Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo PMS
CTCP Cơ khí Xăng dầu
Petroleum Mechanical Stock Company
34.500
■ 0 (■ 0,00%)

Giá lịch sử cổ phiếu PMS

Biểu đồ giá PMS

500 phiên gần nhất
27.34031.54535.75039.95544.16017-10-202421-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá PMS theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202634.60034.50044.50031.200▼ −0,3%197
202531.90034.60039.10030.000▲ +8,5%249
202428.20031.90042.70025.000▲ +13,1%250
202322.00028.20035.70020.300▲ +28,2%249
202223.10022.00029.50016.700▼ −4,8%249
202115.00022.90027.20014.600▲ +52,7%250
202013.50015.00017.0009.900▲ +11,1%252
201913.50012.80016.60011.100▼ −5,2%250
201815.10013.50018.90013.000▼ −10,6%250
201723.90015.20033.00014.700▼ −36,4%250
201612.50024.00027.10010.700▲ +92,0%251
20159.90012.10016.0008.200▲ +22,2%248
201420.80010.90020.8006.300▼ −47,6%247
20136.00020.80020.8004.000▲ +246,7%250
20126.9005.7009.6005.000▼ −17,4%250
201121.6006.80021.6005.900▼ −68,5%248
201017.20020.20025.60013.900▲ +17,4%250
200919.50016.30022.00012.600▼ −16,4%245
200828.60019.00033.00016.100▼ −33,6%245
200726.00029.00052.50025.700▲ +11,5%248
200614.10027.10050.50014.000▲ +92,2%250
200516.50014.40016.80014.000▼ −12,7%221
200414.90016.60018.40013.800▲ +11,4%250
200314.50014.60015.00012.600▲ +0,7%42

Giá PMS từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
21-10-202634.50034.50034.50034.50034.500■ 0,00%00,0
20-10-202634.50034.50034.50034.50034.500■ 0,00%00,0
19-10-202634.50034.50034.50034.50034.500■ 0,00%00,0
16-10-202634.50034.50034.50034.50034.500■ 0,00%00,0
15-10-202635.90034.50034.50034.50034.500▼ −3,90%3000,0
14-10-202635.90035.90035.90035.90035.900■ 0,00%00,0
13-10-202635.90035.90035.90035.90035.900■ 0,00%00,0
12-10-202639.80035.90035.90035.90035.900▼ −9,80%1000,0
9-10-202636.40039.80039.80039.80039.800▲ +9,34%1000,0
8-10-202636.40036.40036.40036.40036.400■ 0,00%00,0
7-10-202633.20036.40036.40036.40036.400▲ +9,64%1000,0
6-10-202633.20033.20033.20033.20033.200■ 0,00%00,0
5-10-202633.20033.20033.20033.20033.200■ 0,00%3000,0
2-10-202636.40033.20033.20033.20033.200▼ −8,79%3000,0
1-10-202636.40036.40036.40036.40036.400■ 0,00%00,0
30-9-202633.20036.40036.40036.40036.400▲ +9,64%1000,0
29-9-202633.00033.20033.20033.20033.200▲ +0,61%2000,0
28-9-202634.00033.00033.00033.00033.000▼ −2,94%7000,0
25-9-202634.00034.50034.50034.00034.000■ 0,00%1.2000,0
24-9-202636.40034.00034.00034.00034.000▼ −6,59%5000,0
23-9-202633.50036.40036.40036.40036.400▲ +8,66%1000,0
22-9-202633.50033.50033.50033.50033.500■ 0,00%00,0
21-9-202634.00033.50033.50033.50033.500▼ −1,47%1000,0
18-9-202631.20034.00034.00033.50034.000▲ +8,97%1.5000,1
17-9-202631.20031.20031.20031.20031.200■ 0,00%00,0
16-9-202634.50031.20031.20031.20031.200▼ −9,57%2000,0
15-9-202634.50034.50034.50034.50034.500■ 0,00%6.9000,2
14-9-202634.50034.50034.50034.50034.500■ 0,00%00,0
11-9-202634.50034.50034.50034.50034.500■ 0,00%00,0
10-9-202634.50034.50034.50034.50034.500■ 0,00%00,0

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 1/190 · 10-9-2026 – 21-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 4-11-2003

Dữ liệu khác của PMS

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu PMS (CTCP Cơ khí Xăng dầu) trên sàn HNX, có dữ liệu từ phiên 4-11-2003 tới nay, tổng cộng 5.691 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 34.500 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 195 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, PMS tăng mạnh nhất vào năm 2013 (246,7%) và giảm sâu nhất vào năm 2011 (68,5%).