Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo SDU
CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông Đà
Song Da Urban Investment Constr. and Dev. Joint Stock Company
5.300
▼ −300 (▼ −5,36%)

Giá lịch sử cổ phiếu SDU — trang 142

Biểu đồ giá SDU

500 phiên gần nhất
3.5569.87816.20022.52228.84417-10-202421-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá SDU theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202617.1005.30020.9005.300▼ −69,0%197
202519.20017.00028.80014.600▼ −11,5%249
202418.20019.20019.90014.900▲ +5,5%250
202325.80017.80048.80016.000▼ −31,0%249
202216.00025.80036.90014.000▲ +61,3%249
20217.40015.50018.3006.700▲ +109,5%250
20208.1007.4008.5005.800▼ −8,6%252
20198.6008.10012.2007.300▼ −5,8%250
201812.4007.90013.2007.300▼ −36,3%250
201713.90012.40035.30011.100▼ −10,8%250
201612.60013.90015.4009.900▲ +10,3%251
201513.70012.60019.8009.300▼ −8,0%248
20146.70014.00016.1006.000▲ +109,0%247
20134.6006.8007.2004.000▲ +47,8%250
20124.7004.30013.0004.000▼ −8,5%250
201138.3004.60041.0004.200▼ −88,0%248
201068.80037.700110.00032.500▼ −45,2%250
200983.00063.30086.50052.500▼ −23,7%69

Giá SDU từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
5-11-200966.80068.00071.50067.00071.500▲ +7,04%64.7004,6
4-11-200964.50060.20068.40060.20066.800▲ +3,57%89.4006,0
3-11-200968.00065.10068.50063.80064.500▼ −5,15%105.6006,8
2-11-200974.90070.00070.00068.00068.000▼ −9,21%48.3003,3
30-10-200973.00076.50076.50073.00074.900▲ +2,60%22.9001,7
29-10-200974.60073.50073.50070.00073.000▼ −2,14%86.3006,3
28-10-200973.60072.00077.00072.00074.600▲ +1,36%44.8003,3
27-10-200976.30073.20074.50072.80073.600▼ −3,54%85.6006,3
26-10-200977.00078.90080.00076.00076.300▼ −0,91%133.50010,2
23-10-200982.00082.00082.00077.00077.000▼ −6,10%290.90022,4
22-10-200982.70085.00085.00078.00082.000▼ −0,85%232.40019,1
21-10-200977.30082.70082.70077.30082.700▲ +6,99%469.00038,8
20-10-200973.60077.30077.30077.30077.300▲ +5,03%31.0002,4
19-10-200969.00068.90073.60068.90073.600▲ +6,67%267.10019,7
16-10-200971.20072.50072.50068.00069.000▼ −3,09%190.80013,2
15-10-200971.00073.00075.00070.60071.200▲ +0,28%141.00010,0
14-10-200971.00074.00074.00067.00071.000■ 0,00%116.4008,3
13-10-200971.90076.70076.70070.50071.000▼ −1,25%138.9009,9
12-10-200969.00071.80072.90069.50071.900▲ +4,20%176.70012,7
9-10-200969.50068.90071.90068.00069.000▼ −0,72%228.40015,8
8-10-200969.40073.00073.00068.00069.500▲ +0,14%78.4005,4
7-10-200965.60069.40069.40069.30069.400▲ +5,79%89.1006,2
6-10-200961.20061.20065.60057.50065.600▲ +7,19%223.50014,7
5-10-200965.70061.20063.30061.20061.200▼ −6,85%224.10013,7
2-10-200970.50065.70065.70065.70065.700▼ −6,81%37.7002,5
1-10-200974.80070.50072.60070.50070.500▼ −5,75%25.5001,8
30-9-200979.00081.00081.00074.80074.800▼ −5,32%57.1004,3
29-9-200983.00086.50086.50076.10079.000▼ −4,82%118.7009,4
28-9-2009068.50085.00068.50083.000—630.60052,3

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 142/142 · 28-9-2009 – 5-11-2009 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 28-9-2009

Dữ liệu khác của SDU

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu SDU (CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông Đà) trên sàn HNX, có dữ liệu từ phiên 28-9-2009 tới nay, tổng cộng 4.259 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 5.300 đồng, giảm 5,36%, khối lượng 100 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 25 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, SDU tăng mạnh nhất vào năm 2021 (109,5%) và giảm sâu nhất vào năm 2011 (88,0%).