Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:33
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo SGN
CTCP Phục vụ mặt đất Sài Gòn
Sai Gon Ground Services Joint Stock Company
51.600
▲ +100 (▲ +0,19%)
trong phiên · 09:42:33

Cân đối kế toán SGN

Cân đối kế toán SGN theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.528,11.246,11.057,5838,0604,2588,3781,3644,7382,6319,9209,3347,8125,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền267,5432,5322,3126,9335,7223,3250,8423,8170,0127,878,4210,718,5
      1. Tiền163,5432,5318,399,1131,733,3140,8263,8110,097,858,4189,918,5
      2. Các khoản tương đương tiền104,00,04,027,8204,0190,0110,0160,060,030,020,020,80,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn807,8597,0412,0380,170,070,0213,43,013,00,00,014,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn807,8597,0412,0380,170,070,0213,43,013,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn415,8198,8303,7317,9184,3279,7302,1201,4174,8178,9118,6100,196,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng266,0254,4347,2299,7180,5274,5293,9195,4172,1179,0118,166,467,9
      2. Trả trước cho người bán204,311,211,110,50,10,13,54,21,16,55,30,40,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác19,013,110,210,75,75,14,71,81,61,89,733,229,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-73,5-79,8-64,7-3,0-2,00,00,00,00,0-8,4-14,60,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho11,210,810,58,35,75,16,29,35,45,67,86,910,3
      1. Hàng tồn kho11,210,810,58,35,75,16,29,35,45,67,86,910,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác25,87,09,04,98,510,28,87,219,37,74,516,20,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn11,06,47,32,42,42,52,00,90,70,30,30,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ13,60,60,10,02,34,06,86,318,47,44,216,10,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,20,01,62,53,83,70,00,00,20,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn204,7243,4231,7238,5334,4457,2472,2319,0315,5220,3117,8104,63,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,230,40,40,30,30,91,10,30,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng7,37,37,37,37,37,37,35,50,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác21,851,021,020,920,920,920,920,90,020,614,60,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-27,9-27,9-27,9-27,9-27,9-27,3-27,0-26,10,0-20,6-14,60,00,0
    II. Tài sản cố định176,9195,7210,5232,1332,0453,6436,0309,3306,9218,4116,389,03,0
      1. Tài sản cố định hữu hình164,6183,4198,2219,8319,7441,2423,7309,3306,9218,4116,389,03,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình12,312,312,312,312,312,312,30,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn8,00,85,83,50,00,031,03,05,50,00,014,40,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang8,00,85,83,50,00,031,03,05,50,00,014,40,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác18,516,515,02,62,02,74,16,53,21,91,31,20,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,90,10,20,00,10,31,73,41,90,70,81,20,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại16,616,414,82,61,92,42,43,11,31,20,50,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.732,81.489,61.289,21.076,5938,61.045,51.253,4963,7698,1540,2327,0452,4128,9
  A. Nợ phải trả360,0293,2276,9214,6118,3160,5285,1268,4203,9188,1118,3311,9128,9
    I. Nợ ngắn hạn323,2269,0258,0197,2105,6149,1271,3254,0191,1179,8118,3311,9128,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn32,345,552,833,911,418,758,965,849,852,035,118,40,0
      4. Người mua trả tiền trước4,82,52,01,76,93,40,60,40,40,20,40,10,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước12,422,517,914,31,92,739,617,313,911,38,04,50,0
