Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo PTL
CTCP Victory Capital
Victory Group Joint Stock Company
1.670
▲ +20 (▲ +1,21%)

Cân đối kế toán PTL

Cân đối kế toán PTL theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn958,3695,3403,6394,6941,6877,5849,4858,7825,5927,0671,11.157,11.151,91.966,41.843,71.838,9316,2908,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền37,115,418,928,3210,223,048,6125,788,323,928,827,539,7191,221,0544,6201,8190,6
      1. Tiền29,011,91,92,46,88,521,313,267,315,915,09,85,669,014,116,89,55,4
      2. Các khoản tương đương tiền8,13,517,025,9203,414,527,2112,520,98,013,817,734,0122,27,0527,8192,3185,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,020,55,027,7157,5177,780,00,05,00,00,00,00,00,034,550,0285,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,034,550,0285,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,020,55,027,7157,5177,780,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn623,4440,4255,4250,8573,1527,3492,5435,1532,1718,1338,5190,1135,5351,4201,8705,228,6117,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng270,8232,140,241,3221,9185,2158,2137,6202,3563,2231,3119,9105,5291,9188,6538,111,90,0
      2. Trả trước cho người bán8,841,44,04,24,83,03,03,435,022,24,68,07,218,54,19,515,591,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn210,610,339,735,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác273,7312,5304,3303,3351,0343,7336,0298,6298,3134,9104,083,045,341,19,1157,51,226,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-140,4-156,0-132,8-133,0-4,6-4,6-4,6-4,6-3,5-2,1-1,3-20,7-22,60,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho260,9209,081,681,6102,2148,9110,0205,3195,8171,1244,1869,6906,01.374,71.549,8516,01,3290,8
      1. Hàng tồn kho261,6209,682,382,3102,2148,9110,0205,3195,8171,1246,3869,6906,01.374,71.549,8516,01,3290,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,6-0,6-0,6-0,60,00,00,00,00,00,0-2,20,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác36,930,427,028,828,520,720,712,79,49,059,769,870,849,171,038,534,524,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,80,30,10,30,10,00,20,00,30,32,97,26,722,133,622,90,20,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ21,915,912,714,314,26,56,25,41,61,449,645,146,90,012,814,132,720,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước14,214,214,214,214,214,214,37,27,57,37,313,313,423,222,10,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,23,73,82,51,61,64,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn435,0423,3241,3244,0263,4271,3281,5313,7629,0749,81.080,9815,3911,3690,4691,1759,5806,380,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn82,782,482,679,974,976,484,496,8147,5164,6210,8174,1199,14,64,64,60,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng82,282,082,679,974,976,482,795,085,9101,9103,3169,4194,50,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,50,40,00,00,00,01,81,861,662,8106,14,64,64,64,64,60,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định76,579,873,776,399,2102,1112,1114,9117,778,281,6108,4115,6102,1106,1108,97,16,0
      1. Tài sản cố định hữu hình62,865,759,661,985,287,797,399,8102,362,966,087,593,126,630,534,86,16,0
      - Nguyên giá214,7194,2109,3109,3107,1107,196,773,973,972,636,136,165,856,956,954,50,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-31,4-28,5-24,4-21,8-17,9-15,4-11,8-8,7-7,0-5,3-4,0-2,6-2,4-1,5-1,0-0,20,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá214,7194,2109,3109,3107,1107,196,773,973,972,636,136,165,856,956,954,50,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-31,4-28,5-24,4-21,8-17,9-15,4-11,8-8,7-7,0-5,3-4,0-2,6-2,4-1,5-1,0-0,20,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình13,714,014,014,514,014,414,815,115,415,315,721,022,575,575,674,01,00,0
