Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo PJC
CTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội
Petrolimex Hanoi Transportation and Trading Joint Stock Company
29.800
▲ +2.700 (▲ +9,96%)

Kết quả kinh doanh PJC

Doanh thu và lợi nhuận PJC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 314Q1/2024: 293Q2/2024: 306Q3/2024: 285Q4/2024: 305Q1/2025: 290Q2/2025: 306Q3/2025: 327Q4/2025: 368Q1/2026: 403Q2/2026: 526Q3/2026: 516526Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 16Q1/2024: 6Q2/2024: 7Q3/2024: 5Q4/2024: 9Q1/2025: 7Q2/2025: 9Q3/2025: 7Q4/2025: 13Q1/2026: 15Q2/2026: 1316Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026516—
Q2/202652613
Q1/202640315
Q4/202536813
Q3/20253277
Q2/20253069
Q1/20252907
Q4/20243059
Q3/20242855
Q2/20243067
Q1/20242936
Q4/202331416

Doanh thu và lợi nhuận PJC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 725Năm 2021: 788Năm 2022: 1.197Năm 2023: 1.201Năm 2024: 1.189Năm 2025: 1.2901.290Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 17Năm 2021: 21Năm 2022: 25Năm 2023: 32Năm 2024: 26Năm 2025: 3737Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.29037
Năm 20241.18926
Năm 20231.20132
Năm 20221.19725
Năm 202178821
Năm 202072517

Báo cáo tài chính gốc PJC theo kỳ

105 tệp

105 tệp báo cáo PJC trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh PJC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.290,01.188,91.201,31.197,2788,3725,51.122,41.169,51.024,2797,3882,91.126,71.281,41.203,41.118,8804,8528,6446,6260,8258,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.290,01.188,91.201,31.197,2788,3725,51.122,41.169,51.024,2797,3882,91.126,71.281,41.203,41.118,8804,8528,6446,6260,8258,1
4. Giá vốn hàng bán1.144,21.068,31.089,21.113,1726,6658,31.049,81.104,5961,1736,2828,21.091,71.247,91.165,61.081,0775,4503,2426,2248,8245,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)145,8120,7112,184,161,767,272,665,063,061,154,735,033,637,737,829,425,420,312,012,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,40,72,30,80,00,00,00,20,70,91,40,60,30,81,80,70,40,30,40,1
7. Chi phí tài chính0,10,80,61,12,45,54,91,00,80,5-1,40,7-1,3-0,14,21,12,73,30,61,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,01,14,14,61,00,80,50,50,80,40,20,10,92,73,00,60,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng32,827,927,824,420,721,724,222,223,826,823,915,316,516,014,611,19,35,63,22,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp67,361,954,927,815,619,116,315,314,416,217,29,68,09,07,46,45,05,24,03,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)45,830,831,031,623,120,827,226,724,718,516,510,010,613,713,411,58,86,64,65,3
12. Thu nhập khác0,33,28,80,33,31,11,91,50,85,71,00,40,41,41,20,50,20,10,20,2
13. Chi phí khác0,10,30,00,60,20,40,10,20,01,20,10,00,30,60,00,00,30,00,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,22,88,8-0,33,00,71,81,20,84,51,00,40,10,81,20,5-0,10,10,10,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)46,033,639,831,326,121,629,027,925,523,017,410,510,814,514,612,08,86,74,75,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,47,28,16,55,34,55,95,75,24,63,92,42,83,63,61,42,10,90,61,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,47,28,16,55,34,55,95,75,24,63,92,42,83,63,61,42,10,90,61,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)36,626,531,724,820,817,123,122,320,318,313,58,18,010,911,010,66,65,84,03,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)36,626,531,724,820,817,123,122,320,318,313,58,18,010,911,010,66,65,84,03,9

