Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo SBS
CTCP Chứng khoán SBS
SBS Securities Joint Stock Company
4.200
▲ +100 (▲ +2,44%)

Cân đối kế toán SBS

Cân đối kế toán SBS theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN607,4477,3626,8602,2719,0537,3409,2418,2434,8344,3580,3477,9
    I. Tài sản tài chính604,2474,4623,5599,7717,4536,6408,6417,2433,2343,4579,6476,9
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền71,647,223,913,340,244,321,71,843,00,6224,1168,4
      1.1. Tiền71,647,223,913,340,244,321,71,843,00,6223,6167,9
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)23,9135,81,1157,75,50,01,40,00,011,90,00,0
      4. Các khoản cho vay501,8286,8538,0364,2611,9379,5271,3293,6282,1221,40,10,6
      7. Các khoản phải thu4,64,479,964,22,21,52,22,71,64,70,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính4,64,44,44,22,21,32,22,71,62,40,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận4,64,44,4——0,0—0,00,00,00,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp0,10,10,10,10,50,20,10,40,30,1234,3209,5
      12. Các khoản phải thu khác2,20,00,455,256,9111,6112,4119,2106,7106,7112,989,5
    II.Tài sản ngắn hạn khác3,12,93,32,51,60,70,61,11,50,90,61,1
      1. Tạm ứng0,10,00,50,40,40,30,00,30,50,70,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn0,90,60,50,21,00,20,30,50,80,20,30,6
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,81,01,00,50,20,10,10,10,10,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác1,31,31,31,30,00,20,10,20,00,00,30,4
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN26,830,329,031,026,827,426,225,926,724,630,436,4
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,0————0,0—0,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định5,76,98,211,06,87,36,16,26,68,715,723,8
      1. Tài sản cố định hữu hình4,95,76,59,16,36,75,14,13,23,14,37,4
      - Nguyên giá20,422,922,922,656,40,056,20,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-19,6-21,7-21,2-20,7-56,00,0-55,20,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,81,31,71,90,40,61,02,13,45,611,416,4
      - Nguyên giá20,422,922,922,656,40,056,20,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-19,6-21,7-21,2-20,7-56,00,0-55,20,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác21,123,420,720,020,020,020,119,720,215,814,712,4
      2. Chi phí trả trước dài hạn0,90,80,7—0,00,00,10,20,70,00,00,1
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,22,6———0,0—0,00,00,014,60,0
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,020,020,020,020,020,020,019,519,515,80,012,2
      5. Tài sản dài hạn khác0,0————0,0—0,00,00,00,10,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN634,2507,6655,8633,2745,8564,7435,3444,1461,5368,9610,7514,3
C. NỢ PHẢI TRẢ401,7234,4311,8289,7531,2357,6229,4238,4256,5164,4396,7306,1
  I. Nợ phải trả ngắn hạn401,7234,4311,7289,6531,1357,6229,3238,3256,2164,0355,3244,7
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán0,90,70,90,92,21,20,50,31,10,5230,1198,2
    9. Người mua trả tiền trước0,50,40,00,50,00,2—0,00,10,00,00,0
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,12,22,22,712,22,61,00,71,10,50,40,6
    11. Phải trả người lao động14,911,1—12,72,54,21,25,52,51,21,71,8
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn2,35,02,113,126,410,911,914,711,29,17,83,0
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn381,6214,7305,3259,2487,2337,9214,3216,4239,5151,867,439,5
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,40,40,40,40,40,40,40,40,40,84,90,0
  II. Nợ phải trả dài hạn0,10,10,10,10,10,10,10,10,30,441,461,4
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn0,10,10,10,10,10,10,10,10,30,40,40,4
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU232,5273,2344,0343,5214,6207,1205,9205,7205,0204,5214,0208,2
  I. Vốn chủ sở hữu232,5273,2344,0343,5214,6207,1205,9205,7205,0204,5214,0208,2
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.606,41.606,41.606,41.606,41.406,91.406,91.406,91.406,91.406,91.406,91.406,91.406,9
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu1.466,11.466,11.466,11.466,11.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,6
      a. Cổ phiếu phổ thông1.466,11.466,11.466,11.466,11.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,6
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3
    4. Quỹ dự trữ điều lệ44,644,644,644,644,644,644,644,644,644,655,555,5
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp55,555,555,555,555,555,555,555,555,555,50,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu9,09,09,09,09,09,09,09,09,09,053,653,6
