Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo SBS
CTCP Chứng khoán SBS
SBS Securities Joint Stock Company
4.000
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại SBS: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài SBS theo thời gian

344 ngày
0,36%0,56%0,75%0,94%1,13%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.288.222 cổ phiếu SBS, tương đương 0,83% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 154.819.378 cổ phiếu (99,17% vốn), khoảng 619 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 1,07% (31-7-2026), thấp nhất 0,42% (5-9-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu SBS theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,83%0,83%▲ +0,00 điểm %200
1 tháng28-8-20260,90%0,83%▼ −0,07 điểm %-29.300
3 tháng3-7-20261,06%0,83%▼ −0,23 điểm %-260.300
1 năm2-10-20250,53%0,83%▲ +0,30 điểm %516.601
3 năm8-3-20220,46%0,83%▲ +0,36 điểm %705.051

Sở hữu nước ngoài SBS cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,83%▲ +0,00 điểm %1.288.222100%154.819.378
9-20260,83%▼ −0,07 điểm %1.288.122100%154.819.478
8-20260,90%▼ −0,18 điểm %1.317.522100%145.290.078
7-20261,07%▲ +0,17 điểm %1.575.522100%145.032.078
6-20260,90%▲ +0,02 điểm %1.321.522100%145.286.078
5-20260,88%▲ +0,00 điểm %1.289.622100%145.317.978
4-20260,88%▼ −0,02 điểm %1.287.388100%145.320.212
3-20260,90%▲ +0,01 điểm %1.319.088100%145.288.512
2-20260,89%▼ −0,02 điểm %1.308.821100%145.298.779
1-20260,91%▲ +0,21 điểm %1.332.321100%145.275.279
12-20250,70%▲ +0,16 điểm %1.027.421100%145.580.179
11-20250,54%▼ −0,00 điểm %785.521100%145.822.079
10-20250,54%▲ +0,04 điểm %789.221100%145.818.379
9-20250,50%▲ +0,00 điểm %732.621100%145.874.979
8-20250,50%▲ +0,05 điểm %728.221100%145.879.379
7-20250,44%▼ −0,02 điểm %652.232100%145.955.368
6-20250,46%▼ −0,00 điểm %674.822100%145.932.778
5-20250,46%▲ +0,00 điểm %678.522100%145.929.078
3-20220,46%▲ +0,01 điểm %583.17149%61.480.229
2-20220,45%—568.77149%61.494.629

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.288.22200,83%154.819.378
1-10-20261.288.222+1000,83%154.819.378
30-9-20261.288.122+1000,83%154.819.478
29-9-20261.288.02200,83%154.819.578
28-9-20261.288.02200,83%154.819.578
25-9-20261.288.022−1.0000,83%154.819.578
24-9-20261.289.02200,83%154.818.578
23-9-20261.289.02200,83%154.818.578
22-9-20261.289.02200,83%154.818.578
21-9-20261.289.022+3000,83%154.818.578
18-9-20261.288.722+2000,83%154.818.878
17-9-20261.288.52200,83%154.819.078
16-9-20261.288.52200,83%154.819.078
15-9-20261.288.522+3000,83%154.819.078
14-9-20261.288.22200,83%154.819.378
11-9-20261.288.22200,83%154.819.378
10-9-20261.288.22200,83%154.819.378
9-9-20261.288.222−29.8000,83%154.819.378
8-9-20261.318.022+2000,84%154.789.578
7-9-20261.317.82200,84%154.789.778
4-9-20261.317.822+1000,84%154.789.778
3-9-20261.317.722+2000,84%154.789.878
28-8-20261.317.522−106.0000,90%145.290.078
27-8-20261.423.522−30.0000,97%145.184.078
26-8-20261.453.52200,99%145.154.078
25-8-20261.453.52200,99%145.154.078
24-8-20261.453.52200,99%145.154.078
21-8-20261.453.52200,99%145.154.078
20-8-20261.453.52200,99%145.154.078
19-8-20261.453.522—0,99%145.154.078

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của SBS