Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo SD9
CTCP Sông Đà 9
Song Da No 9 JSC
10.300
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh SD9

Doanh thu và lợi nhuận SD9 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 118Q4/2023: 227Q1/2024: 112Q2/2024: 115Q3/2024: 97Q4/2024: 103Q1/2025: 68Q2/2025: 98Q3/2025: 124Q4/2025: 198Q1/2026: 100Q2/2026: 103227Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 16Q4/2023: 8Q1/2024: 17Q2/2024: 19Q3/2024: 7Q4/2024: 6Q1/2025: 11Q2/2025: 15Q3/2025: 23Q4/2025: 1Q1/2026: 14Q2/2026: 2123Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202610321
Q1/202610014
Q4/20251981
Q3/202512423
Q2/20259815
Q1/20256811
Q4/20241036
Q3/2024977
Q2/202411519
Q1/202411217
Q4/20232278
Q3/202311816

Doanh thu và lợi nhuận SD9 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 510Năm 2021: 572Năm 2022: 574Năm 2023: 505Năm 2024: 427Năm 2025: 488574Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 36Năm 2021: 33Năm 2022: 44Năm 2023: 38Năm 2024: 48Năm 2025: 4949Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202548849
Năm 202442748
Năm 202350538
Năm 202257444
Năm 202157233
Năm 202051036

Báo cáo tài chính gốc SD9 theo kỳ

222 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

222 tệp báo cáo SD9 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh SD9 theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh487,7426,9505,1574,2571,6510,4617,4559,7787,3595,61.188,81.233,31.209,01.210,7873,4600,8592,7622,6459,4340,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,70,21,50,00,30,02,94,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)487,7426,9505,1574,2571,6510,4617,4559,7787,3595,61.188,81.233,31.207,31.210,5871,9600,8592,3622,6456,5336,0
4. Giá vốn hàng bán315,3246,9349,1391,6417,7385,1471,6423,7610,0432,8952,0981,7890,6884,1596,5378,8438,8469,2370,3238,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)172,4180,0156,0182,5153,9125,4145,8136,0177,3162,8236,7251,5316,8326,4275,4222,0153,5153,486,297,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,94,34,43,83,83,12,92,626,811,710,79,64,26,71,813,565,321,354,88,7
7. Chi phí tài chính46,158,377,381,770,153,350,855,562,566,390,6103,4143,5149,5137,982,141,273,552,362,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay46,053,376,579,777,649,851,657,165,866,984,7105,9124,0135,1118,181,648,655,652,145,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,50,15,12,2-0,27,31,2
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,30,00,40,00,00,00,10,10,50,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp77,157,930,941,935,435,551,541,161,568,767,966,579,879,757,355,243,139,326,920,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)56,168,152,262,852,339,446,441,880,139,588,991,298,2103,982,1103,3136,761,669,124,2
12. Thu nhập khác9,70,27,10,90,39,99,119,14,413,821,78,110,59,35,23,12,03,32,55,7
13. Chi phí khác3,86,05,15,22,82,98,03,44,04,84,44,66,82,71,70,30,50,90,70,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,0-5,82,0-4,3-2,57,11,215,70,49,017,23,53,76,53,52,81,52,41,85,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)62,162,354,258,549,846,547,657,480,548,5106,294,6101,9110,585,6106,1138,264,070,929,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,413,615,514,316,49,911,66,913,37,617,420,816,916,715,213,123,47,00,50,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,20,30,30,30,30,3-1,50,7-0,20,31,9-2,34,20,1-2,0-3,5-0,20,20,0-0,1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,713,815,714,616,710,210,27,613,27,919,318,521,216,813,29,723,27,20,5-0,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)49,448,538,543,933,136,337,449,867,340,686,976,180,793,772,496,4115,056,870,429,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát19,423,126,528,125,127,626,121,617,97,116,411,518,721,211,35,47,55,28,15,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)30,025,312,015,88,18,711,428,249,433,570,564,662,172,561,191,0107,551,762,324,1

