Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo SBS
CTCP Chứng khoán SBS
SBS Securities Joint Stock Company
4.200
▲ +100 (▲ +2,44%)

Kết quả kinh doanh SBS

Doanh thu và lợi nhuận SBS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 48Q1/2024: 33Q2/2024: 34Q3/2024: 31Q4/2024: 27Q1/2025: 18Q2/2025: 39Q3/2025: 62Q4/2025: 34Q1/2026: 33Q2/2026: 37Q3/2026: 3762Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -5Q1/2024: -38Q2/2024: -1Q3/2024: -11Q4/2024: -20Q1/2025: -45Q2/2025: -2Q3/2025: 12Q4/2025: -23Q1/2026: -5Q2/2026: 4343-45Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202637—
Q2/20263743
Q1/202633-5
Q4/202534-23
Q3/20256212
Q2/202539-2
Q1/202518-45
Q4/202427-20
Q3/202431-11
Q2/202434-1
Q1/202433-38
Q4/202348-5

Doanh thu và lợi nhuận SBS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 90Năm 2021: 222Năm 2022: 138Năm 2023: 146Năm 2024: 125Năm 2025: 140222Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 1Năm 2021: 8Năm 2022: -71Năm 2023: 1Năm 2024: -71Năm 2025: -418-71Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025140-41
Năm 2024125-71
Năm 20231461
Năm 2022138-71
Năm 20212228
Năm 2020901

Báo cáo tài chính gốc SBS theo kỳ

169 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017——
2016———

169 tệp báo cáo SBS trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SBS

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SBS.

