Số liệu tới phiên26-10-2026
Trong phiên 10:54:18
Logo SCS
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn
Sai Gon Cargo Service Corporation
40.250
▲ +150 (▲ +0,37%)
trong phiên · 10:54:18

Kết quả kinh doanh SCS

Doanh thu và lợi nhuận SCS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 199Q1/2024: 213Q2/2024: 264Q3/2024: 266Q4/2024: 294Q1/2025: 266Q2/2025: 292Q3/2025: 312Q4/2025: 327Q1/2026: 272Q2/2026: 279Q3/2026: 284327Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 128Q1/2024: 147Q2/2024: 190Q3/2024: 186Q4/2024: 170Q1/2025: 170Q2/2025: 189Q3/2025: 204Q4/2025: 188Q1/2026: 173Q2/2026: 188Q3/2026: 194204Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026284194
Q2/2026279188
Q1/2026272173
Q4/2025327188
Q3/2025312204
Q2/2025292189
Q1/2025266170
Q4/2024294170
Q3/2024266186
Q2/2024264190
Q1/2024213147
Q4/2023199128

Doanh thu và lợi nhuận SCS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 693Năm 2021: 839Năm 2022: 851Năm 2023: 705Năm 2024: 1.037Năm 2025: 1.1971.197Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 464Năm 2021: 564Năm 2022: 646Năm 2023: 498Năm 2024: 693Năm 2025: 751751Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.197751
Năm 20241.037693
Năm 2023705498
Năm 2022851646
Năm 2021839564
Năm 2020693464

Báo cáo tài chính gốc SCS theo kỳ

55 tệp

55 tệp báo cáo SCS trên HOSE từ năm 2016, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SCS

7 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SCS.

Kết quả kinh doanh SCS theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.196,61.036,9704,8851,0839,1692,9748,0675,4588,3495,9341,1275,5208,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.196,61.036,9704,8851,0839,1692,9748,0675,4588,3495,9341,1275,5208,3
4. Giá vốn hàng bán257,9236,1169,5153,0187,5155,0153,1147,0135,4136,9103,393,387,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)938,8800,8535,3698,0651,6537,8594,9528,4452,9359,0237,7182,2120,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính71,156,588,358,634,528,714,48,05,01,90,30,21,0
7. Chi phí tài chính0,31,11,30,41,00,71,30,35,213,427,338,761,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,30,00,00,00,00,01,00,13,612,622,737,359,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp68,871,151,756,978,164,568,167,265,670,350,646,140,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)940,8785,1570,6699,3607,1501,3540,0468,8387,1277,3160,197,620,0
12. Thu nhập khác2,00,50,40,50,00,10,10,30,90,20,10,11,5
13. Chi phí khác3,12,92,43,11,82,12,42,43,62,14,91,31,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,1-2,4-2,0-2,7-1,8-2,0-2,3-2,1-2,7-1,9-4,7-1,20,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)939,6782,7568,6696,6605,3499,3537,7466,7384,4275,4155,496,420,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành188,689,970,350,541,734,935,551,040,030,120,14,10,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)188,689,970,350,541,734,935,551,040,030,120,14,10,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)751,1692,8498,3646,1563,6464,4502,2415,7344,5245,2135,392,320,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)751,1692,8498,3646,1563,6464,4502,2415,7344,5245,2135,392,320,3

