Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo PRE
Tổng CTCP Tái bảo hiểm Hà Nội
PVI Reinsurance Joint-stock Corporation
30.000
▲ +500 (▲ +1,69%)

Kết quả kinh doanh PRE

Doanh thu và lợi nhuận PRE theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 390Q4/2023: 273Q1/2024: 397Q2/2024: 376Q3/2024: 341Q4/2024: 247Q1/2025: 460Q2/2025: 463Q3/2025: 383Q4/2025: 402Q1/2026: 486Q2/2026: 551551Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 49Q4/2023: 81Q1/2024: 47Q2/2024: 46Q3/2024: 26Q4/2024: 71Q1/2025: 51Q2/2025: 51Q3/2025: 91Q4/2025: 43Q1/2026: 81Q2/2026: 6391Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202655163
Q1/202648681
Q4/202540243
Q3/202538391
Q2/202546351
Q1/202546051
Q4/202424771
Q3/202434126
Q2/202437646
Q1/202439747
Q4/202327381
Q3/202339049

Doanh thu và lợi nhuận PRE theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 773Năm 2021: 851Năm 2022: 1.199Năm 2023: 1.408Năm 2024: 1.362Năm 2025: 1.7091.709Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 146Năm 2021: 146Năm 2022: 153Năm 2023: 202Năm 2024: 191Năm 2025: 240240Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.709240
Năm 20241.362191
Năm 20231.408202
Năm 20221.199153
Năm 2021851146
Năm 2020773146

Báo cáo tài chính gốc PRE theo kỳ

54 tệp

54 tệp báo cáo PRE trên HNX từ năm 2020, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh PRE theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1- Thu phí bảo hiểm gốc0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm3.107,02.483,42.457,32.444,11.630,11.481,71.512,91.216,41.278,11.353,51.609,3
3- Các khoản giảm trừ1.686,01.381,11.328,81.518,61.020,3974,01.080,2843,5905,3944,41.164,8
  - Phí nhượng tái bảo hiểm1.494,31.248,11.397,71.251,6972,7975,0945,8865,1894,8997,01.136,8
  - Giảm phí bảo hiểm-139,681,4-114,9-123,8-12,0-3,23,5-9,345,587,0-2,7
  - Hoàn phí bảo hiểm331,351,546,0390,959,62,2131,0-12,4-34,9-139,630,7
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm251,5226,9245,1246,1222,4251,7242,7205,7211,6234,1211,5
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm36,232,434,127,818,713,311,99,317,130,414,8
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm1.708,81.361,61.407,71.199,4851,0772,7687,3588,0601,4673,6670,7
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm0,0640,4890,0937,40,0674,5577,1552,4627,6461,0783,6
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm1.135,4193,1—0,0825,50,00,00,00,00,00,0
10. Các khoản giảm trừ718,1526,9464,0560,4625,9483,3422,6405,2450,0305,4596,1
  - Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm718,1526,9464,0560,4625,9483,3422,6405,2450,0305,4596,1
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại417,3306,6426,0377,0199,6191,2154,5147,2177,6155,6187,6
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường267,4274,874,929,248,137,957,331,9-7,857,453,9
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm48,4-47,931,835,819,715,217,010,511,510,714,2
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm854,4758,3771,4676,3490,0437,8384,3312,9312,2341,8312,5
  - Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc854,4758,3771,4676,3490,0437,8384,3312,9312,2341,8312,5
    + Chi hoa hồng749,0651,1671,1588,3414,70,00,00,00,00,00,0
    + Chi khác105,3107,2100,388,075,30,00,00,00,00,00,0
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm1.587,51.291,71.304,11.118,3757,4682,1613,2502,5493,6565,5568,1
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm121,269,8103,681,193,690,674,185,5107,9108,1102,6
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp42,046,741,035,639,134,226,329,331,331,325,5
23. Doanh thu hoạt động tài chính295,8274,7253,4183,6154,9147,8135,1118,8102,690,0119,5
24. Chi hoạt động tài chính73,157,158,938,827,223,312,420,127,528,942,6
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính222,7217,6194,5144,8127,7124,5122,798,775,161,176,9
27. Chi phí hoạt động khác0,50,60,7—0,00,00,00,00,70,00,0
28. Lợi nhuận hoạt động khác-0,5-0,6-0,7—0,4-0,00,00,0-0,70,00,0
29. Tổng lợi nhuận kế toán301,4240,2256,4190,3182,6180,9170,5154,8151,0137,9154,1
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp301,4240,2256,4190,3182,6180,9170,5154,8151,0137,9154,1
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp301,4240,2256,4190,3182,6180,9170,5154,8151,0137,9154,1
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp61,849,754,237,636,834,729,828,834,025,030,4
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp239,6190,5202,2152,7145,8146,2140,6126,1117,0112,9123,7
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ239,6190,5202,2152,7145,8146,2140,6126,1117,0112,9123,7
  - Hoàn phí nhận tái bảo hiểm—0,0———0,00,00,00,00,00,0
  - Thu khác (Giám định, đại lý...)—12,2—————————
  - Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm—0,0———0,00,00,00,00,00,0
    + Chi giám định tổn thất———0,0—0,00,00,00,00,00,0
26. Thu nhập hoạt động khác———0,00,40,00,00,00,00,00,0
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN———0,0—0,00,00,00,00,00,0
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn————0,00,00,00,0—0,00,0
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá————0,00,00,00,00,00,0—
20. Chi phí bán hàng————0,00,00,00,00,00,0—
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm————0,00,00,0—0,00,0—
  - Các khoản giảm trừ khác—————0,00,00,00,00,00,0
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học—————0,00,00,00,00,00,0
  - Thu đòi người thứ ba bồi hoàn—————0,00,00,00,00,00,0
  - Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%—————0,00,00,00,00,00,0
    + Chi đòi người thứ 3—————0,00,00,00,00,00,0
    + Chi xử lý hàng bồi thường 100%—————0,00,00,00,00,00,0
    + Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm—————0,00,00,00,00,00,0
    + Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất—————0,00,00,00,00,00,0
  - Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm—————0,00,00,00,00,00,0
  - Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác—————0,00,00,00,00,00,0
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài—————0,00,00,00,00,00,0
32. Dự phòng đảm bảo cân đối—————0,00,00,00,00,0—
36. Lợi ích cổ đông thiểu số—————0,00,00,00,00,00,0

