Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo PJC
CTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội
Petrolimex Hanoi Transportation and Trading Joint Stock Company
27.100
▼ −2.900 (▼ −9,67%)

Cân đối kế toán PJC

Cân đối kế toán PJC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn120,883,1130,5131,663,555,264,363,875,875,370,359,256,955,354,446,236,023,525,122,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền55,823,168,163,917,09,511,72,29,210,38,212,09,65,77,05,83,02,03,73,1
      1. Tiền35,613,016,723,917,09,511,72,29,210,38,212,09,65,77,05,83,02,03,73,1
      2. Các khoản tương đương tiền20,110,051,340,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,610,410,010,30,30,20,20,217,317,322,210,25,15,19,29,20,10,10,70,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,10,10,30,30,30,30,30,30,30,310,35,35,39,49,40,20,20,70,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,0-0,0-0,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,610,410,010,00,00,00,00,017,017,022,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn50,038,641,447,034,535,438,545,437,332,325,527,530,035,330,925,324,816,115,515,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng43,436,039,043,932,433,835,744,634,130,824,726,927,428,526,821,222,513,514,314,2
      2. Trả trước cho người bán1,71,71,51,30,80,30,30,83,22,01,50,93,57,63,22,20,20,70,60,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác4,81,00,91,81,31,53,02,42,51,81,81,91,41,31,32,42,42,20,71,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,0-0,1-0,4-2,4-2,4-2,4-2,5-2,1-2,2-2,1-0,5-0,5-0,4-0,3-0,1-0,1
    IV. Tổng hàng tồn kho6,38,67,77,79,98,010,810,59,313,511,56,99,38,15,84,87,22,82,71,9
      1. Hàng tồn kho6,38,67,77,79,98,010,810,59,313,511,56,99,38,15,84,87,22,82,72,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,22,43,22,71,82,03,15,52,72,02,82,52,71,11,71,11,02,62,62,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,51,30,92,71,81,92,81,91,81,31,02,02,20,61,10,60,00,70,70,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,01,10,00,00,00,00,03,50,90,71,80,00,00,00,00,00,51,40,40,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,70,02,30,00,00,00,30,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,40,50,40,50,51,51,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn153,0168,7101,396,9130,6175,1211,2209,4145,4114,198,285,783,190,179,861,562,259,931,530,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định126,0116,275,777,2115,0159,6193,1184,2131,7105,796,080,271,571,366,451,847,749,625,024,9
      1. Tài sản cố định hữu hình119,4109,468,972,5110,3154,7188,5174,6121,996,286,270,165,971,166,351,747,549,424,824,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình6,66,86,84,74,74,84,69,69,99,69,810,15,60,10,10,10,20,20,20,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn7,633,47,38,46,06,07,520,611,46,50,20,16,214,49,82,07,03,40,70,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,633,47,38,46,06,07,520,611,46,50,2—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,01,11,21,11,11,41,41,51,51,51,55,35,24,03,57,57,36,75,75,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,01,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,66,75,75,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,75,75,75,75,75,70,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,0-0,7-0,6-0,7-0,7-0,4-0,4-0,3-0,3-0,3-0,3-2,3-2,4-3,5-4,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác19,418,017,110,28,58,29,23,10,70,30,50,10,30,50,00,10,10,10,20,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn19,418,017,110,28,58,29,23,10,70,30,50,10,30,50,00,00,00,00,10,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN273,8251,8231,7228,5194,1230,3275,5273,2221,2189,4168,5144,9140,0145,4134,2107,798,183,456,653,5
  A. Nợ phải trả111,297,679,189,963,6106,1163,4167,4119,991,982,165,763,571,065,960,057,446,022,120,0
