Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo PTL
CTCP Victory Capital
Victory Group Joint Stock Company
1.670
▼ −60 (▼ −3,47%)

Room ngoại PTL: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài PTL theo thời gian

1257 ngày
-0,01%0,19%0,38%0,57%0,77%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 47.533 cổ phiếu PTL, tương đương 0,05% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,71% (26-1-2022), thấp nhất 0,05% (16-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu PTL theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,05%0,05%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,05%0,05%▼ −0,00 điểm %-300
3 tháng3-7-20260,05%0,05%▼ −0,00 điểm %-300
1 năm2-10-20250,05%0,05%▼ −0,00 điểm %-300
3 năm3-10-20230,09%0,05%▼ −0,05 điểm %-46.351

Sở hữu nước ngoài PTL cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,05%■ 0,00 điểm %47.5330%-47.533
9-20260,05%▼ −0,00 điểm %47.5330%-47.533
8-20260,05%■ 0,00 điểm %47.8330%-47.833
7-20260,05%■ 0,00 điểm %47.8330%-47.833
6-20260,05%■ 0,00 điểm %47.8330%-47.833
5-20260,05%■ 0,00 điểm %47.8330%-47.833
4-20260,05%■ 0,00 điểm %47.8330%-47.833
3-20260,05%■ 0,00 điểm %47.8330%-47.833
2-20260,05%■ 0,00 điểm %47.8330%-47.833
1-20260,05%■ 0,00 điểm %47.8330%-47.833
12-20250,05%■ 0,00 điểm %47.8330%-47.833
11-20250,05%■ 0,00 điểm %47.8330%-47.833
10-20250,05%■ 0,00 điểm %47.8330%-47.833
9-20250,05%▼ −0,00 điểm %47.8330%-47.833
8-20250,05%■ 0,00 điểm %50.3330%-50.333
7-20250,05%▼ −0,02 điểm %50.3330%-50.333
6-20250,07%■ 0,00 điểm %65.7440%-65.744
5-20250,07%▼ −0,00 điểm %65.7440%-65.744
4-20250,07%■ 0,00 điểm %65.8440%-65.844
3-20250,07%■ 0,00 điểm %65.8440%-65.844
2-20250,07%▼ −0,00 điểm %65.8440%-65.844
1-20250,07%▼ −0,00 điểm %68.8440%-68.844
12-20240,07%▼ −0,00 điểm %72.3440%-72.344
11-20240,07%■ 0,00 điểm %72.3840%-72.384
10-20240,07%▼ −0,00 điểm %72.3840%-72.384
9-20240,08%■ 0,00 điểm %76.9840%-76.984
8-20240,08%▼ −0,00 điểm %76.9840%-76.984
7-20240,08%▼ −0,00 điểm %78.2840%-78.284
6-20240,08%■ 0,00 điểm %78.4840%-78.484
5-20240,08%■ 0,00 điểm %78.4840%-78.484
4-20240,08%▼ −0,00 điểm %78.4840%-78.484
3-20240,08%■ 0,00 điểm %78.5840%-78.584
2-20240,08%▼ −0,00 điểm %78.5840%-78.584
1-20240,08%■ 0,00 điểm %78.8840%-78.884
12-20230,08%▼ −0,02 điểm %78.8840%-78.884
11-20230,09%■ 0,00 điểm %93.8840%-93.884
10-20230,09%■ 0,00 điểm %93.8840%-93.884
9-20230,09%▼ −0,00 điểm %93.8840%-93.884
8-20230,10%■ 0,00 điểm %95.3880%-95.388
7-20230,10%▼ −0,01 điểm %95.3880%-95.388
6-20230,10%▼ −0,00 điểm %102.0880%-102.088
5-20230,11%▼ −0,00 điểm %103.9180%-103.918
4-20230,11%▼ −0,00 điểm %104.0840%-104.084
3-20230,11%■ 0,00 điểm %105.0840%-105.084
2-20230,11%■ 0,00 điểm %105.0840%-105.084
1-20230,11%■ 0,00 điểm %105.0840%-105.084
12-20220,11%■ 0,00 điểm %105.0840%-105.084
11-20220,11%■ 0,00 điểm %105.0840%-105.084
10-20220,11%▼ −0,00 điểm %105.0840%-105.084
9-20220,11%▼ −0,01 điểm %106.3840%-106.384
8-20220,12%▼ −0,22 điểm %120.66149%48.879.339
7-20220,34%▼ −0,16 điểm %336.66149%48.663.339
6-20220,49%▼ −0,07 điểm %494.56149%48.505.439
5-20220,57%▼ −0,10 điểm %569.06149%48.430.939
4-20220,67%▲ +0,09 điểm %666.56149%48.333.439
3-20220,58%▼ −0,01 điểm %576.56149%48.423.439
2-20220,58%▼ −0,05 điểm %584.06149%48.415.939
1-20220,64%▲ +0,42 điểm %635.86149%48.364.139
12-20210,22%▲ +0,08 điểm %218.92149%48.781.079
11-20210,14%▲ +0,03 điểm %140.22149%48.859.779
10-20210,11%▲ +0,02 điểm %112.14449%48.887.856
9-20210,10%▲ +0,00 điểm %96.64449%48.903.356
8-20210,09%■ 0,00 điểm %92.04449%48.907.956
7-20210,09%—92.04449%48.907.956

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202647.53300,05%-47.533
1-10-202647.53300,05%-47.533
30-9-202647.53300,05%-47.533
29-9-202647.53300,05%-47.533
28-9-202647.53300,05%-47.533
25-9-202647.53300,05%-47.533
24-9-202647.53300,05%-47.533
23-9-202647.53300,05%-47.533
22-9-202647.53300,05%-47.533
21-9-202647.53300,05%-47.533
18-9-202647.53300,05%-47.533
17-9-202647.53300,05%-47.533
16-9-202647.533−3000,05%-47.533
15-9-202647.83300,05%-47.833
14-9-202647.83300,05%-47.833
11-9-202647.83300,05%-47.833
10-9-202647.83300,05%-47.833
9-9-202647.83300,05%-47.833
8-9-202647.83300,05%-47.833
7-9-202647.83300,05%-47.833
4-9-202647.83300,05%-47.833
3-9-202647.83300,05%-47.833
28-8-202647.83300,05%-47.833
27-8-202647.83300,05%-47.833
26-8-202647.83300,05%-47.833
25-8-202647.83300,05%-47.833
24-8-202647.83300,05%-47.833
21-8-202647.83300,05%-47.833
20-8-202647.83300,05%-47.833
19-8-202647.833—0,05%-47.833

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của PTL