Số liệu tới phiên30-10-2026
Logo SD3
CTCP Sông Đà 3
Song Da 3 JSC
9.800
▲ +800 (▲ +8,89%)

Khối ngoại mua bán SD3 — trang 139

Mua bán ròng của khối ngoại với SD3

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 0013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD3 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
3-2-200914.8000200▼ −2000,00,0▼ −0,03.846.416
2-2-200915.00000■ 00,00,0■ 0,03.846.366
23-1-200915.30000■ 00,00,0■ 0,03.846.416
22-1-200915.50000■ 00,00,0■ 0,03.846.366
21-1-200914.90000■ 00,00,0■ 0,03.846.416
20-1-200914.90000■ 00,00,0■ 0,03.846.416
19-1-200915.00000■ 00,00,0■ 0,03.846.366
16-1-200915.40000■ 00,00,0■ 0,03.846.416
15-1-200915.30000■ 00,00,0■ 0,03.846.416
14-1-200915.60000■ 00,00,0■ 0,03.846.366
13-1-200915.60000■ 00,00,0■ 0,03.846.416
12-1-200915.90000■ 00,00,0■ 0,03.846.416
9-1-200916.40000■ 00,00,0■ 0,03.846.416
8-1-200916.60000■ 00,00,0■ 0,03.846.366
7-1-200916.50000■ 00,00,0■ 0,03.846.366
6-1-200916.00000■ 00,00,0■ 0,03.846.416
5-1-200915.40000■ 00,00,0■ 0,03.846.366
2-1-200914.70000■ 00,00,0■ 0,03.846.366
31-12-200815.10000■ 00,00,0■ 0,03.846.366
30-12-200815.30000■ 00,00,0■ 0,03.846.366
29-12-200814.90000■ 00,00,0■ 0,03.846.416
26-12-200815.10000■ 00,00,0■ 0,03.846.316
25-12-200814.80000■ 00,00,0■ 0,03.843.216
24-12-200815.30000■ 00,00,0■ 0,03.843.216
23-12-200814.9000100▼ −1000,00,0▼ −0,03.846.366
22-12-200815.80003.100▼ −3.1000,00,1▼ −0,13.843.216
19-12-200816.60000■ 00,00,0■ 0,03.843.216
18-12-200816.70000■ 00,00,0■ 0,03.843.216
17-12-200816.60000■ 00,00,0■ 0,03.843.166
16-12-200815.9003.0000▲ +3.0000,00,0▲ +0,03.843.216

Trang 139/156 · 16-12-2008 – 3-2-2009 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 25-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD3, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SD3

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD3 (CTCP Sông Đà 3) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SD3 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -5.683 cổ phiếu.