PRE: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế 77 tỉ đồng, ▼ −15,4% so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Cân đối kế toán PRE
Cân đối kế toán PRE theo năm
tỉ đồng11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 5.842,3 | 5.717,6 | 4.524,7 | 5.125,4 | 4.253,5 | 3.905,4 | 3.584,4 | 3.354,4 | 3.142,1 | 3.202,5 | 3.367,7 |
| I. Tiền | 37,5 | 8,7 | 21,1 | 601,5 | 38,0 | 54,7 | 85,3 | 76,9 | 178,9 | 102,0 | 91,3 |
| 1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) | 37,5 | 8,7 | 21,1 | 601,5 | 38,0 | 19,7 | 45,3 | 76,9 | 163,9 | 102,0 | 91,3 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 2.388,8 | 2.229,1 | 1.476,9 | 1.329,5 | 1.219,6 | 1.175,0 | 628,6 | 1.020,3 | 908,7 | 1.058,9 | 1.126,8 |
| 2. Đầu tư ngắn hạn khác | 2.388,8 | 2.229,1 | 1.476,9 | 1.329,5 | 1.219,6 | 1.175,0 | 628,6 | 1.020,3 | 908,7 | 1.058,9 | 1.126,8 |
| III. Các khoản phải thu | 776,8 | 668,0 | 551,0 | 494,0 | 417,0 | 431,9 | 589,4 | 441,5 | 427,9 | 455,2 | 567,6 |
| 1. Phải thu của khách hàng | 779,1 | 670,3 | 553,4 | 500,0 | 420,8 | 435,9 | 593,2 | 445,9 | 432,6 | 457,6 | 569,7 |
| 6. Các khoản phải thu khác | 1,0 | 1,2 | 0,6 | 0,4 | 0,9 | 1,5 | 2,9 | 1,6 | 1,7 | 0,4 | 0,8 |
| 7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) | -3,3 | -3,5 | -3,0 | -6,5 | -4,7 | -5,5 | -6,8 | -6,0 | -6,5 | -2,8 | -2,9 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 2.639,2 | 2.811,7 | 2.475,6 | 2.700,4 | 2.578,9 | 2.243,9 | 2.281,2 | 1.815,7 | 1.626,6 | 1.586,5 | 1.582,0 |
| 2. Chi phí trả trước ngắn hạn | 412,9 | 377,1 | 309,2 | 371,9 | 203,3 | 198,0 | 190,9 | 138,6 | 132,6 | 127,2 | 151,4 |
| 6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 0,3 | 0,2 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Tài sản ngắn hạn khác | 2.226,0 | 2.434,4 | 2.166,4 | 2.328,5 | 2.375,6 | 2.045,9 | 2.090,3 | 1.677,2 | 1.494,0 | 1.459,3 | 1.430,5 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1.619,2 | 983,4 | 1.358,8 | 816,2 | 774,6 | 621,8 | 905,2 | 441,9 | 374,6 | 242,0 | 145,0 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 |
| 4. Phải thu dài hạn khác | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 |
| II. Tài sản cố định | 1,8 | 2,5 | 3,4 | 4,2 | 0,7 | 1,9 | 3,5 | 6,5 | 38,4 | 8,8 | 9,2 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 1,6 | 2,1 | 2,6 | 3,4 | 0,4 | 0,8 | 1,2 | 0,9 | 31,9 | 1,8 | 2,6 |
| - Nguyên giá | 25,3 | 25,2 | 25,2 | 24,7 | 23,9 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -25,1 | -24,8 | -24,4 | -23,9 | -23,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 0,2 | 0,4 | 0,8 | 0,8 | 0,3 | 1,1 | 2,3 | 5,6 | 6,5 | 6,9 | 6,6 |
| - Nguyên giá | 25,3 | 25,2 | 25,2 | 24,7 | 23,9 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -25,1 | -24,8 | -24,4 | -23,9 | -23,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 1.581,8 | 943,7 | 1.316,7 | 773,5 | 743,9 | 589,5 | 870,9 | 408,5 | 308,5 | 204,5 | 107,0 |
| 4. Đầu tư dài hạn khác | 1.581,8 | 943,7 | 1.316,7 | 773,5 | 743,9 | 589,5 | 870,9 | 408,5 | 308,5 | 204,5 | 107,0 |
| VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn | 25,7 | 27,2 | 28,8 | 30,4 | 22,0 | 22,4 | 22,8 | 18,9 | 19,7 | 20,7 | 20,8 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 25,7 | 27,2 | 28,8 | 30,4 | 22,0 | 22,4 | 22,8 | 18,9 | 19,7 | 20,7 | 20,8 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 7.461,5 | 6.701,0 | 5.883,5 | 5.941,6 | 5.028,2 | 4.527,2 | 4.489,7 | 3.796,4 | 3.516,7 | 3.444,5 | 3.512,8 |
