Số liệu tới phiên29-10-2026
Logo PTL
CTCP Victory Capital
Victory Group Joint Stock Company
1.640
■ 0 (■ 0,00%)

Giá lịch sử cổ phiếu PTL — trang 26

Biểu đồ giá PTL

500 phiên gần nhất
1.4142.0892.7653.4414.11625-10-202429-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá PTL theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
20262.8001.6403.3001.550▼ −41,4%203
20252.7702.8004.1101.990▲ +1,1%249
20244.0302.7704.5002.470▼ −31,3%250
20233.2804.0306.7103.200▲ +22,9%249
202216.5003.25017.4502.730▼ −80,3%249
20216.40016.80019.3004.090▲ +162,5%250
20204.5406.6008.5002.930▲ +45,4%252
20192.9404.5905.7902.450▲ +56,1%250
20184.0302.9404.1102.380▼ −27,0%248
20172.7804.2504.7902.380▲ +52,9%250
20161.7002.6003.1001.300▲ +52,9%251
20153.1001.7003.2001.500▼ −45,2%248
20142.8003.1005.2002.500▲ +10,7%247
20133.1002.9004.3001.700▼ −6,5%250
20123.8003.0007.5001.900▼ −21,1%250
201112.7004.00012.9003.700▼ −68,5%248
201020.00012.90020.00010.200▼ −35,5%73

Giá PTL từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
24-10-20234.0004.0204.0804.0004.040▲ +1,00%222.1000,9
23-10-20234.0004.0004.1103.9104.000■ 0,00%250.1001,0
20-10-20233.9604.0004.0403.7004.000▲ +1,01%514.3002,0
19-10-20234.1304.1804.1803.9003.960▼ −4,12%351.4001,4
18-10-20234.4404.4404.4404.1304.130▼ −6,98%816.3003,4
17-10-20234.7704.7804.9404.4404.440▼ −6,92%330.9001,5
16-10-20234.8604.8805.0004.7704.770▼ −1,85%355.6001,7
13-10-20235.0804.9705.0904.8504.860▼ −4,33%557.5002,7
12-10-20235.1305.1305.2905.0105.080▼ −0,97%243.0001,2
11-10-20234.8904.9505.1504.8005.130▲ +4,91%468.3002,3
10-10-20234.8804.9905.0104.8804.890▲ +0,20%427.1002,1
9-10-20234.8504.8604.9504.7604.880▲ +0,62%455.3002,2
6-10-20235.0905.0905.2004.7904.850▼ −4,72%708.7003,4
5-10-20235.4705.4705.5105.0905.090▼ −6,95%945.8004,8
4-10-20235.3205.3205.5005.1605.470▲ +2,82%451.7002,4
3-10-20235.7205.3205.5705.3205.320▼ −6,99%1.126.0006,0
2-10-20235.6205.6205.8505.6205.720▲ +1,78%399.4002,3
29-9-20235.5605.5605.8005.4005.620▲ +1,08%774.1004,3
28-9-20235.7005.7005.7005.4505.560▼ −2,46%382.5002,1
27-9-20235.6005.3305.7005.2105.700▲ +1,79%939.3005,0
26-9-20236.0206.0206.0205.6005.600▼ −6,98%1.534.4008,7
25-9-20236.4706.5206.7106.0206.020▼ −6,96%1.139.9007,1
22-9-20236.1006.1006.5205.9206.470▲ +6,07%1.786.10011,2
21-9-20235.7106.0906.1005.9006.100▲ +6,83%2.284.40013,9
20-9-20235.3405.5005.7105.4005.710▲ +6,93%548.4003,1
19-9-20235.7405.6205.6905.3405.340▼ −6,97%2.511.20013,4
18-9-20236.1706.1706.1705.7405.740▼ −6,97%1.808.30010,4
15-9-20236.1106.1206.4605.9506.170▲ +0,98%882.8005,4
14-9-20236.2006.1906.2105.9006.110▼ −1,45%1.581.9009,6
13-9-20235.8005.9806.2005.9806.200▲ +6,90%2.505.80015,5

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 26/134 · 13-9-2023 – 24-10-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 22-9-2010

Dữ liệu khác của PTL

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu PTL (CTCP Victory Capital) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 22-9-2010 tới nay, tổng cộng 4.017 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 29-10-2026: giá đóng cửa 1.640 đồng, đứng giá 0,00%, khối lượng 15.700 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 38.285 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, PTL tăng mạnh nhất vào năm 2021 (162,5%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (80,3%).