Kết quả kinh doanh SBS theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)12,22,816,91,32,40,50,20,20,55,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính11,61,416,90,82,10,20,10,20,44,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ0,01,4—0,40,10,20,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL0,60,10,00,10,20,10,10,00,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu58,473,364,462,788,337,136,340,036,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán66,142,458,771,5127,749,028,043,7107,925,922,320,210,624,342,2116,5138,230,948,90,0
  1.8. Doanh thu tư vấn0,12,71,70,10,30,60,20,60,20,40,60,20,21,037,319,07,033,60,80,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá0,0———0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán2,22,12,61,72,22,02,54,03,32,42,42,32,53,63,50,00,00,00,00,0
  1.11. Thu nhập hoạt động khác0,61,31,80,60,60,90,20,40,90,833,512,346,898,358,875,663,837,775,80,0
  Cộng doanh thu hoạt động139,5124,7146,2137,9221,590,267,388,9149,563,565,671,3113,9228,2953,21.377,2770,3406,4284,710,5
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)45,634,10,48,91,50,60,20,82,04,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính57,320,00,28,81,20,60,00,83,73,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ-11,714,10,20,10,30,00,20,0-1,71,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán42,536,341,250,382,333,619,932,091,219,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán3,22,82,72,32,52,42,83,43,63,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác1,30,50,00,00,00,0—0,00,00,343,948,551,8319,31.654,61.187,7435,6338,0102,40,7
  Cộng chi phí hoạt động92,673,864,3116,585,837,223,036,296,529,043,948,551,8319,31.654,61.187,7435,6338,0102,40,7
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ2,92,78,65,93,33,71,10,12,61,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính2,92,78,65,93,33,71,10,12,61,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay23,437,929,622,626,97,89,26,27,34,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính23,437,929,622,626,97,89,26,27,34,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN73,289,160,675,1102,147,842,060,049,543,250,437,88,8317,2120,996,557,137,318,73,7
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG-46,8-73,40,4-70,410,01,0-5,8-13,3-1,2-11,5-28,6-15,153,3-408,3-822,393,0277,731,1163,56,1
  8.1. Thu nhập khác10,00,00,20,10,00,16,114,11,82,334,339,7403,5533,038,314,18,30,00,10,0
  8.2. Chi phí khác1,5———0,80,00,10,10,10,30,09,614,1173,214,05,55,50,10,00,0
  Cộng kết quả hoạt động khác8,40,00,20,1-0,70,16,014,01,82,034,330,1389,4359,824,38,62,8-0,10,10,0
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ-38,4-73,40,5-70,69,31,10,20,70,5-9,55,715,0442,7-48,4-798,0101,7280,431,0163,66,1
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện-50,1-60,70,7-71,09,00,90,40,70,5-8,85,715,0442,7-48,4-798,0101,7280,431,0163,66,1
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện11,7-12,7-0,20,30,30,2-0,2-0,00,0-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN2,3-2,50,00,01,70,0—0,00,00,00,00,00,089,2-10,03,426,00,00,01,2
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,3-2,5——0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0-10,0-5,4-4,00,00,00,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN-40,7-70,90,5-70,67,61,10,20,70,5-9,55,715,0442,7-137,7-788,098,3254,531,0163,64,9
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu-40,7-70,90,5-70,67,61,10,20,70,5-9,55,715,0443,0-135,2-788,4101,4254,531,0163,64,9
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu—0,019,955,0-0,50,0—-0,0-0,3-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành—0,00,00,01,70,0—0,00,00,00,00,00,089,20,08,829,90,00,01,2
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,0——0,00,0—0,00,00,00,00,0-0,3-2,50,3-3,20,00,00,00,0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN—0,00,5—0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn—0,00,5—0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện—0,00,5—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu—0,00,5—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)——0,0—0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)————0,00,0—0,00,028,86,736,353,8101,0804,01.131,0547,3297,3156,410,5
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,07,535,014,06,92,70,0
