Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo PRE
Tổng CTCP Tái bảo hiểm Hà Nội
PVI Reinsurance Joint-stock Corporation
30.000
▲ +500 (▲ +1,69%)

Cân đối kế toán PRE

Cân đối kế toán PRE theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5.842,35.717,64.524,75.125,44.253,53.905,43.584,43.354,43.142,13.202,53.367,7
    I. Tiền37,58,721,1601,538,054,785,376,9178,9102,091,3
      1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)37,58,721,1601,538,019,745,376,9163,9102,091,3
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.388,82.229,11.476,91.329,51.219,61.175,0628,61.020,3908,71.058,91.126,8
      2. Đầu tư ngắn hạn khác2.388,82.229,11.476,91.329,51.219,61.175,0628,61.020,3908,71.058,91.126,8
    III. Các khoản phải thu776,8668,0551,0494,0417,0431,9589,4441,5427,9455,2567,6
      1. Phải thu của khách hàng779,1670,3553,4500,0420,8435,9593,2445,9432,6457,6569,7
      6. Các khoản phải thu khác1,01,20,60,40,91,52,91,61,70,40,8
      7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-3,3-3,5-3,0-6,5-4,7-5,5-6,8-6,0-6,5-2,8-2,9
    V. Tài sản ngắn hạn khác2.639,22.811,72.475,62.700,42.578,92.243,92.281,21.815,71.626,61.586,51.582,0
      2. Chi phí trả trước ngắn hạn412,9377,1309,2371,9203,3198,0190,9138,6132,6127,2151,4
      6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,30,2———0,00,00,00,00,00,0
      7. Tài sản ngắn hạn khác2.226,02.434,42.166,42.328,52.375,62.045,92.090,31.677,21.494,01.459,31.430,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.619,2983,41.358,8816,2774,6621,8905,2441,9374,6242,0145,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn10,010,010,08,08,08,08,08,08,08,08,0
      4. Phải thu dài hạn khác10,010,010,08,08,08,08,08,08,08,08,0
    II. Tài sản cố định1,82,53,44,20,71,93,56,538,48,89,2
      1. Tài sản cố định hữu hình1,62,12,63,40,40,81,20,931,91,82,6
      - Nguyên giá25,325,225,224,723,90,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-25,1-24,8-24,4-23,9-23,60,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,20,40,80,80,31,12,35,66,56,96,6
      - Nguyên giá25,325,225,224,723,90,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-25,1-24,8-24,4-23,9-23,60,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.581,8943,71.316,7773,5743,9589,5870,9408,5308,5204,5107,0
      4. Đầu tư dài hạn khác1.581,8943,71.316,7773,5743,9589,5870,9408,5308,5204,5107,0
    VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn25,727,228,830,422,022,422,818,919,720,720,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn25,727,228,830,422,022,422,818,919,720,720,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.461,56.701,05.883,55.941,65.028,24.527,24.489,73.796,43.516,73.444,53.512,8
  A. NỢ PHẢI TRẢ5.787,55.083,64.283,55.012,74.127,93.582,13.623,82.949,02.745,02.667,62.766,2
    I. Nợ ngắn hạn1.346,0940,6768,31.373,1773,4671,9721,3668,3667,8639,8782,7
      1. Vay và nợ ngắn hạn242,0————0,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán889,0804,8599,3614,6633,0533,8595,2542,2487,9515,5640,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước19,717,724,618,116,811,17,19,69,62,98,6
      6. Phải trả người lao động40,64,319,510,422,70,01,11,81,75,95,5
      9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác154,7113,8125,0730,0100,9116,8117,9114,5168,4115,3127,4
    III. Dự phòng nghiệp vụ4.441,54.143,03.515,23.639,53.354,62.910,22.902,52.280,62.076,72.027,71.983,5
      1. Dự phòng phí1.615,91.284,71.233,11.187,1796,2736,6734,4603,5615,8650,7790,3
      3. Dự phòng bồi thường2.632,22.713,42.089,22.291,42.433,02.068,02.077,71.603,81.398,01.325,61.152,6
      4. Dự phòng dao động lớn193,3144,9192,9161,1125,3105,690,473,462,851,340,6
  B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU1.674,01.617,41.600,0928,9900,2945,1865,9847,4771,7776,9746,6
    I. Vốn chủ sở hữu1.666,71.610,01.593,6923,7894,8942,1860,3842,1766,6773,5744,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.044,01.044,01.044,0728,0728,0728,0728,0728,0668,0668,0668,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần329,3329,3329,3——0,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự trữ bắt buộc93,481,471,961,954,446,939,632,526,120,314,8
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối200,0155,3148,4133,8112,5167,292,681,572,585,161,9