      6. Phải trả người lao động133,596,5102,176,047,556,9102,385,9109,6107,767,461,625,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn84,675,572,957,722,341,053,560,93,71,90,414,70,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0102,7
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác14,412,59,57,40,96,34,44,13,62,52,8212,60,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi41,214,10,66,114,520,112,019,510,04,24,20,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn36,824,218,917,412,711,413,814,312,88,40,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác36,824,218,917,412,711,413,814,312,88,40,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.372,81.196,41.012,3861,9820,3885,1968,3695,3494,2352,1208,8140,50,0
    I. Vốn chủ sở hữu1.372,81.196,41.012,3861,9820,3885,1968,3695,3494,2352,1208,8140,50,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu335,8335,8335,8335,8335,8335,8335,8240,0240,0200,0140,5140,50,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần6,66,66,66,66,66,66,66,66,66,60,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu23,723,723,723,723,723,723,79,59,50,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-1,2-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,5-0,5-0,1-0,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển493,1390,0326,0302,5286,6260,8174,1134,154,17,10,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối323,6342,8247,1151,7123,9203,0348,0241,6147,3138,568,30,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước115,572,219,618,670,3114,95,33,91,90,20,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này208,2270,5227,5133,253,688,1342,7237,6145,5138,368,30,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát191,298,373,942,444,555,980,864,137,20,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.732,81.489,61.289,21.076,5938,61.045,51.253,4963,7698,1540,2327,0452,4128,9

Cân đối kế toán SGN theo quý

tỉ đồng

48 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 2/2015Quý 4/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.627,21.653,61.528,11.609,01.529,91.358,91.276,01.203,81.188,01.103,81.058,31.090,01.036,8915,2838,1814,9775,4671,9604,2621,1646,4628,9588,4618,0677,1783,7797,6769,0709,2685,6644,7600,0498,9482,0384,4348,8364,3375,4319,9363,4256,0211,0209,2176,0347,8211,8168,9125,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền449,2562,2247,5375,6538,7428,3432,5294,9471,6346,6322,3215,7144,897,6126,9226,8167,3144,0335,7256,7264,5240,6223,3144,9204,5227,4460,8473,0438,8411,1423,8386,6277,3246,7183,0156,5150,0152,1127,8114,890,567,278,471,2210,722,636,618,5
      1. Tiền122,9171,2163,5269,6529,7419,3432,5290,9467,6338,6318,3210,7141,888,899,175,0104,787,4131,758,664,550,633,354,964,5137,4140,8173,0258,8251,1263,8226,6137,3196,7110,074,2127,7142,197,8114,850,537,258,471,2189,922,626,618,5
      2. Các khoản tương đương tiền326,3391,084,0106,09,09,00,04,04,08,04,05,03,08,827,8151,862,656,6204,0198,1200,0190,0190,090,0140,090,0320,0300,0180,0160,0160,0160,0140,050,073,082,322,310,030,00,040,030,020,00,020,80,010,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn772,9607,8827,8887,1777,1727,0627,0597,0412,0412,0412,0425,0485,0485,0380,1211,0310,0260,070,070,070,070,073,5203,4163,4213,43,46,43,43,43,03,03,03,00,00,00,00,00,060,010,00,00,00,014,050,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,014,050,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn772,9607,8827,8887,1777,1727,0627,0597,0412,0412,0412,0425,0485,0485,0380,1211,0310,0260,070,070,070,070,073,5203,4163,4213,43,46,43,43,43,03,03,03,00,00,00,00,00,0—10,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn358,8445,0415,8324,4194,3188,9199,0296,7290,4329,9304,6432,8391,8318,5317,9365,2283,8255,1184,3281,2297,7304,7276,3254,2291,3324,4318,1276,1254,1257,9201,4199,7208,8210,3176,6180,4193,5206,9178,9179,4148,2127,7118,596,5100,1102,397,996,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng288,0295,2266,0239,6228,6241,8254,4359,9358,0380,1347,2411,7372,3306,3299,7358,3276,8250,9180,5276,3294,1299,1274,5251,6286,1320,1293,9257,1242,3252,6195,4189,7198,2208,6172,1160,8189,8201,3179,0170,4127,8133,2118,176,066,468,868,667,9