    7. Lợi nhuận chưa phân phối-1.483,0-1.442,3-1.371,5-1.372,0-1.301,4-1.308,9-1.310,1-1.310,3-1.311,0-1.311,5-1.302,0-1.307,8
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện-1.482,1-1.432,1-1.371,4-1.372,1-1.301,2-1.308,4-1.309,9-1.310,3-1.311,0-1.309,8-1.302,0-1.307,8
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-0,9-10,2-0,10,1-0,2-0,5-0,2-0,00,0-1,70,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU634,2507,6655,8633,2745,8564,7435,3444,1461,5368,9610,7514,3
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—0,1—0,10,20,0—0,00,10,10,20,2
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp——0,0——-0,5-0,5-0,5-0,5-0,8-1,0-2,6
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính——75,560,0—0,2—0,00,02,30,00,0
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)——-19,9-55,0—0,0—0,00,0-1,4-2,3-7,1
    8. Phải trả người bán ngắn hạn——0,80,10,30,2—0,30,30,00,01,7
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên——0,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận———4,22,21,32,22,71,62,40,00,0
      1.2. Các khoản tương đương tiền—————0,0—0,00,00,00,50,5
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)—————0,0—0,00,00,011,418,3
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—————0,0—0,00,00,00,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được—————0,0—0,00,00,0——
      10. Phải thu nội bộ—————0,0—0,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán—————0,0—0,00,00,00,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ—————0,0—0,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác—————0,0—0,00,00,00,00,0
    I. Tài sản tài chính dài hạn—————0,0—0,00,00,00,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn—————0,0—0,00,00,00,00,0
      2. Các khoản đầu tư—————0,0—0,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con—————0,0—0,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết—————0,0—0,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý—————0,0—0,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính—————0,0—0,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý—————0,0—0,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—————0,0—0,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang—————0,0—0,00,00,00,00,2
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn—————0,0—0,00,00,10,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn—————0,0—0,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn—————0,0—0,00,00,043,00,0
      1.1. Vay ngắn hạn—————0,0—0,00,00,043,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn—————0,0—0,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn—————0,0—0,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn—————0,0—0,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn—————0,0—0,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán—————0,0—0,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn—————0,0—0,00,00,00,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—————0,0—0,00,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn—————0,0—0,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn—————0,0—0,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,0—0,00,00,041,061,0
      1.1. Vay dài hạn—————0,0—0,00,00,041,061,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,0—0,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn—————0,0—0,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn—————0,0—0,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn—————0,0—0,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn—————0,0—0,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn—————0,0—0,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn—————0,0—0,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn—————0,0—0,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—————0,0—0,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn—————0,0—0,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn—————0,0—0,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư—————0,0—0,00,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—————0,0—0,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—————0,0—0,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi—————0,0—0,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—————0,0—0,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu—————0,0—0,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ—————0,0—0,00,00,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý—————0,0—0,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,0—0,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát—————0,0—0,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—————0,0—0,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán SBS theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN651,0633,3493,2609,6494,5507,0259,7477,6596,7709,8554,9627,2573,7715,2480,1602,2413,4666,4347,2719,2449,3678,0399,7537,3248,4445,7251,6409,2285,5406,9274,8418,3271,3402,2257,5435,1262,0393,6275,4347,5280,6386,0257,7580,3477,9
