Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo SCS
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn
Sai Gon Cargo Service Corporation
43.400
▼ −400 (▼ −0,91%)

Room ngoại SCS: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài SCS theo thời gian

1258 ngày
5,73%12,19%18,64%25,10%31,55%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 30%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 7.762.367 cổ phiếu SCS, tương đương 7,53% vốn, trên trần sở hữu 30%. Room còn lại 23.166.937 cổ phiếu (22,47% vốn), khoảng 1.005 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 29,77% (6-3-2023), thấp nhất 7,51% (18-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu SCS theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20267,55%7,53%▼ −0,03 điểm %-25.780
1 tháng28-8-20268,07%7,53%▼ −0,54 điểm %-561.325
3 tháng3-7-20268,67%7,53%▼ −1,14 điểm %-1.090.817
1 năm2-10-202514,31%7,53%▼ −6,78 điểm %-6.840.736
3 năm3-10-202328,62%7,53%▼ −21,09 điểm %-21.305.642

Sở hữu nước ngoài SCS cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20267,53%▼ −0,04 điểm %7.762.36730%23.166.937
9-20267,57%▼ −0,50 điểm %7.805.16730%23.124.137
8-20268,07%▼ −0,28 điểm %8.323.69230%22.605.612
7-20268,35%▼ −0,60 điểm %8.611.56430%22.317.740
6-20268,95%▼ −1,31 điểm %9.138.88430%21.484.210
5-202610,26%▼ −0,65 điểm %10.474.29330%20.148.801
4-202610,91%▲ +0,41 điểm %11.134.14030%19.488.954
3-202610,50%▼ −0,18 điểm %10.720.48930%19.902.605
2-202610,68%▲ +0,50 điểm %10.905.11030%19.717.984
1-202610,19%▲ +0,26 điểm %10.397.92930%20.225.165
12-20259,93%▼ −0,79 điểm %10.134.32830%20.488.766
11-202510,71%▼ −2,45 điểm %10.936.86030%19.686.234
10-202513,16%▼ −1,02 điểm %13.432.90230%17.190.192
9-202514,18%▲ +0,05 điểm %14.470.20330%16.152.891
8-202514,12%▼ −1,72 điểm %14.415.39030%16.207.704
7-202515,84%▼ −0,07 điểm %16.171.94330%14.451.151
6-202515,91%▼ −0,28 điểm %16.244.75530%14.378.339
5-202516,19%▼ −0,47 điểm %16.528.97030%14.094.124
4-202516,66%▼ −1,24 điểm %17.007.67130%13.615.423
3-202517,90%▼ −1,50 điểm %18.275.39930%12.347.695
2-202519,40%▼ −2,17 điểm %19.803.13930%10.819.955
1-202521,57%▼ −0,29 điểm %22.018.08230%8.605.012
12-202421,86%▲ +0,30 điểm %22.309.02130%8.314.073
11-202421,56%▼ −0,40 điểm %22.005.02230%8.618.072
10-202421,96%▼ −1,95 điểm %22.415.05930%8.208.035
9-202423,91%▼ −0,29 điểm %24.409.29130%6.213.803
8-202424,20%▼ −0,25 điểm %24.706.95930%5.916.135
7-202424,45%▼ −0,59 điểm %24.960.48930%5.662.605
6-202425,04%▼ −0,75 điểm %25.559.64730%5.063.447
5-202425,79%▼ −0,15 điểm %26.325.69130%4.297.403
4-202425,94%▼ −0,02 điểm %26.476.91230%4.146.182
3-202425,95%▼ −1,11 điểm %26.360.77330%4.109.981
2-202427,06%▼ −0,36 điểm %27.485.97530%2.984.779
1-202427,42%▼ −0,07 điểm %27.849.37830%2.621.376
12-202327,49%▼ −1,10 điểm %27.922.53630%2.548.218
11-202328,60%▼ −0,17 điểm %29.044.43530%1.426.319
10-202328,76%▲ +0,14 điểm %29.215.43530%1.255.319
9-202328,62%▼ −0,09 điểm %29.070.16730%1.400.587
8-202328,71%▲ +0,19 điểm %29.164.52230%1.306.232
7-202328,53%▼ −0,29 điểm %28.976.55230%1.494.202
6-202328,82%▼ −0,27 điểm %29.268.91830%1.201.836
5-202329,09%▼ −0,12 điểm %29.547.78330%922.971
4-202329,21%▼ −0,33 điểm %29.672.59830%798.156
3-202329,55%▼ −0,22 điểm %29.862.89930%457.855
2-202329,77%▲ +0,18 điểm %30.089.27430%231.480
1-202329,59%▲ +0,29 điểm %29.910.11030%410.644
12-202229,31%▲ +0,43 điểm %29.621.99230%698.762
11-202228,88%▲ +0,26 điểm %29.189.72730%1.131.027
10-202228,62%▲ +0,19 điểm %28.924.21430%1.396.540
9-202228,43%▲ +1,92 điểm %28.736.32130%1.584.433
8-202226,52%▼ −0,45 điểm %15.362.25230%2.018.458
7-202226,97%▼ −0,16 điểm %15.625.45230%1.755.258
6-202227,13%▲ +0,06 điểm %15.719.65230%1.661.058
5-202227,08%▼ −0,13 điểm %15.686.95249%12.701.541
4-202227,21%▼ −0,12 điểm %15.763.49249%12.625.001
3-202227,33%▲ +0,04 điểm %15.834.29949%12.554.194
2-202227,29%▲ +0,11 điểm %15.812.89949%12.575.594
1-202227,19%▲ +0,38 điểm %15.751.89949%12.636.594
12-202126,81%▲ +0,02 điểm %15.533.29949%12.855.194
11-202126,79%▲ +0,48 điểm %15.521.56949%12.866.924
10-202126,32%▼ −0,25 điểm %15.245.96949%13.142.524
9-202126,56%▲ +0,10 điểm %15.389.27949%12.999.214
8-202126,46%▲ +0,22 điểm %15.332.47949%13.056.014
7-202126,24%—15.203.45949%13.185.034

