Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo SAF
CTCP Lương thực Thực phẩm Safoco
Safoco Foodstuff Joint Stock Company
56.500
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán SAF

Cân đối kế toán SAF theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn235,5234,8231,7242,9222,7186,7168,3152,9131,1130,5124,7126,2114,3102,3105,685,876,044,459,839,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền58,864,855,361,847,519,29,611,854,415,523,317,627,816,027,819,931,510,58,85,7
      1. Tiền8,836,820,835,312,57,29,611,812,45,513,37,614,811,011,812,917,010,58,85,7
      2. Các khoản tương đương tiền50,028,034,526,535,012,00,00,042,010,010,010,013,05,016,07,014,60,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn67,055,046,563,5104,044,025,027,54,05,225,020,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn67,055,046,563,5104,044,025,027,54,05,225,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn40,843,032,246,531,036,744,138,823,628,525,028,239,239,841,935,030,324,425,517,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng38,741,129,344,728,935,843,036,521,427,824,027,738,239,541,634,929,924,321,916,9
      2. Trả trước cho người bán0,30,11,10,00,00,00,01,21,50,00,20,00,30,20,20,00,20,03,60,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,81,81,81,82,00,91,11,10,60,70,80,50,70,10,10,10,20,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho55,863,790,165,739,886,089,374,648,981,151,360,347,146,435,730,714,29,125,515,6
      1. Hàng tồn kho55,863,790,165,739,886,089,374,648,981,151,360,347,146,435,730,714,29,125,515,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác13,18,37,55,30,40,80,30,20,20,10,10,10,10,10,20,10,00,40,00,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,20,20,20,40,20,30,20,20,10,10,10,10,10,20,10,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ12,98,17,45,20,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn23,524,326,332,134,437,143,545,235,235,614,018,219,924,222,320,216,117,514,817,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,10,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,10,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định23,324,126,232,034,336,642,644,934,935,613,917,619,924,122,220,116,117,514,817,2
      1. Tài sản cố định hữu hình3,64,36,512,214,416,922,925,115,215,913,917,619,924,122,220,116,117,514,817,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình19,719,719,719,819,919,719,719,719,719,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,00,00,0—
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,0—0,0——0,00,00,0—
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,10,20,00,00,10,50,80,20,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,10,50,80,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN259,0259,1258,0275,0257,1223,8211,8198,1166,3166,1138,7144,5134,2126,5128,0106,092,161,874,656,9
  A. Nợ phải trả78,980,281,098,893,570,974,271,450,055,938,149,448,743,750,445,645,020,731,118,8
    I. Nợ ngắn hạn78,980,281,098,893,570,974,271,450,055,938,149,248,543,550,045,444,720,330,818,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn14,411,33,817,68,811,524,626,716,424,99,522,822,918,025,323,422,29,620,210,8
      4. Người mua trả tiền trước3,30,14,23,911,56,33,02,72,81,10,61,11,30,30,40,20,40,40,70,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,54,94,95,13,94,25,74,84,13,64,12,33,33,22,01,82,41,80,60,5
      6. Phải trả người lao động41,543,447,150,143,227,020,318,014,116,216,816,614,416,115,915,914,43,44,54,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,16,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,70,46,58,512,78,38,09,55,75,94,44,14,83,14,52,94,24,31,32,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,414,014,513,613,513,612,69,66,94,12,72,41,82,91,91,20,80,80,50,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,40,20,30,30,30,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,10,10,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu180,1178,9176,9176,1163,6152,9137,6126,8116,4110,3100,695,185,582,777,660,347,141,243,538,2
