Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo PTL
CTCP Victory Capital
Victory Group Joint Stock Company
1.670
▲ +20 (▲ +1,21%)

Kết quả kinh doanh PTL

Doanh thu và lợi nhuận PTL theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 3Q4/2023: 7Q1/2024: 30Q2/2024: 58Q3/2024: 67Q4/2024: 113Q1/2025: 104Q2/2025: 122Q3/2025: 143Q4/2025: 126Q1/2026: 122Q2/2026: 84143Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 0Q4/2023: 4Q1/2024: 3Q2/2024: -20Q3/2024: -13Q4/2024: -19Q1/2025: 4Q2/2025: 0Q3/2025: 5Q4/2025: 8Q1/2026: -10Q2/2026: -58-20Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202684-5
Q1/2026122-10
Q4/20251268
Q3/20251435
Q2/20251220
Q1/20251044
Q4/2024113-19
Q3/202467-13
Q2/202458-20
Q1/2024303
Q4/202374
Q3/202330

Doanh thu và lợi nhuận PTL theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 50Năm 2021: 96Năm 2022: 62Năm 2023: 20Năm 2024: 268Năm 2025: 494494Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 2Năm 2021: 28Năm 2022: -117Năm 2023: 2Năm 2024: -42Năm 2025: 1528-117Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202549415
Năm 2024268-42
Năm 2023202
Năm 202262-117
Năm 20219628
Năm 2020502

Báo cáo tài chính gốc PTL theo kỳ

205 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017—
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010——
2009—————
2008—————

205 tệp báo cáo PTL trên HOSE từ năm 2008, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PTL