    II. Nguồn kinh phí, quỹ khác7,37,46,45,25,43,05,65,35,23,51,9
      1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,0————0,00,00,00,00,00,0
      2. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,37,46,45,25,43,05,65,35,23,51,9
  TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.461,56.701,05.883,55.941,65.028,24.527,24.489,73.796,43.516,73.444,53.512,8
      1. Tạm ứng—0,0———0,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tiền gửi Ngân hàng————0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tiền đang chuyển————0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Các khoản tương đương tiền————0,035,040,00,015,00,00,0
      3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)————0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Người mua trả tiền trước————0,010,20,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn————0,00,00,00,00,50,00,0
      1. Vay dài hạn————0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nợ dài hạn————0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phát hành trái phiếu————0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả dài hạn khác————0,00,00,00,00,50,00,0
      2. Dự phòng toán học————0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Dự phòng chia lãi————0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng bảo đảm cân đối————0,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Nợ khác————0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí phải trả————0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản thừa chờ xử lý————0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn————0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Trả trước cho người bán—————0,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ—————0,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—————0,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—————0,00,00,00,00,00,0
    IV. Hàng tồn kho—————0,00,00,00,00,00,0
      1. Hàng tồn kho—————0,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)—————0,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản thiếu chờ xử lý—————0,00,00,00,00,00,0
      4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,0
    VI. Chi sự nghiệp—————0,00,00,00,00,00,0
      1. Chi sự nghiệp năm trước—————0,00,00,00,00,00,0
      2. Chi sự nghiệp năm nay—————0,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—————0,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—————0,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—————0,00,00,00,00,00,0
      5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—————0,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,0
    III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang—————0,00,00,00,00,00,0
    IV. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư chứng khoán dài hạn—————0,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—————0,00,00,00,00,00,0
      5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi—————0,00,00,00,00,00,0
      3. Ký quỹ bảo hiểm—————0,00,00,00,00,00,0
      4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác—————0,00,00,00,00,00,0
      2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả—————0,00,00,00,00,00,0
      7. Phải trả nội bộ—————0,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—————0,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả ngắn hạn—————0,00,00,30,10,20,3
      3. Vốn khác của chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,00,0
      4. Cổ phiếu quỹ—————0,00,00,00,00,00,0
      5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—————0,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,00,0
      7. Quỹ đầu tư phát triển—————0,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ dự phòng tài chính—————0,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—————0,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư—————0,00,00,00,00,00,0
      4. Quỹ quản lý của cấp trên—————0,00,00,00,00,00,0
      5. Nguồn kinh phí sự nghiệp—————0,00,00,00,00,00,0
      - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước—————0,00,00,00,00,00,0
      - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay—————0,00,00,00,00,00,0