    I. Vốn chủ sở hữu180,1178,9176,9176,1163,6152,9137,6126,8116,4110,3100,695,185,582,777,660,347,141,243,538,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu120,5120,5120,5120,5100,6100,679,279,279,279,259,159,145,545,545,530,327,127,127,128,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,26,26,26,26,26,22,81,71,70,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,10,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển10,410,45,20,15,00,311,17,13,80,88,00,19,07,03,76,67,15,53,20,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,44,43,42,61,91,30,90,50,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối49,248,151,355,658,152,147,340,533,430,327,324,320,520,719,615,48,76,011,09,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,60,50,03,98,75,35,30,20,50,40,8—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này48,647,651,251,749,446,842,040,332,929,926,5—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN259,0259,1258,0275,0257,1223,8211,8198,1166,3166,1138,7144,5134,2126,5128,0106,092,161,874,656,9

Cân đối kế toán SAF theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn269,0257,2259,8235,5257,7233,8259,9234,8263,6236,8258,8231,7272,4236,6261,8242,9245,8221,4245,2222,7241,0206,6207,3186,7208,0182,0183,1168,3176,1160,0161,3152,9170,1143,3145,5131,1144,2128,1143,3130,5131,9144,6150,6124,7140,2139,5140,9126,2132,5123,4122,4114,3119,7104,0103,7102,3114,3108,6108,3105,6104,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền31,329,259,158,898,356,151,864,870,037,918,755,362,422,264,161,832,133,947,147,558,315,751,219,235,621,943,89,625,08,028,911,819,919,654,354,450,836,738,715,524,142,942,723,326,919,834,717,630,817,845,227,828,724,836,516,023,725,540,827,823,2
      1. Tiền21,314,19,18,813,311,18,836,85,016,98,720,817,97,210,135,312,113,919,112,516,810,720,27,218,614,919,89,612,08,011,111,814,914,619,312,415,816,713,75,519,117,927,713,316,914,824,77,614,812,810,214,810,79,811,511,05,78,54,811,88,6
      2. Các khoản tương đương tiền10,015,050,050,085,045,043,028,065,021,010,034,544,515,054,026,520,020,028,035,041,55,031,112,017,07,024,00,013,00,017,80,05,05,035,042,035,020,025,010,05,025,015,010,010,05,010,010,015,95,035,013,018,015,025,05,018,017,036,016,014,6
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn93,489,392,067,045,055,055,055,061,559,559,546,551,566,066,063,5100,086,094,0104,090,548,046,044,048,041,016,525,017,513,518,527,545,043,525,04,00,00,05,25,25,05,025,025,020,020,020,020,015,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,015,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn93,489,392,067,045,055,055,055,061,559,559,546,551,566,066,063,5100,086,094,0104,090,548,046,044,048,041,016,525,017,513,518,527,545,043,525,04,00,00,05,25,25,05,025,025,020,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn55,448,947,340,839,742,479,243,051,338,080,932,246,543,142,046,546,536,158,831,054,548,943,336,739,730,354,344,138,137,335,238,831,330,430,223,634,329,125,928,529,534,532,325,034,638,035,328,236,537,338,239,242,636,535,039,843,143,132,941,943,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng55,248,844,938,738,741,341,741,149,636,443,429,344,440,540,244,745,334,627,228,953,347,942,035,838,529,753,243,035,736,634,336,529,529,629,421,433,328,924,627,828,633,830,824,033,437,834,327,735,634,937,638,242,136,333,939,540,941,532,141,640,6
      2. Trả trước cho người bán0,20,10,40,30,40,00,10,10,90,70,81,10,90,30,10,00,10,10,20,00,30,30,10,00,00,10,10,01,80,00,11,20,60,00,01,50,50,00,50,00,30,50,40,20,60,10,20,00,32,20,00,30,40,10,80,22,01,20,50,23,1
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,00,02,01,80,71,237,41,80,80,936,71,81,22,31,61,81,11,431,52,00,90,61,20,91,30,50,91,10,60,70,81,11,20,80,80,60,60,20,80,70,60,21,10,80,00,10,90,50,60,20,60,70,20,10,30,10,20,30,30,10,2
    IV. Tổng hàng tồn kho71,173,548,255,861,067,563,963,773,093,593,090,1104,197,784,065,762,462,043,739,837,491,466,686,083,287,467,989,395,2101,178,174,672,848,935,348,958,862,173,581,172,560,950,551,358,060,350,960,349,647,938,747,147,842,432,146,447,339,834,435,736,7
