Số liệu tới phiên3-11-2026
Logo SD2
CTCP Sông Đà 2
Song Da 2 JSC
4.000
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SD2 — trang 95

Mua bán ròng của khối ngoại với SD2

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 0-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD2 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
15-7-20157.50007.800▼ −7.8000,00,1▼ −0,16.431.338
14-7-20157.4000700▼ −7000,00,0▼ −0,06.431.338
13-7-20157.50000■ 00,00,0■ 0,06.431.338
10-7-20157.40000■ 00,00,0■ 0,06.431.338
9-7-20157.50000■ 00,00,0■ 0,06.431.338
8-7-20157.60000■ 00,00,0■ 0,06.431.338
7-7-20157.40000■ 00,00,0■ 0,06.431.338
6-7-20157.50000■ 00,00,0■ 0,06.431.338
3-7-20157.50000■ 00,00,0■ 0,06.431.338
2-7-20157.60000■ 00,00,0■ 0,06.431.338
1-7-20157.40000■ 00,00,0■ 0,06.431.338
30-6-20157.50000■ 00,00,0■ 0,06.431.338
29-6-20157.50000■ 00,00,0■ 0,06.431.338
26-6-20157.5003.6000▲ +3.6000,00,0▲ +0,06.431.338
25-6-20157.50000■ 00,00,0■ 0,06.434.938
24-6-20157.50000■ 00,00,0■ 0,06.434.938
23-6-20157.60000■ 00,00,0■ 0,06.434.938
22-6-20157.50000■ 00,00,0■ 0,06.434.938
19-6-20157.50000■ 00,00,0■ 0,06.434.928
18-6-20157.60000■ 00,00,0■ 0,06.434.928
17-6-20157.50000■ 00,00,0■ 0,06.434.928
16-6-20157.500010▼ −100,00,0▼ −0,06.434.928
15-6-20157.70000■ 00,00,0■ 0,06.434.928
12-6-20157.70000■ 00,00,0■ 0,06.434.928
11-6-20157.80000■ 00,00,0■ 0,06.434.928
10-6-20157.80000■ 00,00,0■ 0,06.434.928
9-6-20157.50000■ 00,00,0■ 0,06.434.928
8-6-20157.70000■ 00,00,0■ 0,06.434.928
5-6-20157.70000■ 00,00,0■ 0,06.434.928
4-6-20157.30000■ 00,00,0■ 0,06.434.928

Trang 95/158 · 4-6-2015 – 15-7-2015 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 12-3-2007

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD2, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SD2

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD2 (CTCP Sông Đà 2) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SD2 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 6.205.744 cổ phiếu.