    I. Nợ ngắn hạn95,882,264,575,547,678,6126,0152,8107,782,173,556,855,661,757,553,438,236,122,120,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,017,047,721,20,00,00,00,00,00,00,00,05,37,710,08,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn18,817,015,016,39,113,319,758,534,812,815,311,216,920,923,17,17,17,45,76,1
      4. Người mua trả tiền trước2,20,60,91,00,69,70,40,20,70,31,10,50,30,80,71,20,30,00,20,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,84,55,94,73,12,23,30,32,80,31,51,82,42,11,81,10,90,20,31,0
      6. Phải trả người lao động59,450,930,244,024,724,719,012,221,218,615,413,213,115,612,311,110,03,70,41,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,31,32,11,83,34,212,034,329,929,427,919,016,315,815,814,210,99,51,80,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,40,01,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác5,03,83,23,23,22,621,224,617,419,611,410,45,75,53,218,23,88,14,33,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,44,26,94,52,63,82,71,40,91,00,90,70,80,90,70,5-0,1-0,5-0,5-0,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn15,415,414,614,316,027,537,414,612,29,88,69,07,99,48,46,619,29,80,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác15,415,414,614,316,017,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,09,634,614,612,29,88,69,07,99,47,65,818,99,60,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,30,20,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,92,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu162,6154,2152,6138,6130,5124,2112,1105,8101,397,586,479,276,574,468,447,640,837,434,533,4
    I. Vốn chủ sở hữu162,6154,2152,6138,6130,5124,2112,1105,8101,397,586,479,276,574,468,447,640,837,434,533,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu73,373,373,373,373,373,358,658,658,658,639,139,131,331,331,315,715,715,728,328,3
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,712,70,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu7,17,17,17,17,17,17,17,17,17,116,916,924,724,720,918,70,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển43,043,040,533,429,423,720,317,815,313,516,98,14,00,10,00,03,81,90,90,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,95,94,73,62,72,01,41,21,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối39,230,731,724,820,820,126,122,320,318,313,58,110,613,612,610,66,65,84,03,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2,64,30,00,00,03,03,00,00,00,00,0—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này36,626,531,724,820,817,123,122,320,318,313,5—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN273,8251,8231,7228,5194,1230,3275,5273,2221,2189,4168,5144,9140,0145,4134,2107,798,183,456,653,5

Cân đối kế toán PJC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn140,0125,1120,8105,595,883,683,194,087,7103,1129,0131,1110,7113,4131,5110,384,773,363,552,757,862,955,351,057,574,864,665,862,767,463,861,069,665,875,877,175,370,275,393,976,866,870,394,776,868,059,264,564,956,556,958,158,560,155,362,352,861,554,442,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền63,546,555,841,534,016,723,145,829,230,426,834,153,324,773,953,531,023,917,07,67,74,79,75,77,721,911,69,34,22,92,23,76,14,89,213,112,812,810,315,324,512,08,229,515,019,012,012,915,46,19,610,710,95,75,714,56,67,07,03,8
      1. Tiền33,031,235,626,028,516,713,040,523,914,716,729,132,824,723,923,721,223,817,07,57,74,79,75,77,721,911,69,34,22,92,23,76,14,79,213,112,812,810,315,324,512,08,229,515,019,012,012,815,46,19,610,710,95,75,714,56,67,07,03,8
      2. Các khoản tương đương tiền30,515,320,115,55,50,010,05,35,315,610,15,020,50,050,029,89,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,05,60,10,15,510,45,05,010,051,350,810,030,50,30,30,30,30,30,30,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,317,317,220,210,317,332,212,212,222,225,225,25,210,210,110,15,15,15,10,10,15,10,11,11,19,20,2