      6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ—————0,00,00,00,00,00,0
  C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ—————0,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán PRE theo quý

tỉ đồng

32 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn6.719,26.166,25.762,05.832,06.223,56.323,55.555,35.717,65.652,85.410,55.000,14.524,55.061,25.045,45.278,05.125,44.773,34.681,04.646,54.251,44.041,73.791,54.115,93.905,43.720,73.757,73.887,13.584,43.354,43.142,13.202,53.367,7
    I. Tiền18,6225,088,637,540,417,611,08,79,599,49,221,119,3653,7640,0601,558,823,817,938,091,755,735,254,734,732,134,085,376,9178,9102,091,3
      1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)18,6225,088,637,540,417,611,08,79,519,49,221,119,311,37,0601,558,823,817,938,041,755,735,219,734,732,134,045,376,9163,9102,091,3
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.546,82.079,22.116,82.391,22.282,12.453,21.944,12.229,12.276,12.232,41.964,41.476,91.805,11.172,01.237,91.329,51.337,91.343,71.344,91.219,61.027,2813,01.253,01.175,0984,0957,0821,0628,61.020,3908,71.058,91.126,8
      2. Đầu tư ngắn hạn khác2.546,8—2.116,82.391,22.282,1—1.944,12.229,12.276,12.232,41.964,41.476,91.805,11.172,01.237,91.329,51.337,91.343,71.344,91.219,61.027,2813,01.253,01.175,0984,0957,0821,0628,61.020,3908,71.058,91.126,8
    III. Các khoản phải thu808,0919,3883,9776,7955,7920,3911,6668,0722,2927,0777,8550,8618,6606,9685,5494,0789,7802,5778,8417,0744,2693,7574,6431,9664,4589,4735,9589,4441,5427,9455,2567,6
      1. Phải thu của khách hàng811,2922,3885,0779,1935,8919,6914,8670,3721,2927,2779,3553,4622,3611,6690,9500,0792,8803,0782,0420,8748,3697,7578,7435,9669,3593,7739,5593,2445,9432,6457,6569,7
      6. Các khoản phải thu khác1,41,52,50,923,33,60,41,23,12,32,10,41,91,91,20,43,53,70,70,91,00,61,91,51,51,51,92,91,61,70,40,8
      7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-4,7-4,6-3,6-3,3-3,3-2,9-3,7-3,5-2,1-2,5-3,6-3,0-5,5-6,6-6,6-6,5-6,5-4,2-3,9-4,7-5,1-4,6-6,0-5,5-6,4-5,8-5,6-6,8-6,0-6,5-2,8-2,9
      2. Chi phí trả trước ngắn hạn512,6437,1448,0412,9402,4390,7373,9377,1343,9369,2310,9309,2327,6337,4354,9371,9314,1268,1250,5201,1225,9218,1205,0198,0194,1181,9185,8190,9138,6132,6127,2151,4
      6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,20,20,30,20,22,40,20,30,31,2—————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Tài sản ngắn hạn khác2.832,92.505,32.224,52.213,42.542,82.541,52.312,22.434,42.300,71.782,21.936,52.166,42.290,52.275,52.359,62.328,52.272,82.242,92.254,42.375,61.952,72.011,02.048,22.045,91.843,61.997,32.110,52.090,31.677,21.494,01.459,31.430,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.975,12.212,22.202,31.616,91.732,31.542,21.687,8983,41.094,0979,51.054,11.358,81.283,21.228,01.040,6816,2810,3751,3709,0774,6834,5995,7520,2621,8805,4741,2781,0905,2441,9374,6242,0145,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn10,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,0
      4. Phải thu dài hạn khác10,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,0
    II. Tài sản cố định1,31,41,61,81,82,02,22,52,72,93,13,43,53,84,14,21,20,50,60,71,11,01,41,91,72,22,83,56,538,48,89,2
      1. Tài sản cố định hữu hình1,21,31,41,61,61,81,92,12,32,32,42,62,83,03,23,40,20,30,30,40,50,50,60,80,80,91,01,20,931,91,82,6
      - Nguyên giá25,325,325,325,325,225,225,225,225,225,225,225,225,025,024,924,724,723,923,923,90,023,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-25,2-25,2-25,2-25,1-25,1-25,0-24,9-24,8-24,7-24,6-24,5-24,4-24,3-24,2-24,0-23,9-23,8-23,7-23,6-23,60,0-23,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,10,10,10,20,10,20,30,40,50,60,70,80,70,80,90,81,00,20,30,30,60,50,81,10,91,31,82,35,66,56,96,6
      - Nguyên giá25,325,325,325,325,225,225,225,225,225,225,225,225,025,024,924,724,723,923,923,90,023,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-25,2-25,2-25,2-25,1-25,1-25,0-24,9-24,8-24,7-24,6-24,5-24,4-24,3-24,2-24,0-23,9-23,8-23,7-23,6-23,60,0-23,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.939,22.175,82.165,41.579,41.694,51.503,71.648,7943,71.053,7938,71.012,71.316,71.240,51.186,5998,5773,5769,1721,1678,5743,9803,5964,5488,5589,5772,5708,5747,5870,9408,5308,5204,5107,0