| A. NỢ PHẢI TRẢ | 5.787,5 | 5.083,6 | 4.283,5 | 5.012,7 | 4.127,9 | 3.582,1 | 3.623,8 | 2.949,0 | 2.745,0 | 2.667,6 | 2.766,2 |
| I. Nợ ngắn hạn | 1.346,0 | 940,6 | 768,3 | 1.373,1 | 773,4 | 671,9 | 721,3 | 668,3 | 667,8 | 639,8 | 782,7 |
| 1. Vay và nợ ngắn hạn | 242,0 | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Phải trả người bán | 889,0 | 804,8 | 599,3 | 614,6 | 633,0 | 533,8 | 595,2 | 542,2 | 487,9 | 515,5 | 640,8 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 19,7 | 17,7 | 24,6 | 18,1 | 16,8 | 11,1 | 7,1 | 9,6 | 9,6 | 2,9 | 8,6 |
| 6. Phải trả người lao động | 40,6 | 4,3 | 19,5 | 10,4 | 22,7 | 0,0 | 1,1 | 1,8 | 1,7 | 5,9 | 5,5 |
| 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 154,7 | 113,8 | 125,0 | 730,0 | 100,9 | 116,8 | 117,9 | 114,5 | 168,4 | 115,3 | 127,4 |
| III. Dự phòng nghiệp vụ | 4.441,5 | 4.143,0 | 3.515,2 | 3.639,5 | 3.354,6 | 2.910,2 | 2.902,5 | 2.280,6 | 2.076,7 | 2.027,7 | 1.983,5 |
| 1. Dự phòng phí | 1.615,9 | 1.284,7 | 1.233,1 | 1.187,1 | 796,2 | 736,6 | 734,4 | 603,5 | 615,8 | 650,7 | 790,3 |
| 3. Dự phòng bồi thường | 2.632,2 | 2.713,4 | 2.089,2 | 2.291,4 | 2.433,0 | 2.068,0 | 2.077,7 | 1.603,8 | 1.398,0 | 1.325,6 | 1.152,6 |
| 4. Dự phòng dao động lớn | 193,3 | 144,9 | 192,9 | 161,1 | 125,3 | 105,6 | 90,4 | 73,4 | 62,8 | 51,3 | 40,6 |
| B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU | 1.674,0 | 1.617,4 | 1.600,0 | 928,9 | 900,2 | 945,1 | 865,9 | 847,4 | 771,7 | 776,9 | 746,6 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1.666,7 | 1.610,0 | 1.593,6 | 923,7 | 894,8 | 942,1 | 860,3 | 842,1 | 766,6 | 773,5 | 744,7 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 1.044,0 | 1.044,0 | 1.044,0 | 728,0 | 728,0 | 728,0 | 728,0 | 728,0 | 668,0 | 668,0 | 668,0 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 329,3 | 329,3 | 329,3 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 9. Quỹ dự trữ bắt buộc | 93,4 | 81,4 | 71,9 | 61,9 | 54,4 | 46,9 | 39,6 | 32,5 | 26,1 | 20,3 | 14,8 |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 200,0 | 155,3 | 148,4 | 133,8 | 112,5 | 167,2 | 92,6 | 81,5 | 72,5 | 85,1 | 61,9 |
| II. Nguồn kinh phí, quỹ khác | 7,3 | 7,4 | 6,4 | 5,2 | 5,4 | 3,0 | 5,6 | 5,3 | 5,2 | 3,5 | 1,9 |
| 1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | 0,0 | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 7,3 | 7,4 | 6,4 | 5,2 | 5,4 | 3,0 | 5,6 | 5,3 | 5,2 | 3,5 | 1,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 7.461,5 | 6.701,0 | 5.883,5 | 5.941,6 | 5.028,2 | 4.527,2 | 4.489,7 | 3.796,4 | 3.516,7 | 3.444,5 | 3.512,8 |
| 1. Tạm ứng | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Tiền gửi Ngân hàng | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tiền đang chuyển | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Các khoản tương đương tiền | — | — | — | — | 0,0 | 35,0 | 40,0 | 0,0 | 15,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Người mua trả tiền trước | — | — | — | — | 0,0 | 10,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| II. Nợ dài hạn | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,5 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Vay dài hạn | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Nợ dài hạn | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Phát hành trái phiếu | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Phải trả dài hạn khác | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,5 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Dự phòng toán học | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Dự phòng chia lãi | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Dự phòng bảo đảm cân đối | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| IV. Nợ khác | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Chi phí phải trả | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Tài sản thừa chờ xử lý | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Trả trước cho người bán | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Phải thu nội bộ | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| IV. Hàng tồn kho | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Hàng tồn kho | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tài sản thiếu chờ xử lý | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| VI. Chi sự nghiệp | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Chi sự nghiệp năm trước | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Chi sự nghiệp năm nay | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| IV. Bất động sản đầu tư | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Đầu tư chứng khoán dài hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Đầu tư vào công ty con | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Ký quỹ bảo hiểm | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Phải trả nội bộ | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,3 | 0,1 | 0,2 | 0,3 |
| 3. Vốn khác của chủ sở hữu | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Cổ phiếu quỹ | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Quỹ đầu tư phát triển | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 8. Quỹ dự phòng tài chính | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Quỹ quản lý của cấp trên | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Nguồn kinh phí sự nghiệp | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
Cân đối kế toán PRE theo quý
tỉ đồng32 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Quý 3/2026 | Quý 2/2026 | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 | Quý 1/2025 | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 4/2018 | Quý 4/2017 | Quý 4/2016 | Quý 4/2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 6.719,2 | 6.166,2 | 5.762,0 | 5.832,0 | 6.223,5 | 6.323,5 | 5.555,3 | 5.717,6 | 5.652,8 | 5.410,5 | 5.000,1 | 4.524,5 | 5.061,2 | 5.045,4 | 5.278,0 | 5.125,4 | 4.773,3 | 4.681,0 | 4.646,5 | 4.251,4 | 4.041,7 | 3.791,5 | 4.115,9 | 3.905,4 | 3.720,7 | 3.757,7 | 3.887,1 | 3.584,4 | 3.354,4 | 3.142,1 | 3.202,5 | 3.367,7 |
| I. Tiền | 18,6 | 225,0 | 88,6 | 37,5 | 40,4 | 17,6 | 11,0 | 8,7 | 9,5 | 99,4 | 9,2 | 21,1 | 19,3 | 653,7 | 640,0 | 601,5 | 58,8 | 23,8 | 17,9 | 38,0 | 91,7 | 55,7 | 35,2 | 54,7 | 34,7 | 32,1 | 34,0 | 85,3 | 76,9 | 178,9 | 102,0 | 91,3 |
