Số liệu tới phiên30-10-2026
Trong phiên 14:25:11
Logo SDA
CTCP SIMCO Sông Đà
SIMCO Song Da Joint Stock Company
1.700
▼ −100 (▼ −5,56%)
trong phiên · 14:25:11

Khối ngoại mua bán SDA — trang 125

Mua bán ròng của khối ngoại với SDA

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

4-5-2026: 05-5-2026: 06-5-2026: 07-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 004-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SDA từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
22-11-20117.00000■ 00,00,0■ 0,06.189.843
21-11-20117.00000■ 00,00,0■ 0,06.190.843
18-11-20117.20000■ 00,00,0■ 0,06.189.843
17-11-20117.20000■ 00,00,0■ 0,06.175.743
16-11-20117.40000■ 00,00,0■ 0,06.173.043
15-11-20117.30000■ 00,00,0■ 0,06.173.043
14-11-20117.400014.100▼ −14.1000,00,1▼ −0,16.172.843
11-11-20117.40002.700▼ −2.7000,00,0▼ −0,06.169.843
10-11-20117.50000■ 00,00,0■ 0,06.169.843
9-11-20117.8000200▼ −2000,00,0▼ −0,06.169.843
8-11-20118.10003.000▼ −3.0000,00,0▼ −0,06.169.843
7-11-20118.00000■ 00,00,0■ 0,06.169.843
4-11-20118.30000■ 00,00,0■ 0,06.168.843
3-11-20118.40000■ 00,00,0■ 0,06.168.843
2-11-20118.30000■ 00,00,0■ 0,06.168.843
1-11-20118.60001.000▼ −1.0000,00,0▼ −0,06.168.843
31-10-20118.7008.0000▲ +8.0000,10,0▲ +0,16.168.843
28-10-20119.2007.0000▲ +7.0000,10,0▲ +0,16.176.843
27-10-20118.70000■ 00,00,0■ 0,05.108.357
26-10-20118.60000■ 00,00,0■ 0,06.183.843
25-10-20118.70000■ 00,00,0■ 0,06.183.843
24-10-20119.0005.0000▲ +5.0000,00,0▲ +0,06.183.843
21-10-20119.00000■ 00,00,0■ 0,0231.836
20-10-20118.80000■ 00,00,0■ 0,06.188.843
19-10-20119.10000■ 00,00,0■ 0,06.188.843
18-10-20118.90000■ 00,00,0■ 0,06.188.843
17-10-20119.00000■ 00,00,0■ 0,06.188.843
14-10-20119.20000■ 00,00,0■ 0,06.188.843
13-10-20119.30000■ 00,00,0■ 0,06.188.843
12-10-20119.40000■ 00,00,0■ 0,06.188.843

Trang 125/165 · 12-10-2011 – 22-11-2011 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 21-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SDA, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SDA

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SDA (CTCP SIMCO Sông Đà) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SDA (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -11.604 cổ phiếu.