      - Nguyên giá214,7194,2109,3109,3107,1107,196,773,973,972,636,136,165,856,956,954,50,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-31,4-28,5-24,4-21,8-17,9-15,4-11,8-8,7-7,0-5,3-4,0-2,6-2,4-1,5-1,0-0,20,00,0
    III. Bất động sản đầu tư183,3165,784,987,589,291,784,965,266,967,332,233,563,455,455,954,30,00,0
      - Nguyên giá214,7194,2109,3109,3107,1107,196,773,973,972,636,136,165,856,956,954,50,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-31,4-28,5-24,4-21,8-17,9-15,4-11,8-8,7-7,0-5,3-4,0-2,6-2,4-1,5-1,0-0,20,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn68,368,30,00,00,00,00,036,036,036,036,036,068,768,610,2166,1214,446,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0139,9158,90,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,50,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn68,368,30,00,00,00,00,036,036,036,036,036,071,271,226,226,215,046,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,4-2,6-16,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác24,227,20,10,20,10,10,00,84,08,18,478,8100,9105,8103,4105,90,80,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,22,40,10,20,10,10,00,84,08,18,48,00,85,70,91,40,80,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,070,8100,1100,1100,9100,90,00,2
    VII. Lợi thế thương mại22,924,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,73,30,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.393,31.118,6644,9638,61.205,01.148,81.130,91.172,51.454,61.676,81.752,01.972,32.063,22.656,82.534,82.598,41.122,6989,1
  A. Nợ phải trả888,6631,9158,1155,7444,3416,2400,4370,1510,3667,4740,6966,01.058,91.529,31.399,81.255,1147,722,7
    I. Nợ ngắn hạn850,8597,1140,3137,6426,8398,6369,2340,3471,5524,5389,3841,1757,71.261,91.094,9922,1147,422,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn150,9127,10,00,00,00,00,00,00,0181,6106,3194,161,6242,6106,1341,50,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn166,1149,918,216,4127,997,568,037,947,948,847,813,577,374,1185,3156,97,03,4
      4. Người mua trả tiền trước272,472,23,02,82,85,58,63,01,03,28,2245,4237,1413,7441,14,0113,81,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước16,016,00,20,10,12,52,58,87,98,112,116,025,317,60,577,52,97,6
      6. Phải trả người lao động6,33,20,10,91,50,10,50,00,01,80,00,91,11,03,43,11,80,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn160,3151,296,194,4100,2100,198,996,8175,3138,8141,5182,1164,4163,6151,3125,40,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,10,20,40,40,80,80,90,60,40,40,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác76,675,422,522,5193,9192,1189,9192,9238,7141,973,1189,2190,4348,2205,8213,620,910,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,41,11,40,10,9-0,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn37,834,717,918,217,617,731,229,938,8142,9351,2124,8301,3267,4304,8332,90,30,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,62,60,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,059,575,20,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác11,713,913,013,112,312,212,710,919,226,196,40,00,02,81,31,30,30,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,043,3165,3122,2298,6264,6303,5331,60,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn21,415,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn4,74,94,95,15,25,518,519,019,613,914,30,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu504,7486,7486,7482,8760,7732,6730,5802,4944,31.009,41.011,41.006,41.004,31.127,51.135,11.343,3974,8966,4
