Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo SGN
CTCP Phục vụ mặt đất Sài Gòn
Sai Gon Ground Services Joint Stock Company
51.900
▲ +400 (▲ +0,78%)

Kết quả kinh doanh SGN

Doanh thu và lợi nhuận SGN theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 395Q4/2023: 366Q1/2024: 369Q2/2024: 380Q3/2024: 380Q4/2024: 390Q1/2025: 418Q2/2025: 356Q3/2025: 351Q4/2025: 356Q1/2026: 389Q2/2026: 394418Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 79Q4/2023: 27Q1/2024: 68Q2/2024: 69Q3/2024: 73Q4/2024: 85Q1/2025: 78Q2/2025: 63Q3/2025: 43Q4/2025: 47Q1/2026: 72Q2/2026: 7685Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202639476
Q1/202638972
Q4/202535647
Q3/202535143
Q2/202535663
Q1/202541878
Q4/202439085
Q3/202438073
Q2/202438069
Q1/202436968
Q4/202336627
Q3/202339579

Doanh thu và lợi nhuận SGN theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 731Năm 2021: 488Năm 2022: 995Năm 2023: 1.456Năm 2024: 1.518Năm 2025: 1.4811.518Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 86Năm 2021: 42Năm 2022: 136Năm 2023: 241Năm 2024: 296Năm 2025: 232296Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.481232
Năm 20241.518296
Năm 20231.456241
Năm 2022995136
Năm 202148842
Năm 202073186

Báo cáo tài chính gốc SGN theo kỳ

108 tệp

108 tệp báo cáo SGN trên HOSE từ năm 2016, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SGN

41 văn bản
28-7-2026Giải trình biến động lợi nhuận trên BCTC quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-3-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC kiểm toán năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-1-2026Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-8-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-7-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC HN và TH quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE26-3-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và TH năm 2024 đã được kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-1-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC HN và Tổng hợp quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-12-2024Đính chính BCTC HN quý 3/2024HOSE28-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE21-11-2023Đính chính BCTC Q3/2023HOSE15-3-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-1-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận trên BCTC Quý 04/2022HOSE26-10-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận so với cùng kỳ và nguyên nhân ảnh hưởng đến KQKD quý 3/2022HOSE24-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE26-7-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2022 so với quý 2/2021HOSE25-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE14-3-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận so với cùng kỳ và nguyên nhân ảnh hưởng đến KQKD năm 2021HOSE26-1-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4.2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-1-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4.2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2021Giải trình chênh lệch LNST HN 6 tháng năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE28-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-3-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận so với cùng kỳ và nguyên nhân ảnh hưởng đến KQKD năm 2020HOSE29-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE18-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE29-7-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-4-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho SGNHOSE6-3-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận so với cùng kỳ và nguyên nhân ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh năm 2019 của công tyHOSE20-1-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2019 so với quý 4/2018HOSE30-10-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE30-7-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-4-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2019HOSE20-3-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận so với cùng kỳ và nguyên nhân ảnh hưởng đến KQKD của công ty tại BCTC năm 2018 đã được kiểm toánHOSE29-1-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4 năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3 năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-8-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho SGNHOSE
Xem thêm 1 văn bản cũ hơn (tới 31-7-2018)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SGN.

Kết quả kinh doanh SGN theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.480,71.518,21.455,7995,2488,3730,81.585,21.276,61.105,9876,6598,9472,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.480,71.518,21.455,7995,2488,3730,81.585,21.276,61.105,9876,6598,9472,9
4. Giá vốn hàng bán1.055,01.021,81.000,3724,3381,5563,0995,2816,4722,0597,3413,6342,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)425,7496,4455,3270,9106,8167,9589,9460,2383,9279,3185,3130,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính63,445,241,220,59,715,714,511,74,36,05,54,6
7. Chi phí tài chính5,03,20,95,31,01,11,12,71,11,10,81,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp190,9169,7201,4112,357,073,2129,9101,799,266,478,535,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)293,3368,7294,2173,858,5109,2473,4367,5288,0217,7111,698,1
12. Thu nhập khác0,81,71,00,20,00,30,50,10,30,40,10,2
13. Chi phí khác0,10,00,11,60,00,20,10,30,00,20,30,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,71,60,9-1,4-0,00,10,4-0,10,30,2-0,2-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)294,0370,4295,1172,458,5109,3473,8367,3288,3218,0111,498,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành62,375,966,237,215,823,294,676,258,144,525,222,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,2-1,6-12,2-0,70,5-0,00,7-1,8-0,1-0,7-0,50,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)62,074,453,936,516,323,295,374,458,043,824,722,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)231,9296,0241,1135,942,286,1378,5292,9230,3174,286,775,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát23,725,113,6-2,1-11,4-2,032,529,822,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)208,2270,9227,5138,053,688,1346,1263,2208,3174,286,775,8