Kết quả kinh doanh SCS theo quý

tỉ đồng

46 kỳ, Quý 1/2015 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh284,2279,3272,0327,0311,6291,7266,3294,1265,9264,1212,8198,8171,6172,4162,0195,5200,8208,8245,9262,7171,7208,6196,1197,5167,5144,2183,7199,3186,9189,0172,7187,9173,5167,0147,1167,1146,6143,9130,8130,7128,490,8110,182,980,067,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)284,2279,3272,0327,0311,6291,7266,3294,1265,9264,1212,8198,8171,6172,4162,0195,5200,8208,8245,9262,7171,7208,6196,1197,5167,5144,2183,7199,3186,9189,0172,7187,9173,5167,0147,1167,1146,6143,9130,8130,7128,490,8110,182,980,067,9
4. Giá vốn hàng bán58,858,358,788,660,658,350,387,253,151,344,554,537,737,939,430,839,342,340,769,235,141,940,647,036,833,937,439,437,939,336,545,836,833,830,642,832,430,729,532,530,523,526,825,623,722,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)225,4220,9213,3238,4251,0233,4216,0206,9212,8212,8168,3144,3133,9134,4122,7164,8161,5166,5205,3193,5136,6166,7155,5150,5130,7110,3146,2160,0149,0149,7136,3142,1136,7133,2116,5124,3114,2113,1101,398,297,967,283,357,356,345,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính34,029,521,821,018,418,113,615,312,214,514,619,024,325,219,717,715,013,812,310,28,19,37,07,97,912,70,35,63,84,00,93,31,42,60,71,60,12,20,70,00,60,10,10,10,20,0
7. Chi phí tài chính2,71,10,50,30,00,00,01,10,00,10,00,90,00,40,00,20,00,30,00,10,00,50,00,40,00,30,01,10,00,10,00,20,00,10,10,21,22,21,62,14,23,46,84,18,86,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,71,10,50,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,10,10,10,61,81,31,74,72,93,23,57,55,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,413,515,723,515,315,114,928,515,313,413,916,012,011,312,412,014,614,915,432,614,216,515,019,714,713,816,318,316,116,617,122,216,114,814,122,615,614,013,218,114,312,018,912,312,611,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)242,4235,7218,8235,6254,0236,5214,7192,6209,7213,9168,9146,5146,2147,9130,0170,2161,8165,1202,2171,0130,4159,0147,5138,3123,9108,9130,3146,1136,7137,0120,1123,1122,0120,9103,0103,097,599,187,178,079,951,957,741,135,227,7
12. Thu nhập khác0,10,00,10,11,50,20,20,10,20,10,20,10,00,00,10,20,10,10,10,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3-0,10,70,00,00,10,00,00,00,10,0
13. Chi phí khác0,50,61,10,70,70,61,20,60,70,70,90,60,50,50,81,01,00,50,70,50,40,50,50,60,40,40,80,60,60,40,80,50,60,60,81,30,90,50,81,00,60,42,90,20,20,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,4-0,5-1,0-0,60,8-0,4-1,0-0,6-0,5-0,6-0,7-0,4-0,5-0,5-0,7-0,7-1,0-0,4-0,6-0,5-0,4-0,5-0,5-0,6-0,4-0,4-0,8-0,6-0,6-0,4-0,8-0,5-0,6-0,5-0,8-1,1-1,00,2-0,8-1,0-0,4-0,4-2,9-0,2-0,1-0,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)242,0235,2217,8235,1254,9236,1213,7192,0209,2213,3168,2146,1145,7147,4129,4169,5160,8164,7201,5170,5130,0158,6147,0137,7123,5108,6129,5145,6136,2136,6119,3122,6121,4120,4102,2102,096,599,386,377,079,551,654,840,935,027,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành47,946,744,546,950,947,043,821,823,423,820,917,718,118,316,212,212,511,814,011,49,011,59,79,28,88,88,010,08,93,312,913,513,113,211,110,610,97,99,58,514,40,15,10,04,43,3
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)47,946,744,546,950,947,043,821,823,423,820,917,718,118,316,212,212,511,814,011,49,011,59,79,28,88,88,010,08,93,312,913,513,113,211,110,610,97,99,58,514,40,15,10,04,43,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)194,1188,5173,3188,2204,0189,1169,9170,2185,8189,5147,3128,4127,6129,1113,2157,3148,3153,0187,5159,1121,0147,1137,3128,5114,799,7121,5135,5127,3133,4106,4109,1108,3107,291,191,485,691,476,868,665,151,449,840,930,623,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)194,1188,5173,3188,2204,0189,1169,9170,2185,8189,5147,3128,4127,6129,1113,2157,3148,3153,0187,5159,1121,0147,1137,3128,5114,799,7121,5135,5127,3133,4106,4109,1108,3107,291,191,485,691,476,868,665,151,449,840,930,623,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SCS

Dữ liệu khác của SCS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn (mã SCS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.197 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 751 tỉ đồng, tăng 8,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 284 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 194 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.