Kết quả kinh doanh PRE theo quý

tỉ đồng

26 kỳ, Quý 1/2020 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm902,2918,2790,7740,0776,9799,6471,8583,0733,7695,0633,5625,8509,0689,1501,3657,2558,0727,6207,4485,7453,4483,61.481,7362,7349,4450,0
3- Các khoản giảm trừ435,6523,1474,1423,2382,1406,6276,1304,7426,1374,2424,2302,9257,7344,1330,5386,7320,6480,8136,0280,0300,1304,2974,0217,5230,4297,6
  - Phí nhượng tái bảo hiểm427,0518,1394,4376,3349,8373,7237,1317,7341,5351,9438,1310,4275,9373,2264,7329,0282,4375,5147,0275,1252,4298,2975,0182,6273,1279,4
  - Giảm phí bảo hiểm-36,7-60,7-61,4-30,9-26,6-20,690,65,6-31,616,9-94,2-12,8-1,9-6,0-65,9-29,9-4,2-23,947,4-59,35,4-5,5-3,229,1-22,023,6
  - Hoàn phí bảo hiểm45,265,7141,277,759,053,4-51,6-18,6116,25,580,25,3-16,3-23,1131,887,642,3129,2-58,364,242,311,42,25,7-20,7-5,4
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm81,086,868,762,463,257,247,855,956,666,555,660,253,475,941,963,060,380,848,046,458,269,8251,750,163,579,5
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm3,24,216,93,85,210,23,47,012,29,87,97,315,03,95,07,07,97,83,74,76,83,513,32,03,06,9
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm550,8486,1402,1383,0463,2460,5246,9341,2376,4397,1272,9390,4319,6424,8217,7340,5305,7335,5123,1256,9218,3252,7772,7197,3185,5238,8
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm431,6303,3355,3185,0212,0—193,1—-188,7188,7—-458,1458,1—0,00,0————248,9—0,0266,6152,0154,7
10. Các khoản giảm trừ244,8177,1229,672,4143,6272,4121,345,1277,283,391,2132,8119,6120,484,9192,4124,3158,9231,0137,9194,362,7483,3185,2102,8115,1
  - Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm244,8177,1229,672,4143,6272,4121,345,1277,283,391,2132,8119,6120,484,9192,4124,3158,9231,0137,9194,362,7483,3185,2102,8115,1
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại186,8126,1125,7112,568,4110,671,852,177,3105,4112,395,6103,0115,198,3109,085,084,760,153,354,631,5191,281,449,239,6
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường50,059,131,242,0110,087,587,394,359,533,7-28,527,923,452,1-38,718,025,624,3-68,357,117,541,737,9-17,46,231,6
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm14,312,011,910,912,812,8-78,08,011,810,35,99,57,09,57,19,88,310,61,86,36,05,615,25,42,35,1
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm267,5237,2215,6177,2246,0215,3148,8190,8200,2218,6152,9231,6163,4223,8132,7198,4159,0186,395,4124,3118,1149,7437,8105,198,4133,9
  - Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc267,5237,2215,6177,2246,0215,3148,8190,8200,2218,6152,9231,6163,4223,8132,7198,4159,0186,395,4124,3118,1149,7437,8105,198,4133,9
    + Chi hoa hồng242,1211,5179,7152,9224,8191,6126,8163,3168,9192,1133,3200,3132,3205,2105,2174,9135,0173,265,0113,3101,0133,30,00,00,00,0
    + Chi khác25,425,735,924,421,223,622,027,431,226,519,631,331,118,627,423,523,913,130,411,017,116,50,00,00,00,0
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm518,6434,4384,4342,7437,2426,1230,0345,1348,7368,0242,6364,5296,8400,5199,4335,3277,8305,889,0241,0196,3228,5682,1174,5156,2210,3
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm32,251,717,740,326,034,316,9-3,927,729,130,325,922,824,318,35,327,929,734,115,821,924,290,622,829,328,5
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,210,111,310,97,411,915,19,511,111,013,58,210,48,816,89,57,51,918,67,44,08,834,27,86,56,0
23. Doanh thu hoạt động tài chính80,073,362,6107,667,558,0103,163,557,750,4111,760,942,238,782,432,129,239,964,728,326,832,6147,829,533,224,9
24. Chi hoạt động tài chính22,714,014,020,923,316,316,115,416,19,523,617,49,98,114,311,78,34,511,84,04,17,723,33,77,53,5