    I. Vốn chủ sở hữu504,7486,7486,7482,8760,7732,6730,5802,4944,31.009,41.011,41.006,41.004,31.127,51.135,11.343,3974,8966,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,0937,6937,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,0-7,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,0-7,9-7,9-7,9-7,90,0-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,90,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển23,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,511,711,711,710,72,11,40,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,711,711,710,72,11,40,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-574,4-586,4-537,9-540,4-266,9-294,1-296,5-232,4-205,4-142,6-143,6-144,5-147,2-9,80,0217,234,428,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-586,4-538,2-540,4-426,3-295,0-296,5-297,4-215,1-142,6-143,6-144,5———0,0———
      - LNST chưa phân phối kỳ này12,0-48,22,5-114,128,12,50,8-17,3-62,81,00,8———0,0———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát55,657,59,07,712,011,111,519,2134,1136,4139,4135,3135,9121,7121,5122,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.393,31.118,6644,9638,61.205,01.148,81.130,91.172,51.454,61.676,81.752,01.972,32.063,22.656,82.534,82.598,41.122,6989,1
    IV. Tài sản dở dang dài hạn—0,00,00,00,01,00,00,0256,9395,5711,8384,4363,5353,8410,8319,6584,128,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0327,1———————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang—0,00,00,00,01,00,00,0256,9395,5384,7———————
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,0

Cân đối kế toán PTL theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn769,8731,0966,8919,8936,7711,2714,6676,5709,5406,3403,6401,0398,0399,5428,1646,7681,5679,1934,1920,7910,9884,4875,9866,8870,1858,3897,3873,8869,3872,7891,3943,5945,3988,4820,0814,3767,11.030,7960,5692,6587,7653,8842,3813,3768,41.224,61.113,21.137,11.147,81.146,11.245,91.095,81.152,61.466,12.004,51.936,71.871,51.908,31.497,71.553,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền14,222,537,124,832,217,015,428,716,72,518,916,935,733,628,3121,474,2249,1210,214,415,421,48,556,531,616,548,494,1152,6138,4125,7228,3254,4273,687,335,420,129,123,714,87,237,428,818,020,320,527,540,323,914,939,749,058,072,6187,263,559,252,821,026,3
      1. Tiền14,115,429,014,030,116,011,927,214,22,51,91,41,91,62,4113,94,223,2202,812,410,49,43,611,512,711,514,413,98,311,913,211,214,493,667,315,419,324,123,714,86,218,415,04,56,08,314,826,58,44,85,62,83,72,326,24,87,75,214,18,1
      2. Các khoản tương đương tiền0,17,18,110,82,11,03,51,42,50,017,015,533,832,025,97,570,0225,97,42,05,012,04,945,018,95,034,080,2144,2126,5112,5217,0240,0180,020,020,00,85,00,00,01,018,913,813,514,312,212,713,815,510,134,046,254,370,3160,958,751,547,67,018,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,619,20,00,00,00,00,00,012,90,020,520,00,05,05,05,5172,50,027,7222,7222,0153,5172,0152,0192,2209,0177,7118,453,960,080,230,00,00,00,91,72,05,87,07,88,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,049,5
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0172,50,00,00,00,00,0172,00,00,00,0177,7118,40,00,080,230,00,00,00,91,70,05,87,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,049,5