      2. Trả trước cho người bán137,5207,4204,3140,624,311,911,39,911,211,212,016,57,94,610,52,11,00,10,10,50,60,30,10,60,22,720,215,89,93,14,27,58,20,12,95,82,14,66,515,919,32,63,73,30,44,60,10,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác4,815,919,018,215,516,613,112,29,214,410,214,316,07,810,77,89,06,05,76,45,05,41,72,05,01,74,03,22,02,21,82,52,51,61,613,71,71,01,87,515,56,611,243,733,228,829,329,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-71,5-73,5-73,5-74,0-74,0-81,4-79,7-85,2-88,0-75,7-64,7-9,6-4,4-0,2-3,0-3,0-3,0-2,0-2,0-2,0-2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-8,4-14,4-14,4-14,6-14,6-26,50,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho10,611,011,29,59,810,010,810,29,710,510,510,39,29,28,36,76,05,85,75,35,35,05,15,05,36,46,25,76,06,49,37,16,05,55,46,36,06,25,67,66,96,87,87,46,98,49,110,3
      1. Hàng tồn kho10,611,011,29,59,810,010,810,29,710,510,510,39,29,28,36,76,05,85,75,35,35,05,15,05,36,46,25,76,06,49,37,16,05,55,46,36,06,25,67,66,96,87,87,46,98,49,110,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác35,627,725,812,39,94,76,75,14,24,78,96,26,04,94,95,28,37,08,57,98,98,710,210,512,612,19,17,86,96,87,23,53,716,519,35,714,810,27,71,60,59,34,50,916,228,625,30,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn7,08,811,04,94,54,56,43,64,24,57,33,63,52,42,42,63,62,72,42,73,73,12,52,11,92,32,02,21,31,00,90,50,20,80,71,00,30,40,30,40,20,40,30,20,10,11,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ28,618,813,67,35,20,00,21,30,00,00,10,00,00,00,00,00,61,72,32,52,53,24,04,67,38,47,15,75,55,36,33,03,215,718,44,514,29,67,40,50,28,24,20,716,17,94,30,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,11,20,10,20,20,00,10,00,31,52,62,52,52,52,64,12,63,82,72,62,43,73,73,41,40,00,00,10,60,00,00,30,00,20,20,30,20,00,70,00,70,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,620,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn370,6251,2204,7193,3201,5230,6213,1244,5214,8226,7231,7221,8222,7237,4238,4258,6281,1307,4334,4366,1396,3427,4457,0490,1523,0515,7441,2406,4356,5334,3319,0287,4280,8298,0315,4301,4302,5253,2220,3168,8167,8161,3118,0104,4104,631,224,63,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,31,31,21,31,331,30,40,40,40,40,40,30,3-2,50,30,30,30,30,30,30,30,90,91,21,21,21,1-0,60,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng7,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,35,55,55,55,55,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác21,921,921,821,921,951,921,021,021,021,021,020,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,60,00,00,00,00,00,020,614,614,614,614,60,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-27,9-27,9-27,9-27,9-27,9-27,9-27,9-27,9-27,9-27,9-27,9-27,9-27,9-30,7-27,9-27,9-27,9-27,9-27,9-27,9-27,9-27,3-27,3-27,0-27,0-27,0-27,0-27,0-26,1-26,1-26,1-26,10,00,00,00,00,00,0-20,6-14,6-14,6-14,6-14,60,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định254,1166,9176,9164,4173,2176,9195,7217,3192,4207,4210,5210,9213,8235,2232,1252,8276,7304,0332,0362,1392,9423,3453,6485,3517,3511,7436,0402,9351,5330,3309,3283,9278,7295,7306,9296,8297,9251,8218,4167,9163,1156,6116,5103,589,031,122,73,0
