Số liệu tới phiên2-11-2026
Logo SDA
CTCP SIMCO Sông Đà
SIMCO Song Da Joint Stock Company
1.700
▼ −100 (▼ −5,56%)

Khối ngoại mua bán SDA — trang 121

Mua bán ròng của khối ngoại với SDA

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

5-5-2026: 06-5-2026: 07-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 005-5-20262-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SDA từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
22-5-20128.70000■ 00,00,0■ 0,06.182.943
21-5-20128.60000■ 00,00,0■ 0,06.182.943
18-5-20128.10000■ 00,00,0■ 0,06.182.943
17-5-20128.80000■ 00,00,0■ 0,06.182.243
16-5-20129.50000■ 00,00,0■ 0,06.182.243
15-5-20129.30000■ 00,00,0■ 0,06.179.043
14-5-20129.7000700▼ −7000,00,0▼ −0,06.152.343
11-5-201210.50000■ 00,00,0■ 0,06.142.343
10-5-201211.10003.200▼ −3.2000,00,0▼ −0,06.112.343
9-5-201210.500026.700▼ −26.7000,00,3▼ −0,36.112.343
8-5-201210.00050010.000▼ −9.5000,00,1▼ −0,16.112.343
7-5-201210.50020030.000▼ −29.8000,00,3▼ −0,36.112.843
4-5-201210.0002.9000▲ +2.9000,00,0▲ +0,06.113.043
3-5-201210.00012.0000▲ +12.0000,10,0▲ +0,16.115.943
2-5-20129.60000■ 00,00,0■ 0,06.127.943
27-4-20129.1002.5000▲ +2.5000,00,0▲ +0,06.121.343
26-4-20129.00000■ 00,00,0■ 0,06.123.843
25-4-20129.10000■ 00,00,0■ 0,06.123.843
24-4-20128.80006.600▼ −6.6000,00,1▼ −0,16.123.843
23-4-20128.50000■ 00,00,0■ 0,06.123.843
20-4-20128.70000■ 00,00,0■ 0,06.123.843
19-4-20128.60000■ 00,00,0■ 0,06.123.843
18-4-20129.20000■ 00,00,0■ 0,06.123.843
17-4-20128.90000■ 00,00,0■ 0,06.123.843
16-4-20129.00000■ 00,00,0■ 0,06.123.843
13-4-20128.60000■ 00,00,0■ 0,06.123.843
12-4-20129.10010.0000▲ +10.0000,10,0▲ +0,16.123.843
11-4-20128.60050.0000▲ +50.0000,40,0▲ +0,46.133.843
10-4-20128.10000■ 00,00,0■ 0,06.183.843
9-4-20128.00000■ 00,00,0■ 0,06.183.843

Trang 121/165 · 9-4-2012 – 22-5-2012 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 21-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SDA, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SDA

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SDA (CTCP SIMCO Sông Đà) theo từng phiên.

Phiên 2-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SDA (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -11.604 cổ phiếu.