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn13,619,20,00,00,00,00,00,012,90,020,520,00,05,05,05,50,00,027,7222,7222,0153,50,0152,0192,2209,00,00,053,960,00,00,00,00,00,00,02,00,00,0—8,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn386,9390,9631,8674,4651,8444,3459,3426,8454,6318,8255,4254,5252,4250,1284,3406,4316,6312,4571,4561,1550,6539,6525,0531,0519,8506,1456,0443,1444,2454,9483,4483,6471,6516,4547,0595,3564,0814,9670,7403,4311,8325,1505,4162,7133,2198,0175,5100,0107,8154,3162,2241,5284,0597,8420,8349,5308,4244,6493,8554,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng189,4219,5270,8235,2202,1241,2232,4195,2224,443,140,240,841,540,872,670,064,961,3220,3207,5200,6192,0184,2180,2178,3166,8156,0143,5146,8143,2167,4161,1151,1177,2211,9256,5242,0503,7519,3234,6198,4220,7371,072,074,4103,774,753,668,5103,9111,0160,0218,9517,4341,2316,1302,8231,9482,2586,6
      2. Trả trước cho người bán41,129,117,965,653,648,241,410,915,14,34,06,55,93,94,23,84,95,04,83,02,95,33,911,73,25,93,23,73,016,618,330,726,945,848,651,337,842,624,828,217,08,417,54,04,79,020,07,86,66,78,515,315,915,816,010,13,64,84,12,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0210,6233,1240,310,310,310,313,638,239,736,535,035,035,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác297,4282,7273,7313,5322,4302,0312,3347,5338,6365,9304,3303,5303,0303,3305,4397,3311,5312,0351,0355,2351,7346,9341,5343,8343,0337,9301,4300,4299,0299,7298,8293,1295,1294,9288,7289,6286,4270,8128,5142,598,497,3118,3107,475,1106,0101,656,254,166,365,866,249,264,663,630,18,87,97,56,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-141,0-140,4-141,0-172,9-166,7-157,5-137,1-137,1-137,1-132,8-132,8-132,8-133,0-133,0-133,0-64,7-64,7-65,9-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-1,1-1,4-1,5-1,5-2,1-2,1-2,1-2,1-1,9-1,9-1,9-1,3-1,3-20,7-21,1-20,7-20,7-17,6-21,4-22,6-23,10,00,00,00,0-6,8-6,80,00,0-40,8
    IV. Tổng hàng tồn kho309,5259,1260,9191,5223,4221,2209,4190,5196,958,581,681,681,681,681,685,189,189,096,3103,8103,8148,9149,7106,2106,2106,2201,8204,8204,8205,3188,6188,6206,5188,0173,6172,5172,0171,6248,8230,0220,2243,6242,1549,3532,7930,2838,1919,0944,2904,5973,2735,6757,8756,91.335,71.445,81.444,81.535,0953,3897,5
      1. Hàng tồn kho310,2259,7261,6192,2224,0221,9210,1191,2197,659,282,382,382,382,382,385,189,189,096,3103,8103,8148,9149,7106,2106,2106,2201,8204,8204,8205,3188,6188,6206,5188,0173,6172,5172,0171,6248,8230,5221,1245,4244,2550,8534,5930,2838,1919,0944,2904,5973,2735,6757,8756,91.335,71.445,81.444,81.535,0953,3897,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-1,0-1,7-2,2-1,5-1,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác45,639,436,929,129,328,730,430,528,426,427,027,928,329,228,828,429,128,628,518,719,021,020,621,120,320,513,313,413,914,013,513,112,810,411,19,39,09,310,236,740,147,866,183,482,275,972,077,871,872,370,869,852,838,860,877,959,175,929,625,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,50,50,80,90,50,20,30,30,40,10,10,20,30,90,30,60,90,30,10,00,00,00,00,10,10,10,10,10,00,40,80,00,21,52,00,40,20,30,30,40,37,55,416,917,311,49,814,48,58,56,76,76,511,820,633,132,333,212,115,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ30,224,721,914,014,614,215,916,013,812,112,713,513,814,114,313,614,014,014,24,44,86,76,36,75,96,16,06,06,66,45,45,85,21,71,61,51,31,22,728,832,332,753,453,051,451,145,046,546,646,646,945,918,80,017,017,00,017,012,84,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước14,814,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,314,214,214,214,314,314,314,314,37,27,27,27,27,27,37,37,37,57,47,57,87,37,47,57,57,313,413,513,413,313,413,513,413,413,323,223,119,523,723,723,02,22,9