      4. Đầu tư dài hạn khác1.939,22.175,82.165,41.579,41.694,51.503,71.648,7943,71.053,7938,71.012,71.316,71.240,51.186,5998,5773,5769,1721,1678,5743,9803,5964,5488,5589,5772,5708,5747,5870,9408,5308,5204,5107,0
    VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn24,625,025,325,726,126,426,827,227,627,928,328,829,229,630,030,432,021,721,822,021,922,122,222,422,622,522,622,818,919,720,720,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn24,625,025,325,726,126,426,827,227,627,928,328,829,229,630,030,432,021,721,822,021,922,122,222,422,622,522,622,818,919,720,720,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8.694,28.378,47.964,37.448,97.955,97.865,77.243,06.701,06.746,96.390,06.054,25.883,36.344,46.273,46.318,65.941,65.583,75.432,35.355,55.026,04.876,24.787,24.636,14.527,24.526,14.498,94.668,14.489,73.796,43.516,73.444,53.512,8
      1. Vay và nợ ngắn hạn218,7324,1342,5242,0355,7449,4256,3—173,2237,2223,7—240,9265,7170,0—99,9121,721,8—0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán1.108,11.149,21.140,1889,01.028,31.014,11.030,4804,8807,4964,0699,0599,3639,3626,7732,9614,6856,4784,8886,8631,5829,0730,1629,9533,8798,7661,2707,1595,2542,2487,9515,5640,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước31,328,828,019,325,312,912,718,210,012,911,924,412,89,713,518,02,89,013,216,87,79,712,011,110,39,78,67,19,69,62,98,6
      6. Phải trả người lao động8,311,112,041,58,55,14,34,39,38,97,219,48,56,03,210,47,04,43,522,10,0—0,10,05,75,11,41,11,81,75,95,5
    III. Dự phòng nghiệp vụ5.284,54.869,74.516,14.432,14.638,74.538,34.153,94.143,03.960,93.353,23.351,63.515,23.676,03.631,13.703,13.639,53.549,53.434,03.373,53.354,63.009,92.999,92.965,82.910,22.699,32.830,12.977,52.902,52.280,62.076,72.027,71.983,5
      1. Dự phòng phí1.870,81.726,91.681,71.615,91.474,81.397,11.338,11.284,71.336,21.354,81.238,61.233,11.152,91.147,61.164,01.187,11.055,3967,8925,4796,2854,6790,4748,0736,6714,0708,2729,0734,4603,5615,8650,7790,3
      3. Dự phòng bồi thường3.179,52.923,22.629,12.622,82.982,52.970,72.658,12.713,42.401,81.783,51.909,92.089,22.336,12.305,92.368,62.291,42.340,22.322,12.312,22.433,02.031,82.092,42.106,62.068,01.882,12.024,12.153,02.077,71.603,81.398,01.325,61.152,6
      4. Dự phòng dao động lớn234,2219,6205,3193,3181,4170,5157,7144,9222,9214,9203,2192,9187,0177,6170,6161,1154,0144,1135,9125,3123,5117,2111,2105,6103,297,895,590,473,462,851,340,6
    I. Vốn chủ sở hữu1.831,91.801,81.747,51.663,31.750,71.705,31.661,41.609,51.658,71.679,81.640,51.593,41.633,0953,0923,9923,8934,8921,0945,9894,8904,7929,4908,7942,1902,5869,6846,6860,3842,1766,6773,5744,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.044,01.044,01.044,01.044,01.044,01.044,01.044,01.044,01.044,01.044,01.044,01.044,01.044,0728,0728,0728,0728,0728,0728,0728,0728,0728,0728,0728,0728,0728,0728,0728,0728,0668,0668,0668,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần329,3329,3329,3329,3329,3329,3329,3329,3329,3329,3329,3329,3329,3———————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự trữ bắt buộc104,4100,697,593,391,186,584,081,477,876,574,271,867,865,563,861,958,958,456,954,451,550,248,646,944,943,541,239,632,526,120,314,8
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối354,2327,9276,7196,8286,3245,5204,1154,8207,6229,9193,0148,2191,8159,5132,1133,9147,9134,6161,0112,4125,2151,2132,1167,2129,598,277,492,681,572,585,161,9
      2. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,19,14,77,35,79,14,77,45,98,43,36,45,97,02,45,23,89,22,85,44,77,12,33,03,17,717,45,65,35,23,51,9
  TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8.694,28.378,47.964,37.448,97.955,97.865,77.243,06.701,06.746,96.390,06.054,25.883,36.344,46.273,46.318,65.941,65.583,75.432,35.355,55.026,04.876,24.787,24.636,14.527,24.526,14.498,94.668,14.489,73.796,43.516,73.444,53.512,8
      3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)—2.079,2————————————0,0—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác—2.942,62.672,72.626,62.945,42.932,32.688,62.811,72.644,92.151,72.248,62.475,62.618,22.612,92.714,52.700,42.586,92.511,02.504,92.576,72.178,72.229,22.253,22.243,92.037,72.179,22.296,32.281,21.815,71.626,61.586,51.582,0
  A. NỢ PHẢI TRẢ—6.567,56.212,25.778,26.199,46.151,25.577,05.084,15.082,34.701,84.410,44.283,54.705,65.313,45.392,45.012,64.645,04.502,24.406,94.125,83.966,83.850,63.725,23.582,13.620,53.621,63.804,13.623,82.949,02.745,02.667,62.766,2
