Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo SD3
CTCP Sông Đà 3
Song Da 3 JSC
8.200
▼ −800 (▼ −8,89%)

Kết quả kinh doanh SD3

Doanh thu và lợi nhuận SD3 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 21Q4/2023: 33Q1/2024: 39Q2/2024: 32Q3/2024: 12Q4/2024: 42Q1/2025: 51Q2/2025: 47Q3/2025: 26Q4/2025: 46Q1/2026: 49Q2/2026: 3151Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 2Q4/2023: -3Q1/2024: 9Q2/2024: -31Q3/2024: -12Q4/2024: 35Q1/2025: 17Q2/2025: -7Q3/2025: -6Q4/2025: 26Q1/2026: 20Q2/2026: -935-31Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202631-9
Q1/20264920
Q4/20254626
Q3/202526-6
Q2/202547-7
Q1/20255117
Q4/20244235
Q3/202412-12
Q2/202432-31
Q1/2024399
Q4/202333-3
Q3/2023212

Doanh thu và lợi nhuận SD3 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 183Năm 2021: 194Năm 2022: 167Năm 2023: 149Năm 2024: 126Năm 2025: 170194Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 0Năm 2021: -56Năm 2022: 8Năm 2023: 0Năm 2024: -2Năm 2025: 2525-56Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202517025
Năm 2024126-2
Năm 20231490
Năm 20221678
Năm 2021194-56
Năm 20201830

Báo cáo tài chính gốc SD3 theo kỳ

208 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021—
2020
2019—
2018————
2017———
2016———

208 tệp báo cáo SD3 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh SD3 theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh170,5125,7148,8166,5194,5182,9182,1203,9343,7503,9832,0639,9371,6168,9150,8373,3318,4263,4254,2193,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,00,20,00,00,00,00,05,438,06,113,60,013,00,00,00,10,01,50,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)170,4125,7148,6166,5194,5182,9182,1203,9338,3466,0825,9626,3371,6155,9150,8373,3318,3263,4252,8193,1
4. Giá vốn hàng bán61,755,371,674,7151,5111,8105,1112,0230,3336,4739,4548,8322,5142,7128,6316,1279,7227,0222,6166,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)108,770,477,091,943,071,176,991,9108,0129,686,677,649,213,222,257,238,636,430,226,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,10,10,00,20,00,80,20,21,00,30,40,40,34,41,618,98,34,32,1
7. Chi phí tài chính47,318,557,463,375,446,271,783,293,075,329,722,610,12,718,910,912,511,513,816,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay46,018,456,663,375,446,271,483,291,975,029,022,69,52,718,910,912,511,513,816,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,90,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp25,440,917,618,620,122,621,020,942,044,245,038,423,77,326,723,216,916,612,48,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)36,111,12,010,0-52,42,2-15,0-11,9-26,911,112,217,015,73,6-18,926,728,116,68,33,8
12. Thu nhập khác0,02,23,62,61,70,02,20,52,04,29,30,80,21,60,10,245,71,80,10,2
13. Chi phí khác6,512,93,51,93,00,62,61,51,73,27,31,82,04,10,41,344,30,00,30,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-6,5-10,70,20,7-1,3-0,6-0,5-1,10,41,11,9-0,9-1,7-2,6-0,3-1,11,41,8-0,30,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)29,60,42,210,7-53,81,7-15,4-13,0-26,512,114,216,014,01,0-19,225,629,518,48,04,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,12,31,82,41,81,40,00,00,00,56,83,54,10,00,07,60,40,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,0-0,2-2,30,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,12,31,92,41,81,40,00,00,20,56,83,54,1-0,2-2,37,60,40,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)25,4-2,00,38,3-55,60,3-15,4-13,0-26,711,77,312,69,91,2-16,918,029,118,48,04,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,70,40,40,50,30,20,20,40,40,1-0,0-0,00,10,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)24,7-2,3-0,07,8-55,90,0-15,6-13,4-27,111,57,312,69,81,2-16,918,029,118,48,04,0

