Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo S99
CTCP SCI
SCI Joint Stock Company
7.400
▲ +200 (▲ +2,78%)

Kết quả kinh doanh S99

Doanh thu và lợi nhuận S99 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 240Q4/2023: 957Q1/2024: 367Q2/2024: 333Q3/2024: 364Q4/2024: 331Q1/2025: 388Q2/2025: 428Q3/2025: 521Q4/2025: 90Q1/2026: 225Q2/2026: 290957Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 49Q4/2023: 13Q1/2024: 27Q2/2024: 14Q3/2024: 11Q4/2024: -10Q1/2025: 8Q2/2025: 36Q3/2025: 36Q4/2025: 29Q1/2026: 15Q2/2026: 3449-10Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202629034
Q1/202622515
Q4/20259029
Q3/202552136
Q2/202542836
Q1/20253888
Q4/2024331-10
Q3/202436411
Q2/202433314
Q1/202436727
Q4/202395713
Q3/202324049

Doanh thu và lợi nhuận S99 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.609Năm 2021: 6.451Năm 2022: 1.787Năm 2023: 1.623Năm 2024: 1.403Năm 2025: 1.4286.451Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 253Năm 2021: 169Năm 2022: 64Năm 2023: 108Năm 2024: 44Năm 2025: 107253Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.428107
Năm 20241.40344
Năm 20231.623108
Năm 20221.78764
Năm 20216.451169
Năm 20201.609253

Báo cáo tài chính gốc S99 theo kỳ

239 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———
2013—————

239 tệp báo cáo S99 trên HNX từ năm 2013, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh S99 theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2005 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.427,51.402,61.622,71.787,26.451,41.608,61.299,8802,8580,9293,4124,7114,2140,1122,0108,792,9125,985,181,450,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,01,90,20,92,40,11,20,00,50,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.427,51.402,61.622,71.787,26.451,41.608,51.299,8802,8580,9293,4124,7112,3139,9121,1106,392,8124,785,180,950,7
4. Giá vốn hàng bán1.115,71.211,51.437,01.601,66.122,31.045,81.134,9677,9533,1251,2118,880,9103,892,179,453,080,949,350,642,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)311,9191,1185,7185,7329,2562,7164,8124,947,842,36,031,436,129,126,939,843,835,830,38,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính87,038,559,349,9100,144,123,843,517,474,972,78,40,92,91,60,62,66,10,60,0
7. Chi phí tài chính170,7164,1142,5105,1147,1184,597,044,437,745,547,64,32,18,119,24,74,38,02,02,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay146,5142,4113,569,099,898,582,532,632,524,15,11,53,77,19,44,24,34,82,02,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,0-0,91,6-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp91,584,112,285,571,5106,250,943,739,955,216,515,123,214,513,613,711,914,47,23,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)136,7-19,491,943,9210,8316,240,780,3-12,516,514,620,411,79,4-4,321,930,219,621,71,9
12. Thu nhập khác5,795,739,238,71,32,21,51,71,72,230,724,30,50,74,91,10,30,00,40,3
13. Chi phí khác5,99,27,53,90,42,53,31,51,64,09,117,18,87,40,00,00,30,00,00,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,186,531,734,80,9-0,4-1,90,20,1-1,821,67,2-8,3-6,74,91,1-0,10,00,4-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)136,567,1123,678,8211,7315,938,880,5-12,414,736,227,63,42,60,623,030,219,622,11,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành28,211,226,524,032,354,213,69,714,73,04,86,21,10,50,20,57,52,73,10,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,812,0-10,6-9,610,09,2-1,76,3-8,5-1,82,90,00,00,00,02,40,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)30,023,215,814,442,363,411,916,16,21,27,76,21,10,50,22,97,52,73,10,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)106,543,9107,864,4169,4252,526,964,4-18,613,528,421,42,42,10,320,122,616,919,01,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát23,73,915,315,664,277,44,518,3-4,0-1,70,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)82,840,092,448,8105,2175,122,446,1-14,615,228,321,42,42,10,320,122,616,919,01,8

