Số liệu tới phiên2-11-2026
Logo S99
CTCP SCI
SCI Joint Stock Company
7.100
▼ −100 (▼ −1,39%)

Khối ngoại mua bán S99 — trang 49

Mua bán ròng của khối ngoại với S99

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

14-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 0014-5-20262-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch S99 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
19-1-202115.70000■ 00,00,0■ 0,025.458.570
18-1-202116.70000■ 00,00,0■ 0,025.458.570
15-1-202116.70003.000▼ −3.0000,00,1▼ −0,125.458.570
14-1-202117.20000■ 00,00,0■ 0,025.448.570
13-1-202117.30000■ 00,00,0■ 0,025.448.570
12-1-202117.40000■ 00,00,0■ 0,025.445.570
11-1-202117.700010.000▼ −10.0000,00,2▼ −0,225.445.570
8-1-202117.70003.000▼ −3.0000,00,1▼ −0,125.445.570
7-1-202117.70000■ 00,00,0■ 0,025.445.500
6-1-202117.90000■ 00,00,0■ 0,025.445.500
5-1-202117.900060▼ −600,00,0▼ −0,025.445.500
4-1-202118.30000■ 00,00,0■ 0,025.435.800
31-12-202018.30000■ 00,00,0■ 0,025.435.800
30-12-202018.60009.700▼ −9.7000,00,2▼ −0,225.435.800
29-12-202018.80000■ 00,00,0■ 0,025.435.800
28-12-202018.60000■ 00,00,0■ 0,025.435.800
25-12-202017.90000■ 00,00,0■ 0,025.435.800
24-12-202016.90000■ 00,00,0■ 0,025.431.800
23-12-202017.30000■ 00,00,0■ 0,025.430.800
22-12-202017.50004.000▼ −4.0000,00,1▼ −0,125.423.800
21-12-202017.50001.000▼ −1.0000,00,0▼ −0,025.423.800
18-12-202017.70007.000▼ −7.0000,00,1▼ −0,125.421.800
17-12-202017.90000■ 00,00,0■ 0,025.421.800
16-12-202017.8001.0002.000▼ −1.0000,00,0▼ −0,025.421.800
15-12-202017.40000■ 00,00,0■ 0,025.422.800
14-12-202015.90000■ 00,00,0■ 0,025.422.800
11-12-202015.80000■ 00,00,0■ 0,025.422.800
10-12-202015.60000■ 00,00,0■ 0,025.422.800
9-12-202015.90000■ 00,00,0■ 0,025.422.800
8-12-202015.90000■ 00,00,0■ 0,025.422.800

Trang 49/166 · 8-12-2020 – 19-1-2021 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 22-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại S99, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của S99

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu S99 (CTCP SCI) theo từng phiên.

Phiên 2-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu S99 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -244.983 cổ phiếu.