Kết quả kinh doanh SD9 theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh102,9100,3198,2123,598,467,6103,296,9114,8112,1226,5117,795,865,0159,3139,1137,2139,1182,5164,9124,1100,0157,596,3179,877,0198,4144,1207,486,0162,6112,7156,9128,0202,0188,4217,7179,2154,1179,6156,6105,4320,9311,5240,8315,6385,4256,3362,0229,6404,5269,4347,6187,3430,6306,6283,3190,6365,3187,6220,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,40,40,6-0,20,90,00,00,20,01,30,20,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)102,9100,3198,2123,598,467,6103,296,9114,8112,1226,5117,795,865,0159,3139,1137,2139,1182,5164,9124,1100,0157,596,3179,877,0198,4144,1207,486,0162,6112,7156,9128,0202,0188,4217,7179,2154,1179,6156,6105,4320,9311,5240,8315,6385,4256,3362,4229,2404,0268,8347,8186,5430,6306,6283,1190,6364,0187,4220,8
4. Giá vốn hàng bán58,765,2148,677,851,537,447,767,063,768,6188,973,451,435,3120,3102,080,589,6143,2132,479,262,0136,372,4124,153,3155,9118,5163,751,8132,484,2106,288,8148,2162,6163,2135,0106,4142,7119,564,3256,0257,7175,5263,7310,2201,6290,8179,1296,0203,9267,2123,8306,6249,4198,2130,7252,7137,3150,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)44,135,249,745,746,930,155,529,951,143,537,644,344,329,739,037,056,649,639,332,644,938,021,223,955,723,742,525,643,634,130,228,550,739,253,825,854,544,147,736,937,141,164,953,865,351,975,254,871,650,0108,164,980,662,6124,057,384,959,8111,450,170,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,01,71,91,71,81,61,71,00,70,91,21,11,21,01,31,70,50,42,90,10,80,12,60,20,20,11,80,30,60,11,00,70,40,32,124,00,50,22,38,50,50,47,61,41,00,81,50,91,06,21,11,01,01,11,60,83,90,30,30,70,3
7. Chi phí tài chính11,510,811,111,411,711,912,413,217,115,716,519,517,124,317,820,620,922,319,316,917,017,814,910,816,68,413,113,511,612,613,514,413,214,116,516,212,717,013,017,718,317,320,521,923,623,927,925,728,121,639,232,334,735,948,332,136,432,947,331,737,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay11,410,811,111,311,711,912,413,212,215,618,519,514,324,318,820,617,922,322,916,920,117,815,110,815,58,412,413,313,212,613,614,415,014,115,516,117,316,917,016,316,417,218,219,522,524,424,125,631,924,327,232,230,633,931,832,138,832,835,729,733,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,81,80,00,00,20,20,10,3-0,70,30,60,3-0,10,1-0,1
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-12,712,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,20,20,10,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,89,543,27,019,77,133,58,18,08,46,89,56,97,610,58,414,28,710,07,88,88,79,58,68,49,013,011,415,312,014,010,014,714,920,912,415,013,228,613,027,10,024,813,115,814,718,113,318,916,319,716,822,920,528,717,321,512,518,614,617,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)26,816,5-2,828,917,212,711,49,626,720,315,416,421,5-1,112,09,722,019,012,97,919,911,6-0,74,930,76,418,31,017,49,73,84,823,210,418,421,227,314,18,414,74,811,627,220,226,914,128,918,525,518,350,517,124,27,547,98,831,414,945,64,616,2
12. Thu nhập khác0,00,08,1-0,01,60,00,10,00,00,11,94,11,10,00,90,00,00,00,00,00,10,24,80,03,00,02,31,15,80,013,70,25,10,10,40,13,80,11,13,76,72,25,38,2-1,910,01,21,94,10,93,90,03,03,52,85,90,30,01,70,01,5
13. Chi phí khác1,40,01,22,10,00,43,80,51,60,13,90,60,50,12,20,30,22,50,50,22,10,10,90,51,20,25,20,12,60,00,10,21,71,50,50,03,20,32,71,00,70,31,11,3-6,18,12,11,01,40,12,81,12,70,20,81,20,40,31,10,10,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,4-0,07,0-2,21,6-0,4-3,7-0,5-1,6-0,0-2,03,50,6-0,1-1,3-0,3-0,2-2,5-0,4-0,1-2,00,13,9-0,51,8-0,2-2,90,93,20,013,70,03,4-1,4-0,10,10,7-0,2-1,62,76,01,94,27,04,21,9-0,90,92,70,71,1-1,00,43,32,04,7-0,1-0,30,6-0,11,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)25,416,54,226,718,812,37,79,125,220,313,419,922,1-1,210,79,421,916,512,57,817,911,73,24,432,56,215,32,020,59,717,54,826,69,018,421,327,913,96,817,410,813,531,527,231,016,027,919,428,319,051,616,124,510,849,913,431,314,646,34,617,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,52,23,43,33,41,31,82,16,33,35,13,94,62,02,22,66,43,13,02,65,32,4-3,02,28,02,72,81,85,31,71,81,03,11,13,23,53,62,12,92,20,32,14,54,75,62,57,83,36,03,77,53,14,02,67,61,26,22,64,91,94,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,20,00,00,00,30,00,00,00,30,00,00,00,30,00,00,00,30,00,00,00,30,00,00,0-1,60,00,20,0-0,10,00,00,0-0,20,00,00,0-0,20,00,00,02,00,0-0,10,0-2,20,0-0,10,05,6-0,20,30,00,1-0,20,20,00,1-0,6-1,5
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,52,23,63,33,41,32,12,16,33,35,43,94,62,02,52,66,43,13,32,65,32,4-2,72,28,02,71,21,85,51,71,71,03,11,13,03,53,62,12,72,20,32,16,44,75,52,55,63,35,93,713,12,94,22,67,71,06,52,65,01,33,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,014,30,623,515,511,05,67,018,916,98,116,117,5-3,38,26,815,513,49,25,212,69,35,92,224,53,514,10,215,08,015,83,823,58,015,317,824,311,84,115,210,411,425,022,525,513,522,416,122,315,338,513,220,38,242,112,424,912,041,23,313,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát7,04,34,56,26,12,63,64,18,96,66,48,58,64,04,31,612,56,13,20,19,64,46,74,211,45,310,40,211,23,53,14,611,13,33,63,48,73,2-4,14,66,32,94,94,24,62,55,10,74,01,83,94,36,13,95,04,67,82,83,70,54,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,010,0-3,917,39,38,42,02,910,010,41,77,69,0-7,23,95,13,07,36,05,03,04,9-0,8-2,013,1-1,83,70,03,84,512,7-0,912,54,711,814,415,78,68,210,64,18,520,218,320,911,017,315,418,413,534,68,814,24,337,27,917,19,237,52,89,6

Báo cáo khác của SD9

Dữ liệu khác của SD9

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Sông Đà 9 (mã SD9): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 488 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 49 tỉ đồng, tăng 1,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 103 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 21 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.