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,35,310,310,310,35,35,35,30,30,35,30,31,31,39,40,3
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,05,60,00,05,410,45,05,010,051,250,710,030,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,017,020,010,017,032,012,012,022,025,025,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn63,255,150,052,250,550,538,634,940,746,841,436,237,046,347,247,542,633,634,632,135,245,235,535,938,042,839,141,043,450,245,444,149,846,637,135,332,536,932,337,131,233,325,523,127,530,227,533,427,832,230,029,735,641,835,339,037,642,330,930,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng59,049,743,442,146,845,336,032,837,440,039,033,734,040,143,944,140,131,532,429,832,937,933,932,533,431,635,738,640,146,444,641,744,335,534,131,828,833,430,829,929,228,624,722,525,528,326,928,228,633,727,427,628,232,428,531,327,731,326,825,7
      2. Trả trước cho người bán2,21,91,72,72,71,91,71,62,12,01,51,41,51,81,52,00,60,00,80,10,30,50,31,00,92,00,30,80,80,40,82,14,93,53,23,13,83,52,07,31,92,51,50,82,02,00,96,20,40,03,53,18,58,87,66,99,08,33,24,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,03,54,87,31,03,31,00,61,24,80,91,11,54,31,81,51,92,11,42,42,27,01,52,84,19,53,64,04,95,82,42,73,010,02,32,82,42,51,82,42,74,71,81,92,12,01,91,11,10,81,41,31,32,81,31,31,33,21,31,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,3-0,3-0,3-0,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,5-2,5-2,5-2,5-2,1-2,1-2,1-2,1-2,2-2,2-2,2-2,2-2,3-2,3-2,1-2,1-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5
    IV. Tổng hàng tồn kho11,219,86,39,98,87,58,67,49,59,67,78,78,58,47,77,58,612,89,910,711,58,88,06,98,66,010,812,411,910,810,511,911,411,89,310,48,07,913,57,97,47,311,516,17,911,76,96,89,39,89,310,510,09,48,16,36,28,65,86,4
      1. Hàng tồn kho11,219,86,39,98,87,58,67,49,59,67,78,78,58,47,77,58,612,89,910,711,58,88,06,98,66,010,812,411,910,810,511,911,411,89,310,48,07,913,57,97,47,311,516,17,911,76,96,89,39,89,310,510,09,48,16,36,28,65,86,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,03,73,21,82,53,42,40,83,26,21,81,31,93,62,51,52,22,81,82,03,24,01,92,32,93,83,03,03,03,35,51,02,02,43,01,11,72,32,01,31,42,02,80,81,22,02,51,32,33,32,72,01,93,11,12,41,32,51,71,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,72,01,51,31,72,01,30,81,52,01,01,31,92,02,51,41,92,51,81,93,13,61,92,22,93,82,71,93,03,21,91,02,02,41,81,11,62,31,31,11,42,01,00,71,21,92,00,91,52,22,21,41,11,70,61,90,91,51,21,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,10,00,00,00,00,01,10,00,51,60,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,13,50,00,00,00,90,00,00,00,70,00,00,01,80,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,21,71,70,40,81,40,00,01,22,70,80,00,00,30,00,00,30,30,00,10,10,30,00,00,00,00,30,40,00,00,10,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,20,20,00,00,00,00,00,10,00,00,00,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,50,40,50,90,50,70,71,30,40,30,30,90,50,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn143,1146,3153,0149,8154,5161,4168,7148,8149,5127,0101,397,4106,0116,196,9103,5112,8122,7130,2140,1151,6163,2175,1185,9198,4210,9211,2209,3200,6204,5209,4154,9140,0143,8145,4118,8103,0108,5114,190,787,893,498,271,375,181,385,773,277,682,283,181,784,085,490,195,083,775,879,785,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định119,2122,1126,0124,7129,1135,2116,2123,4124,189,275,880,989,569,277,286,395,4105,2114,7125,5136,7148,0159,6170,3182,4194,5193,1197,8190,1193,4184,2142,9124,4125,0131,7109,094,3106,8105,781,885,891,396,069,273,575,880,267,772,067,671,571,773,170,871,375,769,862,466,470,5
