Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo PMS
CTCP Cơ khí Xăng dầu
Petroleum Mechanical Stock Company
34.500
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh PMS

Doanh thu và lợi nhuận PMS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 318Q4/2023: 474Q1/2024: 368Q2/2024: 344Q3/2024: 305Q4/2024: 369Q1/2025: 250Q2/2025: 310Q3/2025: 311Q4/2025: 353Q1/2026: 317Q2/2026: 462474Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 8Q4/2023: 11Q1/2024: 7Q2/2024: 9Q3/2024: 1Q4/2024: 15Q1/2025: 9Q2/2025: 12Q3/2025: 8Q4/2025: 4Q1/2026: 8Q2/2026: 1015Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202646210
Q1/20263178
Q4/20253534
Q3/20253118
Q2/202531012
Q1/20252509
Q4/202436915
Q3/20243051
Q2/20243449
Q1/20243687
Q4/202347411
Q3/20233188

Doanh thu và lợi nhuận PMS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 915Năm 2021: 916Năm 2022: 1.571Năm 2023: 1.422Năm 2024: 1.386Năm 2025: 1.2231.571Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 21Năm 2021: 24Năm 2022: 24Năm 2023: 30Năm 2024: 31Năm 2025: 3333Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.22333
Năm 20241.38631
Năm 20231.42230
Năm 20221.57124
Năm 202191624
Năm 202091521

Báo cáo tài chính gốc PMS theo kỳ

238 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

238 tệp báo cáo PMS trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh PMS theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.222,61.385,91.421,91.570,8916,4914,81.082,6894,7766,1746,8876,3871,4751,1598,4666,2432,6326,9269,8215,9172,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,20,10,00,00,00,00,00,00,00,024,00,00,20,40,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.222,61.385,91.421,91.570,7916,3914,81.082,6894,7766,1746,8876,3871,4751,1574,4666,2432,4326,5269,8215,9172,9
4. Giá vốn hàng bán1.081,11.253,71.300,61.479,2832,5828,21.002,0825,0687,3659,4797,8825,6709,4544,0612,3393,3301,6241,2194,4152,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)141,5132,1121,391,583,886,680,669,878,887,478,545,841,730,353,939,125,028,521,520,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,20,50,20,20,11,49,77,28,01,47,42,01,72,83,24,77,02,53,40,6
7. Chi phí tài chính3,63,74,03,12,53,16,47,15,23,30,30,20,83,34,15,71,99,32,22,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,33,53,62,92,43,16,47,05,03,10,30,20,83,33,54,42,12,71,02,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh10,17,35,65,56,46,0-3,3-1,81,410,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng44,539,834,728,824,126,025,025,321,518,117,412,113,29,615,613,09,66,95,64,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp61,255,853,738,037,140,435,229,139,739,127,623,419,614,920,613,49,88,66,35,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)42,540,634,727,326,624,420,413,721,738,240,712,19,95,316,811,710,76,210,88,0
12. Thu nhập khác0,10,11,50,20,10,00,01,33,11,30,10,20,02,00,73,14,50,20,10,3
13. Chi phí khác2,31,20,10,90,00,71,20,20,00,20,20,30,80,50,53,24,70,30,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,2-1,21,4-0,70,1-0,6-1,11,13,01,1-0,1-0,1-0,81,50,2-0,1-0,2-0,10,10,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)40,339,436,126,626,723,819,214,824,739,240,612,09,16,817,011,610,56,110,98,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,68,06,52,52,62,62,11,21,05,87,72,62,60,82,72,30,81,53,02,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,0-0,10,0-0,0-0,00,00,00,0-0,00,0-0,00,0-0,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,68,06,52,52,52,62,11,21,05,87,72,62,60,82,72,30,81,53,02,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)32,731,429,624,124,221,217,213,623,733,532,99,46,56,014,39,29,74,67,96,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)32,731,429,624,124,221,217,213,623,733,532,99,46,56,014,39,29,74,67,96,1

