Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo SAS
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất
Southern Airports Services Joint Stock Company
37.300
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SAS — trang 85

Mua bán ròng của khối ngoại với SAS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

5-5-2026: 06-5-2026: 07-5-2026: -08-5-2026: -011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: -015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: -129-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: -027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: -011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: -019-8-2026: 020-8-2026: 121-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 01-15-5-202622-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SAS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
20-9-201622.90005.600▼ −5.6000,00,1▼ −0,163.576.800
19-9-201622.90000■ 00,00,0■ 0,063.576.800
16-9-201622.90000■ 00,00,0■ 0,063.576.800
15-9-201623.00000■ 00,00,0■ 0,063.576.800
14-9-201623.50000■ 00,00,0■ 0,063.576.800
13-9-201623.00000■ 00,00,0■ 0,063.576.800
12-9-201623.30000■ 00,00,0■ 0,063.576.800
9-9-201624.50000■ 00,00,0■ 0,063.576.800
8-9-201624.50000■ 00,00,0■ 0,063.576.800
7-9-201625.40000■ 00,00,0■ 0,063.576.800
6-9-201624.00000■ 00,00,0■ 0,063.576.800
5-9-201624.60000■ 00,00,0■ 0,063.576.800
1-9-201625.00000■ 00,00,0■ 0,063.570.300
31-8-201625.50000■ 00,00,0■ 0,063.566.700
30-8-201625.00006.500▼ −6.5000,00,2▼ −0,263.566.700
29-8-201625.50003.600▼ −3.6000,00,1▼ −0,163.566.700
26-8-201625.50000■ 00,00,0■ 0,063.566.700
25-8-201625.70000■ 00,00,0■ 0,063.566.700
24-8-201625.70000■ 00,00,0■ 0,063.553.000
23-8-201625.70000■ 00,00,0■ 0,063.553.000
22-8-201625.70006.700▼ −6.7000,00,2▼ −0,263.553.000
19-8-201625.60007.000▼ −7.0000,00,2▼ −0,263.553.000
18-8-201626.60000■ 00,00,0■ 0,063.548.300
17-8-201626.00000■ 00,00,0■ 0,063.548.300
16-8-201625.90004.700▼ −4.7000,00,1▼ −0,163.546.600
15-8-201625.80000■ 00,00,0■ 0,063.537.700
12-8-201625.80001.700▼ −1.7000,00,0▼ −0,063.537.700
11-8-201625.90008.900▼ −8.9000,00,2▼ −0,263.537.700
10-8-201626.00000■ 00,00,0■ 0,063.537.700
9-8-201626.00000■ 00,00,0■ 0,063.537.700

Trang 85/96 · 9-8-2016 – 20-9-2016 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 16-4-2015

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SAS, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SAS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SAS (CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất) theo từng phiên.

Phiên 22-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 25 tỉ đồng cổ phiếu SAS (mua 9 tỉ đồng, bán 34 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 64.970.548 cổ phiếu.