Số liệu tới phiên3-11-2026
Logo SD2
CTCP Sông Đà 2
Song Da 2 JSC
4.000
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SD2 — trang 92

Mua bán ròng của khối ngoại với SD2

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 0-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD2 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
19-11-20156.30000■ 00,00,0■ 0,06.483.937
18-11-20156.50000■ 00,00,0■ 0,06.483.904
17-11-20156.50000■ 00,00,0■ 0,06.483.904
16-11-20156.40000■ 00,00,0■ 0,06.483.904
13-11-20156.50000■ 00,00,0■ 0,06.483.004
12-11-20156.600033▼ −330,00,0▼ −0,06.483.004
11-11-20156.60000■ 00,00,0■ 0,06.482.938
10-11-20156.6000900▼ −9000,00,0▼ −0,06.482.938
9-11-20156.50000■ 00,00,0■ 0,06.477.938
6-11-20156.600066▼ −660,00,0▼ −0,06.477.938
5-11-20156.80000■ 00,00,0■ 0,06.477.938
4-11-20156.70005.000▼ −5.0000,00,0▼ −0,06.477.938
3-11-20156.80000■ 00,00,0■ 0,06.477.938
2-11-20156.50000■ 00,00,0■ 0,06.477.938
30-10-20156.50000■ 00,00,0■ 0,06.477.938
29-10-20156.20000■ 00,00,0■ 0,06.477.938
28-10-20156.10000■ 00,00,0■ 0,06.475.038
27-10-20156.10000■ 00,00,0■ 0,06.475.038
26-10-20156.20000■ 00,00,0■ 0,06.475.038
23-10-20156.10000■ 00,00,0■ 0,06.475.038
22-10-20156.20002.900▼ −2.9000,00,0▼ −0,06.471.038
21-10-20155.80000■ 00,00,0■ 0,06.468.938
20-10-20155.70000■ 00,00,0■ 0,06.463.338
19-10-20155.80004.000▼ −4.0000,00,0▼ −0,06.463.338
16-10-20155.60002.100▼ −2.1000,00,0▼ −0,06.463.338
15-10-20155.60005.600▼ −5.6000,00,0▼ −0,06.458.938
14-10-20155.50000■ 00,00,0■ 0,06.452.938
13-10-20155.50000■ 00,00,0■ 0,06.452.938
12-10-20155.60004.400▼ −4.4000,00,0▼ −0,06.452.938
9-10-20155.60006.000▼ −6.0000,00,0▼ −0,06.452.938

Trang 92/158 · 9-10-2015 – 19-11-2015 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 12-3-2007

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD2, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SD2

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD2 (CTCP Sông Đà 2) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SD2 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 6.205.744 cổ phiếu.