Số liệu tới phiên30-10-2026
Logo PXI
CTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí
Petroleum Industrial And Civil Construction Joint Stock Company
500
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán PXI — trang 17

Mua bán ròng của khối ngoại với PXI

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 0013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch PXI từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
22-11-20241.90000■ 00,00,0■ 0,014.636.640
21-11-20242.00000■ 00,00,0■ 0,014.636.640
20-11-20241.90000■ 00,00,0■ 0,014.636.640
19-11-20241.90000■ 00,00,0■ 0,014.636.640
18-11-20241.90000■ 00,00,0■ 0,014.636.640
15-11-20241.90000■ 00,00,0■ 0,014.636.640
14-11-20242.00000■ 00,00,0■ 0,014.636.640
13-11-20242.00000■ 00,00,0■ 0,014.636.640
12-11-20242.00000■ 00,00,0■ 0,014.636.640
11-11-20242.00000■ 00,00,0■ 0,014.636.640
8-11-20242.00000■ 00,00,0■ 0,014.636.640
7-11-20242.10000■ 00,00,0■ 0,014.636.640
6-11-20242.00000■ 00,00,0■ 0,014.636.640
5-11-20242.00000■ 00,00,0■ 0,014.636.640
4-11-20242.00000■ 00,00,0■ 0,014.636.640
1-11-20242.00000■ 00,00,0■ 0,014.636.640
31-10-20242.00000■ 00,00,0■ 0,014.636.640
30-10-20242.10000■ 00,00,0■ 0,014.636.640
29-10-20242.10000■ 00,00,0■ 0,014.636.640
28-10-20242.00000■ 00,00,0■ 0,014.636.640
25-10-20242.00000■ 00,00,0■ 0,014.636.640
24-10-20242.10000■ 00,00,0■ 0,014.636.640
23-10-20242.00000■ 00,00,0■ 0,014.636.640
22-10-20242.00000■ 00,00,0■ 0,014.636.640
21-10-20242.10000■ 00,00,0■ 0,014.636.640
18-10-20242.10000■ 00,00,0■ 0,014.636.540
17-10-20242.20000■ 00,00,0■ 0,014.636.540
16-10-20242.2000100▼ −1000,00,0▼ −0,014.636.540
15-10-20242.10000■ 00,00,0■ 0,014.636.540
14-10-20242.20000■ 00,00,0■ 0,014.636.540

Trang 17/136 · 14-10-2024 – 22-11-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 18-6-2010

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại PXI, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của PXI

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu PXI (CTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu PXI (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -49.660 cổ phiếu.