Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo SAF
CTCP Lương thực Thực phẩm Safoco
Safoco Foodstuff Joint Stock Company
56.500
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh SAF

Doanh thu và lợi nhuận SAF theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 187Q1/2024: 174Q2/2024: 172Q3/2024: 197Q4/2024: 186Q1/2025: 174Q2/2025: 190Q3/2025: 179Q4/2025: 199Q1/2026: 192Q2/2026: 178Q3/2026: 187199Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 13Q1/2024: 12Q2/2024: 12Q3/2024: 13Q4/2024: 11Q1/2025: 12Q2/2025: 12Q3/2025: 13Q4/2025: 11Q1/2026: 12Q2/2026: 12Q3/2026: 1313Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202618713
Q2/202617812
Q1/202619212
Q4/202519911
Q3/202517913
Q2/202519012
Q1/202517412
Q4/202418611
Q3/202419713
Q2/202417212
Q1/202417412
Q4/202318713

Doanh thu và lợi nhuận SAF theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.077Năm 2021: 956Năm 2022: 793Năm 2023: 793Năm 2024: 724Năm 2025: 7381.077Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 47Năm 2021: 49Năm 2022: 52Năm 2023: 51Năm 2024: 48Năm 2025: 4952Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202573849
Năm 202472448
Năm 202379351
Năm 202279352
Năm 202195649
Năm 20201.07747

Báo cáo tài chính gốc SAF theo kỳ

84 tệp

84 tệp báo cáo SAF trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh SAF theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh743,7729,6798,2800,0966,61.086,81.063,81.011,4931,1878,0738,2667,1627,2540,1506,8427,8357,5411,2333,3272,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,55,85,47,310,69,80,30,10,10,30,40,01,20,10,10,00,10,10,10,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)738,3723,8792,8792,7956,01.077,01.063,51.011,3931,0877,7737,8667,0626,0540,0506,7427,7357,4411,1333,2272,1
4. Giá vốn hàng bán590,1585,9648,7646,0807,5943,4930,6879,3822,1784,2656,6581,2549,9471,5450,2383,6313,4382,7313,3255,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)148,1137,9144,1146,7148,5133,6132,9132,0108,993,581,285,876,168,656,544,144,028,519,916,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,76,88,78,14,63,52,23,71,71,92,12,21,62,83,22,72,41,70,91,3
7. Chi phí tài chính0,40,80,51,50,40,30,10,10,10,10,10,10,10,10,20,50,91,10,60,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,10,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng73,664,467,366,171,159,463,165,353,843,135,538,635,429,423,017,620,410,65,85,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,620,021,723,020,619,619,920,716,818,116,620,416,716,514,912,210,04,63,73,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)60,359,463,364,261,057,851,949,640,034,231,128,825,525,321,616,615,113,810,78,9
12. Thu nhập khác1,41,62,41,81,81,51,01,21,54,74,43,63,21,81,11,51,70,40,20,2
13. Chi phí khác0,10,20,70,40,60,40,10,20,21,31,21,51,20,10,00,10,31,20,10,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,21,41,71,41,21,10,81,01,33,43,22,12,01,81,11,41,4-0,80,10,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)61,560,965,065,562,358,952,850,641,337,634,230,927,527,122,818,116,513,010,99,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,913,313,813,812,511,811,510,58,47,77,77,07,17,13,42,72,51,90,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,10,40,4-0,7-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,913,313,813,812,812,110,810,38,47,77,77,07,17,13,42,72,51,90,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)48,647,651,251,749,446,842,040,332,929,926,523,920,420,019,415,414,011,110,99,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)48,647,651,251,749,446,842,040,332,929,926,523,920,420,019,415,414,011,110,99,0

