Room ngoại S99: tỉ lệ sở hữu nước ngoài
Khối ngoại đang nắm
0,23%
Trần sở hữu
0%
Room còn lại
Vượt trần
Số cổ phiếu còn được mua
0
Giá trị khối ngoại nắm
2 tỉ
Ngày hiệu lực
2-10-2026
Tỉ lệ sở hữu nước ngoài S99 theo thời gian
344 ngàyPhần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 0%.
Tóm tắt
Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 244.983 cổ phiếu S99, tương đương 0,23% vốn, trên trần sở hữu 0%.
Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,38% (15-2-2022), thấp nhất 0,23% (15-7-2026).
Khối ngoại tăng giảm sở hữu S99 theo khung thời gian
| Khung | Từ ngày | Tỉ lệ đầu | Tỉ lệ nay | Thay đổi | Số cp thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 tuần | 25-9-2026 | 0,23% | 0,23% | ■ 0,00 điểm % | 0 |
| 1 tháng | 28-8-2026 | 0,23% | 0,23% | ■ 0,00 điểm % | 0 |
| 3 tháng | 3-7-2026 | 0,24% | 0,23% | ▼ −0,00 điểm % | 0 |
| 1 năm | 2-10-2025 | 0,24% | 0,23% | ▼ −0,01 điểm % | -6.162 |
| 3 năm | 8-3-2022 | 0,38% | 0,23% | ▼ −0,15 điểm % | 46.204 |
Sở hữu nước ngoài S99 cuối mỗi tháng
| Tháng | Tỉ lệ | Thay đổi | Đang nắm (cp) | Trần | Còn được mua (cp) |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-2026 | 0,23% | ■ 0,00 điểm % | 244.983 | 0% | -244.983 |
| 9-2026 | 0,23% | ■ 0,00 điểm % | 244.983 | 0% | -244.983 |
| 8-2026 | 0,23% | ■ 0,00 điểm % | 244.983 | 0% | -244.983 |
| 7-2026 | 0,23% | ▼ −0,00 điểm % | 244.983 | 0% | -244.983 |
| 6-2026 | 0,24% | ■ 0,00 điểm % | 244.983 | 0% | -244.983 |
| 5-2026 | 0,24% | ▼ −0,00 điểm % | 244.983 | 0% | -244.983 |
| 4-2026 | 0,24% | ▼ −0,00 điểm % | 245.483 | 0% | -245.483 |
| 3-2026 | 0,24% | ■ 0,00 điểm % | 246.583 | 0% | -246.583 |
| 2-2026 | 0,24% | ■ 0,00 điểm % | 246.583 | 0% | -246.583 |
| 1-2026 | 0,24% | ▼ −0,00 điểm % | 246.583 | 0% | -246.583 |
| 12-2025 | 0,24% | ▼ −0,00 điểm % | 246.644 | 0% | -246.644 |
| 11-2025 | 0,24% | ■ 0,00 điểm % | 251.144 | 0% | -251.144 |
| 10-2025 | 0,24% | ▼ −0,00 điểm % | 251.144 | 0% | -251.144 |
| 9-2025 | 0,24% | ▲ +0,00 điểm % | 251.145 | 0% | -251.145 |
| 8-2025 | 0,24% | ▼ −0,00 điểm % | 239.161 | 0% | -239.161 |
| 7-2025 | 0,24% | ▼ −0,00 điểm % | 240.210 | 0% | -240.210 |
| 6-2025 | 0,24% | ▼ −0,00 điểm % | 240.334 | 0% | -240.334 |
| 5-2025 | 0,24% | ▼ −0,14 điểm % | 240.405 | 0% | -240.405 |
| 3-2022 | 0,38% | ▼ −0,00 điểm % | 198.779 | 0% | -198.779 |
| 2-2022 | 0,38% | — | 201.279 | 0% | -201.279 |
30 lần cập nhật gần nhất
| Ngày hiệu lực | Đang nắm (cp) | Thay đổi (cp) | Tỉ lệ | Còn được mua (cp) |
|---|---|---|---|---|
| 2-10-2026 | 244.983 | 0 | 0,23% | -244.983 |
| 1-10-2026 | 244.983 | 0 | 0,23% | -244.983 |
| 30-9-2026 | 244.983 | 0 | 0,23% | -244.983 |
| 29-9-2026 | 244.983 | 0 | 0,23% | -244.983 |
| 28-9-2026 | 244.983 | 0 | 0,23% | -244.983 |
| 25-9-2026 | 244.983 | 0 | 0,23% | -244.983 |
| 24-9-2026 | 244.983 | 0 | 0,23% | -244.983 |
| 23-9-2026 | 244.983 | 0 | 0,23% | -244.983 |
| 22-9-2026 | 244.983 | 0 | 0,23% | -244.983 |
| 21-9-2026 | 244.983 | 0 | 0,23% | -244.983 |
| 18-9-2026 | 244.983 | 0 | 0,23% | -244.983 |
| 17-9-2026 | 244.983 | 0 | 0,23% | -244.983 |
| 16-9-2026 | 244.983 | 0 | 0,23% | -244.983 |
| 15-9-2026 | 244.983 | 0 | 0,23% | -244.983 |
| 14-9-2026 | 244.983 | 0 | 0,23% | -244.983 |
| 11-9-2026 | 244.983 | 0 | 0,23% | -244.983 |
| 10-9-2026 | 244.983 | 0 | 0,23% | -244.983 |
| 9-9-2026 | 244.983 | 0 | 0,23% | -244.983 |
| 8-9-2026 | 244.983 | 0 | 0,23% | -244.983 |
| 7-9-2026 | 244.983 | 0 | 0,23% | -244.983 |
| 4-9-2026 | 244.983 | 0 | 0,23% | -244.983 |
| 3-9-2026 | 244.983 | 0 | 0,23% | -244.983 |
| 28-8-2026 | 244.983 | 0 | 0,23% | -244.983 |
| 27-8-2026 | 244.983 | 0 | 0,23% | -244.983 |
| 26-8-2026 | 244.983 | 0 | 0,23% | -244.983 |
| 25-8-2026 | 244.983 | 0 | 0,23% | -244.983 |
| 24-8-2026 | 244.983 | 0 | 0,23% | -244.983 |
| 21-8-2026 | 244.983 | 0 | 0,23% | -244.983 |
| 20-8-2026 | 244.983 | 0 | 0,23% | -244.983 |
| 19-8-2026 | 244.983 | — | 0,23% | -244.983 |
Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.
Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.
Dữ liệu khác của S99
Giá lịch sử S99Giá đóng cửa từng phiên và từng nămKết quả kinh doanh S99Doanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán S99Tài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ S99Dòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn S99Danh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức S99Cổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămGiao dịch nội bộ S99Người nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại S99Mua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiHồ sơ doanh nghiệp S99Ngành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