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,93,63,23,83,83,94,34,03,84,03,22,72,52,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn442,7432,6434,9441,0431,0427,8403,9345,0337,1240,0241,3239,9241,2242,5238,4245,1245,8242,2271,0273,1274,5272,4273,4273,5274,7280,2309,2319,1320,3320,4283,5292,5307,7324,7635,1731,0727,9748,7717,01.041,21.065,61.082,71.012,11.185,31.180,6816,1859,8859,1861,4900,7837,51.066,51.051,2907,3693,3685,4684,4695,7716,9690,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn82,782,782,782,782,582,563,568,373,482,682,679,979,979,974,380,279,574,976,476,476,476,478,978,378,384,486,395,095,093,867,474,487,387,6147,9166,2163,8164,6159,5164,3190,2206,1143,9287,0287,0174,1218,9218,9218,9199,1191,0182,7152,24,64,64,64,64,64,64,6
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng82,282,282,282,282,082,082,082,282,682,682,679,979,979,974,380,279,574,976,476,476,476,477,276,576,582,784,693,293,292,165,672,785,685,985,1103,4101,0101,996,796,796,7103,361,9187,4187,4169,4214,3214,3214,3194,5186,4178,0147,60,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,02,82,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,50,50,50,50,50,50,40,40,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,71,71,71,71,81,81,81,81,81,71,81,862,861,462,862,862,867,693,5102,882,096,896,84,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,6
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,0-18,9-14,4-9,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định76,577,576,477,577,278,479,881,978,973,173,774,374,975,676,376,477,277,799,299,9100,6101,3102,1102,8103,5111,4112,1112,8113,5114,2114,9115,6116,3117,074,575,776,577,478,279,180,080,879,7106,1107,3107,2108,4110,2112,8114,2115,6119,0121,050,7102,1103,0104,1105,2105,8106,4
      1. Tài sản cố định hữu hình61,061,962,863,863,464,465,768,165,159,159,660,260,761,261,961,862,562,985,285,886,487,087,788,388,996,797,397,998,599,299,8100,4101,0101,759,060,761,462,262,963,764,565,264,085,586,686,487,589,190,691,893,196,398,141,326,627,528,529,530,230,9
      - Nguyên giá224,0211,7214,7217,8206,5194,2194,2183,6173,7109,3109,3109,3109,3109,3109,3109,3109,3109,3107,1107,1107,1107,1107,1107,1107,196,785,485,485,485,473,973,973,973,972,572,672,672,636,136,136,136,136,136,136,136,136,136,136,157,10,0241,5254,8326,056,956,956,956,956,956,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-33,1-32,2-31,4-30,6-29,9-29,2-28,5-27,8-27,1-25,0-24,4-23,7-23,1-22,5-21,8-21,1-20,5-19,9-17,9-17,3-16,6-16,0-15,9-14,7-14,1-12,3-10,6-10,1-9,6-9,1-8,7-8,2-7,8-7,4-8,3-6,3-6,0-5,6-5,3-5,0-4,6-4,3-4,0-3,6-3,3-3,3-2,6-3,6-3,0-2,60,0-6,1-4,1-2,7-1,5-1,4-1,2-1,1-0,7-0,6
      2. Tài sản cố định thuê tài chính2,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá224,0211,7214,7217,8206,5194,2194,2183,6173,7109,3109,3109,3109,3109,3109,3109,3109,3109,3107,1107,1107,1107,1107,1107,1107,196,785,485,485,485,473,973,973,973,972,572,672,672,636,136,136,136,136,136,136,136,136,136,136,157,10,0241,5254,8326,056,956,956,956,956,956,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-33,1-32,2-31,4-30,6-29,9-29,2-28,5-27,8-27,1-25,0-24,4-23,7-23,1-22,5-21,8-21,1-20,5-19,9-17,9-17,3-16,6-16,0-15,9-14,7-14,1-12,3-10,6-10,1-9,6-9,1-8,7-8,2-7,8-7,4-8,3-6,3-6,0-5,6-5,3-5,0-4,6-4,3-4,0-3,6-3,3-3,3-2,6-3,6-3,0-2,60,0-6,1-4,1-2,7-1,5-1,4-1,2-1,1-0,7-0,6
      3. Tài sản cố định vô hình13,413,513,713,813,813,914,013,713,813,914,014,114,214,414,514,614,714,814,014,114,214,314,414,514,614,714,814,915,015,015,115,215,315,315,515,015,115,215,315,415,515,615,720,620,720,821,021,122,322,422,522,722,89,475,575,675,675,775,675,5
      - Nguyên giá224,0211,7214,7217,8206,5194,2194,2183,6173,7109,3109,3109,3109,3109,3109,3109,3109,3109,3107,1107,1107,1107,1107,1107,1107,196,785,485,485,485,473,973,973,973,972,572,672,672,636,136,136,136,136,136,136,136,136,136,136,157,10,0241,5254,8326,056,956,956,956,956,956,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-33,1-32,2-31,4-30,6-29,9-29,2-28,5-27,8-27,1-25,0-24,4-23,7-23,1-22,5-21,8-21,1-20,5-19,9-17,9-17,3-16,6-16,0-15,9-14,7-14,1-12,3-10,6-10,1-9,6-9,1-8,7-8,2-7,8-7,4-8,3-6,3-6,0-5,6-5,3-5,0-4,6-4,3-4,0-3,6-3,3-3,3-2,6-3,6-3,0-2,60,0-6,1-4,1-2,7-1,5-1,4-1,2-1,1-0,7-0,6