      1. Tài sản cố định hữu hình241,0153,8164,6152,1160,9164,6183,4204,9180,1195,1198,2198,6201,5222,9219,8240,5264,4291,7319,7349,8380,6411,0441,2473,0505,0499,4423,7390,6351,5330,3309,3283,9278,7295,7306,9296,0297,9251,8218,4167,9163,1156,6116,5103,589,031,022,73,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình13,113,112,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,30,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn90,361,68,03,83,00,00,00,00,00,05,80,00,00,03,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,03,00,00,00,05,53,83,20,00,00,03,63,40,00,014,40,01,80,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang90,361,68,03,83,00,00,00,00,00,05,80,00,00,03,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,03,00,00,00,05,53,83,20,00,00,03,63,40,00,014,40,01,80,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,2—0,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác24,921,318,523,723,922,317,026,922,019,015,010,58,64,62,55,54,03,12,03,63,03,22,63,64,52,74,14,24,83,76,53,52,12,43,11,61,41,51,90,70,91,11,30,91,20,10,10,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,31,61,90,60,70,60,10,20,20,20,20,20,00,00,00,00,10,10,10,10,20,30,30,60,81,11,72,63,12,93,41,51,51,71,90,80,70,70,70,30,40,60,80,91,20,00,10,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại23,519,716,623,123,221,616,926,721,818,814,810,48,64,62,55,53,92,91,93,52,92,92,23,03,71,62,41,51,70,83,12,00,70,71,20,70,70,81,20,50,50,50,50,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.997,81.904,81.732,81.802,31.731,41.589,41.489,21.448,31.402,81.330,51.290,01.311,81.259,51.152,61.076,41.073,51.056,4979,2938,6987,21.042,71.056,41.045,41.108,11.200,21.299,41.238,81.175,41.065,71.019,9963,7887,4779,7780,0699,8650,2666,9628,6540,2532,2423,9372,3327,2280,4452,4242,9193,5128,9
  A. Nợ phải trả487,6346,1360,0476,8448,6314,7294,6338,2365,7250,6277,8326,1352,7234,5214,3239,8248,6130,5118,3172,7213,8138,4160,6220,8309,7271,0274,6320,3295,4246,1268,6255,1221,1204,7205,8204,0262,3286,6188,1192,5137,2129,8117,6109,3311,9140,290,8128,9
    I. Nợ ngắn hạn446,4307,9323,2442,6415,4285,3270,4316,4345,0229,4258,9307,5334,2217,3196,9221,1235,0117,1105,6160,3202,9127,0149,2209,2297,9257,0260,7306,5281,3231,8254,2243,0209,9191,8193,0194,9253,2277,5179,8185,0134,9127,3117,6109,3311,9140,290,8128,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn11,816,132,310,711,529,441,438,231,029,852,830,027,025,533,934,927,522,611,422,715,716,518,714,529,366,549,558,557,949,565,650,443,143,549,243,552,070,052,043,739,739,635,329,918,436,837,50,0
      4. Người mua trả tiền trước12,08,64,88,87,82,22,51,82,42,42,01,92,42,31,72,54,57,86,97,26,35,93,43,01,80,40,60,91,01,30,40,10,10,90,42,00,20,20,20,30,30,50,40,40,10,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước25,322,112,47,618,925,022,522,024,621,117,920,326,121,014,311,215,210,71,99,29,112,12,77,720,317,638,523,422,221,517,323,720,122,413,913,616,015,711,312,911,610,27,13,84,57,06,80,0
      6. Phải trả người lao động179,2101,4133,5214,1175,6108,4108,0192,3147,383,6109,2205,4147,384,968,5135,180,736,547,554,051,436,80,076,876,173,8102,3192,0157,985,386,2122,5111,8101,8109,6114,493,292,9107,7113,270,362,967,442,861,65,25,325,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn58,7105,884,656,551,995,869,530,527,184,365,838,233,271,865,123,411,927,522,311,19,340,3103,818,214,073,453,516,020,444,661,123,711,07,36,47,88,15,51,98,65,43,30,46,914,739,019,70,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0102,7
