Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo PPY
CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên
PetroVietnam Oil Phu Yen Joint Stock Company
6.900
▼ −100 (▼ −1,43%)

Giá lịch sử cổ phiếu PPY — trang 40

Biểu đồ giá PPY

500 phiên gần nhất
5.6087.0298.4509.87111.29218-10-202422-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá PPY theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
20269.5006.90010.3006.000▼ −27,4%198
20259.5009.50011.1008.000■ 0,0%249
20249.2009.50010.1008.000▲ +3,3%250
20237.8009.20011.3007.200▲ +17,9%249
202219.8007.90020.7005.400▼ −60,1%249
202116.80020.20020.20010.700▲ +20,2%250
202022.00018.60026.40013.200▼ −15,5%252
201918.80022.00022.00012.600▲ +17,0%250
201827.10018.80027.10012.000▼ −30,6%250
201717.40027.10027.10011.100▲ +55,7%250
201614.50017.40022.60014.500▲ +20,0%214

Giá PPY từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
14-2-202216.40016.60017.20016.50016.800▲ +2,44%18.5000,3
11-2-202216.50016.40016.40016.40016.400▼ −0,61%4000,0
10-2-202216.80016.80017.80016.50016.500▼ −1,79%5.4000,1
9-2-202216.80016.80016.80016.80016.800■ 0,00%1.1000,0
8-2-202218.10016.80016.80016.80016.800▼ −7,18%1.2000,0
7-2-202218.10018.10018.10018.10018.100■ 0,00%00,0
28-1-202217.40017.40018.10017.40018.100▲ +4,02%7000,0
27-1-202218.00016.90017.40016.80017.400▼ −3,33%5000,0
26-1-202218.00018.00018.00018.00018.000■ 0,00%00,0
25-1-202218.00018.00018.00018.00018.000■ 0,00%00,0
24-1-202216.50016.50018.00016.50018.000▲ +9,09%6.2000,1
21-1-202218.30016.70017.00016.50016.500▼ −9,84%3.7000,1
20-1-202216.70016.10018.30016.10018.300▲ +9,58%5.2000,1
19-1-202217.40016.70016.70016.70016.700▼ −4,02%8000,0
18-1-202217.40017.40017.40017.40017.400■ 0,00%00,0
17-1-202218.30017.10017.40017.10017.400▼ −4,92%3.7000,1
14-1-202218.40018.30018.30018.30018.300▼ −0,54%2.0000,0
13-1-202219.20018.40018.40018.40018.400▼ −4,17%1000,0
12-1-202217.50018.00019.20017.90019.200▲ +9,71%7.4000,1
11-1-202217.70017.40018.00017.40017.500▼ −1,13%23.5000,4
10-1-202217.80017.80017.80017.00017.700▼ −0,56%7.3000,1
7-1-202219.20017.70017.80017.70017.800▼ −7,29%1.1000,0
6-1-202219.30019.20019.20019.20019.200▼ −0,52%6000,0
5-1-202219.80018.00019.30017.90019.300▼ −2,53%53.4001,0
4-1-202220.20018.20019.80018.20019.800▼ −1,98%20.1000,4
31-12-202118.40017.50020.20017.00020.200▲ +9,78%20.0000,4
30-12-202116.80016.10018.40016.10018.400▲ +9,52%12.3000,2
29-12-202117.00016.10016.80016.00016.800▼ −1,18%2.6000,0
28-12-202117.00017.00017.00017.00017.000■ 0,00%00,0
27-12-202117.00017.00017.00017.00017.000■ 0,00%00,0

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 40/89 · 27-12-2021 – 14-2-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 2-3-2016

Dữ liệu khác của PPY

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu PPY (CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên) trên sàn HNX, có dữ liệu từ phiên 2-3-2016 tới nay, tổng cộng 2.661 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 6.900 đồng, giảm 1,43%, khối lượng 4.300 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 3.010 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, PPY tăng mạnh nhất vào năm 2017 (55,7%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (60,1%).