Kết quả kinh doanh PJC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
3. Doanh thu thuần (1)-(2)515,9526,4403,3367,6326,5306,3289,7305,3285,4305,5292,7313,7294,3288,3305,6357,0307,8301,2231,2229,9168,9193,0196,6195,2171,8160,7197,8244,3293,2302,2283,0304,5274,1317,8273,1283,3268,3242,1230,6243,8188,9188,3176,3205,4202,9259,0215,6241,2307,7307,7299,1329,9307,2325,9318,4324,4297,2296,4285,4309,7275,3
4. Giá vốn hàng bán467,9475,4358,1326,2292,6267,3258,1268,6255,9277,3266,4281,6269,2254,4284,6328,9287,8282,0214,5210,6157,1179,4179,5176,6152,0145,9184,0223,9276,7282,3267,2288,1259,3299,2258,0270,5251,3223,2216,2228,7174,1171,2162,2193,7190,4242,6201,5231,5300,3300,3289,8320,3298,9317,8310,8312,4289,4286,8277,0299,2266,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)48,151,145,241,333,939,031,636,729,528,226,332,125,233,821,028,120,019,216,819,211,813,617,118,619,814,713,820,516,519,915,816,414,818,615,112,717,018,914,415,114,917,114,111,712,516,414,29,77,47,49,49,68,38,17,612,07,89,68,410,58,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,50,20,20,20,10,10,00,20,10,10,30,60,60,50,60,60,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,20,20,30,30,30,30,00,80,00,50,10,20,20,20,00,20,10,00,00,10,30,10,30,20,7
7. Chi phí tài chính0,20,20,0-0,50,20,20,20,30,20,10,1-0,20,30,20,30,50,20,20,20,50,40,70,80,71,21,52,01,21,21,41,20,30,20,30,20,30,20,20,20,20,10,10,10,20,1-1,90,1-0,00,10,10,4-1,50,1-0,00,10,20,1-0,70,23,80,1
9. Chi phí bán hàng10,311,58,69,68,47,97,08,56,96,46,17,26,38,55,87,45,36,35,45,14,34,46,96,05,35,35,15,86,06,45,94,15,07,45,86,17,14,75,99,86,17,33,64,95,88,64,63,73,93,93,94,04,24,24,05,13,83,73,42,53,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,723,018,215,716,220,215,318,816,213,313,514,513,221,67,15,211,26,45,05,03,13,44,25,55,83,93,86,43,54,42,15,32,93,83,31,33,86,62,82,04,83,75,72,44,33,96,62,72,32,32,61,92,12,11,93,51,62,11,72,01,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)15,316,518,616,79,210,89,19,36,28,46,911,26,04,08,315,63,56,36,28,74,05,25,26,47,54,12,97,15,87,76,66,86,87,16,05,26,17,65,83,34,26,34,74,92,36,33,03,71,21,22,55,31,91,91,53,22,64,73,22,43,4
12. Thu nhập khác0,00,00,40,00,00,00,22,90,00,00,28,60,00,00,20,00,00,10,12,20,00,80,20,50,10,30,30,30,71,00,00,20,40,30,60,50,00,00,34,80,70,00,40,30,20,20,30,00,30,30,10,40,00,00,00,01,40,00,00,00,8
13. Chi phí khác0,00,10,0-0,00,00,10,10,30,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,20,00,00,00,00,10,10,20,00,10,00,00,00,20,00,00,00,00,00,01,00,20,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,20,10,10,00,00,50,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,10,30,00,0-0,00,22,60,00,00,28,60,00,00,2-0,80,00,10,12,00,00,80,20,50,00,20,10,30,61,00,00,20,20,30,60,50,00,00,33,80,5-0,00,30,30,20,20,3-0,00,30,30,10,2-0,0-0,10,0-0,00,80,00,00,00,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)15,316,518,916,89,210,89,211,96,28,47,119,86,04,08,514,93,56,46,310,74,06,05,46,87,64,22,97,46,38,76,67,07,07,46,65,66,17,66,17,14,76,25,05,22,56,53,23,61,61,62,65,51,91,81,53,23,44,73,22,44,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,03,43,93,41,92,21,92,71,31,61,54,01,20,81,83,20,71,31,32,20,81,31,11,41,50,90,61,51,31,81,31,41,51,51,31,21,21,51,21,50,91,21,11,20,51,40,70,80,40,40,61,40,50,50,40,90,71,20,80,71,1
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh—526,5403,3367,6326,5306,3289,7305,3285,4305,5292,7313,7294,3288,3305,6357,0307,8301,2231,2229,9168,9193,0196,6195,2171,8160,7197,8244,3293,2302,2283,0304,5274,1317,8273,1283,3268,3242,1230,6243,8188,9188,3176,3205,4202,9259,0215,6241,2307,7307,7299,1329,9307,2325,9318,4324,4297,2296,4285,4309,7275,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,40,50,71,11,52,01,21,01,21,20,30,00,30,20,30,20,20,20,20,70,10,10,30,10,00,10,10,20,20,40,20,1-0,00,10,00,10,00,20,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành—3,43,93,41,92,21,92,71,31,61,54,01,20,81,83,20,71,31,32,20,81,31,11,41,50,90,61,51,31,81,31,41,51,51,31,21,21,51,21,50,91,21,11,20,51,40,70,80,40,40,61,40,50,50,40,90,71,20,80,71,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)—13,115,113,47,38,67,39,24,96,85,515,84,83,26,811,72,85,15,08,53,24,74,35,46,03,32,35,95,16,95,35,65,55,95,34,54,96,14,95,63,75,13,94,01,95,12,52,81,21,22,04,11,41,31,22,32,73,52,41,73,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)—13,115,113,47,38,67,39,24,96,85,515,84,83,26,811,72,85,15,08,53,24,74,35,46,03,32,35,95,16,95,35,65,55,95,34,54,96,14,95,63,75,13,94,01,95,12,52,81,21,22,04,11,41,31,22,32,73,52,41,73,2

Báo cáo khác của PJC

Dữ liệu khác của PJC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội (mã PJC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.290 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 37 tỉ đồng, tăng 38,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 526 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 13 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.