    I. Tài sản tài chính647,0629,1487,6604,2488,6502,1255,0474,5592,5706,5551,2623,5568,4709,9476,7599,7411,7664,6343,8717,2445,7677,0397,6536,6247,1444,5250,3408,6284,5405,4273,9417,1268,9401,2255,4433,2260,0392,1274,0346,9279,9384,7257,3579,6476,9
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền8,566,6117,271,65,754,25,047,25,74,416,123,94,419,93,113,32,8271,74,540,25,82,84,244,31,835,75,121,75,616,90,81,82,325,09,043,01,639,45,80,613,232,03,8224,1168,4
      1.1. Tiền8,566,6117,271,65,754,25,047,25,74,416,123,94,419,93,113,32,8271,74,540,25,82,84,244,31,835,75,121,75,616,90,81,82,325,09,043,01,639,45,80,613,231,53,3223,6167,9
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)86,178,227,623,929,528,650,1135,875,997,7107,31,1121,4120,2122,7217,711,212,217,35,55,71,13,40,00,30,00,71,40,00,00,00,01,60,81,90,05,513,411,914,420,119,014,70,00,0
      4. Các khoản cho vay422,5435,1278,0501,8389,0415,7139,6286,8443,2621,2440,4538,0—561,4269,3364,2338,2322,0260,9611,9356,8598,6274,8379,5126,7290,1140,8271,3164,9277,3134,2293,6147,3267,1136,7282,1143,9230,30,00,00,0223,80,00,10,6
      7. Các khoản phải thu7,84,45,24,76,73,32,44,57,83,77,180,29,97,881,34,32,73,43,32,77,43,94,31,66,92,11,42,28,72,833,515,61,92,41,61,54,22,72,02,53,64,32,40,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính7,84,45,24,76,73,32,44,57,73,57,04,69,97,86,34,3—3,13,32,77,43,94,31,61,92,11,42,23,72,81,92,81,92,41,61,61,41,32,02,53,62,92,40,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp0,00,00,0——0,1———0,2———0,1———0,3——0,00,40,00,00,00,10,00,00,00,90,00,00,00,10,00,20,40,1132,4191,5166,30,2127,0234,3209,5
    II.Tài sản ngắn hạn khác4,14,25,75,45,94,84,73,14,23,33,83,75,35,33,42,51,71,73,42,03,71,02,20,81,31,11,20,61,01,60,91,32,40,92,11,92,01,51,40,70,71,30,40,61,1
      1. Tạm ứng0,80,20,60,11,71,01,00,01,00,40,50,51,91,31,10,41,01,12,60,42,30,51,80,30,90,20,20,00,51,10,10,31,50,20,70,52,01,01,40,70,71,00,40,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn1,11,71,41,81,81,01,70,70,90,41,01,31,11,40,50,20,20,30,51,01,10,40,10,20,20,60,90,40,30,30,60,70,70,61,21,20,00,40,00,00,00,20,00,30,6
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,80,80,80,81,0—0,71,01,01,01,01,01,01,00,50,50,50,20,20,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác1,31,32,72,71,31,41,31,31,31,51,31,01,31,61,31,30,00,10,00,40,20,00,20,20,10,20,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,30,4
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN25,726,525,625,926,428,126,329,527,629,927,628,228,729,430,331,029,930,426,226,827,326,426,727,325,326,025,326,126,827,928,625,724,325,327,026,025,524,925,224,826,728,330,630,436,4
    II. Tài sản cố định5,76,54,85,76,27,06,36,97,66,97,68,28,79,410,311,09,910,46,26,87,36,46,77,35,35,95,36,16,87,88,66,24,85,46,06,67,06,77,68,710,512,213,915,723,8
      1. Tài sản cố định hữu hình5,25,94,24,95,46,05,25,76,35,45,96,57,17,88,59,19,510,05,86,36,95,96,26,74,95,34,65,15,66,26,74,12,42,73,03,23,32,32,93,13,73,94,24,37,4
      - Nguyên giá20,420,420,420,420,420,422,922,922,922,922,922,922,622,622,622,656,456,456,456,40,056,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-19,9-19,9-19,8-19,6-19,5-19,4-21,8-21,7-21,5-21,4-21,3-21,2-21,1-21,0-20,9-20,7-56,0-56,0-56,0-56,00,0-55,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,50,60,70,80,91,01,11,31,41,51,61,71,61,71,81,90,40,40,40,40,50,50,50,60,40,60,71,01,31,61,82,12,42,73,03,33,74,44,75,66,88,39,811,416,4
      - Nguyên giá20,420,420,420,420,420,422,922,922,922,922,922,922,622,622,622,656,456,456,456,40,056,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-19,9-19,9-19,8-19,6-19,5-19,4-21,8-21,7-21,5-21,4-21,3-21,2-21,1-21,0-20,9-20,7-56,0-56,0-56,0-56,00,0-55,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác20,020,020,720,220,121,220,022,620,023,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,120,020,020,020,220,019,519,519,921,019,518,518,217,516,016,216,216,614,712,4