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác98,917,014,4102,0100,912,912,315,794,310,810,48,593,39,17,25,885,31,20,938,985,26,26,369,1136,01,74,33,79,93,24,13,04,34,53,63,473,587,42,52,23,36,62,84,2212,616,714,00,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi60,536,941,242,848,911,614,116,018,4-2,70,63,14,82,76,18,29,810,814,517,125,99,314,319,920,423,712,012,012,026,419,519,519,511,310,010,110,25,94,24,24,24,24,321,30,035,57,40,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn41,238,336,834,233,229,524,221,820,721,218,918,718,517,217,418,713,613,412,712,510,911,411,411,611,814,113,813,814,114,314,312,111,212,912,89,29,19,28,47,42,22,60,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác41,238,336,834,233,229,524,221,820,721,218,918,718,517,217,418,713,613,412,712,510,911,411,411,611,814,113,813,814,114,314,312,111,212,912,89,29,19,28,47,42,22,60,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.510,21.558,71.372,81.325,51.282,81.274,71.194,61.110,01.037,11.079,91.012,3985,6906,8918,1862,1833,7807,9848,7820,3814,4828,8918,0884,8887,3890,41.028,4964,2855,1770,4773,8695,1632,3558,6575,4494,0446,2404,5342,0352,1339,8286,7242,5209,6171,1140,5102,7102,70,0
    I. Vốn chủ sở hữu1.510,21.558,71.372,81.325,51.282,81.274,71.194,61.110,01.037,11.079,91.012,3985,6906,8918,1862,1833,7807,9848,7820,3814,4828,8918,0884,8887,3890,41.028,4964,2855,1770,4773,8695,1632,3558,6575,4494,0446,2404,5342,0352,1339,8286,7242,5209,6171,1140,5102,7102,70,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu335,8335,8335,8335,8335,8335,8335,8342,4335,8335,8335,8335,8335,8335,8335,8335,8335,8335,8335,8335,8335,8335,8335,8335,8335,8335,8335,8335,8335,8240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0200,0200,0200,0197,1196,7140,5140,5140,5140,5102,7102,70,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần6,66,66,66,66,66,66,60,06,66,66,66,66,66,66,66,66,66,66,66,66,66,66,66,66,66,66,66,66,66,66,66,66,66,66,66,66,66,66,60,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu23,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,79,59,59,59,59,59,59,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-1,2-1,2-1,2-1,2-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,7-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,4-0,4-0,3-0,1-0,1-0,1-0,0-0,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển581,2493,1493,1493,1493,1390,0390,0390,0390,0326,0343,9343,9343,9302,5302,5302,5302,5286,6286,6286,6286,6260,8260,8260,8260,8174,1174,1174,1174,1134,1134,1134,1134,154,154,154,154,154,17,17,17,17,10,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối256,9388,2323,6281,0242,6414,3342,1265,3196,9309,0247,0222,6150,3207,0152,0122,697,3154,1123,9114,6125,4237,7202,9196,3191,1404,3344,1242,5179,2309,6241,4193,0127,0219,5147,2114,2114,559,3138,5134,983,094,969,130,60,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước125,8323,6115,5115,4115,4342,872,272,272,219,619,619,619,6151,718,618,618,6123,970,397,970,3100,099,1106,6114,05,35,35,326,63,93,73,73,7147,71,91,91,91,90,20,20,256,40,0—0,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này131,264,6208,2165,6127,371,5269,9193,1124,7289,4227,5203,0130,755,3133,4104,078,830,253,616,655,1137,6103,789,777,1398,9338,8237,1152,6305,6237,6189,2123,271,8145,3112,3112,757,5138,3134,782,838,569,1—0,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát307,2312,6191,2186,6181,8105,197,189,584,879,756,053,847,343,342,343,242,742,744,548,051,554,255,864,973,284,780,773,165,674,664,149,742,046,137,131,729,622,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.997,81.904,81.732,81.802,31.731,41.589,41.489,21.448,31.402,81.330,51.290,01.311,81.259,51.152,61.076,41.073,51.056,4979,2938,6987,21.042,71.056,41.045,41.108,11.200,21.299,41.238,81.175,41.065,71.019,9963,7887,4779,7780,0699,8650,2666,9628,6540,2532,2423,9372,3327,2280,4452,4242,9193,5128,9

Báo cáo khác của SGN

Dữ liệu khác của SGN

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Phục vụ mặt đất Sài Gòn (mã SGN), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SGN.