    III. Bất động sản đầu tư191,0179,5183,3187,2176,6165,0165,7155,8146,584,384,985,686,286,987,588,288,889,589,289,890,491,191,192,493,084,474,875,375,876,365,265,766,166,564,366,466,767,030,831,231,531,832,232,532,832,933,532,633,254,50,0235,3250,7323,355,455,655,755,856,256,3
      - Nguyên giá224,0211,7214,7217,8206,5194,2194,2183,6173,7109,3109,3109,3109,3109,3109,3109,3109,3109,3107,1107,1107,1107,1107,1107,1107,196,785,485,485,485,473,973,973,973,972,572,672,672,636,136,136,136,136,136,136,136,136,136,136,157,10,0241,5254,8326,056,956,956,956,956,956,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-33,1-32,2-31,4-30,6-29,9-29,2-28,5-27,8-27,1-25,0-24,4-23,7-23,1-22,5-21,8-21,1-20,5-19,9-17,9-17,3-16,6-16,0-15,9-14,7-14,1-12,3-10,6-10,1-9,6-9,1-8,7-8,2-7,8-7,4-8,3-6,3-6,0-5,6-5,3-5,0-4,6-4,3-4,0-3,6-3,3-3,3-2,6-3,6-3,0-2,60,0-6,1-4,1-2,7-1,5-1,4-1,2-1,1-0,7-0,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn68,368,368,368,368,375,868,37,07,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,068,268,768,468,568,568,60,40,811,610,221,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn68,368,368,368,368,375,868,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,068,271,271,271,271,271,23,03,026,226,226,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,4-2,8-2,7-2,7-2,6-2,6-2,2-14,7-16,0-5,2
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,07,07,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác24,324,624,225,325,426,226,721,428,20,10,10,10,20,20,20,30,30,10,10,10,10,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,82,02,36,06,55,27,617,08,66,78,08,112,67,378,879,079,779,9100,7100,9100,9101,2101,5108,6102,7103,6105,1107,1107,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,72,31,21,71,81,92,41,51,70,10,10,10,20,20,20,30,30,10,10,10,10,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,82,02,36,06,55,27,617,08,66,78,08,112,67,38,08,28,99,10,60,80,91,11,48,52,12,53,00,64,1
    VII. Lợi thế thương mại21,622,322,923,623,624,224,419,826,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,81,31,72,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.212,51.163,61.401,71.360,81.367,81.138,91.118,61.021,51.046,6646,3644,9640,9639,2642,1666,5891,8927,3921,31.205,11.193,81.185,31.156,91.149,21.140,31.144,81.138,51.206,51.192,91.189,61.193,11.174,81.236,01.253,11.313,11.455,11.545,21.495,11.779,51.677,51.733,81.653,31.736,51.854,41.998,61.949,02.040,71.973,01.996,22.009,12.046,72.083,42.162,42.203,82.373,52.697,82.622,12.556,02.604,02.214,62.243,7
  A. Nợ phải trả718,3660,1897,5864,7875,6648,7631,6520,2535,2157,7158,4158,5158,7159,4182,0338,6332,0323,5442,7442,5435,8427,5416,7406,8414,3408,8403,4396,1393,5393,0366,4415,5431,4451,0478,8576,8522,1780,9666,6757,5668,8734,5837,01.033,9976,01.049,7966,61.006,31.019,41.057,91.076,81.101,91.120,41.246,41.564,21.512,11.447,21.468,6997,0988,3
    I. Nợ ngắn hạn678,9620,8859,7820,1842,7614,8596,8500,3515,1140,2140,5140,3140,3141,2163,9320,6314,0305,9424,9424,5417,6409,6398,2388,3383,3377,9374,1366,6363,9363,4334,4383,3400,8412,3447,4541,0490,1635,4486,3344,8316,8375,9516,0667,9659,3924,8802,1830,2851,4891,1775,6793,1811,6978,81.296,81.230,31.134,81.154,8692,2688,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn186,0160,6150,9122,6120,8127,2127,158,057,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,05,00,0181,3181,661,163,094,10,0117,692,00,0154,1148,0154,2161,761,687,4106,6173,4242,6223,8139,4135,6106,1208,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn146,9134,9166,8136,8141,6150,1149,9149,7138,018,118,218,218,319,337,536,931,923,1127,9120,8113,3107,597,589,682,374,869,059,750,245,437,831,725,126,350,342,727,340,556,235,543,941,044,745,721,485,330,942,753,293,093,893,072,667,490,6118,3119,5116,5208,690,0