      2. Chi phí trả trước dài hạn0,0————1,1———0,8———————0,0——0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,20,00,00,00,40,00,01,41,30,50,20,40,40,70,00,1
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại-0,0-0,00,70,20,10,1—2,6—2,2——————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,60,0
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,019,519,519,521,019,517,017,017,015,815,815,815,80,012,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN676,7659,8518,8635,6520,9535,1286,0507,1624,4739,7582,5655,4602,3744,6510,3633,2443,3696,8373,4746,0476,7704,4426,5564,7273,7471,7276,9435,2312,3434,9303,3444,0295,6427,5284,4461,1287,5418,5300,6372,3307,4414,4288,3610,7514,3
C. NỢ PHẢI TRẢ316,8389,8291,6403,1282,7309,357,9234,6331,6434,2276,4311,8253,8399,0167,4289,725,7478,4153,8529,6264,2494,5218,4357,671,6271,571,9229,4106,2228,797,8238,589,7221,978,8256,183,4215,096,9157,792,4199,874,2396,7306,1
  I. Nợ phải trả ngắn hạn316,7389,7291,6403,1282,7309,257,8234,5331,6434,1276,3311,7253,8398,9167,4289,625,6478,4153,7529,6264,1494,4218,3357,671,5271,471,9229,3106,1228,697,7238,489,6221,778,5255,883,1214,755,9116,751,4199,533,2355,3244,7
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán0,50,71,10,71,40,60,50,40,41,00,90,71,01,20,60,71,01,61,52,01,40,21,61,20,60,60,60,50,30,00,40,30,40,70,90,80,61,10,00,00,00,70,0230,1198,2
    9. Người mua trả tiền trước0,50,50,50,50,50,50,40,40,40,00,70,80,91,20,70,50,20,00,20,20,20,00,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,72,84,32,54,52,21,82,21,62,02,42,25,65,61,22,72,23,14,511,05,75,02,82,61,11,61,11,00,70,30,80,60,80,91,61,10,70,90,00,00,00,90,00,40,6
    11. Phải trả người lao động7,43,33,714,92,41,92,311,12,93,03,0—2,6—2,113,62,52,72,52,52,21,92,24,22,01,01,21,20,90,91,25,51,21,12,42,51,31,31,41,21,61,61,61,71,8
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn3,21,73,72,518,91,31,75,33,32,73,42,38,26,48,512,49,611,915,626,631,930,414,210,911,610,44,911,96,49,09,214,910,912,213,211,59,69,69,73,02,81,77,57,83,0
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn302,0380,3278,0381,6254,5302,350,7214,7322,6424,3265,6305,3235,1384,1153,9259,29,5458,4129,0486,8222,4456,4196,9337,956,2257,263,7214,397,4218,084,9216,475,9206,258,3238,070,2201,344,0111,746,0181,822,567,439,5
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,00,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,50,50,60,80,91,01,34,90,0
  II. Nợ phải trả dài hạn0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,30,30,30,341,041,041,00,441,041,461,4
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,30,30,30,30,00,00,00,00,00,40,4
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU360,0270,0227,2232,5238,1225,9228,2272,5292,8305,5306,1343,7348,5345,7342,9343,5417,6218,3219,7216,3212,5209,9208,1207,1202,1200,1204,9205,9206,1206,2205,5205,5205,9205,6205,7205,0204,1203,5203,7214,6214,9214,5214,1214,0208,2
  I. Vốn chủ sở hữu360,0270,0227,2232,5238,1225,9228,2272,5292,8305,5306,1343,7348,5345,7342,9343,5417,6218,3219,7216,3212,5209,9208,1207,1202,1200,1204,9205,9206,1206,2205,5205,5205,9205,6205,7205,0204,1203,5203,7214,6214,9214,5214,1214,0208,2
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.701,41.606,41.606,41.606,41.606,41.606,41.606,41.606,41.606,41.606,41.606,41.606,41.606,41.606,41.606,41.606,41.606,41.406,91.406,91.406,91.406,91.406,91.406,91.406,91.406,91.406,91.406,91.406,91.406,91.406,91.406,91.406,91.406,91.406,91.406,91.406,91.406,91.406,91.406,91.406,91.406,91.406,91.406,91.406,91.406,9
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu1.561,11.466,11.466,11.466,11.466,11.466,11.466,11.466,11.466,11.466,11.466,11.466,11.466,11.466,11.466,11.466,11.466,11.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,6
      a. Cổ phiếu phổ thông1.561,11.466,11.466,11.466,11.466,11.466,11.466,11.466,11.466,11.466,11.466,11.466,11.466,11.466,11.466,11.466,11.466,11.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,6
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3
    4. Quỹ dự trữ điều lệ49,644,649,649,649,649,649,6105,1—44,6105,1105,1105,1105,144,644,644,644,644,644,644,644,644,644,644,644,644,644,644,644,644,644,6105,144,644,6105,1105,144,6105,1105,1105,144,6105,155,555,5
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp55,555,555,555,555,555,555,5—105,155,5————55,555,555,555,555,555,555,555,555,555,555,555,555,555,555,555,555,555,50,055,555,50,00,055,50,00,00,055,50,00,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu4,09,04,04,04,04,04,04,04,09,04,04,04,04,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,00,09,09,09,09,04,09,09,04,04,09,04,04,04,09,04,053,653,6