      1. Tài sản cố định hữu hình112,8115,6119,4118,1122,4128,5109,4116,8117,482,569,076,284,864,572,581,690,7100,5110,0120,7131,9143,1154,7165,4177,5189,6188,5188,4180,6183,8174,6133,2114,7115,2121,999,584,997,296,272,276,181,586,259,363,665,870,157,661,862,065,966,067,968,071,175,669,662,366,370,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình6,56,56,66,76,76,86,86,66,76,86,84,74,74,74,74,74,74,74,74,84,84,84,84,94,94,94,69,59,59,69,69,79,89,89,99,49,59,59,69,69,79,89,89,99,910,010,110,110,25,65,65,75,32,80,10,10,10,10,10,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn7,67,67,67,97,97,833,47,67,320,17,38,68,637,88,47,27,77,76,06,06,06,06,06,36,26,27,57,06,06,520,67,413,116,611,47,57,00,06,57,10,20,20,20,10,10,20,10,10,19,36,26,27,010,714,414,49,69,99,47,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,67,67,67,97,97,833,47,67,320,17,38,68,637,88,47,27,77,76,06,06,06,06,06,36,26,27,57,06,06,520,67,413,116,60,07,57,00,06,57,10,20,20,20,1————————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,01,11,11,11,11,21,21,21,21,21,21,11,11,11,11,11,11,41,41,41,41,41,41,41,41,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,55,35,35,25,25,25,23,53,53,54,04,34,33,53,87,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,01,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,0-0,7-0,7-0,7-0,7-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,4-2,4-4,0-4,0-4,0-3,5-3,3-3,3-4,0-3,70,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác16,216,619,416,116,417,318,016,617,016,417,06,86,88,010,28,88,68,78,57,37,67,98,27,98,48,79,22,92,93,03,13,00,90,60,70,70,20,20,30,30,40,40,50,50,00,00,10,20,20,20,30,30,40,40,50,50,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn16,216,619,416,116,417,318,016,617,016,417,06,86,88,010,28,88,68,78,57,37,67,98,27,98,48,79,22,92,93,03,13,00,90,60,70,70,20,20,30,30,40,40,50,50,00,00,10,20,20,20,30,30,40,40,50,50,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN283,0271,4273,8255,3250,3245,0251,8242,8237,3230,1230,3228,4216,7229,5228,4213,8197,5196,0193,8192,8209,4226,1230,4236,9255,8285,6275,9275,1263,3271,9273,2215,8209,5209,5221,2195,9178,3178,7189,4184,6164,6160,2168,5166,0152,0149,3144,9137,6142,4138,8140,0139,8142,5145,5145,4157,3136,5137,3134,1128,2
  A. Nợ phải trả125,593,7111,2106,0108,483,597,697,997,271,978,992,885,884,290,087,173,660,563,370,890,697,5106,2118,1143,0171,2163,7171,9165,1180,6167,4115,6114,8103,0119,999,086,392,991,992,776,470,082,183,771,574,065,761,368,265,763,567,471,570,071,086,368,266,566,362,1
    I. Nợ ngắn hạn110,778,595,890,792,969,082,282,281,458,064,378,171,670,775,672,658,945,163,370,872,475,177,586,1106,3130,2109,2131,1133,9147,1152,8102,5101,889,9107,787,175,181,682,182,865,959,473,575,062,865,056,853,660,558,155,659,363,560,561,773,059,858,157,953,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,012,115,017,013,827,949,430,536,535,544,921,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn26,730,618,819,328,022,517,014,119,722,715,010,88,524,516,216,815,316,29,19,912,521,413,312,517,230,419,632,231,631,958,523,524,530,634,818,313,917,312,819,19,49,515,321,714,222,111,216,322,717,716,916,220,024,520,930,622,323,723,213,1
      4. Người mua trả tiền trước1,72,12,21,51,12,60,61,00,60,80,90,85,51,11,00,80,70,70,60,73,97,29,713,70,30,40,42,11,31,00,20,70,30,40,70,70,00,30,30,60,70,41,10,90,60,70,50,60,30,20,30,30,20,30,80,40,60,60,70,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,17,23,84,04,34,04,52,82,42,35,63,52,51,85,02,33,12,83,12,12,93,22,28,57,72,53,30,53,11,70,32,33,22,22,82,05,13,10,31,92,72,61,50,92,61,61,81,61,41,62,41,21,71,52,11,41,62,01,91,1
      6. Phải trả người lao động38,023,859,440,129,724,550,938,628,816,430,240,634,224,944,031,721,411,724,721,822,911,324,726,222,017,319,029,421,917,112,226,419,920,321,218,413,417,218,617,913,312,715,415,911,812,113,212,79,59,613,116,113,110,015,617,015,612,711,211,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,15,41,311,66,47,51,37,96,66,82,28,67,912,21,810,06,96,82,97,07,79,74,33,79,68,112,321,224,031,834,336,538,531,829,942,636,531,429,438,233,330,827,931,929,623,119,019,418,518,316,320,721,019,215,820,216,617,116,424,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,30,00,30,00,30,00,30,00,30,40,30,00,30,00,30,20,41,01,21,61,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác16,25,75,06,414,55,53,811,516,33,43,25,04,22,53,24,64,14,119,121,44,03,62,63,816,419,521,36,513,014,924,611,713,94,017,44,04,59,919,64,15,12,911,42,72,93,710,42,26,88,65,73,96,24,45,52,31,81,63,92,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi15,83,55,47,48,72,14,26,07,05,16,98,68,83,44,56,17,22,32,73,74,82,63,83,95,12,52,72,83,63,91,41,41,50,80,01,11,62,41,01,01,30,50,91,11,21,70,70,71,21,90,80,91,30,60,91,11,30,50,70,8
