Số liệu tới phiên3-11-2026
Trong phiên 09:42:57
Logo SD2
CTCP Sông Đà 2
Song Da 2 JSC
4.000
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:42:57

Khối ngoại mua bán SD2 — trang 74

Mua bán ròng của khối ngoại với SD2

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 0-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD2 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
12-1-20185.60000■ 00,00,0■ 0,06.208.658
11-1-20185.50000■ 00,00,0■ 0,06.208.658
10-1-20185.50000■ 00,00,0■ 0,06.208.658
9-1-20185.60000■ 00,00,0■ 0,06.208.658
8-1-20185.60000■ 00,00,0■ 0,06.208.658
5-1-20185.70000■ 00,00,0■ 0,06.208.658
4-1-20185.90000■ 00,00,0■ 0,06.208.658
3-1-20185.40000■ 00,00,0■ 0,06.208.625
2-1-20185.40000■ 00,00,0■ 0,06.208.625
29-12-20175.6008.00033▲ +7.9670,00,0▲ +0,06.208.625
28-12-20175.60021.5000▲ +21.5000,10,0▲ +0,16.216.625
27-12-20175.60000■ 00,00,0■ 0,06.238.125
26-12-20175.70000■ 00,00,0■ 0,06.238.125
25-12-20175.40000■ 00,00,0■ 0,06.238.125
22-12-20175.70000■ 00,00,0■ 0,06.238.125
21-12-20175.80000■ 00,00,0■ 0,06.238.125
20-12-20175.80000■ 00,00,0■ 0,06.238.125
19-12-20175.80000■ 00,00,0■ 0,06.238.125
18-12-20175.80000■ 00,00,0■ 0,06.238.125
15-12-20175.80000■ 00,00,0■ 0,06.238.125
14-12-20175.90000■ 00,00,0■ 0,06.238.125
13-12-20175.90000■ 00,00,0■ 0,06.238.125
12-12-20175.90000■ 00,00,0■ 0,06.238.125
11-12-20175.70000■ 00,00,0■ 0,06.238.125
8-12-20175.70000■ 00,00,0■ 0,06.238.125
7-12-20175.70000■ 00,00,0■ 0,06.238.125
6-12-20176.00000■ 00,00,0■ 0,06.238.125
5-12-20175.70000■ 00,00,0■ 0,06.238.125
4-12-20175.80000■ 00,00,0■ 0,06.238.125
1-12-20175.90000■ 00,00,0■ 0,06.238.125

Trang 74/158 · 1-12-2017 – 12-1-2018 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 12-3-2007

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD2, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SD2

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD2 (CTCP Sông Đà 2) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SD2 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 6.205.744 cổ phiếu.