Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo SAS
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất
Southern Airports Services Joint Stock Company
37.000
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SAS — trang 82

Mua bán ròng của khối ngoại với SAS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

6-5-2026: 07-5-2026: -08-5-2026: -011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: -015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: -129-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: -027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: -011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: -019-8-2026: 020-8-2026: 121-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 01-16-5-202623-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SAS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
2-2-201727.50000■ 00,00,0■ 0,064.007.600
25-1-201726.80000■ 00,00,0■ 0,064.007.600
24-1-201726.70000■ 00,00,0■ 0,064.007.600
23-1-201726.00000■ 00,00,0■ 0,064.007.600
20-1-201726.80000■ 00,00,0■ 0,064.007.600
19-1-201726.70000■ 00,00,0■ 0,064.007.600
18-1-201727.10000■ 00,00,0■ 0,064.007.600
17-1-201726.9001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,064.007.600
16-1-201727.10000■ 00,00,0■ 0,064.008.600
13-1-201727.50000■ 00,00,0■ 0,064.008.600
12-1-201727.50000■ 00,00,0■ 0,064.008.600
11-1-201727.20000■ 00,00,0■ 0,064.008.600
10-1-201727.50000■ 00,00,0■ 0,064.008.600
9-1-201727.50000■ 00,00,0■ 0,064.008.600
6-1-201728.40000■ 00,00,0■ 0,064.008.600
5-1-201729.30000■ 00,00,0■ 0,064.008.600
4-1-201727.20000■ 00,00,0■ 0,064.008.600
3-1-201727.2001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,064.008.600
30-12-201627.90000■ 00,00,0■ 0,064.009.600
29-12-201627.70000■ 00,00,0■ 0,064.009.600
28-12-201627.50000■ 00,00,0■ 0,064.009.600
27-12-201627.00000■ 00,00,0■ 0,064.009.600
26-12-201627.30000■ 00,00,0■ 0,064.009.600
23-12-201626.80000■ 00,00,0■ 0,064.009.600
22-12-201627.20000■ 00,00,0■ 0,064.009.600
21-12-201627.10000■ 00,00,0■ 0,064.009.600
20-12-201628.00000■ 00,00,0■ 0,064.009.600
19-12-201628.2002.0000▲ +2.0000,10,0▲ +0,164.009.600
16-12-201627.8002.0000▲ +2.0000,10,0▲ +0,164.011.600
15-12-201625.30013.2000▲ +13.2000,30,0▲ +0,364.013.600

Trang 82/96 · 15-12-2016 – 2-2-2017 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 16-4-2015

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SAS, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SAS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SAS (CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất) theo từng phiên.

Phiên 23-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 25 tỉ đồng cổ phiếu SAS (mua 9 tỉ đồng, bán 34 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 64.968.648 cổ phiếu.