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh————0,00,0—0,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn————0,00,6—0,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Kết quả kinh doanh SBS theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)10,52,20,52,16,316,20,31,40,70,20,516,90,00,1-0,10,70,1-0,30,51,40,20,70,10,00,10,40,10,10,00,00,00,00,00,10,10,20,1-1,01,30,41,91,50,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính10,40,30,51,56,32,00,31,40,70,10,516,90,00,1-0,10,60,0-0,30,51,40,20,40,10,00,10,1-0,00,0-0,00,00,00,00,00,10,10,10,1-0,10,40,41,80,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ0,00,80,0——14,2———0,0———————0,0——0,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL0,01,10,00,6—0,0—0,0—0,1—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,10,0-0,90,90,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu0,035,7———18,8———37,5———28,1———33,2——0,038,3—0,00,016,00,00,00,018,00,00,00,022,80,00,00,018,50,00,01,012,90,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán8,511,314,715,930,311,28,77,78,813,012,911,820,915,010,815,015,116,824,638,828,634,026,318,510,711,97,88,96,66,36,17,58,910,117,313,530,853,110,46,47,27,44,95,95,85,35,47,75,43,93,21,61,77,33,22,53,210,58,18,012,4
  1.8. Doanh thu tư vấn0,14,3—0,1—0,0—0,01,50,50,70,60,80,00,20,1—0,0—0,20,0-0,00,00,40,00,20,00,00,00,00,10,30,10,10,10,10,10,00,00,10,20,10,10,30,00,30,00,00,10,00,00,00,00,20,10,30,30,10,30,71,0
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán0,40,90,30,50,70,50,50,50,60,60,40,50,70,90,50,40,50,40,30,80,40,50,40,40,40,60,6-0,20,51,40,80,80,70,81,70,71,10,80,70,70,60,70,40,70,60,60,60,60,50,60,50,60,61,40,61,11,11,40,00,71,6
  1.11. Thu nhập hoạt động khác17,6-17,217,815,824,2-8,18,317,119,5-17,818,318,019,3-12,813,715,314,7-18,618,827,123,3-16,516,912,78,8-7,37,89,19,2-8,89,18,68,8-12,012,010,09,0-7,78,07,77,0-5,25,69,16,97,310,0-3,32,27,26,26,110,629,817,623,523,840,511,79,919,9
  Cộng doanh thu hoạt động37,037,233,334,461,638,617,826,931,033,932,947,941,731,425,131,530,331,544,368,352,556,943,832,119,921,816,317,916,416,916,117,118,522,031,324,441,063,720,415,218,017,312,417,316,215,816,38,221,521,020,644,925,542,421,427,740,6147,07,1149,7160,4
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)3,6-0,83,33,41,918,734,44,99,7-3,021,020,10,0-0,20,457,91,04,00,60,8-0,10,30,1-0,00,00,10,50,20,0-0,00,00,00,00,60,10,3-0,32,5-0,52,71,31,8-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính3,42,10,83,72,519,531,64,76,88,20,60,1—0,1—6,7—2,00,00,70,20,30,00,00,00,50,10,00,00,00,00,00,10,60,00,90,80,91,10,21,50,70,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ0,2-2,92,5-0,3-0,5-0,82,80,12,9-11,220,419,90,0-0,20,451,21,02,00,60,1-0,3-0,10,1-0,00,0-0,40,40,20,0-0,00,00,0-0,0-0,00,1-0,6-1,11,6-1,62,5-0,31,0-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu0,00,0———————1,7———————0,0——0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,30,00,00,00,0-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán3,713,35,76,213,79,23,62,43,517,36,05,09,613,44,76,87,215,112,320,213,424,512,88,24,412,53,33,83,16,32,13,73,510,78,26,624,452,71,51,41,86,02,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán0,70,70,70,70,80,80,80,70,70,70,70,60,70,70,60,60,60,60,50,60,60,70,60,60,60,50,70,70,70,70,80,80,90,90,80,90,91,00,80,70,80,90,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác6,8-2,43,27,43,3-2,32,74,63,0-4,54,52,42,2-0,90,93,42,1-0,70,72,81,5-0,90,91,81,3-1,81,81,21,2-1,21,22,71,4-2,52,52,01,5-4,74,73,33,50,00,011,58,917,66,610,7-0,527,410,978,3-79,734,530,12,410,9-645,0921,2387,6348,2
  Cộng chi phí hoạt động14,810,813,017,719,826,441,512,617,012,432,128,112,613,06,768,610,919,014,124,315,424,514,310,56,311,46,35,95,05,94,17,25,99,711,69,726,551,26,68,17,39,12,311,58,917,66,610,7-0,527,410,978,3-79,734,530,12,410,9-645,0921,2387,6348,2