Kết quả kinh doanh PMS theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh462,2317,0353,4311,0309,7249,7369,2304,8343,7368,1474,5318,3330,0301,1425,6373,3427,6344,1300,6150,9257,5210,2372,0189,0201,1224,0328,1264,1253,1237,4245,2227,5232,3189,7209,1222,1187,0150,4230,0179,2180,5160,3209,0228,9263,8174,6230,8250,1214,6175,9217,5186,7180,8166,1179,4153,2144,1121,7208,3159,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)462,2317,0353,4311,0309,7249,7369,2304,8343,7368,1474,5318,3330,0301,1425,5373,3427,4344,1300,6150,9257,5210,2372,0189,0201,1224,0328,1264,1253,1237,4245,2227,5232,3189,7209,1222,1187,0150,4230,0179,2180,5160,3209,0228,9263,8174,6230,8250,1214,6175,9217,5186,7180,8166,1179,4153,2144,1121,7208,3159,1
4. Giá vốn hàng bán423,0288,0319,7272,3271,0219,3332,6274,6312,7333,8431,1290,0301,1280,9401,3352,0399,9325,7281,4134,2232,2189,1349,8167,4176,7206,1307,0244,3229,6221,1228,4209,4213,7174,0190,2203,9166,7127,1208,1155,2154,9144,3194,8214,1226,2162,8219,0236,4202,2168,0205,5176,8168,5158,8172,3143,8135,5114,6195,5143,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)39,229,033,638,738,730,436,630,131,134,343,428,428,920,224,221,427,518,419,216,725,321,122,221,624,417,921,119,723,516,316,818,118,615,718,918,320,323,321,824,025,616,014,214,837,711,811,813,712,47,912,09,912,27,47,19,48,67,112,715,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,10,00,30,10,10,10,00,00,10,00,03,90,00,00,00,0-6,86,8-0,00,00,01,44,70,00,04,90,10,00,17,10,00,00,17,98,00,00,60,66,30,60,50,11,00,20,40,30,80,20,20,50,90,31,00,61,60,5
7. Chi phí tài chính1,40,90,90,91,00,8-3,65,10,91,30,80,81,11,31,00,40,80,60,60,50,40,90,80,60,71,11,01,12,02,32,01,81,81,41,81,31,30,91,00,80,80,50,10,00,00,10,10,00,00,10,00,10,30,30,60,51,21,0-0,21,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,40,80,90,80,90,80,50,50,91,30,70,70,91,20,90,70,80,60,60,50,40,90,80,60,61,10,20,42,02,31,31,21,81,41,51,31,30,90,90,80,80,50,10,00,00,10,10,00,00,10,00,10,30,30,60,51,21,00,71,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh3,32,82,22,42,03,51,13,31,11,91,11,71,21,60,80,52,11,60,10,89,0-3,60,82,52,30,3-3,01,41,8-3,41,11,11,6-5,61,32,72,4-4,42,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng14,89,58,714,314,07,413,58,210,47,610,09,19,66,16,97,79,34,95,64,28,45,96,57,35,96,36,95,37,35,56,66,37,94,56,95,44,84,55,14,33,82,56,03,74,73,02,83,53,62,23,92,74,12,63,12,42,81,32,36,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,111,520,215,110,415,58,917,910,318,721,711,313,07,79,210,98,89,17,511,27,311,09,49,413,68,09,210,18,37,65,48,46,98,43,910,311,813,79,29,111,77,96,98,67,15,07,66,95,14,05,25,25,43,84,13,93,93,07,24,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,29,96,010,715,510,319,12,310,68,712,18,86,56,88,06,810,85,35,51,511,56,56,36,96,54,25,84,67,62,44,02,73,62,87,84,04,97,716,79,89,95,77,53,026,33,82,43,54,22,03,72,22,71,10,22,81,82,45,03,6
12. Thu nhập khác0,30,00,00,00,10,00,00,00,10,00,51,00,00,00,10,10,00,10,10,00,00,00,20,00,00,00,00,0-0,00,11,10,00,20,0-3,50,30,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,0-0,00,20,01,80,20,00,00,10,1
13. Chi phí khác0,00,01,00,60,70,00,70,40,10,00,10,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,20,20,30,00,90,30,00,00,20,00,00,0-4,00,20,00,00,20,10,00,00,00,10,00,00,20,00,00,00,80,00,00,01,80,50,00,00,40,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,3-0,0-1,0-0,6-0,70,0-0,7-0,4-0,0-0,00,51,00,00,0-0,80,1-0,00,10,00,00,00,0-0,1-0,2-0,30,0-0,9-0,3-0,00,10,90,00,20,00,50,00,20,1-0,2-0,10,00,00,0-0,10,0-0,0-0,10,0-0,00,0-0,8-0,00,20,0-0,0-0,3-0,00,0-0,30,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,59,95,110,114,810,318,41,910,68,612,59,86,56,87,26,910,85,45,61,511,66,56,26,76,24,24,94,37,62,44,92,73,82,88,34,15,17,816,49,79,95,77,52,826,43,82,33,54,22,02,92,22,81,10,12,51,72,44,73,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,71,50,92,13,31,43,80,72,01,41,91,81,61,20,90,31,00,40,80,21,10,50,70,60,60,40,70,50,70,20,40,30,50,00,20,10,40,21,31,91,91,10,40,65,80,80,40,80,90,41,10,50,70,2-0,10,20,20,50,80,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,0-0,00,00,0-0,0-0,0-0,1-0,10,00,0-0,10,1-0,10,10,00,00,00,0-0,1-0,20,0-0,10,0-0,1-0,0-0,00,0-0,00,1-0,1-0,0-0,1-0,10,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,0-0,0-0,0-0,00,00,0-0,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,71,41,02,23,21,43,70,62,01,41,71,81,51,40,90,31,00,40,70,01,10,40,70,60,60,40,70,50,80,10,40,30,40,00,20,10,40,21,31,91,91,10,40,65,80,80,40,80,90,41,10,50,70,2-0,10,20,20,50,80,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,88,44,18,011,68,914,71,38,57,210,88,05,05,46,36,59,85,04,91,510,56,15,56,15,63,84,23,86,82,44,52,43,42,78,13,94,77,615,17,78,04,67,12,220,63,01,92,73,31,61,81,62,10,90,22,41,51,83,92,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,88,44,18,011,68,914,71,38,57,210,88,05,05,46,36,59,85,04,91,510,56,15,56,15,63,84,23,86,82,44,52,43,42,78,13,94,77,615,17,78,04,67,12,220,63,01,92,73,31,61,81,62,10,90,22,41,51,83,92,8

Báo cáo khác của PMS

Dữ liệu khác của PMS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cơ khí Xăng dầu (mã PMS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.223 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 33 tỉ đồng, tăng 4,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 462 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 10 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.