Kết quả kinh doanh S99 theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh289,7224,690,3520,9428,0388,1331,1364,4333,0366,8956,8239,8286,1247,3447,9513,9539,7311,2438,33.476,21.746,4793,0819,6229,7255,5275,6130,8209,0478,8480,8321,8170,8157,1155,7281,0122,3128,247,0118,755,476,936,089,69,915,111,636,923,429,124,042,037,133,927,735,223,341,422,230,724,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,80,00,10,60,20,30,00,20,00,00,00,00,10,80,10,20,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)289,7224,690,3520,9428,0388,1331,1364,4333,0366,8956,8239,8286,1247,3447,9513,9539,7311,2438,33.476,21.746,4793,0819,6229,7255,5275,6130,8209,0478,8480,8321,8170,8157,1155,7281,0122,3128,247,0118,755,476,936,089,09,015,111,536,223,228,824,041,837,133,927,735,223,240,622,130,524,5
4. Giá vốn hàng bán226,7147,18,8441,7338,5325,5274,0311,3288,1328,3929,0206,6225,5184,8383,8477,9493,1248,2393,03.410,61.672,8650,4594,6164,8142,4119,1115,3183,7411,5425,8272,4142,1125,7141,1269,9117,1108,535,2102,750,365,425,890,48,213,29,528,317,318,017,227,431,827,417,226,616,133,416,022,519,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)63,177,581,479,289,562,657,153,144,838,527,833,260,562,664,136,046,663,045,365,673,5142,7225,064,9113,1156,515,625,367,355,049,528,731,414,611,05,219,711,816,05,011,510,2-1,40,91,92,08,05,910,96,914,45,36,610,58,67,17,26,18,04,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính28,32,426,026,528,36,07,76,513,214,5-4,741,316,86,819,48,216,55,618,838,126,29,719,314,44,73,66,57,08,91,310,35,39,818,04,53,85,33,75,415,124,629,823,34,423,90,24,80,02,11,52,10,4-0,02,81,00,01,80,00,20,4
7. Chi phí tài chính51,929,637,044,251,138,244,372,431,029,423,053,235,032,228,825,028,122,339,728,737,132,967,612,213,694,333,421,928,811,915,98,66,913,49,48,911,77,99,88,54,822,49,20,517,10,20,20,52,90,61,80,80,33,81,42,71,03,04,82,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay49,127,233,039,539,734,436,653,627,827,328,734,224,825,814,916,618,718,718,727,330,222,925,724,527,621,482,557,221,314,66,524,38,07,49,07,511,56,44,16,56,45,22,80,40,90,20,20,20,40,60,70,81,11,11,41,81,03,04,82,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,60,00,00,00,00,00,0-1,0-0,71,72,5-0,9-1,91,91,6-3,61,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng-14,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,530,726,319,921,520,130,223,018,519,5-69,748,114,722,438,031,915,327,0-14,543,819,817,459,724,922,724,019,93,515,212,112,010,111,110,013,09,68,98,513,89,319,113,07,42,73,32,84,63,24,03,35,83,99,73,64,93,13,72,85,62,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)33,419,744,241,545,210,3-9,8-36,87,85,972,4-27,725,716,718,3-16,320,719,238,931,242,9102,1117,042,281,541,8-31,26,932,132,331,915,323,29,2-6,8-9,54,5-0,9-2,42,312,34,65,32,05,3-0,88,02,36,14,39,01,0-3,45,93,31,34,40,3-2,20,3
12. Thu nhập khác5,00,01,33,00,61,06,649,914,126,0-55,985,58,21,49,51,925,71,60,52,4-0,61,20,93,5-0,31,50,30,7-0,81,50,21,80,80,40,80,70,10,70,70,40,90,314,50,91,16,99,17,37,52,40,20,00,20,10,40,0-1,01,31,90,0
13. Chi phí khác1,30,9-1,04,31,51,42,41,02,40,51,8-1,52,50,1-0,42,40,31,6-0,82,7-0,31,02,03,1-0,21,10,71,00,51,50,12,30,10,40,51,00,30,50,92,10,60,20,51,00,30,09,20,23,95,88,30,0-3,84,77,40,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,6-0,92,3-1,3-0,9-0,34,248,911,725,5-57,687,05,71,210,0-0,525,4-0,01,3-0,3-0,20,2-1,00,4-0,00,4-0,4-0,3-1,3-0,10,1-0,40,6-0,10,3-0,2-0,20,2-0,2-1,80,30,013,9-0,10,86,8-0,07,03,6-3,4-8,10,04,0-4,6-7,00,0-1,01,31,9-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)37,018,746,540,244,310,0-5,612,119,431,314,759,331,417,928,3-16,846,119,240,131,042,6102,3116,042,681,542,2-31,66,630,832,231,914,823,89,1-6,5-9,74,3-0,7-2,50,612,64,719,22,06,16,17,99,39,70,90,91,00,51,3-3,71,33,41,6-0,30,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,87,413,13,55,32,74,04,12,73,711,98,74,51,40,93,59,310,00,04,87,519,923,39,416,64,7-0,51,37,35,53,71,91,42,81,710,91,60,4-0,41,11,40,92,00,41,41,31,82,12,10,20,30,20,20,3-1,10,30,90,4-0,10,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-4,2-3,44,60,63,2-0,30,1-2,72,30,4-10,42,1-2,12,30,4-8,4-0,4-7,71,12,26,60,1-0,1-0,31,04,4-6,62,40,41,42,31,23,5-0,9-3,0-3,0-0,8-0,5-0,2-1,70,1-0,02,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,54,017,74,28,52,44,01,45,04,11,610,82,33,71,4-4,98,92,31,17,014,120,023,29,217,69,1-7,13,77,76,96,03,14,91,9-1,48,00,9-0,1-0,6-0,61,50,94,40,41,41,31,82,12,10,20,30,20,20,3-1,10,30,90,4-0,10,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)33,514,828,836,135,87,6-9,710,814,427,213,248,629,014,226,9-11,837,216,939,024,028,582,392,833,463,933,1-24,52,823,125,325,911,818,97,2-5,1-17,73,4-0,6-2,01,211,13,814,81,54,84,76,17,37,50,70,70,80,31,0-2,61,02,51,2-0,20,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,82,70,04,14,8-1,15,63,5-4,84,72,72,12,35,24,7-1,36,07,010,27,915,830,335,94,716,010,2-11,0-1,05,68,49,32,86,0-0,1-3,4-3,6-0,2-0,2-1,3-2,01,30,50,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)31,712,128,832,031,08,7-15,37,219,222,510,446,526,79,122,2-10,631,29,928,816,012,752,056,928,747,822,9-13,53,817,616,916,69,012,97,3-1,8-14,13,6-0,41,33,39,83,314,71,54,84,76,17,37,50,70,70,80,31,0-2,61,02,51,2-0,20,2

Báo cáo khác của S99

Dữ liệu khác của S99

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP SCI (mã S99): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.428 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 107 tỉ đồng, tăng 142,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 290 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 34 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.