Kết quả kinh doanh SAF theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh187,4177,7192,0199,3179,6190,4174,5186,1197,2172,2174,0186,8210,1207,7193,6192,0226,0192,2189,7194,6259,2217,6295,1251,1279,9262,7293,2283,0266,1249,2265,6258,9246,4251,1255,0217,5237,2239,6236,8211,1216,4215,0235,4177,4191,7184,2184,9172,5178,1153,3163,1162,5162,3137,7164,8137,8123,6138,0140,8131,2110,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,20,10,10,20,30,30,20,20,30,10,20,10,20,20,10,40,60,20,30,10,00,20,20,30,30,10,10,20,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,10,00,00,10,40,00,00,00,00,00,00,00,40,20,60,00,10,00,00,00,10,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)187,2177,6191,9199,1179,3190,1174,4185,9197,0172,1173,9186,7209,9207,5193,6191,7225,5192,1189,4194,5259,2217,5294,9250,8279,6262,5293,1282,7266,1249,1265,5258,9246,3251,1254,9217,5237,1239,6236,8211,0216,4215,0235,3177,0191,6184,2184,9172,5178,1153,3163,1162,1162,1137,1164,8137,7123,6138,0140,8131,2110,3
4. Giá vốn hàng bán148,4139,4153,7160,6141,0151,4137,2151,4158,3137,9138,3150,8170,0173,3154,5153,8187,1158,2146,8159,9211,6181,1254,9216,7243,9226,3256,5248,0234,6218,3229,7223,4216,0219,6220,2189,6209,2213,8209,6186,9193,0193,2211,0158,2171,3165,6161,6151,0153,1133,9143,3140,4143,6118,7147,2122,0104,1121,3124,1113,794,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)38,838,238,238,538,238,737,234,538,634,235,635,939,834,239,037,938,333,842,634,647,636,340,134,135,636,336,634,831,430,935,835,530,331,534,728,027,925,827,224,123,421,824,318,820,418,723,321,525,019,419,921,618,518,417,515,719,516,716,717,515,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,42,52,32,22,02,01,52,61,61,41,21,82,22,32,42,62,11,71,71,81,10,80,91,01,00,80,80,60,50,60,60,81,11,00,90,60,40,40,30,40,30,60,60,50,50,50,50,60,50,60,50,40,40,50,40,40,40,81,10,80,8
7. Chi phí tài chính0,50,30,40,10,00,20,10,10,50,10,10,20,10,00,21,20,00,10,10,20,10,00,10,00,00,20,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,0
9. Chi phí bán hàng19,319,618,720,319,220,218,317,618,7-7,617,416,319,317,818,817,517,215,621,718,724,718,419,415,917,018,117,516,815,514,216,718,514,515,416,913,714,512,613,011,511,49,211,08,410,46,510,18,912,68,28,910,08,49,08,05,49,26,88,06,78,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,45,95,96,34,95,45,05,44,828,44,85,05,35,65,86,75,45,45,66,14,94,74,95,14,65,04,95,54,55,04,95,74,85,35,04,04,34,24,34,44,15,24,33,62,45,35,35,35,35,04,84,74,34,13,64,93,84,13,75,83,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,014,815,514,116,014,815,414,016,314,714,516,317,313,116,615,017,914,516,811,519,014,016,514,115,013,814,913,111,812,214,812,012,111,913,710,99,59,410,28,68,18,09,57,38,07,48,47,97,56,76,77,36,15,76,45,96,96,56,05,74,7
12. Thu nhập khác0,30,40,40,40,40,30,30,30,30,50,50,90,40,40,60,60,40,40,40,40,60,40,40,40,40,40,30,30,30,20,10,30,20,40,30,40,40,40,31,01,31,31,11,21,11,20,90,90,90,90,90,80,90,80,70,80,30,20,50,50,3
13. Chi phí khác0,00,00,00,10,00,00,00,00,10,00,00,40,10,10,10,10,10,10,10,10,10,30,10,10,10,20,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,40,30,30,30,30,30,30,30,30,20,70,31,20,00,00,00,00,00,10,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,30,30,40,30,40,30,20,20,20,50,50,50,30,30,60,50,30,30,30,30,50,10,30,30,30,20,30,30,30,10,10,20,20,30,30,40,40,30,30,61,01,00,80,90,80,90,60,70,70,20,6-0,40,90,80,70,80,30,20,50,50,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,315,215,914,416,415,115,614,216,515,215,016,817,713,417,115,518,114,817,111,819,414,116,914,415,314,015,213,412,212,314,912,212,312,214,011,39,99,710,59,29,19,010,38,18,88,29,18,68,26,97,26,97,06,57,16,77,26,76,56,25,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,43,23,43,23,43,13,23,13,53,53,23,53,82,93,53,63,73,03,52,43,92,83,42,83,12,83,13,12,52,93,02,72,52,52,82,42,02,02,11,91,81,82,11,92,01,82,01,91,81,61,61,81,81,71,81,81,81,91,71,00,8
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,43,23,43,23,43,13,23,13,53,53,23,53,82,93,53,63,73,03,52,53,93,03,43,03,12,93,12,82,52,53,02,62,52,52,82,42,02,02,11,91,81,82,11,92,01,82,01,91,81,61,61,81,81,71,81,81,81,91,71,00,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,011,912,511,113,012,012,411,112,911,711,913,213,810,513,611,814,411,813,69,315,511,113,411,412,211,112,110,69,79,811,99,79,89,711,18,97,97,78,47,37,37,18,26,36,86,47,06,76,35,45,65,15,24,95,34,95,34,84,95,34,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,011,912,511,113,012,012,411,112,911,711,913,213,810,513,611,814,411,813,69,315,511,113,411,412,211,112,110,69,79,811,99,79,89,711,18,97,97,78,47,37,37,18,26,36,86,47,06,76,35,45,65,15,24,95,34,95,34,84,95,34,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,20,00,20,00,20,00,20,0-0,30,0-0,30,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SAF

Dữ liệu khác của SAF

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Lương thực Thực phẩm Safoco (mã SAF): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 738 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 49 tỉ đồng, tăng 2,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 187 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 13 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.