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính57,359,348,786,744,241,787,048,141,640,988,143,532,330,668,120,420,935,452,924,322,725,0124,525,825,721,3
29. Tổng lợi nhuận kế toán79,4100,955,1115,762,864,188,834,758,158,5104,261,244,646,169,616,241,363,368,832,840,640,4180,940,748,543,8
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp79,4100,955,1115,762,864,188,834,758,158,5104,261,244,646,169,616,241,363,368,832,840,640,4180,940,748,543,8
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp79,4100,955,1115,762,864,188,834,758,158,5104,261,244,646,169,616,241,363,368,832,840,640,4180,940,748,543,8
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp16,620,111,924,612,212,717,98,811,811,623,611,98,99,615,02,37,912,213,86,68,28,334,77,910,97,8
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp62,880,743,191,150,651,470,925,946,347,080,549,235,736,554,513,833,451,155,026,232,532,0146,232,837,636,1
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ62,880,743,191,150,651,470,925,946,347,080,549,235,736,554,513,833,451,155,026,232,532,0146,232,837,636,1
27. Chi phí hoạt động khác——0,00,40,1—0,10,00,00,50,7———————0,0———0,00,00,00,0
28. Lợi nhuận hoạt động khác——-0,0-0,4-0,1—-0,1-0,0-0,0-0,5-0,7———————0,4———-0,00,00,00,0
1- Thu phí bảo hiểm gốc———0,0——————0,0—0,0—0,0—0,0—0,0—0,00,00,00,00,00,0
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm———0,0—383,0—97,2543,2—203,6686,5-235,5235,5183,2301,4209,3243,6291,1191,3—94,2674,50,00,00,0
  - Thu khác (Giám định, đại lý...)————5,2———12,2—————————————————
  - Hoàn phí nhận tái bảo hiểm————————0,0—————————————0,00,00,00,0
  - Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm—————————0,0————————————0,00,00,00,0
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học——————————0,0———————————0,00,00,00,0
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN——————————0,0————0,0——————0,00,00,00,0
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn———————————0,0————————0,0—0,00,00,00,0
26. Thu nhập hoạt động khác———————————————0,0——0,4———0,00,00,00,0
    + Chi giám định tổn thất—————————————————0,0————0,00,00,00,0
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá———————————————————0,0——0,00,00,00,0
20. Chi phí bán hàng———————————————————0,0——0,00,00,00,0
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm————————————————————0,0—0,00,00,00,0
  - Các khoản giảm trừ khác——————————————————————0,00,00,00,0
  - Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%——————————————————————0,0—0,00,0
    + Chi đòi người thứ 3——————————————————————0,00,00,00,0
    + Chi xử lý hàng bồi thường 100%——————————————————————0,00,00,00,0
    + Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm——————————————————————0,00,00,00,0
    + Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất——————————————————————0,00,00,00,0
  - Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm——————————————————————0,00,00,00,0
  - Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác——————————————————————0,00,00,00,0
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài——————————————————————0,00,00,00,0
32. Dự phòng đảm bảo cân đối——————————————————————0,00,00,00,0
36. Lợi ích cổ đông thiểu số——————————————————————0,00,00,00,0
  - Thu đòi người thứ ba bồi hoàn————————————————————————0,00,0

Báo cáo khác của PRE

Dữ liệu khác của PRE

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng CTCP Tái bảo hiểm Hà Nội (mã PRE): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.709 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 240 tỉ đồng, tăng 25,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 551 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 63 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.