Số liệu tới phiên2-11-2026
Logo SDA
CTCP SIMCO Sông Đà
SIMCO Song Da Joint Stock Company
1.700
▼ −100 (▼ −5,56%)

Khối ngoại mua bán SDA — trang 131

Mua bán ròng của khối ngoại với SDA

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

5-5-2026: 06-5-2026: 07-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 005-5-20262-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SDA từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
9-3-201114.50000■ 00,00,0■ 0,05.174.117
8-3-201115.20000■ 00,00,0■ 0,05.174.117
7-3-201116.0000100▼ −1000,00,0▼ −0,05.174.117
4-3-201115.60000■ 00,00,0■ 0,05.174.117
3-3-201115.50000■ 00,00,0■ 0,05.174.117
2-3-201115.80000■ 00,00,0■ 0,05.174.057
1-3-201117.00000■ 00,00,0■ 0,05.174.057
28-2-201117.10000■ 00,00,0■ 0,05.174.057
25-2-201117.40000■ 00,00,0■ 0,05.174.057
24-2-201116.40000■ 00,00,0■ 0,05.174.057
23-2-201116.80000■ 00,00,0■ 0,05.174.057
22-2-201116.50000■ 00,00,0■ 0,05.174.057
21-2-201117.30000■ 00,00,0■ 0,05.174.057
18-2-201119.00000■ 00,00,0■ 0,05.174.057
17-2-201119.10000■ 00,00,0■ 0,05.174.057
16-2-201119.90000■ 00,00,0■ 0,05.174.057
15-2-201120.50000■ 00,00,0■ 0,05.174.057
14-2-201120.50000■ 00,00,0■ 0,05.174.057
11-2-201120.30000■ 00,00,0■ 0,05.174.057
10-2-201120.60000■ 00,00,0■ 0,05.174.057
9-2-201120.90000■ 00,00,0■ 0,05.174.057
8-2-201121.20000■ 00,00,0■ 0,05.174.057
28-1-201120.50000■ 00,00,0■ 0,05.174.057
27-1-201120.40000■ 00,00,0■ 0,05.174.057
26-1-201120.00000■ 00,00,0■ 0,05.174.057
25-1-201120.20000■ 00,00,0■ 0,05.174.057
24-1-201120.40028.5000▲ +28.5000,60,0▲ +0,65.174.057
21-1-201120.3001.4000▲ +1.4000,00,0▲ +0,05.202.557
20-1-201120.70021.5000▲ +21.5000,40,0▲ +0,45.203.957
19-1-201120.00000■ 00,00,0■ 0,05.225.457

Trang 131/165 · 19-1-2011 – 9-3-2011 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 21-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SDA, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SDA

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SDA (CTCP SIMCO Sông Đà) theo từng phiên.

Phiên 2-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SDA (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -11.604 cổ phiếu.