      4. Người mua trả tiền trước88,976,8272,4281,6284,165,272,249,850,42,83,02,82,82,82,82,82,83,12,85,25,25,86,75,45,68,73,85,03,13,02,32,43,313,18,035,51,88,68,58,77,514,537,8219,0255,8248,3258,3256,4247,5236,7237,1237,1237,2363,6412,2495,5532,1530,65,67,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước17,317,516,619,614,611,615,315,626,00,30,20,00,00,00,10,10,10,00,12,72,62,62,32,62,62,58,68,38,88,78,810,310,67,79,87,37,37,38,77,98,612,113,70,08,715,016,018,124,026,625,328,747,333,334,824,38,313,07,11,7
      6. Phải trả người lao động4,44,35,14,03,52,93,23,02,90,10,30,40,20,30,90,21,21,01,50,70,60,10,10,50,50,50,50,60,50,40,00,40,40,50,00,60,60,71,81,00,60,70,01,30,90,90,90,50,90,81,10,91,31,22,40,91,21,43,43,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn154,9144,3169,2176,9199,8179,8151,7145,6156,896,096,196,196,396,096,197,995,095,3100,199,9102,8101,5100,098,9101,8100,296,796,7101,9111,092,1155,1176,7161,2174,7182,3187,9145,4145,4144,2116,4140,8157,8111,7109,1195,6162,9151,4186,8175,0162,1138,7143,0154,7164,0114,5107,4124,1149,6197,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,20,10,30,20,30,10,20,10,40,20,60,40,60,40,50,40,50,50,50,90,70,80,80,90,80,80,60,80,80,90,60,70,60,60,60,60,40,40,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác78,380,176,676,476,175,875,476,681,022,522,522,222,222,226,1182,1182,5182,8191,8194,7192,2191,4190,7190,6189,6190,4194,6195,7198,6194,1192,4182,8183,9202,9199,0267,0264,7251,283,886,176,572,4155,8172,4171,3189,4179,0213,0184,8197,3194,1206,3202,6184,6349,1251,6225,2232,6209,9177,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0106,30,00,0190,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,02,02,02,02,02,02,02,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,40,81,00,81,11,41,81,01,92,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn39,539,337,844,632,933,934,719,920,117,417,918,318,418,218,218,018,017,617,818,018,117,818,518,531,031,029,429,529,629,732,032,230,638,731,335,832,1145,5180,3412,7352,0358,6321,0366,0316,7124,9164,4176,2168,0166,8301,3308,8308,8267,6267,4281,8312,4313,8304,8300,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,70,00,00,02,20,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,059,593,381,975,582,087,579,570,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác12,011,711,711,711,614,013,914,414,412,613,013,213,313,213,112,912,612,312,712,712,712,413,013,012,812,610,910,910,910,910,910,911,319,311,711,912,221,821,691,897,192,41,827,82,92,72,21,80,02,22,62,20,03,02,81,71,31,41,31,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,51,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,043,343,3165,3165,3165,3165,3196,8228,3122,2162,2174,4166,3164,6298,6306,6306,6264,6264,6280,1311,1312,4303,5298,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn21,321,321,428,116,515,115,90,50,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn4,64,74,74,84,84,94,95,05,04,94,95,15,15,15,15,15,45,35,15,35,45,45,55,518,218,318,518,718,718,821,121,319,319,519,623,919,920,922,173,714,118,966,461,714,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu494,2503,5504,1496,1492,2490,3487,0501,3511,4488,6486,5482,3480,5482,6484,4553,2595,4597,8762,5751,3749,6729,4732,6733,5730,5729,7803,1796,7796,2800,0808,4820,5821,7862,0976,3968,4972,9998,61.010,9976,3984,41.002,11.017,4964,8973,0990,91.006,4989,8989,7988,81.006,61.060,51.083,41.127,11.133,61.110,01.108,81.135,41.217,51.255,4