77 văn bản
14-8-2026Giải trình biến động KQKD BCTC HN và Riêng soát xét bán niên năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp14-8-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước31-7-2026Giải trình biến động KQKD Quý 2 năm 2026HOSE29-4-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp29-1-2026Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp29-10-2025Giải trình biến động KQKD quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp3-9-2025Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2025 đã soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp31-7-2025Giải trình biến động KQKD HN và Riêng quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp1-4-2025Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2024 kiểm toán so với năm 2023HOSE23-1-2025Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 4/2024 so với quý 4/2023HOSE30-10-2024Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-8-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE31-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE26-4-2024Giải trình chênh lệch LNST Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-4-2024Giải trình BCTC năm 2023HOSE26-3-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2023 so với năm 2022HOSE30-1-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-9-2023Giải trình biến động KQKD HN và riêng giữa niên độ năm 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-4-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE26-4-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh HN quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE7-4-2023Giải trình biến động KQKD hợp nhất trên BCTC riêng năm 2022HOSE7-4-2023Giải trình biến động KQKD hợp nhất năm 2022HOSE31-1-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh HN quý 4/2022 so với quý 4/2021HOSE28-10-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE25-8-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh HN 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE19-8-2022Giải trình biến động KQKD giữa niên độ năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-7-2022Giải trình phương án khắc phục lỗ lũy kế trên BCTC năm 2021HOSE2-6-2022Làm rõ cơ sở pháp lý thực hiện điều chỉnh BCTC năm 2021HOSE1-6-2022Nghị quyết, Biên bản kiểm phiếu ĐHĐCĐ lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản và công bố thu hồi BCTCHOSE27-4-2022BCTC kiểm toán năm 2021 điều chỉnhHOSE30-8-2021Giải trình BCTC bán niên 2021HOSE12-4-2021Giải trình BCTC HN và riêng năm 2020 đã kiểm toánHOSE31-3-2021Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho PTLHOSE31-8-2020Giải trình BCTC 6 tháng đầu năm 2020 đã soát xétHOSE31-7-2020Giải trình biến động KQKD quý 2/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-4-2020Giải trình BCTC kiểm toán năm 2019HOSE30-3-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC kiểm toán năm 2019HOSE17-2-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2020HOSE30-8-2019Giải trình chênh lệch BCTC 6 tháng đầu năm 2019 trước và sau kiểm toánHOSE30-8-2019Giải trình BCTC HN và riêng 6 tháng đầu năm 2019 đã soát xétHOSE
Xem thêm 37 văn bản cũ hơn (tới 26-10-2010)
4-5-2019Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTCHN năm 2018 trước và sau kiểm toánHOSE11-4-2019Giải trình BCTC HN và riêng năm 2018 đã được kiểm toánHOSE29-1-2019Giải trình lỗ của KQKD quý 4/2018 so với quý 4/2017HOSE29-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho PTLHOSE12-9-2018Giải trình BCTC HN và riêng 6 tháng đầu năm 2018 đã soát xétHOSE14-5-2018Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC HN năm 2017 trước và sau kiểm toánHOSE18-4-2018Giải trình chậm nộp BCTC kiểm toán năm 2017HOSE17-4-2018Giải trình BCTC HN và riêng kiểm toán năm 2017HOSE3-4-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC kiểm toán năm 2017HOSE10-1-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE31-8-2017Giải trình BCTC HN và riêng soát xét bán niên năm 2017HOSE3-4-2017Giải trình giới hạn của phạm vi kiểm toán trong BCTC HN và riêng năm 2016HOSE13-2-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho PTLHOSE30-8-2016Giải trình BCTC HN và riêng soát xét bán niên năm 2016HOSE11-4-2016Giải trình BCTC đã kiểm toán năm 2015HOSE31-3-2016Giải trình giới hạn của phạm vi kiểm toán trong BCTC riêng và hợp nhất kiểm toán năm 2015HOSE1-2-2016Chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTCHOSE1-9-2015Giải trình BCTC soát xét bán niên 2015HOSE1-4-2015Giải trình BCTC kiểm toán năm 2014HOSE9-9-2014Xác nhận của công ty kiểm toán với giải trình của PTL về ý kiến kiểm toán BCTC soát xét bán niên năm 2014HOSE3-9-2014Giải trình ý kiến của kiểm toánHOSE1-4-2014Giải trình ý kiến của kiểm toánHOSE26-2-2014Cổ phiếu khả năng bị tạm ngừng giao dịch và chuyển sang giao dịch dưới dạng chứng khoán bị kiểm soát sau khi có BCTC hợp nhất kiểm toán năm 2013HOSE3-9-2013Giải trình ý kiến kiểm toán trong BCTC Riêng lẻ và Hợp nhất SX năm 2013HOSE5-7-2013Thay đổi Đơn vị kiểm toán cho BCTC năm 2013HOSE8-4-2013Giải trình giới hạn phạm vi kiểm toán BCTC kiểm toán 2012HOSE1-4-2013Giải trình số liệu và ý kiến kiểm toán trước và sau kiểm toán 2012HOSE6-3-2013Bổ sung thuyết minh báo cáo tài chính hợp nhất Q4/2012HOSE27-8-2012Giải trình BCTC HN soát xét bán niên 2012HOSE16-8-2012Giải trình BCTC bán niên riêng Cty Mẹ 2012 trước và sau SXHOSE12-4-2012Giải trình BCTC HN kiểm toán 2011HOSE12-4-2012Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh trước và sau kiểm toánHOSE29-9-2011Giải trình BCTC soát xét công ty mẹHOSE15-4-2011Giải trình báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất năm 2010HOSE31-3-2011Giải trình Báo cáo tài chính kiểm toán năm 2010HOSE1-3-2011Đều chỉnh Báo cáo tài chính Q4-2010 và Giải trình kết quả kinh doanh Q4-2010HOSE26-10-2010Giải trình kết quả kinh doanh Q3/2010HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PTL.

