SBS: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế -5,0 tỉ đồng, Lãi → lỗ so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Lưu chuyển tiền tệ SBS
Lưu chuyển tiền tệ SBS theo năm
tỉ đồng12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp | -38,4 | -73,4 | 0,5 | -70,6 | 9,3 | 1,1 | 0,2 | 0,7 | 0,5 | -9,5 | 5,7 | 15,0 |
| 2. Điều chỉnh cho các khoản: | 23,6 | 38,0 | 44,1 | 74,5 | 25,5 | 7,1 | 11,3 | 8,3 | 5,0 | 6,5 | — | — |
| - Khấu hao TSCĐ | 3,1 | 2,9 | 3,3 | 2,8 | 2,4 | 3,0 | 3,3 | 2,3 | 3,6 | 6,7 | 9,9 | 11,4 |
| - Chi phí phải trả, chi phí trả trước | 23,4 | 37,9 | 29,6 | 22,6 | 26,9 | 0,0 | 9,2 | 6,2 | 7,3 | 0,0 | — | — |
| - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) | -2,9 | -2,7 | -8,6 | -5,9 | -3,3 | -3,7 | -1,1 | -0,1 | -2,6 | 0,0 | — | — |
| 3. Tăng các chi phí phi tiền tệ | -11,7 | 14,1 | 0,1 | 0,1 | 0,3 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 4,7 | — | — |
| - Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh | -11,7 | 14,1 | 0,1 | 0,1 | 0,3 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 1,7 | — | — |
| - Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ | 123,6 | -147,4 | 156,4 | -151,9 | -5,5 | 1,4 | -1,4 | -0,0 | 13,6 | -3,1 | — | — |
| - Tăng (giảm) các khoản cho vay | -215,0 | 231,2 | -173,8 | 247,7 | -232,4 | -108,2 | 22,3 | -11,4 | -60,7 | 10,5 | — | — |
| - Tăng (giảm) các tài sản khác | 0,1 | 0,3 | -0,5 | -1,7 | -0,4 | -0,3 | -0,3 | 0,2 | 0,2 | -1,1 | — | — |
| 6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động | 49,9 | -39,4 | -24,3 | -323,0 | 197,9 | 121,9 | -10,0 | -37,1 | 82,6 | 34,6 | — | — |
| (-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính | -0,2 | 0,0 | -15,8 | -61,9 | -0,7 | 0,6 | 0,5 | -1,1 | 0,9 | -0,1 | — | — |
| (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | -0,1 | 0,1 | -0,5 | 0,9 | -0,3 | -0,1 | 0,3 | -0,2 | -0,1 | 0,1 | — | — |
| (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác | -2,2 | 0,4 | — | 0,0 | 56,5 | 0,1 | 6,8 | -11,6 | 0,0 | 2,0 | — | — |
| (+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán | 0,4 | -0,7 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,8 | 0,2 | -1,7 | 0,3 | 0,1 | — | — |
| (+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán | -2,6 | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| (+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | -1,1 | -0,0 | -0,6 | -7,7 | 7,8 | 1,6 | 0,4 | -0,4 | 0,5 | -0,4 | — | — |
| (+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác | 166,9 | -90,6 | 46,1 | -228,0 | 149,3 | 123,5 | -2,1 | -23,2 | 87,7 | 37,5 | — | — |
| - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | 3,8 | 14,5 | — | 11,0 | 15,3 | 3,2 | 0,3 | 7,1 | 1,6 | 1,5 | — | — |
| - Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh | -23,8 | -38,5 | -53,1 | -34,7 | -30,2 | -7,8 | -16,3 | -5,9 | -10,4 | -6,1 | — | — |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh | 23,5 | 22,1 | 2,6 | -225,3 | -5,6 | 23,0 | 22,0 | -39,3 | 41,2 | 41,4 | 29,4 | -174,9 |
| 1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác | -2,0 | -1,5 | -0,6 | -7,0 | -1,8 | -4,2 | -3,3 | -2,0 | -1,4 | 0,0 | -1,8 | -7,3 |
| 2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác | 0,0 | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,3 | — | 0,4 |
| 5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia | 2,9 | 2,7 | 8,6 | 5,9 | 3,3 | 3,7 | 1,1 | 0,1 | 2,6 | 0,0 | 5,1 | 0,7 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | 1,0 | 1,2 | 8,0 | -1,1 | 1,5 | -0,4 | -2,1 | -1,8 | 1,1 | 0,3 | 3,3 | 132,4 |
| IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ | 24,5 | 23,3 | 10,6 | -27,0 | -4,1 | 22,6 | 19,9 | -41,2 | 42,3 | -1,3 | 55,7 | -42,8 |
| V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ | 47,2 | 23,9 | 13,3 | 40,2 | 44,3 | 21,7 | 1,8 | 43,0 | 0,6 | 2,0 | 168,4 | 211,2 |
| Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ | 47,2 | 23,9 | 13,3 | 40,2 | 44,3 | 21,7 | 1,8 | 43,0 | 0,6 | 1,5 | — | — |
| VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ | 71,6 | 47,2 | 23,9 | 13,3 | 40,2 | 44,3 | 21,7 | 1,8 | 43,0 | 0,6 | 224,1 | 168,4 |
| Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ | 71,6 | 47,2 | 23,9 | 13,3 | 40,2 | 44,3 | 21,7 | 1,8 | 43,0 | 0,6 | — | — |
| 4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ | — | -1,4 | -0,0 | -0,4 | -0,1 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | -1,3 | — | — |
| - Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh | — | -1,4 | -0,0 | -0,4 | -0,1 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | -1,0 | — | — |
| 5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động | — | 84,1 | -17,9 | 94,2 | -238,3 | -107,1 | 20,5 | -11,3 | -47,0 | 6,3 | — | — |
| (-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính | — | 75,5 | -0,5 | 0,5 | 0,0 | 0,0 | — | -0,1 | 2,3 | 0,0 | — | — |
| - Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK | — | 47,2 | 23,9 | 13,3 | 40,2 | 44,3 | 21,7 | 1,8 | 43,0 | — | — | — |
| - Các khoản dự phòng | — | — | 19,9 | 55,0 | -0,5 | 7,8 | — | -0,0 | -3,4 | -0,1 | -6,3 | -42,5 |
| (+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp | — | — | — | -3,3 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| 1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | — | — | — | 199,5 | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | — | — | — | 199,5 | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | -43,0 | 23,0 | -0,3 |
| - Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| (- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Dự thu tiền lãi | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Các khoản điều chỉnh khác | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Lỗ từ thanh lý tài sản cố định | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Suy giảm giá trị của các tài sản cố định | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 3,0 | — | — |
| - Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Hoàn nhập chi phí dự phòng | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | -0,3 | — | — |
| (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán | — | — | — | — | — | 0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| 3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| 4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 138,5 |
| 2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 |
| 3. Tiền vay gốc | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 352,7 | 0,0 |
| 3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 |
| 3.2. Tiền vay khác | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 |
| 4. Tiền chi trả nợ gốc vay | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | -43,0 | -329,7 | 0,0 |
| 4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 |
| 4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 |
| 4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 |
| 5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | — | — | -0,3 |
| 6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 |
| Các khoản tương đương tiền | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Tăng (giảm) các khoản phải thu | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Tăng (giảm) vay tài sản tài chính | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
Lưu chuyển tiền tệ SBS theo quý