Kết quả kinh doanh SGN theo quý

tỉ đồng

48 kỳ, Quý 1/2014 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 2/2014Quý 1/2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh394,2388,7355,9350,9356,0418,0389,7379,6380,2368,7365,6394,6366,2329,2297,7291,1237,6168,7112,753,5145,8176,3157,5123,9114,1335,2440,0391,4388,1365,6327,6321,4309,5318,1289,8275,9276,3264,0244,9249,7198,0184,0168,3157,2145,4128,1120,8114,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)394,2388,7355,9350,9356,0418,0389,7379,6380,2368,7365,6394,6366,2329,2297,7291,1237,6168,7112,753,5145,8176,3157,5123,9114,1335,2440,0391,4388,1365,6327,6321,4309,5318,1289,8275,9276,3264,0244,9249,7198,0184,0168,3157,2145,4128,1120,8114,5
4. Giá vốn hàng bán255,1267,0280,4250,7243,4279,7264,7252,4255,3251,2251,3266,0250,9232,1225,5223,6158,1117,192,062,6107,5119,4131,5106,1100,0225,4265,7249,1254,2231,3223,4206,2195,1192,0197,5183,6168,0172,7177,3167,2129,9123,0123,1102,698,590,084,982,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)139,1121,775,5100,2112,6138,3125,0127,1125,0117,5114,2128,6115,397,272,367,579,551,620,7-9,038,356,926,017,914,1109,8174,3142,3133,9134,3104,2115,3114,4126,092,292,3108,491,367,682,568,161,045,254,646,938,036,031,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính18,717,515,117,818,911,520,615,312,413,08,015,517,33,76,76,34,93,32,62,72,22,32,43,66,26,04,93,63,72,53,15,22,61,41,21,50,51,23,31,20,90,52,82,61,00,90,60,6
7. Chi phí tài chính0,90,32,70,80,41,10,718,00,50,03,80,1-0,40,85,70,3-0,10,10,50,30,10,10,10,43,00,10,10,90,20,02,40,70,30,00,10,20,20,8-0,00,10,50,52,10,20,10,20,20,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp60,948,729,161,550,350,839,333,450,646,886,648,636,130,136,133,523,918,415,08,416,517,022,814,114,022,538,332,533,625,632,725,622,021,432,226,725,115,523,718,012,811,818,912,933,113,56,46,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)96,190,258,955,780,997,9105,591,086,283,731,995,596,969,937,240,060,536,47,7-15,023,842,15,57,03,493,2140,8112,5103,8111,372,394,294,6106,161,166,983,676,247,265,655,749,227,044,114,725,329,925,9
12. Thu nhập khác0,50,00,10,30,20,10,20,40,20,80,70,20,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,10,10,00,20,10,10,00,00,00,10,10,00,10,10,00,20,10,10,00,50,00,00,00,00,1
13. Chi phí khác0,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,10,00,00,00,20,00,00,00,00,00,10,00,00,10,30,10,00,00,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,40,00,10,30,20,10,20,40,20,80,70,10,00,00,1-1,50,10,00,00,0-0,00,00,0-0,00,10,00,20,10,00,00,00,0-0,20,0-0,00,10,10,00,20,10,1-0,10,2-0,00,00,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)96,590,259,056,081,098,0105,791,486,584,532,595,696,970,037,238,560,536,57,7-15,023,842,15,67,03,593,2141,0112,6103,8111,372,394,294,4106,161,167,083,776,247,465,655,849,227,244,114,725,329,925,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành24,121,75,312,719,324,911,423,320,320,910,418,621,515,85,79,413,09,10,20,05,99,70,12,33,017,929,322,521,720,016,120,419,020,712,913,516,315,310,313,111,29,95,410,01,17,96,85,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,8-3,16,50,1-1,6-5,39,8-4,9-3,0-4,0-4,4-1,8-3,9-2,03,0-1,5-1,0-1,11,6-0,60,1-0,50,80,7-2,10,8-0,90,2-0,92,3-1,1-1,30,00,6-0,50,00,10,4-0,70,00,00,0-0,50,00,00,00,0-0,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)20,318,611,812,817,819,721,218,417,416,95,916,817,513,88,87,812,08,01,8-0,66,09,10,93,00,918,628,522,620,922,315,019,119,021,312,513,516,415,79,513,111,29,94,810,01,17,96,85,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)76,271,647,243,263,378,384,573,069,167,626,678,879,456,228,530,648,628,45,9-14,417,932,94,74,02,674,6112,590,083,089,057,375,275,484,948,753,567,460,537,852,544,639,322,334,113,717,423,120,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát9,67,04,64,87,56,87,74,65,95,72,26,54,00,9-0,90,5-0,0-1,8-3,5-3,6-2,7-1,7-1,9-1,2-3,04,07,87,66,210,74,87,87,110,15,42,07,47,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)66,664,642,638,355,871,576,868,463,261,924,472,375,555,329,430,148,630,29,3-10,920,534,66,65,25,670,6104,782,476,878,352,567,468,474,743,351,560,053,537,852,544,639,322,334,113,717,423,120,0

Báo cáo khác của SGN

Dữ liệu khác của SGN

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Phục vụ mặt đất Sài Gòn (mã SGN): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.481 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 232 tỉ đồng, giảm 21,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 394 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 76 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.