| 1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) | 18,6 | 225,0 | 88,6 | 37,5 | 40,4 | 17,6 | 11,0 | 8,7 | 9,5 | 19,4 | 9,2 | 21,1 | 19,3 | 11,3 | 7,0 | 601,5 | 58,8 | 23,8 | 17,9 | 38,0 | 41,7 | 55,7 | 35,2 | 19,7 | 34,7 | 32,1 | 34,0 | 45,3 | 76,9 | 163,9 | 102,0 | 91,3 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 2.546,8 | 2.079,2 | 2.116,8 | 2.391,2 | 2.282,1 | 2.453,2 | 1.944,1 | 2.229,1 | 2.276,1 | 2.232,4 | 1.964,4 | 1.476,9 | 1.805,1 | 1.172,0 | 1.237,9 | 1.329,5 | 1.337,9 | 1.343,7 | 1.344,9 | 1.219,6 | 1.027,2 | 813,0 | 1.253,0 | 1.175,0 | 984,0 | 957,0 | 821,0 | 628,6 | 1.020,3 | 908,7 | 1.058,9 | 1.126,8 |
| 2. Đầu tư ngắn hạn khác | 2.546,8 | — | 2.116,8 | 2.391,2 | 2.282,1 | — | 1.944,1 | 2.229,1 | 2.276,1 | 2.232,4 | 1.964,4 | 1.476,9 | 1.805,1 | 1.172,0 | 1.237,9 | 1.329,5 | 1.337,9 | 1.343,7 | 1.344,9 | 1.219,6 | 1.027,2 | 813,0 | 1.253,0 | 1.175,0 | 984,0 | 957,0 | 821,0 | 628,6 | 1.020,3 | 908,7 | 1.058,9 | 1.126,8 |
| III. Các khoản phải thu | 808,0 | 919,3 | 883,9 | 776,7 | 955,7 | 920,3 | 911,6 | 668,0 | 722,2 | 927,0 | 777,8 | 550,8 | 618,6 | 606,9 | 685,5 | 494,0 | 789,7 | 802,5 | 778,8 | 417,0 | 744,2 | 693,7 | 574,6 | 431,9 | 664,4 | 589,4 | 735,9 | 589,4 | 441,5 | 427,9 | 455,2 | 567,6 |
| 1. Phải thu của khách hàng | 811,2 | 922,3 | 885,0 | 779,1 | 935,8 | 919,6 | 914,8 | 670,3 | 721,2 | 927,2 | 779,3 | 553,4 | 622,3 | 611,6 | 690,9 | 500,0 | 792,8 | 803,0 | 782,0 | 420,8 | 748,3 | 697,7 | 578,7 | 435,9 | 669,3 | 593,7 | 739,5 | 593,2 | 445,9 | 432,6 | 457,6 | 569,7 |
| 6. Các khoản phải thu khác | 1,4 | 1,5 | 2,5 | 0,9 | 23,3 | 3,6 | 0,4 | 1,2 | 3,1 | 2,3 | 2,1 | 0,4 | 1,9 | 1,9 | 1,2 | 0,4 | 3,5 | 3,7 | 0,7 | 0,9 | 1,0 | 0,6 | 1,9 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,9 | 2,9 | 1,6 | 1,7 | 0,4 | 0,8 |
| 7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) | -4,7 | -4,6 | -3,6 | -3,3 | -3,3 | -2,9 | -3,7 | -3,5 | -2,1 | -2,5 | -3,6 | -3,0 | -5,5 | -6,6 | -6,6 | -6,5 | -6,5 | -4,2 | -3,9 | -4,7 | -5,1 | -4,6 | -6,0 | -5,5 | -6,4 | -5,8 | -5,6 | -6,8 | -6,0 | -6,5 | -2,8 | -2,9 |
| 2. Chi phí trả trước ngắn hạn | 512,6 | 437,1 | 448,0 | 412,9 | 402,4 | 390,7 | 373,9 | 377,1 | 343,9 | 369,2 | 310,9 | 309,2 | 327,6 | 337,4 | 354,9 | 371,9 | 314,1 | 268,1 | 250,5 | 201,1 | 225,9 | 218,1 | 205,0 | 198,0 | 194,1 | 181,9 | 185,8 | 190,9 | 138,6 | 132,6 | 127,2 | 151,4 |
| 6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 2,4 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 1,2 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Tài sản ngắn hạn khác | 2.832,9 | 2.505,3 | 2.224,5 | 2.213,4 | 2.542,8 | 2.541,5 | 2.312,2 | 2.434,4 | 2.300,7 | 1.782,2 | 1.936,5 | 2.166,4 | 2.290,5 | 2.275,5 | 2.359,6 | 2.328,5 | 2.272,8 | 2.242,9 | 2.254,4 | 2.375,6 | 1.952,7 | 2.011,0 | 2.048,2 | 2.045,9 | 1.843,6 | 1.997,3 | 2.110,5 | 2.090,3 | 1.677,2 | 1.494,0 | 1.459,3 | 1.430,5 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1.975,1 | 2.212,2 | 2.202,3 | 1.616,9 | 1.732,3 | 1.542,2 | 1.687,8 | 983,4 | 1.094,0 | 979,5 | 1.054,1 | 1.358,8 | 1.283,2 | 1.228,0 | 1.040,6 | 816,2 | 810,3 | 751,3 | 709,0 | 774,6 | 834,5 | 995,7 | 520,2 | 621,8 | 805,4 | 741,2 | 781,0 | 905,2 | 441,9 | 374,6 | 242,0 | 145,0 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 |
| 4. Phải thu dài hạn khác | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 |