    7. Lợi nhuận chưa phân phối-1.450,5-1.445,5-1.488,3-1.483,0-1.477,3-1.489,6-1.487,3-1.443,0-1.422,7-1.410,0-1.409,3-1.371,8-1.367,0-1.369,8-1.372,6-1.372,0-1.297,8-1.297,7-1.296,3-1.299,7-1.303,5-1.306,1-1.307,9-1.308,9-1.313,8-1.315,9-1.311,1-1.310,1-1.309,9-1.309,8-1.310,5-1.310,5-1.310,1-1.310,4-1.310,3-1.311,0-1.311,9-1.312,5-1.312,3-1.301,4-1.301,1-1.301,5-1.301,9-1.302,0-1.307,8
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện-1.460,7-1.445,6-1.484,7-1.454,7-1.454,7-1.489,2-1.454,7-1.443,0-1.422,7-1.402,8-1.409,3-1.371,8-1.367,0-1.369,8-1.372,6-1.372,0-1.297,8-1.294,9-1.296,3-1.299,7-1.303,5-1.305,6-1.307,9-1.308,9-1.313,8-1.315,8-1.311,1-1.310,1-1.309,9-1.309,3-1.310,5-1.310,5-1.310,1-1.310,4-1.310,3-1.311,0-1.311,9-1.312,5-1.312,3-1.301,4-1.301,1-1.299,8-1.301,9-1.302,0-1.307,8
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện10,20,1-3,6-28,3-22,6-0,4-32,6——-7,1———0,0———-2,8——0,0-0,5—0,00,0-0,00,00,00,0-0,50,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,0-1,70,00,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU676,7659,8518,8635,6520,9535,1286,0507,1624,4739,7582,5655,4602,3744,6510,3633,2443,3696,8373,4746,0476,7704,4426,5564,7273,7471,7276,9435,2312,3434,9303,3444,0295,6427,5284,4461,1287,5418,5300,6372,3307,4414,4288,3610,7514,3
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận—4,45,24,76,73,32,44,57,73,57,04,69,97,8———3,13,3—7,40,04,31,61,90,01,42,23,70,01,92,81,90,01,61,61,41,32,02,53,60,02,40,00,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—0,10,1—0,1—0,20,20,10,00,1—0,10,10,20,10,30,10,1—0,00,30,00,00,00,00,10,10,10,10,20,00,10,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,2
      12. Các khoản phải thu khác—44,759,52,257,60,257,80,180,20,90,20,20,10,355,055,256,555,058,156,870,070,4111,5111,7111,8117,0102,7112,3105,6107,9105,7106,6116,2106,2106,7106,7106,4107,9123,2141,678,0106,7110,7112,989,5
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,0—————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản dài hạn khác—0,00,0—————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
    8. Phải trả người bán ngắn hạn—0,5———————0,8—————0,10,00,30,00,1-0,10,30,10,2-0,30,30,00,00,00,00,60,30,00,11,51,50,10,00,00,0-0,011,70,00,01,7
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm—1,3———————————————————————————————————————————
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ—————1,3——————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp——————-0,0—-20,30,0-19,9-19,9—————0,0-0,4—0,0-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,50,0-1,7-0,00,0-0,0-1,0-2,6
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận——————0,0———————6,34,3———2,70,03,90,00,00,02,10,00,00,02,80,00,00,02,40,00,00,00,00,00,00,02,90,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính———————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính————————0,10,20,075,7——75,0—2,70,2——0,00,10,00,05,00,00,00,05,00,031,612,8-0,00,0-0,0-0,02,81,40,00,00,01,40,00,00,0
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,00,00,1-0,0-0,00,00,2-0,00,20,00,20,00,20,00,20,00,0
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)—————————-21,7————-55,0-55,0—-0,0——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,4-1,4-1,4-2,2-1,4-1,4-1,4-2,3-7,1
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)————————————432,5———————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Các khoản tương đương tiền————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,5
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,418,3
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—2,00,00,00,00,0——
      10. Phải thu nội bộ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Các khoản đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,10,10,20,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,043,00,0
      1.1. Vay ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,043,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn————————————————————0,4—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,041,061,0
      1.1. Vay dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,041,061,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,041,041,041,00,441,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SBS

Dữ liệu khác của SBS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán SBS (mã SBS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SBS.