Kết quả kinh doanh PTL theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh494,2279,320,161,796,450,343,748,2139,5119,4478,4169,4495,5444,3747,1946,25,41,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,011,00,00,00,00,00,00,025,529,63,39,020,4145,02,911,60,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)494,2268,220,161,796,450,343,748,2113,989,8475,1160,4475,0299,4744,3934,65,41,2
4. Giá vốn hàng bán436,3217,99,955,061,242,737,446,1108,176,7415,4143,9469,0291,0515,9698,74,71,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)57,950,410,16,735,27,66,22,15,913,159,616,56,08,3228,4235,90,70,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,93,05,25,412,013,911,346,52,155,03,02,74,25,724,438,235,364,9
7. Chi phí tài chính8,32,50,039,20,00,00,01,131,928,641,547,569,830,844,47,70,63,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay8,32,50,00,70,00,00,01,18,531,141,147,469,929,628,17,70,03,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,60,20,40,50,20,00,19,89,98,919,916,89,93,83,92,00,50,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp69,643,212,694,125,420,226,727,934,238,27,022,946,419,530,828,319,420,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-8,67,52,4-121,821,61,3-9,29,8-68,0-7,6-5,7-68,1-115,9-40,0173,6236,015,540,4
12. Thu nhập khác40,211,71,87,76,71,010,61,83,317,132,085,78,852,82,61,10,00,0
13. Chi phí khác11,959,21,63,10,20,31,229,40,59,57,915,531,214,91,00,30,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)28,4-47,50,24,76,50,89,4-27,62,87,624,170,2-22,537,91,70,8-0,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,7-40,02,5-117,128,12,00,2-17,8-65,20,018,42,1-138,4-2,2175,3236,815,440,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,31,80,20,00,00,00,00,00,00,013,40,00,00,449,261,12,711,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,31,80,20,00,00,00,00,00,00,013,40,00,00,449,260,82,711,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,5-41,72,4-117,128,12,00,2-17,8-65,20,05,02,1-138,4-2,6126,1176,012,829,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3,56,4-0,1-3,00,9-0,4-0,6-0,5-2,3-1,00,8-0,6-1,2-1,3-2,30,90,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,0-48,22,5-114,127,22,50,8-17,3-62,81,04,22,8-137,2-1,3128,4175,012,829,0