    I. Nợ ngắn hạn—1.697,81.696,01.346,11.557,81.612,91.423,0941,11.121,41.348,61.058,7768,31.029,61.682,31.689,31.373,01.095,51.068,21.033,4771,3956,9850,7759,4671,9921,2677,8826,5721,3668,3667,8639,8782,7
      9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác—184,7173,5154,3140,0131,4119,4113,8121,5125,6116,9125,2128,1774,2769,7730,0129,4148,3108,1100,9120,2110,9117,3116,8106,51,8109,4117,9114,5168,4115,3127,4
  B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU—1.810,91.752,11.670,71.756,51.714,41.666,11.616,91.664,61.688,21.643,91.599,81.638,8960,0926,2929,0938,6930,2948,7900,2909,4936,6910,9945,1905,6877,3864,0865,9847,4771,7776,9746,6
    II. Nguồn kinh phí, quỹ khác—9,14,77,35,79,14,77,45,98,43,36,45,97,02,45,23,89,22,85,44,77,12,33,03,17,717,45,65,35,23,51,9
      1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm———0,0——0,0—————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Tạm ứng————0,00,0—0,0——————0,0—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản thiếu chờ xử lý————0,0———————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Nợ khác————2,9———————————————0,0——0,00,0113,60,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí phải trả————2,9———————————————0,0——0,00,0113,60,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn—————2.453,2——0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Các khoản tương đương tiền—————————80,0———642,4633,0—————50,0—0,035,00,00,00,040,00,015,00,00,0
    VI. Chi sự nghiệp—————————0,0——————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Hàng tồn kho——————————0,0——0,0——————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Hàng tồn kho—————————————0,0——————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu————————————————0,0———0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Dự phòng chia lãi——————————————————0,0—0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Người mua trả tiền trước———————————————————0,00,0—0,010,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng toán học———————————————————0,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tiền gửi Ngân hàng————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tiền đang chuyển————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Trả trước cho người bán————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi sự nghiệp năm trước————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi sự nghiệp năm nay————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang————————————————————0,0—0,00,00,50,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Bất động sản đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư chứng khoán dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty con————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Ký quỹ bảo hiểm————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Phải trả nội bộ————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả ngắn hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,30,10,20,3
    II. Nợ dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,50,00,0
      1. Vay dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nợ dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phát hành trái phiếu————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả dài hạn khác————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,50,00,0
      6. Dự phòng bảo đảm cân đối————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản thừa chờ xử lý————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Vốn khác của chủ sở hữu————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Cổ phiếu quỹ————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Quỹ đầu tư phát triển————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ dự phòng tài chính————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Quỹ quản lý của cấp trên————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Nguồn kinh phí sự nghiệp————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PRE

Dữ liệu khác của PRE

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng CTCP Tái bảo hiểm Hà Nội (mã PRE), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PRE.