| II. Tài sản cố định | 1,3 | 1,4 | 1,6 | 1,8 | 1,8 | 2,0 | 2,2 | 2,5 | 2,7 | 2,9 | 3,1 | 3,4 | 3,5 | 3,8 | 4,1 | 4,2 | 1,2 | 0,5 | 0,6 | 0,7 | 1,1 | 1,0 | 1,4 | 1,9 | 1,7 | 2,2 | 2,8 | 3,5 | 6,5 | 38,4 | 8,8 | 9,2 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 1,2 | 1,3 | 1,4 | 1,6 | 1,6 | 1,8 | 1,9 | 2,1 | 2,3 | 2,3 | 2,4 | 2,6 | 2,8 | 3,0 | 3,2 | 3,4 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | 0,8 | 0,8 | 0,9 | 1,0 | 1,2 | 0,9 | 31,9 | 1,8 | 2,6 |
| - Nguyên giá | 25,3 | 25,3 | 25,3 | 25,3 | 25,2 | 25,2 | 25,2 | 25,2 | 25,2 | 25,2 | 25,2 | 25,2 | 25,0 | 25,0 | 24,9 | 24,7 | 24,7 | 23,9 | 23,9 | 23,9 | 0,0 | 23,9 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -25,2 | -25,2 | -25,2 | -25,1 | -25,1 | -25,0 | -24,9 | -24,8 | -24,7 | -24,6 | -24,5 | -24,4 | -24,3 | -24,2 | -24,0 | -23,9 | -23,8 | -23,7 | -23,6 | -23,6 | 0,0 | -23,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,3 | 0,4 | 0,5 | 0,6 | 0,7 | 0,8 | 0,7 | 0,8 | 0,9 | 0,8 | 1,0 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,6 | 0,5 | 0,8 | 1,1 | 0,9 | 1,3 | 1,8 | 2,3 | 5,6 | 6,5 | 6,9 | 6,6 |
| - Nguyên giá | 25,3 | 25,3 | 25,3 | 25,3 | 25,2 | 25,2 | 25,2 | 25,2 | 25,2 | 25,2 | 25,2 | 25,2 | 25,0 | 25,0 | 24,9 | 24,7 | 24,7 | 23,9 | 23,9 | 23,9 | 0,0 | 23,9 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -25,2 | -25,2 | -25,2 | -25,1 | -25,1 | -25,0 | -24,9 | -24,8 | -24,7 | -24,6 | -24,5 | -24,4 | -24,3 | -24,2 | -24,0 | -23,9 | -23,8 | -23,7 | -23,6 | -23,6 | 0,0 | -23,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 1.939,2 | 2.175,8 | 2.165,4 | 1.579,4 | 1.694,5 | 1.503,7 | 1.648,7 | 943,7 | 1.053,7 | 938,7 | 1.012,7 | 1.316,7 | 1.240,5 | 1.186,5 | 998,5 | 773,5 | 769,1 | 721,1 | 678,5 | 743,9 | 803,5 | 964,5 | 488,5 | 589,5 | 772,5 | 708,5 | 747,5 | 870,9 | 408,5 | 308,5 | 204,5 | 107,0 |
| 4. Đầu tư dài hạn khác | 1.939,2 | 2.175,8 | 2.165,4 | 1.579,4 | 1.694,5 | 1.503,7 | 1.648,7 | 943,7 | 1.053,7 | 938,7 | 1.012,7 | 1.316,7 | 1.240,5 | 1.186,5 | 998,5 | 773,5 | 769,1 | 721,1 | 678,5 | 743,9 | 803,5 | 964,5 | 488,5 | 589,5 | 772,5 | 708,5 | 747,5 | 870,9 | 408,5 | 308,5 | 204,5 | 107,0 |
| VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn | 24,6 | 25,0 | 25,3 | 25,7 | 26,1 | 26,4 | 26,8 | 27,2 | 27,6 | 27,9 | 28,3 | 28,8 | 29,2 | 29,6 | 30,0 | 30,4 | 32,0 | 21,7 | 21,8 | 22,0 | 21,9 | 22,1 | 22,2 | 22,4 | 22,6 | 22,5 | 22,6 | 22,8 | 18,9 | 19,7 | 20,7 | 20,8 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 24,6 | 25,0 | 25,3 | 25,7 | 26,1 | 26,4 | 26,8 | 27,2 | 27,6 | 27,9 | 28,3 | 28,8 | 29,2 | 29,6 | 30,0 | 30,4 | 32,0 | 21,7 | 21,8 | 22,0 | 21,9 | 22,1 | 22,2 | 22,4 | 22,6 | 22,5 | 22,6 | 22,8 | 18,9 | 19,7 | 20,7 | 20,8 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 8.694,2 | 8.378,4 | 7.964,3 | 7.448,9 | 7.955,9 | 7.865,7 | 7.243,0 | 6.701,0 | 6.746,9 | 6.390,0 | 6.054,2 | 5.883,3 | 6.344,4 | 6.273,4 | 6.318,6 | 5.941,6 | 5.583,7 | 5.432,3 | 5.355,5 | 5.026,0 | 4.876,2 | 4.787,2 | 4.636,1 | 4.527,2 | 4.526,1 | 4.498,9 | 4.668,1 | 4.489,7 | 3.796,4 | 3.516,7 | 3.444,5 | 3.512,8 |
| 1. Vay và nợ ngắn hạn | 218,7 | 324,1 | 342,5 | 242,0 | 355,7 | 449,4 | 256,3 | — | 173,2 | 237,2 | 223,7 | — | 240,9 | 265,7 | 170,0 | — | 99,9 | 121,7 | 21,8 | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Phải trả người bán | 1.108,1 | 1.149,2 | 1.140,1 | 889,0 | 1.028,3 | 1.014,1 | 1.030,4 | 804,8 | 807,4 | 964,0 | 699,0 | 599,3 | 639,3 | 626,7 | 732,9 | 614,6 | 856,4 | 784,8 | 886,8 | 631,5 | 829,0 | 730,1 | 629,9 | 533,8 | 798,7 | 661,2 | 707,1 | 595,2 | 542,2 | 487,9 | 515,5 | 640,8 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 31,3 | 28,8 | 28,0 | 19,3 | 25,3 | 12,9 | 12,7 | 18,2 | 10,0 | 12,9 | 11,9 | 24,4 | 12,8 | 9,7 | 13,5 | 18,0 | 2,8 | 9,0 | 13,2 | 16,8 | 7,7 | 9,7 | 12,0 | 11,1 | 10,3 | 9,7 | 8,6 | 7,1 | 9,6 | 9,6 | 2,9 | 8,6 |