      1. Hàng tồn kho71,173,548,255,861,067,563,963,773,093,593,090,1104,197,784,065,762,462,043,739,837,491,466,686,083,287,467,989,395,2101,178,174,672,848,935,348,958,862,173,581,172,560,950,551,358,060,350,960,349,647,938,747,147,842,432,146,447,339,834,435,736,7
    V. Tài sản ngắn hạn khác17,716,313,213,113,712,710,08,37,87,86,67,58,07,55,75,34,73,51,60,40,32,70,10,81,41,40,70,30,40,10,60,21,10,90,70,20,30,30,10,10,71,30,20,10,71,30,00,10,60,40,40,10,50,30,10,10,20,30,30,20,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,70,00,10,20,30,41,50,20,30,10,10,20,30,00,10,20,30,10,20,40,30,90,10,20,40,40,70,30,40,10,60,21,00,90,70,20,30,30,10,10,71,30,20,10,71,30,00,10,60,40,40,10,50,30,10,10,20,30,30,20,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ17,016,313,112,911,710,68,58,17,57,86,57,47,77,55,65,24,53,31,40,00,01,70,00,71,01,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn23,223,723,523,524,123,423,524,324,224,824,726,327,729,630,332,133,432,833,234,434,134,635,337,138,740,140,443,545,750,249,545,239,238,540,035,234,934,334,135,636,313,313,214,013,614,516,418,219,316,218,819,919,321,121,724,219,420,119,922,317,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,10,10,00,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định23,023,523,423,324,023,223,324,124,224,724,726,227,729,530,232,033,332,733,034,333,234,334,836,638,039,439,642,645,149,649,244,938,638,339,534,934,334,234,135,634,813,213,113,912,914,115,717,619,216,018,219,919,221,021,324,119,319,919,822,217,7
      1. Tài sản cố định hữu hình3,33,73,63,64,23,53,64,34,45,04,96,57,99,710,412,213,512,913,114,413,414,615,016,918,319,619,822,925,429,929,525,118,918,519,715,214,514,514,315,915,113,213,113,912,914,115,717,619,216,018,219,919,221,021,324,119,319,919,822,217,7
      - Nguyên giá19,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình19,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,819,819,819,819,819,919,919,919,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá19,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,10,10,10,10,10,10,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,20,50,50,60,60,80,80,50,50,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,50,70,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,10,10,10,10,10,10,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,40,10,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN292,2280,8283,3259,0281,9257,2283,4259,1287,9261,5283,5258,0300,2266,1292,0275,0279,2254,2278,5257,1275,1241,2242,6223,8246,7222,1223,6211,8221,8210,3210,8198,1209,2181,8185,4166,3179,1162,4177,4166,1168,1157,9163,8138,7153,7154,0157,3144,5151,8139,5141,2134,2138,9125,2125,4126,5133,7128,7128,2128,0122,1
  A. Nợ phải trả122,4124,090,878,9113,0101,392,180,2120,1106,794,781,0136,5116,2102,398,8115,0104,4101,393,5120,8102,576,270,9105,292,773,874,294,893,072,271,492,174,457,950,071,762,958,855,965,162,155,038,159,466,655,249,363,357,450,148,758,749,937,343,754,354,445,850,449,1
    I. Nợ ngắn hạn122,4124,090,878,9113,0101,392,180,2120,1106,794,781,0136,5116,2102,398,8115,0104,4101,393,5120,8102,576,270,9105,292,773,874,294,893,072,271,492,174,457,950,071,762,958,855,965,162,155,038,159,466,654,449,163,157,249,948,558,549,737,143,554,054,045,450,048,8
      3. Phải trả người bán ngắn hạn19,331,519,214,418,116,218,411,317,117,619,33,817,715,116,917,612,412,619,58,811,121,715,611,524,814,119,224,60,034,028,826,734,022,817,116,423,021,922,424,923,424,122,59,522,429,025,222,827,624,927,722,924,023,018,318,022,322,821,825,318,3
      4. Người mua trả tiền trước4,84,82,03,34,00,15,00,12,31,20,24,27,11,54,33,91,03,37,111,512,95,50,26,33,45,83,93,02,22,10,52,72,20,30,12,80,70,71,21,12,00,11,60,60,50,11,31,10,90,80,71,31,40,30,50,30,60,60,90,40,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,54,14,45,59,18,24,44,98,24,23,94,99,68,34,75,18,73,94,73,914,23,75,44,27,910,26,45,73,74,14,24,83,54,04,74,13,74,24,03,64,33,73,54,13,63,14,12,23,02,53,23,32,92,53,33,23,02,92,92,02,0