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn14,815,215,415,415,614,515,415,715,813,914,614,714,313,414,314,414,715,50,00,018,322,528,632,036,741,054,640,831,333,514,613,213,013,012,211,911,211,39,89,910,610,68,68,78,79,09,07,77,77,67,98,18,19,59,413,38,48,48,48,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác14,815,215,415,415,614,515,415,715,813,914,614,714,313,414,314,414,715,50,00,016,216,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,05,026,630,133,837,751,737,731,333,514,613,213,013,012,211,911,211,39,89,910,610,68,68,78,79,09,07,77,77,67,98,18,19,59,412,57,67,67,67,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,80,80,8
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,11,02,01,92,93,22,83,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu157,5177,7162,6149,2141,9161,5154,2144,9140,1158,2151,4135,6130,9145,4138,4126,7123,9135,5130,5122,0118,8128,6124,3118,8112,8114,5112,1103,298,291,3105,8100,294,7106,6101,396,992,085,997,591,988,190,286,482,480,475,379,276,374,373,176,572,471,075,574,471,068,370,867,866,1
    I. Vốn chủ sở hữu157,5177,7162,6149,2141,9161,5154,2144,9140,1158,2151,4135,6130,9145,4138,4126,7123,9135,5130,5122,0118,8128,6124,3118,8112,8114,5112,1103,298,291,3105,8100,294,7106,6101,396,992,085,997,591,988,190,286,482,480,475,379,276,374,373,176,572,471,075,574,471,068,370,867,866,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu73,373,373,373,373,373,373,373,373,373,373,373,373,373,373,373,373,373,373,373,373,373,373,373,373,358,658,658,658,658,658,658,658,658,658,658,658,658,658,658,639,139,139,139,139,139,139,131,331,331,331,331,331,331,331,331,331,331,330,730,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu7,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,116,916,916,916,916,916,916,924,724,724,724,724,724,724,724,724,724,720,920,920,9
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển48,943,043,043,043,043,043,043,043,040,540,540,540,533,433,433,433,429,429,429,429,423,723,723,723,720,320,320,320,320,317,817,817,815,315,315,315,315,313,513,523,216,916,916,916,916,98,18,18,18,14,04,04,00,10,10,10,10,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,96,96,96,95,95,95,94,74,74,74,73,63,63,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối28,254,339,225,818,538,030,721,516,637,330,614,710,031,524,612,910,125,720,812,39,024,520,214,88,728,526,117,212,25,322,316,711,225,620,315,911,04,918,312,79,017,413,59,57,62,58,15,33,22,010,66,65,114,713,610,37,615,112,610,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,039,22,62,62,64,34,34,34,331,70,00,00,024,80,00,00,00,00,00,00,020,13,03,03,026,13,00,00,0———0,0———0,0———0,0———0,0———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này28,215,136,623,215,933,726,517,212,45,530,614,710,06,824,612,910,125,720,812,39,04,317,111,75,72,323,117,212,2———11,2———11,0———9,0———7,6———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN283,0271,4273,8255,3250,3245,0251,8242,8237,3230,1230,3228,4216,7229,5228,4213,8197,5196,0193,8192,8209,4226,1230,4236,9255,8285,6275,9275,1263,3271,9273,2215,8209,5209,5221,2195,9178,3178,7189,4184,6164,6160,2168,5166,0152,0149,3144,9137,6142,4138,8140,0139,8142,5145,5145,4157,3136,5137,3134,1128,2

Báo cáo khác của PJC

Dữ liệu khác của PJC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội (mã PJC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PJC.