Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo PRE
Tổng CTCP Tái bảo hiểm Hà Nội
PVI Reinsurance Joint-stock Corporation
30.000
▲ +200 (▲ +0,67%)

Room ngoại PRE: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài PRE theo thời gian

343 ngày
0,07%0,37%0,68%0,98%1,29%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.180.182 cổ phiếu PRE, tương đương 1,13% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 103.219.818 cổ phiếu (98,87% vốn), khoảng 3.097 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 1,20% (7-7-2025), thấp nhất 0,15% (15-2-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu PRE theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20261,13%1,13%▲ +0,00 điểm %100
1 tháng28-8-20261,13%1,13%▼ −0,00 điểm %-600
3 tháng3-7-20261,14%1,13%▼ −0,01 điểm %-10.294
1 năm2-10-20251,11%1,13%▲ +0,02 điểm %17.626
3 năm8-3-20220,33%1,13%▲ +0,80 điểm %941.382

Sở hữu nước ngoài PRE cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20261,13%▲ +0,00 điểm %1.180.182100%103.219.818
9-20261,13%▼ −0,00 điểm %1.180.082100%103.219.918
8-20261,13%▼ −0,00 điểm %1.180.782100%103.219.218
7-20261,13%▼ −0,01 điểm %1.181.031100%103.218.969
6-20261,14%▼ −0,01 điểm %1.190.476100%103.209.524
5-20261,15%▲ +0,00 điểm %1.199.776100%103.200.224
4-20261,15%▲ +0,00 điểm %1.199.076100%103.200.924
3-20261,14%▼ −0,00 điểm %1.195.176100%103.204.824
2-20261,15%▲ +0,00 điểm %1.196.376100%103.203.624
1-20261,14%▼ −0,01 điểm %1.194.076100%103.205.924
12-20251,15%▲ +0,03 điểm %1.200.276100%103.199.724
11-20251,12%▲ +0,01 điểm %1.168.459100%103.231.541
10-20251,11%▲ +0,00 điểm %1.162.856100%103.237.144
9-20251,11%▼ −0,08 điểm %1.162.556100%103.237.444
8-20251,19%▲ +0,00 điểm %1.246.956100%103.153.044
7-20251,19%▼ −0,01 điểm %1.243.256100%103.156.744
6-20251,20%▲ +0,00 điểm %1.254.856100%103.145.144
5-20251,20%▲ +0,87 điểm %1.252.256100%103.147.744
3-20220,33%▲ +0,17 điểm %238.800100%72.561.200
2-20220,15%—112.700100%72.687.300

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.180.182+1001,13%103.219.818
1-10-20261.180.08201,13%103.219.918
30-9-20261.180.08201,13%103.219.918
29-9-20261.180.08201,13%103.219.918
28-9-20261.180.08201,13%103.219.918
25-9-20261.180.08201,13%103.219.918
24-9-20261.180.08201,13%103.219.918
23-9-20261.180.082−1001,13%103.219.918
22-9-20261.180.182+1001,13%103.219.818
21-9-20261.180.082−1001,13%103.219.918
18-9-20261.180.18201,13%103.219.818
17-9-20261.180.18201,13%103.219.818
16-9-20261.180.182−2001,13%103.219.818
15-9-20261.180.382−1001,13%103.219.618
14-9-20261.180.48201,13%103.219.518
11-9-20261.180.48201,13%103.219.518
10-9-20261.180.48201,13%103.219.518
9-9-20261.180.48201,13%103.219.518
8-9-20261.180.482+3001,13%103.219.518
7-9-20261.180.182−6001,13%103.219.818
4-9-20261.180.78201,13%103.219.218
3-9-20261.180.78201,13%103.219.218
28-8-20261.180.78201,13%103.219.218
27-8-20261.180.78201,13%103.219.218
26-8-20261.180.78201,13%103.219.218
25-8-20261.180.782+5001,13%103.219.218
24-8-20261.180.28201,13%103.219.718
21-8-20261.180.28201,13%103.219.718
20-8-20261.180.282−1001,13%103.219.718
19-8-20261.180.382—1,13%103.219.618

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của PRE