| 6. Phải trả người lao động | 8,3 | 11,1 | 12,0 | 41,5 | 8,5 | 5,1 | 4,3 | 4,3 | 9,3 | 8,9 | 7,2 | 19,4 | 8,5 | 6,0 | 3,2 | 10,4 | 7,0 | 4,4 | 3,5 | 22,1 | 0,0 | — | 0,1 | 0,0 | 5,7 | 5,1 | 1,4 | 1,1 | 1,8 | 1,7 | 5,9 | 5,5 |
| III. Dự phòng nghiệp vụ | 5.284,5 | 4.869,7 | 4.516,1 | 4.432,1 | 4.638,7 | 4.538,3 | 4.153,9 | 4.143,0 | 3.960,9 | 3.353,2 | 3.351,6 | 3.515,2 | 3.676,0 | 3.631,1 | 3.703,1 | 3.639,5 | 3.549,5 | 3.434,0 | 3.373,5 | 3.354,6 | 3.009,9 | 2.999,9 | 2.965,8 | 2.910,2 | 2.699,3 | 2.830,1 | 2.977,5 | 2.902,5 | 2.280,6 | 2.076,7 | 2.027,7 | 1.983,5 |
| 1. Dự phòng phí | 1.870,8 | 1.726,9 | 1.681,7 | 1.615,9 | 1.474,8 | 1.397,1 | 1.338,1 | 1.284,7 | 1.336,2 | 1.354,8 | 1.238,6 | 1.233,1 | 1.152,9 | 1.147,6 | 1.164,0 | 1.187,1 | 1.055,3 | 967,8 | 925,4 | 796,2 | 854,6 | 790,4 | 748,0 | 736,6 | 714,0 | 708,2 | 729,0 | 734,4 | 603,5 | 615,8 | 650,7 | 790,3 |
| 3. Dự phòng bồi thường | 3.179,5 | 2.923,2 | 2.629,1 | 2.622,8 | 2.982,5 | 2.970,7 | 2.658,1 | 2.713,4 | 2.401,8 | 1.783,5 | 1.909,9 | 2.089,2 | 2.336,1 | 2.305,9 | 2.368,6 | 2.291,4 | 2.340,2 | 2.322,1 | 2.312,2 | 2.433,0 | 2.031,8 | 2.092,4 | 2.106,6 | 2.068,0 | 1.882,1 | 2.024,1 | 2.153,0 | 2.077,7 | 1.603,8 | 1.398,0 | 1.325,6 | 1.152,6 |
| 4. Dự phòng dao động lớn | 234,2 | 219,6 | 205,3 | 193,3 | 181,4 | 170,5 | 157,7 | 144,9 | 222,9 | 214,9 | 203,2 | 192,9 | 187,0 | 177,6 | 170,6 | 161,1 | 154,0 | 144,1 | 135,9 | 125,3 | 123,5 | 117,2 | 111,2 | 105,6 | 103,2 | 97,8 | 95,5 | 90,4 | 73,4 | 62,8 | 51,3 | 40,6 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1.831,9 | 1.801,8 | 1.747,5 | 1.663,3 | 1.750,7 | 1.705,3 | 1.661,4 | 1.609,5 | 1.658,7 | 1.679,8 | 1.640,5 | 1.593,4 | 1.633,0 | 953,0 | 923,9 | 923,8 | 934,8 | 921,0 | 945,9 | 894,8 | 904,7 | 929,4 | 908,7 | 942,1 | 902,5 | 869,6 | 846,6 | 860,3 | 842,1 | 766,6 | 773,5 | 744,7 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 1.044,0 | 1.044,0 | 1.044,0 | 1.044,0 | 1.044,0 | 1.044,0 | 1.044,0 | 1.044,0 | 1.044,0 | 1.044,0 | 1.044,0 | 1.044,0 | 1.044,0 | 728,0 | 728,0 | 728,0 | 728,0 | 728,0 | 728,0 | 728,0 | 728,0 | 728,0 | 728,0 | 728,0 | 728,0 | 728,0 | 728,0 | 728,0 | 728,0 | 668,0 | 668,0 | 668,0 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 329,3 | 329,3 | 329,3 | 329,3 | 329,3 | 329,3 | 329,3 | 329,3 | 329,3 | 329,3 | 329,3 | 329,3 | 329,3 | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 9. Quỹ dự trữ bắt buộc | 104,4 | 100,6 | 97,5 | 93,3 | 91,1 | 86,5 | 84,0 | 81,4 | 77,8 | 76,5 | 74,2 | 71,8 | 67,8 | 65,5 | 63,8 | 61,9 | 58,9 | 58,4 | 56,9 | 54,4 | 51,5 | 50,2 | 48,6 | 46,9 | 44,9 | 43,5 | 41,2 | 39,6 | 32,5 | 26,1 | 20,3 | 14,8 |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 354,2 | 327,9 | 276,7 | 196,8 | 286,3 | 245,5 | 204,1 | 154,8 | 207,6 | 229,9 | 193,0 | 148,2 | 191,8 | 159,5 | 132,1 | 133,9 | 147,9 | 134,6 | 161,0 | 112,4 | 125,2 | 151,2 | 132,1 | 167,2 | 129,5 | 98,2 | 77,4 | 92,6 | 81,5 | 72,5 | 85,1 | 61,9 |