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ0,00,61,30,60,01,01,20,00,10,32,31,73,11,91,91,03,40,31,30,01,21,60,50,51,20,61,50,00,10,01,00,00,00,00,11,00,10,90,50,10,50,11,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính0,00,61,30,60,01,01,20,00,10,32,31,73,11,91,91,03,40,31,30,01,21,60,50,51,20,61,50,00,10,01,00,00,00,00,11,00,10,90,50,10,50,11,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay10,611,59,010,28,12,92,29,78,710,19,48,48,36,36,57,57,25,02,97,96,98,13,93,31,12,11,32,72,81,71,92,01,32,00,92,61,22,70,81,20,81,50,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính10,611,59,010,28,12,92,29,78,710,19,48,48,36,36,57,57,25,02,97,96,98,13,93,31,12,11,32,72,81,71,92,01,32,00,92,61,22,70,81,20,81,50,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN16,716,418,729,831,412,716,227,516,014,631,617,621,111,414,431,915,79,221,930,929,223,725,014,011,713,711,115,18,88,711,321,312,110,618,214,512,811,014,39,910,07,411,814,611,015,39,19,420,5-19,527,4-34,521,518,69,223,719,3262,920,232,025,5
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG-5,0-0,8-6,1-22,82,3-2,4-40,9-23,0-10,5-2,8-37,9-4,52,82,6-0,6-75,5-0,2-1,46,75,22,32,11,04,82,0-4,8-1,0-5,8-0,20,6-0,2-13,4-0,7-0,10,7-1,50,6-0,2-0,8-3,90,3-0,6-0,8-8,8-3,7-17,00,6-11,91,513,1-17,81,183,7-10,6-17,81,610,4529,1-934,4-269,9-213,3
  8.1. Thu nhập khác0,044,30,40,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,05,90,20,10,013,01,10,00,01,80,00,00,03,90,01,01,08,20,026,10,0-0,21,30,538,1346,553,121,23,22,32,7-4,0525,9-282,6313,7
  8.2. Chi phí khác0,0-0,10,1——0,01,5————————————0,80,0——0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,01,20,08,20,17,90,77,00,12,11,31,6163,3-154,8164,5
  Cộng kết quả hoạt động khác0,044,40,30,010,0-0,0-1,50,00,00,00,00,00,00,20,00,10,00,00,0-0,80,00,00,00,10,00,00,05,90,10,10,013,01,10,00,01,70,00,00,03,60,01,01,08,10,026,10,0-1,41,3-7,737,9338,652,314,23,00,21,4-5,6362,6-127,8149,1
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện0,036,5———-14,7-42,4—-10,56,4-37,9-4,52,82,9-0,6-75,5-0,2———2,32,11,04,92,0-5,0-1,00,0-0,10,6-0,2-0,40,3-0,10,70,3—-0,2-0,8————-0,7-3,79,10,6-13,32,85,420,1339,7136,03,5-14,81,711,8523,4-571,7-397,7-64,2
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện0,01,3———12,2———-9,3———-0,1——————0,00,0——0,00,20,00,00,0-0,00,00,00,0-0,10,00,0—0,0—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN0,00,7-0,5-0,1—-0,12,6-2,6—-2,2—0,3——————1,6—0,00,3—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,81,188,8-44,433,9
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,7-0,5-0,1—2,4———-2,2——————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-10,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,32,82,30,33,213,29,410,636,612,73,70,00,312,294,5-13,0130,4123,4
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,02,1
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác—0,0—————————————————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ—43,6-5,8-22,812,3-2,4-42,4-23,0-10,5-2,8-37,9-4,52,82,8-0,6-75,5-0,2-1,46,74,42,32,11,04,92,0-4,8-1,00,0-0,10,7-0,2-0,40,3-0,10,70,30,6-0,2-0,8-0,30,40,40,1-0,7-3,79,10,6-13,32,85,420,1339,7136,03,5-14,81,711,8523,4-571,7-397,7-64,2
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành—0,0—0,0—-2,62,6-2,6———0,3——————1,6—0,00,3—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,81,188,8-34,433,9
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN—42,8-5,3-22,712,3-2,3-45,0-20,4-10,5-0,6-37,9-4,82,82,8-0,6-75,5-0,2-1,45,14,42,31,81,04,92,0-4,8-1,00,0-0,10,7-0,2-0,40,3-0,10,70,30,6-0,2-0,8-0,30,40,40,1-0,7-3,79,10,6-13,32,85,420,1339,7136,03,5-14,80,911,1522,3-660,5-353,3-98,0
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu—42,8-5,3-22,712,3-2,3-45,0-20,4-10,5-0,6-37,9-4,82,82,8-0,6-75,5-0,2-1,45,14,42,31,81,04,92,0-4,8-1,00,0-0,10,7-0,2-0,40,3-0,10,70,30,6-0,2-0,8-0,30,40,40,1-0,7-3,79,10,6-12,72,84,620,3343,5133,53,6-15,71,410,1521,2-660,5-353,1-98,8
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)—0,0————————————0,0—————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,60,00,8-0,2-3,32,5-0,10,9-0,61,01,20,0-0,20,8
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN—0,0———————-0,6——————————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện—0,0———————-0,6——————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu—0,0———————-0,6——————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn—————————-0,6——————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SBS

Dữ liệu khác của SBS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Chứng khoán SBS (mã SBS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 140 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -41 tỉ đồng, tăng 42,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 37 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 43 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.