Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo SAS
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất
Southern Airports Services Joint Stock Company
37.100
▼ −200 (▼ −0,54%)
nghỉ trưa · 12:49:39

Khối ngoại mua bán SAS — trang 4

Mua bán ròng của khối ngoại với SAS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

4-5-2026: -05-5-2026: 06-5-2026: 07-5-2026: -08-5-2026: -011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: -015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: -129-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: -027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: -011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: -019-8-2026: 020-8-2026: 121-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 01-14-5-202621-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SAS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
12-6-202636.40000■ 00,00,0■ 0,065.054.248
11-6-202636.60000■ 00,00,0■ 0,065.054.248
10-6-202636.80000■ 00,00,0■ 0,065.054.248
9-6-202637.40000■ 00,00,0■ 0,065.054.248
8-6-202637.30000■ 00,00,0■ 0,065.054.248
5-6-202635.20000■ 00,00,0■ 0,065.054.248
4-6-202633.80000■ 00,00,0■ 0,065.054.248
3-6-202634.00000■ 00,00,0■ 0,065.054.248
2-6-202633.90000■ 00,00,0■ 0,065.054.248
1-6-202634.60000■ 00,00,0■ 0,065.039.348
29-5-202633.60000■ 00,00,0■ 0,065.039.348
28-5-202634.00010015.000▼ −14.9000,00,5▼ −0,565.039.248
27-5-202633.70000■ 00,00,0■ 0,065.039.348
26-5-202634.20000■ 00,00,0■ 0,065.039.348
25-5-202634.10000■ 00,00,0■ 0,065.039.348
22-5-202633.90000■ 00,00,0■ 0,065.039.348
21-5-202634.00000■ 00,00,0■ 0,065.039.348
20-5-202634.00000■ 00,00,0■ 0,065.039.348
19-5-202634.30000■ 00,00,0■ 0,065.039.348
18-5-202634.50000■ 00,00,0■ 0,065.037.848
15-5-202634.60000■ 00,00,0■ 0,065.037.848
14-5-202634.60001.500▼ −1.5000,00,1▼ −0,165.037.848
13-5-202633.90000■ 00,00,0■ 0,065.037.848
12-5-202635.60000■ 00,00,0■ 0,065.034.448
11-5-202635.80000■ 00,00,0■ 0,065.027.548
8-5-202636.30003.400▼ −3.4000,00,1▼ −0,165.027.548
7-5-202636.00006.900▼ −6.9000,00,3▼ −0,365.027.548
6-5-202636.60000■ 00,00,0■ 0,065.023.248
5-5-202636.40000■ 00,00,0■ 0,065.021.448
4-5-202636.50004.300▼ −4.3000,00,2▼ −0,265.015.948

Trang 4/96 · 4-5-2026 – 12-6-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 16-4-2015

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SAS, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SAS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SAS (CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất) theo từng phiên.

Phiên 21-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 25 tỉ đồng cổ phiếu SAS (mua 9 tỉ đồng, bán 34 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 64.970.548 cổ phiếu.