Số liệu tới phiên2-11-2026
Logo SD9
CTCP Sông Đà 9
Song Da No 9 JSC
10.100
▼ −200 (▼ −1,94%)

Khối ngoại mua bán SD9 — trang 74

Mua bán ròng của khối ngoại với SD9

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

14-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: -023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: -02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: -08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: -021-7-2026: 022-7-2026: -023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: -031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: -07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: -026-8-2026: -027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: -07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: -01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: -07-10-2026: -08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: -020-10-2026: 021-10-2026: -022-10-2026: 023-10-2026: -026-10-2026: -027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 00-014-5-20262-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD9 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
19-1-20188.7004.0000▲ +4.0000,00,0▲ +0,013.117.539
18-1-20188.9001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,013.121.539
17-1-20188.9002000▲ +2000,00,0▲ +0,013.122.539
16-1-20189.00000■ 00,00,0■ 0,013.122.739
15-1-20188.90000■ 00,00,0■ 0,013.122.739
12-1-20188.80014.0000▲ +14.0000,10,0▲ +0,113.122.739
11-1-20188.80000■ 00,00,0■ 0,013.136.739
10-1-20188.5001.5000▲ +1.5000,00,0▲ +0,013.136.739
9-1-20188.6002.0000▲ +2.0000,00,0▲ +0,013.136.239
8-1-20188.6005.0000▲ +5.0000,00,0▲ +0,013.136.039
5-1-20188.50002.000▼ −2.0000,00,0▼ −0,013.140.738
4-1-20188.60002.200▼ −2.2000,00,0▼ −0,013.140.738
3-1-20188.6000301▼ −3010,00,0▼ −0,013.137.334
2-1-20188.6004.0000▲ +4.0000,00,0▲ +0,013.137.334
29-12-20178.60003.404▼ −3.4040,00,0▼ −0,013.140.032
28-12-20178.50000■ 00,00,0■ 0,013.140.032
27-12-20178.50001.302▼ −1.3020,00,0▼ −0,013.140.032
26-12-20178.60000■ 00,00,0■ 0,013.140.032
25-12-20178.6006.0000▲ +6.0000,10,0▲ +0,113.140.032
22-12-20178.80000■ 00,00,0■ 0,013.146.032
21-12-20178.80000■ 00,00,0■ 0,013.145.032
20-12-20178.80000■ 00,00,0■ 0,013.143.532
19-12-20178.70001.000▼ −1.0000,00,0▼ −0,013.143.432
18-12-20178.6002.0201.500▲ +5200,00,0▲ +0,013.143.432
15-12-20178.7000100▼ −1000,00,0▼ −0,013.145.416
14-12-20178.70000■ 00,00,0■ 0,013.145.416
13-12-20178.600036▼ −360,00,0▼ −0,013.145.416
12-12-20178.50000■ 00,00,0■ 0,013.145.416
11-12-20178.4005000▲ +5000,00,0▲ +0,013.145.416
8-12-20178.9001.3000▲ +1.3000,00,0▲ +0,013.145.916

Trang 74/166 · 8-12-2017 – 19-1-2018 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 20-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD9, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của SD9

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD9 (CTCP Sông Đà 9) theo từng phiên.

Phiên 2-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 6 tỉ đồng cổ phiếu SD9 (mua 0 tỉ đồng, bán 6 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -369.109 cổ phiếu.