Kết quả kinh doanh SD3 theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 4/2007 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2014Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009Quý 4/2008Quý 3/2008Quý 2/2008Quý 1/2008Quý 4/2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh32,449,045,726,346,651,142,211,832,339,332,921,045,149,755,223,837,849,748,713,538,5109,771,130,335,049,027,347,243,029,951,955,275,5124,3177,6168,1157,784,4155,9196,233,378,640,3117,647,218,46,966,1135,180,491,194,583,193,924,7115,980,948,152,7115,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,04,311,40,02,40,00,00,00,00,00,00,00,00,10,02,735,20,10,01,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,333,40,00,00,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)31,449,045,726,246,651,142,211,832,339,332,921,045,149,555,223,837,849,748,713,534,198,371,127,835,049,027,347,243,029,951,955,275,4124,3174,9132,9157,684,4154,6196,233,378,640,3117,647,218,46,966,1135,180,491,194,583,093,924,7115,647,548,152,7115,0
4. Giá vốn hàng bán14,717,23,115,023,719,318,515,611,521,28,111,630,915,328,08,826,311,826,46,731,268,732,524,820,329,330,125,613,228,00,057,954,4105,4142,4114,7108,254,7133,6173,521,567,033,497,931,319,011,540,9118,367,582,783,069,683,915,6112,231,640,444,7103,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,731,842,611,222,931,823,7-3,820,818,124,89,414,234,227,115,111,537,922,36,82,929,638,73,114,719,7-2,821,629,81,851,9-2,821,018,832,518,349,429,720,922,611,811,66,919,715,9-0,6-4,625,116,712,98,511,513,59,99,13,415,97,78,011,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,01,90,00,00,30,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,10,10,50,00,50,00,00,00,00,00,1-0,2-1,81,25,30,30,30,20,719,41,21,20,12,03,91,60,65,1
7. Chi phí tài chính12,15,18,512,118,68,2-12,04,720,45,423,84,014,814,012,08,924,615,58,37,09,99,4-0,610,118,818,522,021,120,820,80,023,727,221,122,612,727,612,26,65,54,43,02,85,03,79,61,02,33,03,22,411,62,0-0,12,1-2,48,52,02,76,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay12,05,17,412,118,48,2-12,14,720,35,423,84,014,814,012,00,024,615,58,37,09,99,4-0,610,018,818,521,921,220,720,70,023,727,719,524,111,227,612,25,55,53,42,82,85,03,79,61,02,33,03,22,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,4-0,40,00,00,10,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,63,95,34,36,64,74,33,530,22,94,73,95,13,84,34,16,63,27,63,24,74,56,24,35,26,46,65,64,75,00,06,17,89,06,312,613,411,98,112,37,16,67,07,65,08,14,710,68,16,63,29,05,06,02,25,33,54,13,75,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-8,022,828,8-5,2-2,319,031,5-12,0-29,89,9-3,83,4-5,716,311,12,0-19,719,16,5-3,4-11,615,833,0-11,3-9,3-5,2-31,5-5,14,3-24,051,9-32,6-13,9-11,24,2-7,18,95,76,24,80,32,1-2,77,25,1-17,1-5,012,76,43,43,610,37,75,15,02,57,83,12,14,7
12. Thu nhập khác-0,00,07,00,00,00,00,12,00,00,13,20,00,00,00,10,01,70,00,10,00,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,51,50,00,04,20,00,01,20,00,30,30,10,00,00,00,20,00,00,00,045,30,40,02,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,51,27,30,84,40,8-4,31,60,70,52,11,20,20,10,20,20,10,50,20,11,50,60,40,10,00,20,30,20,20,30,00,23,70,40,10,10,10,00,12,80,00,00,20,10,00,00,00,01,30,00,00,044,00,30,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,5-1,2-0,3-0,8-4,4-0,84,30,4-0,7-0,41,1-1,2-0,2-0,1-0,2-0,21,5-0,5-0,2-0,1-0,60,2-0,4-0,1-0,0-0,2-0,3-0,2-0,2-0,30,0-0,2-3,21,1-0,1-0,14,1-0,0-0,1-1,60,00,30,00,00,0-0,0-0,00,2-1,3-0,00,00,01,40,00,02,00,00,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-8,521,728,6-6,0-6,718,235,9-11,6-30,59,5-2,72,3-5,816,210,91,9-18,118,76,3-3,5-12,216,032,6-11,5-9,3-5,4-31,7-5,24,1-24,351,9-32,8-17,1-10,14,1-7,213,05,66,13,20,42,4-2,77,25,1-17,1-5,012,95,13,43,610,39,05,15,04,57,83,22,14,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,51,32,20,10,71,01,00,20,60,40,40,20,30,90,80,40,11,20,10,00,30,90,50,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,70,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,51,32,20,10,71,01,00,20,60,40,40,20,30,90,80,40,11,20,10,00,30,90,50,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,70,30,00,00,0-1,10,00,00,00,00,00,01,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-9,120,426,3-6,2-7,417,234,9-11,8-31,19,0-3,12,0-6,215,310,11,4-18,217,56,3-3,5-12,615,232,1-11,5-10,2-5,4-31,7-5,24,1-24,351,9-32,8-17,1-10,13,6-7,212,35,36,13,20,43,4-2,77,25,1-17,1-5,012,93,22,53,610,39,05,15,04,57,83,22,14,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,10,20,40,00,10,20,10,00,10,10,10,00,00,20,20,1-0,40,20,1-0,00,20,20,3-0,10,00,1-0,20,20,0-0,10,2-0,10,10,1-0,0-0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-9,120,226,0-6,2-7,517,034,8-11,8-31,28,9-3,32,0-6,215,29,91,3-17,817,36,2-3,5-12,815,031,9-11,3-10,2-5,5-31,5-5,54,0-24,151,7-32,7-17,2-10,3-3,5-7,112,25,36,13,20,43,4-2,77,25,1-17,1-5,012,93,22,53,610,39,05,15,04,57,83,22,14,7

Báo cáo khác của SD3

Dữ liệu khác của SD3

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Sông Đà 3 (mã SD3): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 170 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 25 tỉ đồng, tăng 1.399,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 31 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -9 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.