tỉ đồng42 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Quý 2/2026 | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 | Quý 1/2025 | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.Tiền đã chi mua các tài sản tài chính | -49,3 | -0,2 | -4,5 | -306,0 | -2,6 | -5,4 | -0,1 | -0,4 | -5,7 | -2,8 | -1,5 | -0,6 | -1,1 | -3,1 | -164,7 | -1,3 | -7,0 | -4,0 | -20,2 | -12,5 | -16,4 | -0,0 | -1,1 | -2,3 | -0,6 | -0,6 | -1,6 | -4,5 | 0,0 | 1,4 | 0,0 | -1,4 | -4,9 | -4,9 | -0,4 | -0,0 | -7,4 | -25,0 | -16,8 | -83,1 | -34,6 | -41,4 |
| 2.Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính | 42,5 | — | 1,2 | 309,6 | 0,6 | — | 0,0 | 0,0 | 5,8 | 1,2 | 0,2 | 0,0 | 11,9 | 37,6 | 15,8 | 1,3 | 6,6 | 13,8 | 13,5 | 0,0 | 17,4 | 0,0 | 1,4 | 2,1 | 1,6 | 0,4 | 3,2 | 1,8 | 0,0 | 1,4 | 1,6 | 0,5 | 5,6 | 3,0 | 5,6 | 8,3 | 5,2 | 25,8 | 24,6 | 75,1 | 41,9 | 38,1 |
| 5. Tiền lãi đã thu | 0,6 | 1,3 | 0,6 | 0,0 | 1,0 | 1,2 | 0,0 | 0,1 | 0,3 | 2,3 | 1,7 | 3,1 | 1,9 | 1,9 | 1,0 | 3,4 | 0,3 | 1,3 | 0,0 | 1,2 | 0,7 | 0,5 | 0,5 | 1,2 | 0,6 | 0,3 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,5 | 0,3 | 0,5 | 0,1 | 0,1 |
| 7.Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK | -6,2 | -6,2 | -11,9 | -7,1 | -4,3 | -8,1 | -4,7 | -4,8 | -4,5 | -7,4 | -8,8 | -7,4 | -8,3 | -7,4 | -6,5 | -9,7 | -7,4 | -10,6 | -10,7 | -9,0 | -16,2 | -8,3 | -4,5 | -3,4 | -4,7 | -4,5 | -4,0 | -3,4 | -4,4 | -5,1 | -4,8 | -4,0 | -6,9 | -4,4 | -3,2 | -3,8 | -7,0 | -8,2 | -4,5 | -1,6 | -2,6 | -0,7 |
| 8. Tiền chi nộp thuế liên quan đến hoạt động CTCK | -6,6 | -10,1 | -13,0 | -11,7 | -5,5 | -7,3 | -5,1 | -6,6 | -6,7 | -8,7 | -10,4 | -22,5 | -5,7 | -6,8 | -7,7 | -12,6 | -9,6 | -18,1 | -12,5 | -10,8 | -18,0 | -8,9 | -4,5 | -3,5 | -2,7 | -2,5 | -2,5 | -2,0 | -2,1 | -2,2 | -2,9 | -2,9 | -4,0 | -4,6 | -2,5 | -2,8 | -2,9 | -1,6 | -2,4 | -2,3 | -2,0 | -2,5 |
| 10. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | 330,5 | 193,1 | 759,1 | 392,2 | 418,5 | 184,3 | 387,4 | 99,0 | 243,6 | 211,4 | 309,3 | 82,0 | 2.106,8 | 73,0 | 5,9 | 240,0 | 352,6 | 133,4 | 295,8 | 153,2 | 440,3 | 124,0 | 266,7 | 187,0 | 201,6 | 188,3 | 166,5 | 65,8 | 183,6 | 195,9 | 36,0 | 158,1 | 150,0 | 233,7 | 197,8 | 129,0 | 139,2 | 150,0 | 129,1 | 97,6 | 39,1 | 47,3 |
| 11.Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh | -362,1 | -132,2 | -665,6 | -425,5 | -358,5 | -206,9 | -336,0 | -86,0 | -244,4 | -203,9 | -270,6 | -70,1 | -2.088,8 | -105,2 | -32,7 | -490,0 | -68,2 | -151,4 | -231,4 | -118,8 | -409,3 | -147,5 | -214,5 | -213,4 | -163,7 | -198,0 | -145,4 | -69,0 | -157,8 | -192,8 | -30,4 | -173,1 | -123,9 | -255,4 | -155,9 | -168,6 | -93,6 | -136,1 | -142,6 | -104,2 | -12,9 | -38,1 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh | -50,6 | 45,6 | 65,9 | -48,5 | 49,2 | -42,2 | 41,5 | 1,2 | -11,6 | -7,8 | 19,9 | -15,4 | 16,8 | -10,1 | -188,9 | -269,0 | 267,3 | -35,8 | 34,4 | 3,3 | -1,4 | -40,1 | 43,9 | -32,4 | 32,0 | -16,6 | 16,1 | -11,3 | 19,3 | -1,0 | -0,5 | -22,7 | 16,0 | -33,9 | 41,4 | -37,8 | 33,6 | 5,2 | -12,3 | -18,7 | 28,3 | 2,1 |
| IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ | -50,6 | 45,6 | 65,9 | -48,5 | 49,2 | -42,2 | 41,5 | 1,2 | -11,6 | -7,8 | 19,4 | -15,4 | 16,8 | -10,2 | 10,5 | -269,0 | 267,2 | -35,8 | 34,4 | 3,0 | -1,4 | -40,1 | 42,5 | -33,9 | 30,6 | -16,6 | 16,1 | -11,3 | 16,1 | -1,0 | -0,5 | -22,7 | 16,0 | -33,9 | 41,4 | -37,9 | 33,6 | 5,1 | -12,4 | -18,7 | 28,2 | 2,1 |
| V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ | 117,2 | 71,6 | 5,7 | 54,2 | 5,0 | 47,2 | 5,7 | 4,4 | 16,1 | 23,9 | 4,4 | 19,9 | 3,1 | 13,3 | 2,8 | 271,7 | 4,5 | 40,2 | 5,8 | 2,8 | 4,2 | 44,3 | 1,8 | 35,7 | 5,1 | 21,7 | 5,6 | 16,9 | 0,8 | 1,8 | 2,3 | 25,0 | 9,0 | 43,0 | 1,6 | 39,4 | 5,8 | 0,6 | 13,2 | 32,0 | 3,8 | 1,7 |
| Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ | 117,2 | 71,6 | 5,7 | 54,2 | 5,0 | 47,2 | 5,7 | 4,4 | 16,1 | 23,9 | 4,4 | 19,9 | 3,1 | 13,3 | 2,8 | 271,7 | 4,5 | 40,2 | 5,8 | 2,8 | 4,2 | 44,3 | 1,8 | 35,7 | 5,1 | 21,7 | 5,6 | 16,9 | 0,8 | 1,8 | 2,3 | 25,0 | 9,0 | 43,0 | 1,6 | 39,4 | 5,8 | 0,6 | 12,7 | 31,5 | 3,3 | 1,2 |
| VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ | 66,6 | 117,2 | 71,6 | 5,7 | 54,2 | 5,0 | 47,2 | 5,7 | 4,4 | 16,1 | 23,9 | 4,4 | 19,9 | 3,1 | 13,3 | 2,8 | 271,7 | 4,5 | 40,2 | 5,8 | 2,8 | 4,2 | 44,3 | 1,8 | 35,7 | 5,1 | 21,7 | 5,6 | 16,9 | 0,8 | 1,8 | 2,3 | 25,0 | 9,0 | 43,0 | 1,6 | 39,4 | 5,8 | 0,8 | 13,2 | 32,0 | 3,8 |
| Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ | 66,6 | 117,2 | 71,6 | 5,7 | 54,2 | 5,0 | 47,2 | 5,7 | 4,4 | 16,1 | 23,9 | 4,4 | 19,9 | 3,1 | 13,3 | 2,8 | 271,7 | 4,5 | 40,2 | 5,8 | 2,8 | 4,2 | 44,3 | 1,8 | 35,7 | 5,1 | 21,7 | 5,6 | 16,9 | 0,8 | 1,8 | 2,3 | 25,0 | 9,0 | 43,0 | 1,6 | 39,4 | 5,8 | 0,0 | 12,7 | 31,5 | 3,3 |
| 3. Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -1,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,2 |
| 4. Cổ tức đã nhận | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6.Tiền chi trả lãi vay cho hoạt động của CTCK | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,7 | -0,7 | -0,5 |
| 9.Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các tài sản tài chính (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền) | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1.Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác | — | — | 0,0 | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | -0,0 | -0,5 | 0,0 | 0,0 | -0,1 | -0,0 | 0,0 | -0,0 | — | 0,0 | -0,2 | -0,1 | — | -1,4 | -1,4 | -1,4 | 0,0 | — | 0,0 | -3,3 | 0,0 | -0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,1 | -0,0 |
| 2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3.Tiền chi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | — | — | 0,0 | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | -0,0 | -0,5 | 0,0 | 0,0 | -0,1 | -0,0 | 0,0 | -0,0 | — | 0,0 | -0,2 | -0,1 | — | -1,4 | -1,4 | -1,4 | 0,0 | — | 0,0 | -3,3 | 0,0 | -0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,1 | -0,0 |
| 1.Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 199,5 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2.Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua cổ phiếu quỹ | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3.Tiền vay gốc | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4.Tiền chi trả nợ gốc vay | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5.Tiền chi trả nợ thuê tài chính | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 199,5 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK | — | — | 71,6 | — | — | 5,0 | 47,2 | 5,7 | 4,4 | 16,1 | 23,9 | 4,4 | 19,9 | 3,1 | 13,3 | 2,8 | 271,7 | 4,5 | 40,2 | 5,8 | 2,8 | — | 44,3 | 1,8 | 35,7 | 5,1 | 21,7 | 0,0 | 16,9 | 0,8 | 1,8 | 2,3 | 25,0 | 9,0 | 43,0 | 1,6 | 39,4 | — | 0,0 | 12,7 | 31,5 | 0,5 |
| Các khoản tương đương tiền | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,8 | 0,5 | 0,5 | 0,0 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
Báo cáo khác của SBS
Dữ liệu khác của SBS
Giá lịch sử SBSGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật SBSBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh SBSDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán SBSTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuCổ đông lớn SBSDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức SBSCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên SBSBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ SBSNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại SBSMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại SBSTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố SBSCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp SBSNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Chứng khoán SBS (mã SBS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.
Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SBS.