Kết quả kinh doanh PTL theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh84,4122,5126,5142,6121,5103,6113,567,158,229,56,63,43,17,110,617,110,423,734,510,742,110,714,111,910,613,414,010,311,610,510,410,010,117,882,110,410,98,832,310,466,512,5460,422,716,07,9101,710,633,419,78,929,16,7448,1310,130,1119,232,7237,468,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,029,60,00,00,00,00,02,10,96,00,00,04,81,414,2103,427,016,70,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)84,4122,5126,5142,6121,5103,6113,567,158,229,56,63,43,17,110,617,110,423,734,510,742,110,714,111,910,613,414,010,311,610,510,410,010,117,882,110,410,98,832,310,436,912,5460,422,715,97,999,69,727,419,78,924,35,4433,8206,73,2102,532,7237,468,2
4. Giá vốn hàng bán71,0118,6134,2119,294,588,4112,764,616,224,31,20,62,65,49,515,28,321,917,88,524,89,812,38,48,812,512,39,29,79,010,49,09,616,669,38,09,56,528,18,132,79,2398,218,017,06,785,97,429,916,628,224,19,4403,5193,70,0108,426,3215,151,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13,43,9-7,723,427,015,20,82,541,95,25,32,70,51,71,01,92,01,816,72,217,20,91,83,51,80,91,61,11,91,5-0,01,00,61,212,92,41,42,34,22,44,23,362,24,7-1,11,213,72,2-2,63,2-19,30,2-4,130,313,03,2-5,96,422,316,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,72,73,53,50,84,10,70,30,81,21,11,01,51,50,9-0,32,52,22,83,43,22,63,03,53,73,63,42,62,82,52,92,72,938,10,20,01,80,11,10,91,11,00,41,00,60,60,60,40,80,80,20,21,62,12,01,41,70,72,02,9
7. Chi phí tài chính3,62,82,61,72,02,01,41,10,00,00,00,00,00,00,039,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,18,10,221,66,30,96,410,76,810,010,410,410,411,211,111,613,514,213,719,021,212,62,412,31,321,55,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,62,82,61,72,02,01,41,10,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,18,20,22,96,36,76,410,76,89,610,410,410,411,211,112,013,214,513,619,021,112,22,410,22,60,01,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,60,00,10,40,10,00,00,00,10,00,10,10,20,00,10,2-0,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,10,00,00,20,09,50,210,80,10,10,05,60,03,20,110,80,20,10,012,90,02,61,32,24,23,00,52,60,40,50,50,91,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,412,917,319,621,111,617,014,58,62,82,63,43,33,573,87,07,16,28,23,96,46,96,14,34,85,35,47,27,56,46,05,26,56,79,16,77,96,115,25,18,87,3-7,45,67,510,112,41,93,84,830,75,96,73,8-1,14,111,45,7-34,410,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-5,5-9,1-24,15,14,75,7-17,0-12,934,03,53,80,2-1,5-0,3-71,9-44,8-2,8-2,311,31,713,9-3,5-1,32,70,7-0,8-0,4-3,6-2,8-2,4-3,4-1,4-12,631,3-14,9-4,6-26,4-10,0-16,4-8,2-17,4-9,949,4-10,4-18,5-18,6-22,2-10,4-19,9-15,6-66,1-23,3-31,36,90,9-2,3-28,4-0,336,32,9
12. Thu nhập khác0,70,935,42,21,60,94,90,85,90,10,50,30,90,14,42,80,40,20,00,06,40,30,40,40,20,16,84,10,00,10,20,30,31,223,80,20,21,961,42,12,22,320,84,22,34,743,811,528,81,73,62,02,31,139,93,08,71,00,80,7
13. Chi phí khác0,01,04,50,13,33,05,61,551,80,20,00,11,50,01,30,10,00,10,10,00,10,00,00,00,00,20,10,01,10,00,20,028,00,31,00,1-0,52,88,42,02,41,82,62,01,81,55,01,08,11,56,81,614,68,313,00,11,70,00,00,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,7-0,230,92,1-1,7-2,1-0,7-0,7-46,0-0,10,50,2-0,60,13,12,70,40,0-0,10,06,30,30,30,30,2-0,16,74,1-1,10,10,00,2-27,80,922,80,10,8-0,953,00,1-0,20,518,22,20,53,238,810,520,80,2-3,20,4-12,3-7,226,92,97,01,00,80,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-4,8-9,26,77,23,03,6-17,6-13,6-12,03,44,30,4-2,1-0,2-68,8-42,1-2,4-2,211,21,720,2-3,2-1,03,00,9-0,96,30,5-3,9-2,3-3,3-1,1-40,332,27,9-4,5-25,6-10,936,6-8,2-17,6-9,467,6-8,2-18,0-15,516,60,10,9-15,4-69,3-22,9-43,6-0,227,90,6-21,50,837,03,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,21,1-1,32,42,60,11,4-0,28,20,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,24,30,0-0,70,713,22,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,2-0,4
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,21,1-1,32,42,60,11,4-0,28,20,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,24,30,0-0,70,710,01,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-5,1-10,48,14,90,33,5-19,1-13,4-20,13,34,10,4-2,1-0,2-68,8-42,1-2,4-2,211,21,720,2-3,2-1,03,00,9-0,96,30,5-3,9-2,3-3,3-1,1-40,332,27,9-4,5-25,6-10,936,6-8,2-17,6-9,452,6-8,2-18,0-15,516,60,10,9-15,4-69,3-22,9-43,4-0,423,60,6-20,80,127,01,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,1-2,4-2,61,91,72,1-5,1-2,311,2-0,10,1-0,0-0,1-0,1-0,2-2,6-0,1-0,11,3-0,12,8-3,0-0,20,00,5-0,7-0,0-0,2-0,2-0,1-0,0-0,0-0,30,0-0,3-0,20,0-0,2-0,10,1-0,6-0,25,4-0,1-0,3-0,1-0,3-0,1-0,20,0-0,3-0,2-0,1-0,2-0,3-0,1-0,4-0,41,3-1,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-5,0-8,010,62,9-1,41,4-14,0-11,1-31,43,44,00,4-2,0-0,2-68,6-39,5-2,3-2,29,81,817,3-0,1-0,83,00,4-0,16,40,8-3,6-2,2-3,3-1,1-40,032,28,2-4,3-25,6-10,736,7-8,2-17,0-9,247,2-8,1-17,6-15,416,90,21,1-15,4-69,1-22,7-43,2-0,223,90,7-20,40,525,72,5

Báo cáo khác của PTL

Dữ liệu khác của PTL

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Victory Capital (mã PTL): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 494 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 15 tỉ đồng, tăng 137,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 84 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -5 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.