| 2. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 7,1 | 9,1 | 4,7 | 7,3 | 5,7 | 9,1 | 4,7 | 7,4 | 5,9 | 8,4 | 3,3 | 6,4 | 5,9 | 7,0 | 2,4 | 5,2 | 3,8 | 9,2 | 2,8 | 5,4 | 4,7 | 7,1 | 2,3 | 3,0 | 3,1 | 7,7 | 17,4 | 5,6 | 5,3 | 5,2 | 3,5 | 1,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 8.694,2 | 8.378,4 | 7.964,3 | 7.448,9 | 7.955,9 | 7.865,7 | 7.243,0 | 6.701,0 | 6.746,9 | 6.390,0 | 6.054,2 | 5.883,3 | 6.344,4 | 6.273,4 | 6.318,6 | 5.941,6 | 5.583,7 | 5.432,3 | 5.355,5 | 5.026,0 | 4.876,2 | 4.787,2 | 4.636,1 | 4.527,2 | 4.526,1 | 4.498,9 | 4.668,1 | 4.489,7 | 3.796,4 | 3.516,7 | 3.444,5 | 3.512,8 |
| 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) | — | 2.079,2 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | — | 2.942,6 | 2.672,7 | 2.626,6 | 2.945,4 | 2.932,3 | 2.688,6 | 2.811,7 | 2.644,9 | 2.151,7 | 2.248,6 | 2.475,6 | 2.618,2 | 2.612,9 | 2.714,5 | 2.700,4 | 2.586,9 | 2.511,0 | 2.504,9 | 2.576,7 | 2.178,7 | 2.229,2 | 2.253,2 | 2.243,9 | 2.037,7 | 2.179,2 | 2.296,3 | 2.281,2 | 1.815,7 | 1.626,6 | 1.586,5 | 1.582,0 |
| A. NỢ PHẢI TRẢ | — | 6.567,5 | 6.212,2 | 5.778,2 | 6.199,4 | 6.151,2 | 5.577,0 | 5.084,1 | 5.082,3 | 4.701,8 | 4.410,4 | 4.283,5 | 4.705,6 | 5.313,4 | 5.392,4 | 5.012,6 | 4.645,0 | 4.502,2 | 4.406,9 | 4.125,8 | 3.966,8 | 3.850,6 | 3.725,2 | 3.582,1 | 3.620,5 | 3.621,6 | 3.804,1 | 3.623,8 | 2.949,0 | 2.745,0 | 2.667,6 | 2.766,2 |
| I. Nợ ngắn hạn | — | 1.697,8 | 1.696,0 | 1.346,1 | 1.557,8 | 1.612,9 | 1.423,0 | 941,1 | 1.121,4 | 1.348,6 | 1.058,7 | 768,3 | 1.029,6 | 1.682,3 | 1.689,3 | 1.373,0 | 1.095,5 | 1.068,2 | 1.033,4 | 771,3 | 956,9 | 850,7 | 759,4 | 671,9 | 921,2 | 677,8 | 826,5 | 721,3 | 668,3 | 667,8 | 639,8 | 782,7 |
| 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | — | 184,7 | 173,5 | 154,3 | 140,0 | 131,4 | 119,4 | 113,8 | 121,5 | 125,6 | 116,9 | 125,2 | 128,1 | 774,2 | 769,7 | 730,0 | 129,4 | 148,3 | 108,1 | 100,9 | 120,2 | 110,9 | 117,3 | 116,8 | 106,5 | 1,8 | 109,4 | 117,9 | 114,5 | 168,4 | 115,3 | 127,4 |
| B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU | — | 1.810,9 | 1.752,1 | 1.670,7 | 1.756,5 | 1.714,4 | 1.666,1 | 1.616,9 | 1.664,6 | 1.688,2 | 1.643,9 | 1.599,8 | 1.638,8 | 960,0 | 926,2 | 929,0 | 938,6 | 930,2 | 948,7 | 900,2 | 909,4 | 936,6 | 910,9 | 945,1 | 905,6 | 877,3 | 864,0 | 865,9 | 847,4 | 771,7 | 776,9 | 746,6 |
| II. Nguồn kinh phí, quỹ khác | — | 9,1 | 4,7 | 7,3 | 5,7 | 9,1 | 4,7 | 7,4 | 5,9 | 8,4 | 3,3 | 6,4 | 5,9 | 7,0 | 2,4 | 5,2 | 3,8 | 9,2 | 2,8 | 5,4 | 4,7 | 7,1 | 2,3 | 3,0 | 3,1 | 7,7 | 17,4 | 5,6 | 5,3 | 5,2 | 3,5 | 1,9 |
| 1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Tạm ứng | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tài sản thiếu chờ xử lý | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| IV. Nợ khác | — | — | — | — | 2,9 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 113,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Chi phí phải trả | — | — | — | — | 2,9 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 113,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn | — | — | — | — | — | 2.453,2 | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Các khoản tương đương tiền | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 80,0 | — | — | — | 642,4 | 633,0 | — | — | — | — | — | 50,0 | — | 0,0 | 35,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 40,0 | 0,0 | 15,0 | 0,0 | 0,0 |