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20267.762.36707,53%23.166.937
1-10-20267.762.367−42.8007,53%23.166.937
30-9-20267.805.167+17.0207,57%23.124.137
29-9-20267.788.14707,55%23.141.157
28-9-20267.788.14707,55%23.141.157
25-9-20267.788.147+4.2007,55%23.141.157
24-9-20267.783.947+9.7007,55%23.145.357
23-9-20267.774.247+26.1007,54%23.155.057
22-9-20267.748.147+3.3007,52%23.181.157
21-9-20267.744.84707,51%23.184.457
18-9-20267.744.847−45.6007,51%23.184.457
17-9-20267.790.447−13.9007,56%23.138.857
16-9-20267.804.347−42.0007,57%23.124.957
15-9-20267.846.347−76.5777,61%23.082.957
14-9-20267.922.924−77.5007,68%23.006.380
11-9-20268.000.424−23.5007,76%22.928.880
10-9-20268.023.924−14.2007,78%22.905.380
9-9-20268.038.124−32.7007,80%22.891.180
8-9-20268.070.824−59.9187,83%22.858.480
7-9-20268.130.742−44.7007,89%22.798.562
4-9-20268.175.442−48.3007,93%22.753.862
3-9-20268.223.742−99.9507,98%22.705.562
28-8-20268.323.692−29.6008,07%22.605.612
27-8-20268.353.29208,10%22.576.012
26-8-20268.353.29208,10%22.576.012
25-8-20268.353.292+2.5008,10%22.576.012
24-8-20268.350.792−5.6008,10%22.578.512
21-8-20268.356.392−8.6558,11%22.572.912
20-8-20268.365.047−14.1008,11%22.564.257
19-8-20268.379.147—8,13%22.550.157

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của SCS