Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo SGN
CTCP Phục vụ mặt đất Sài Gòn
Sai Gon Ground Services Joint Stock Company
51.200
▲ +100 (▲ +0,20%)

Room ngoại SGN: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài SGN theo thời gian

1257 ngày
0,10%7,48%14,86%22,24%29,62%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 9.248.858 cổ phiếu SGN, tương đương 27,54% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 27,58% (4-5-2026), thấp nhất 2,14% (15-7-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu SGN theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202627,54%27,54%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-202627,54%27,54%▼ −0,00 điểm %-500
3 tháng3-7-202627,51%27,54%▲ +0,03 điểm %9.756
1 năm2-10-202527,10%27,54%▲ +0,44 điểm %146.758
3 năm3-10-202313,56%27,54%▲ +13,99 điểm %4.696.753

Sở hữu nước ngoài SGN cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202627,54%■ 0,00 điểm %9.248.8580%-9.248.858
9-202627,54%▼ −0,00 điểm %9.248.8580%-9.248.858
8-202627,54%▲ +0,02 điểm %9.249.3580%-9.249.358
7-202627,52%▲ +0,01 điểm %9.242.65230%831.855
6-202627,51%■ 0,00 điểm %9.239.50230%835.005
5-202627,51%▼ −0,07 điểm %9.239.50230%835.005
4-202627,58%▲ +0,08 điểm %9.261.50230%813.005
3-202627,50%▲ +0,29 điểm %9.234.17230%840.335
2-202627,21%▲ +0,03 điểm %9.136.87230%937.635
1-202627,17%▲ +0,14 điểm %9.125.29730%949.210
12-202527,03%▼ −0,03 điểm %9.078.27730%996.230
11-202527,06%▲ +0,00 điểm %9.087.16730%987.340
10-202527,06%▼ −0,05 điểm %9.086.66730%987.840
9-202527,11%▲ +0,03 điểm %9.103.10030%971.407
8-202527,08%▲ +0,15 điểm %9.094.65030%979.857
7-202526,93%▲ +0,07 điểm %9.044.77030%1.029.737
6-202526,86%▼ −0,02 điểm %9.020.70030%1.053.807
5-202526,89%▲ +0,09 điểm %9.028.49930%1.046.008
4-202526,80%▼ −0,22 điểm %8.999.16030%1.075.347
3-202527,02%▼ −0,08 điểm %9.072.90830%1.001.599
2-202527,10%▼ −0,09 điểm %9.101.04230%973.465
1-202527,19%▼ −0,01 điểm %9.130.34530%944.162
12-202427,19%▲ +0,01 điểm %9.132.14530%942.362
11-202427,18%▲ +0,09 điểm %9.128.44530%946.062
10-202427,10%▲ +0,10 điểm %9.099.14530%975.362
9-202427,00%▲ +0,05 điểm %9.065.50730%1.009.000
8-202426,94%▲ +1,00 điểm %9.047.44130%1.027.066
7-202425,94%▲ +1,01 điểm %8.712.24130%1.362.266
6-202424,93%▲ +3,21 điểm %8.372.84130%1.701.666
5-202421,72%▲ +0,58 điểm %7.293.22230%2.781.285
4-202421,14%▲ +3,56 điểm %7.098.84630%2.975.661
3-202417,58%▲ +1,17 điểm %5.904.17430%4.170.333
2-202416,41%▲ +0,42 điểm %5.511.04430%4.563.463
1-202415,99%▲ +0,95 điểm %5.371.18430%4.703.323
12-202315,04%▲ +0,05 điểm %5.050.53430%5.023.973
11-202314,99%▲ +0,44 điểm %5.034.44230%5.040.065
10-202314,55%▲ +0,99 điểm %4.885.60730%5.188.900
9-202313,56%▲ +3,67 điểm %4.552.70530%5.521.802
8-20239,89%▲ +5,18 điểm %3.321.74630%6.752.761
7-20234,71%▲ +1,85 điểm %1.580.83430%8.493.673
6-20232,86%▲ +0,10 điểm %959.61430%9.114.893
5-20232,76%▲ +0,16 điểm %925.94430%9.148.563
4-20232,59%▲ +0,08 điểm %871.02730%9.203.480
3-20232,52%▲ +0,05 điểm %845.03030%9.229.477
2-20232,47%▲ +0,00 điểm %829.58030%9.244.927
1-20232,47%▼ −0,03 điểm %828.06830%9.246.439
12-20222,50%▲ +0,02 điểm %839.16830%9.235.339
11-20222,47%▲ +0,03 điểm %830.87330%9.243.634
10-20222,45%▲ +0,00 điểm %821.43230%9.253.075
9-20222,44%▲ +0,03 điểm %821.01130%9.253.496
8-20222,41%▲ +0,01 điểm %810.15330%9.264.354
7-20222,40%▼ −0,05 điểm %805.45330%9.269.054
6-20222,45%▼ −0,02 điểm %823.25330%9.251.254
5-20222,47%▼ −0,04 điểm %829.15330%9.245.354
4-20222,51%▲ +0,04 điểm %841.67430%9.232.833
3-20222,46%▲ +0,05 điểm %826.72430%9.247.783
2-20222,41%▲ +0,02 điểm %809.02430%9.265.483
1-20222,39%▲ +0,00 điểm %802.87430%9.271.633
12-20212,39%▲ +0,08 điểm %802.67430%9.271.833
11-20212,31%▼ −0,05 điểm %774.17430%9.300.333
10-20212,35%▲ +0,09 điểm %790.48630%9.284.021
9-20212,27%▲ +0,02 điểm %761.48630%9.313.021
8-20212,25%▲ +0,11 điểm %755.98630%9.318.521
7-20212,14%—718.18630%9.356.321

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20269.248.858027,54%-9.248.858
1-10-20269.248.858027,54%-9.248.858
30-9-20269.248.858027,54%-9.248.858
29-9-20269.248.858027,54%-9.248.858
28-9-20269.248.858027,54%-9.248.858
25-9-20269.248.858027,54%-9.248.858
24-9-20269.248.858027,54%-9.248.858
23-9-20269.248.858027,54%-9.248.858
22-9-20269.248.858−10027,54%-9.248.858
21-9-20269.248.958027,54%-9.248.958
18-9-20269.248.958027,54%-9.248.958
17-9-20269.248.958027,54%-9.248.958
16-9-20269.248.958027,54%-9.248.958
15-9-20269.248.958027,54%-9.248.958
14-9-20269.248.958027,54%-9.248.958
11-9-20269.248.958027,54%-9.248.958
10-9-20269.248.958−40027,54%-9.248.958
9-9-20269.249.358027,54%-9.249.358
8-9-20269.249.358027,54%-9.249.358
7-9-20269.249.358027,54%-9.249.358
4-9-20269.249.358027,54%-9.249.358
3-9-20269.249.358027,54%-9.249.358
28-8-20269.249.358027,54%-9.249.358
27-8-20269.249.358+10027,54%825.149
26-8-20269.249.258027,54%825.249
25-8-20269.249.258+4.00027,54%825.249
24-8-20269.245.258027,53%829.249
21-8-20269.245.258+10027,53%829.249
20-8-20269.245.158027,53%829.349
19-8-20269.245.158—27,53%829.349

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của SGN