      6. Phải trả người lao động68,563,955,341,557,753,347,843,465,558,955,247,172,565,257,850,164,558,251,443,251,143,936,027,042,138,927,720,336,432,326,118,033,829,424,314,128,523,423,716,223,824,619,616,822,424,616,816,622,521,514,414,424,418,412,616,118,521,215,015,920,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,64,02,76,111,48,13,56,13,61,22,80,05,83,32,80,04,02,31,80,04,22,11,40,02,00,50,90,01,30,00,80,00,80,05,70,07,64,44,20,06,23,84,10,05,53,92,40,04,02,81,00,03,22,80,90,04,52,92,10,04,6
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,60,60,90,70,50,73,20,47,86,53,26,58,16,25,58,59,78,67,912,712,88,56,68,310,37,65,48,08,07,05,29,57,87,61,45,70,80,70,65,91,31,21,40,01,11,42,74,12,41,72,04,80,80,70,73,12,20,50,84,50,5
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi14,115,06,27,412,114,69,914,015,617,110,014,515,716,610,313,614,615,68,813,514,617,211,013,614,815,710,312,613,213,46,69,610,010,34,76,97,37,62,74,14,14,72,22,74,04,51,92,42,72,91,01,81,82,00,92,92,93,11,91,92,2
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,2
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu169,8156,8192,5180,1168,9155,9191,3178,9167,8154,8188,8176,9163,7149,9189,7176,1164,2149,8177,2163,6154,3138,8166,3152,9141,6129,4149,7137,6127,0117,3138,6126,8117,1107,3127,5116,4107,499,6118,7110,3103,095,8108,8100,694,387,5102,195,288,582,291,185,580,275,288,182,779,474,382,577,673,0
    I. Vốn chủ sở hữu169,8156,8192,5180,1168,9155,9191,3178,9167,8154,8188,8176,9163,7149,9189,7176,1164,2149,8177,2163,6154,3138,8166,3152,9141,6129,4149,7137,6127,0117,3138,6126,8117,1107,3127,5116,4107,499,6118,7110,3103,095,8108,8100,694,387,5102,195,288,582,291,185,580,275,288,182,779,474,382,577,673,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu120,5120,5120,5120,5120,5120,5120,5120,5120,5120,5120,5120,5120,5120,5120,5120,5100,6100,6100,6100,6100,6100,6100,6100,6100,6100,679,279,279,279,279,279,279,279,279,279,279,279,279,279,279,279,259,159,159,159,159,159,159,159,145,545,545,545,545,545,545,545,545,545,545,5
      8. Quỹ đầu tư phát triển10,410,410,410,410,410,410,410,410,410,45,25,25,25,20,10,19,99,95,05,05,05,00,30,30,30,311,111,111,111,17,17,17,17,13,83,83,83,80,80,80,80,88,08,08,08,05,50,10,10,19,09,09,09,07,07,07,87,83,73,73,7
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối39,026,061,749,238,125,160,548,137,024,063,151,338,024,269,255,653,739,371,758,148,733,265,552,140,728,559,447,336,627,052,340,530,821,044,533,424,416,638,630,323,015,735,527,321,114,231,324,417,711,326,120,515,210,226,020,716,511,324,519,615,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1,61,649,20,60,60,648,10,50,50,551,30,00,00,055,63,913,913,958,18,78,78,752,15,35,35,347,35,35,35,340,50,20,20,233,40,50,50,530,30,40,40,427,30,80,80,8———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này37,424,412,548,637,524,512,447,636,523,611,951,238,024,213,651,739,825,413,649,440,124,613,446,835,423,212,142,031,421,711,940,330,620,811,132,924,016,18,429,922,615,38,226,520,313,4———————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN292,2280,8283,3259,0281,9257,2283,4259,1287,9261,5283,5258,0300,2266,1292,0275,0279,2254,2278,5257,1275,1241,2242,6223,8246,7222,1223,6211,8221,8210,3210,8198,1209,2181,8185,4166,3179,1162,4177,4166,1168,1157,9163,8138,7153,7154,0157,3144,5151,8139,5141,2134,2138,9125,2125,4126,5133,7128,7128,2128,0122,1
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,00,00,01,71,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,10,40,30,60,00,00,01,40,00,00,00,40,00,10,00,10,10,60,00,10,10,30,00,10,10,10,10,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0———————0,0—————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,40,30,60,00,00,01,40,00,00,00,40,0—0,0———————0,0—————
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,20,50,50,60,60,80,80,50,50,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,20,20,20,20,20,20,20,20,20,30,40,30,40,3
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,20,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,2
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,45,45,44,44,44,44,43,43,43,43,42,62,62,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SAF

Dữ liệu khác của SAF

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Lương thực Thực phẩm Safoco (mã SAF), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SAF.