    I. Vốn chủ sở hữu494,2503,5504,1496,1492,2490,3487,0501,3511,4488,6486,5482,3480,5482,6484,4553,2595,4597,8762,5751,3749,6729,4732,6733,5730,5729,7803,1796,7796,2800,0808,4820,5821,7862,0976,3968,4972,9998,61.010,9976,3984,41.002,11.017,4964,8973,0990,91.006,4989,8989,7988,81.006,61.060,51.083,41.127,11.133,61.110,01.108,81.135,41.217,51.255,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-7,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,0-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,90,0-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-6,8
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển23,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,511,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,710,710,710,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,710,710,710,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-586,4-582,3-574,7-585,4-587,2-585,0-586,1-577,0-565,9-534,5-538,2-542,2-542,6-540,6-538,8-470,2-430,7-428,4-265,3-275,1-276,9-297,1-294,1-293,3-296,3-297,3-231,2-237,5-238,3-234,7-226,5-214,4-213,3-173,2-174,9-183,0-178,7-153,3-141,3-178,0-169,8-152,8-138,3-185,6-177,5-159,8-144,4-161,3-161,5-162,6-145,3-76,3-53,5-10,0-3,7-27,7-28,30,581,2109,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-574,4-574,4-586,4-586,4-586,4-586,4-537,9-537,9-537,9-537,9—-540,4-540,4-540,4-426,3-426,3-426,3-426,3-294,1-294,1-294,1-294,1-296,5-296,5-296,5-296,5-232,4-232,4-232,4-232,4-214,3-205,4-205,4-205,4-142,6-142,6-142,6-142,6-143,6-143,6-143,6-143,6-144,5-144,5-144,5———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này-12,0-8,011,61,0-0,91,4-48,1-39,1-27,93,4—-1,8-2,2-0,2-112,5-43,9-4,4-2,228,819,017,2-3,02,43,20,2-0,71,3-5,1-5,9-2,2-12,3-9,0-7,932,2-32,3-40,4-36,1-10,72,4-34,4-26,1-9,26,1-41,1-33,0———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát57,162,455,458,055,959,657,462,761,77,59,19,07,57,67,77,910,510,612,110,810,911,011,111,311,311,318,618,718,919,119,319,319,419,7135,6135,9136,0136,2136,6138,7138,6139,3140,2134,8134,8135,2135,3135,6135,7135,8136,3121,2121,3121,5121,7122,0121,5121,4122,7131,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.212,51.163,61.401,71.360,81.367,81.138,91.118,61.021,51.046,6646,3644,9640,9639,2642,1666,5891,8927,3921,31.205,11.193,81.185,31.156,91.149,21.140,31.144,81.138,51.206,51.192,91.189,61.193,11.174,81.236,01.253,11.313,11.455,11.545,21.495,11.779,51.677,51.733,81.653,31.736,51.854,41.998,61.949,02.040,71.973,01.996,22.009,12.046,72.083,42.162,42.203,82.373,52.697,82.622,12.556,02.604,02.214,62.243,7
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,070,870,870,870,8100,1100,1100,1100,1100,1100,1100,1100,2100,9100,9100,9
    IV. Tài sản dở dang dài hạn——0,00,01,10,00,010,73,10,00,00,00,00,00,00,00,00,06,16,96,93,61,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,2306,5380,2379,7396,1395,5722,1721,3719,9712,3711,1710,3387,1383,9381,6380,5364,0361,3360,1357,6358,6353,9419,1415,7413,5433,0393,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0327,3327,3327,2327,1327,0327,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang——0,00,01,10,00,010,73,10,00,00,00,00,00,00,00,00,06,16,96,93,61,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,2306,5380,2379,7396,1395,5394,7394,0392,7385,1384,1383,3———————————————
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,90,8
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của PTL

Dữ liệu khác của PTL

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Victory Capital (mã PTL), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PTL.