Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu PTL
Biểu đồ giá PTL
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá PTL theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2.800 | 1.670 | 3.300 | 1.550 | ▼ −40,4% | 197 |
| 2025 | 2.770 | 2.800 | 4.110 | 1.990 | ▲ +1,1% | 249 |
| 2024 | 4.030 | 2.770 | 4.500 | 2.470 | ▼ −31,3% | 250 |
| 2023 | 3.280 | 4.030 | 6.710 | 3.200 | ▲ +22,9% | 249 |
| 2022 | 16.500 | 3.250 | 17.450 | 2.730 | ▼ −80,3% | 249 |
| 2021 | 6.400 | 16.800 | 19.300 | 4.090 | ▲ +162,5% | 250 |
| 2020 | 4.540 | 6.600 | 8.500 | 2.930 | ▲ +45,4% | 252 |
| 2019 | 2.940 | 4.590 | 5.790 | 2.450 | ▲ +56,1% | 250 |
| 2018 | 4.030 | 2.940 | 4.110 | 2.380 | ▼ −27,0% | 248 |
| 2017 | 2.780 | 4.250 | 4.790 | 2.380 | ▲ +52,9% | 250 |
| 2016 | 1.700 | 2.600 | 3.100 | 1.300 | ▲ +52,9% | 251 |
| 2015 | 3.100 | 1.700 | 3.200 | 1.500 | ▼ −45,2% | 248 |
| 2014 | 2.800 | 3.100 | 5.200 | 2.500 | ▲ +10,7% | 247 |
| 2013 | 3.100 | 2.900 | 4.300 | 1.700 | ▼ −6,5% | 250 |
| 2012 | 3.800 | 3.000 | 7.500 | 1.900 | ▼ −21,1% | 250 |
| 2011 | 12.700 | 4.000 | 12.900 | 3.700 | ▼ −68,5% | 248 |
| 2010 | 20.000 | 12.900 | 20.000 | 10.200 | ▼ −35,5% | 73 |
Giá PTL từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21-10-2026 | 1.630 | 1.630 | 1.670 | 1.570 | 1.670 | ▲ +2,45% | 59.100 | 0,1 |
| 20-10-2026 | 1.630 | 1.630 | 1.630 | 1.610 | 1.630 | ■ 0,00% | 1.500 | 0,0 |
| 19-10-2026 | 1.630 | 1.630 | 1.640 | 1.590 | 1.630 | ■ 0,00% | 23.000 | 0,0 |
| 16-10-2026 | 1.630 | 1.670 | 1.670 | 1.580 | 1.630 | ■ 0,00% | 67.100 | 0,1 |
| 15-10-2026 | 1.630 | 1.630 | 1.630 | 1.550 | 1.630 | ■ 0,00% | 59.700 | 0,1 |
| 14-10-2026 | 1.620 | 1.650 | 1.650 | 1.580 | 1.630 | ▲ +0,62% | 4.900 | 0,0 |
| 13-10-2026 | 1.620 | 1.620 | 1.640 | 1.600 | 1.620 | ■ 0,00% | 9.700 | 0,0 |
| 12-10-2026 | 1.600 | 1.600 | 1.630 | 1.580 | 1.620 | ▲ +1,25% | 22.900 | 0,0 |
| 9-10-2026 | 1.630 | 1.680 | 1.720 | 1.600 | 1.600 | ▼ −1,84% | 16.300 | 0,0 |
| 8-10-2026 | 1.640 | 1.640 | 1.640 | 1.630 | 1.630 | ▼ −0,61% | 1.100 | 0,0 |
| 7-10-2026 | 1.630 | 1.630 | 1.660 | 1.580 | 1.640 | ▲ +0,61% | 31.200 | 0,1 |
| 6-10-2026 | 1.690 | 1.690 | 1.690 | 1.620 | 1.630 | ▼ −3,55% | 18.000 | 0,0 |
| 5-10-2026 | 1.670 | 1.670 | 1.690 | 1.670 | 1.690 | ▲ +1,20% | 18.900 | 0,0 |
| 2-10-2026 | 1.730 | 1.630 | 1.690 | 1.610 | 1.670 | ▼ −3,47% | 256.500 | 0,4 |
| 1-10-2026 | 1.730 | 1.730 | 1.730 | 1.660 | 1.730 | ■ 0,00% | 13.300 | 0,0 |
| 30-9-2026 | 1.730 | 1.730 | 1.730 | 1.680 | 1.730 | ■ 0,00% | 1.500 | 0,0 |
| 29-9-2026 | 1.730 | 1.730 | 1.730 | 1.700 | 1.730 | ■ 0,00% | 13.300 | 0,0 |
| 28-9-2026 | 1.710 | 1.720 | 1.730 | 1.700 | 1.730 | ▲ +1,17% | 5.300 | 0,0 |
| 25-9-2026 | 1.720 | 1.720 | 1.720 | 1.690 | 1.710 | ▼ −0,58% | 27.200 | 0,0 |
| 24-9-2026 | 1.730 | 1.730 | 1.730 | 1.690 | 1.720 | ▼ −0,58% | 2.700 | 0,0 |
| 23-9-2026 | 1.740 | 1.740 | 1.740 | 1.680 | 1.730 | ▼ −0,57% | 24.900 | 0,0 |
| 22-9-2026 | 1.750 | 1.750 | 1.750 | 1.680 | 1.740 | ▼ −0,57% | 30.100 | 0,1 |
| 21-9-2026 | 1.740 | 1.760 | 1.760 | 1.730 | 1.750 | ▲ +0,57% | 18.700 | 0,0 |
| 18-9-2026 | 1.740 | 1.740 | 1.740 | 1.740 | 1.740 | ■ 0,00% | 4.200 | 0,0 |
| 17-9-2026 | 1.740 | 1.650 | 1.750 | 1.650 | 1.740 | ■ 0,00% | 51.800 | 0,1 |
| 16-9-2026 | 1.750 | 1.750 | 1.750 | 1.680 | 1.740 | ▼ −0,57% | 30.200 | 0,1 |
| 15-9-2026 | 1.690 | 1.700 | 1.750 | 1.650 | 1.750 | ▲ +3,55% | 2.700 | 0,0 |
| 14-9-2026 | 1.760 | 1.680 | 1.700 | 1.640 | 1.690 | ▼ −3,98% | 117.900 | 0,2 |
| 11-9-2026 | 1.800 | 1.710 | 1.760 | 1.690 | 1.760 | ▼ −2,22% | 69.400 | 0,1 |
| 10-9-2026 | 1.750 | 1.750 | 1.810 | 1.680 | 1.800 | ▲ +2,86% | 41.000 | 0,1 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 1/134 · 10-9-2026 – 21-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 22-9-2010
Dữ liệu khác của PTL
Phân tích kỹ thuật PTLBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh PTLDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán PTLTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ PTLDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn PTLDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức PTLCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên PTLBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ PTLNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại PTLMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại PTLTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố PTLCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp PTLNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệTự doanh PTLCông ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu PTL (CTCP Victory Capital) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 22-9-2010 tới nay, tổng cộng 4.011 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 1.670 đồng, tăng 2,45%, khối lượng 59.100 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 32.660 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, PTL tăng mạnh nhất vào năm 2021 (162,5%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (80,3%).