| VI. Chi sự nghiệp | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| IV. Hàng tồn kho | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Hàng tồn kho | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Dự phòng chia lãi | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Người mua trả tiền trước | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 10,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Dự phòng toán học | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Tiền gửi Ngân hàng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tiền đang chuyển | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Trả trước cho người bán | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Phải thu nội bộ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Chi sự nghiệp năm trước | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Chi sự nghiệp năm nay | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| IV. Bất động sản đầu tư | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Đầu tư chứng khoán dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Đầu tư vào công ty con | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Ký quỹ bảo hiểm | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Phải trả nội bộ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,3 | 0,1 | 0,2 | 0,3 |
| II. Nợ dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,5 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Vay dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Nợ dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Phát hành trái phiếu | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Phải trả dài hạn khác | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,5 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Dự phòng bảo đảm cân đối | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Tài sản thừa chờ xử lý | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Vốn khác của chủ sở hữu | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Cổ phiếu quỹ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Quỹ đầu tư phát triển | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 8. Quỹ dự phòng tài chính | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Quỹ quản lý của cấp trên | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Nguồn kinh phí sự nghiệp | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
Báo cáo khác của PRE
Dữ liệu khác của PRE
Giá lịch sử PREGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật PREBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh PREDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýLưu chuyển tiền tệ PREDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn PREDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức PRECổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên PREBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ PRENgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại PREMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại PRETỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố PRECông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp PRENgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Cân đối kế toán của Tổng CTCP Tái bảo hiểm Hà Nội (mã PRE), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.
Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PRE.
