Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo SKV
CTCP Nước giải khát Yến sào Khánh Hòa
Khanh Hoa Salanganes Nest Soft Drink JSC
22.600
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán SKV

Cân đối kế toán SKV theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn563,1658,8734,0655,1552,0546,5462,1416,8259,1275,1157,774,051,343,255,738,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền92,3107,796,4120,188,045,416,114,766,421,20,00,00,00,00,00,0
      1. Tiền65,682,154,440,137,643,214,012,766,421,20,00,00,00,00,00,0
      2. Các khoản tương đương tiền26,725,642,080,050,32,22,12,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn41,439,60,05,42,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn41,439,60,05,42,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn28,7181,4274,518,9150,2159,8125,850,922,9196,1111,40,312,44,28,18,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng21,4170,8257,814,1146,3155,3120,632,710,0177,9106,60,112,44,18,08,2
      2. Trả trước cho người bán4,37,715,53,52,13,32,617,212,53,04,50,10,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,92,91,11,31,71,22,61,00,415,30,30,10,00,10,00,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho390,5321,9356,2493,9302,5338,9317,9343,9168,957,744,773,638,338,046,929,7
      1. Hàng tồn kho390,5321,9356,2493,9302,5338,9317,9343,9168,957,744,773,638,338,046,929,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác10,38,26,916,89,12,52,47,30,90,11,60,10,51,00,80,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,01,61,72,52,41,91,80,60,90,10,10,10,51,00,70,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước7,56,75,314,36,80,60,56,70,00,01,50,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn171,5164,2157,6109,8124,6138,3152,0140,2122,6135,4152,462,661,818,218,820,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,30,30,40,30,20,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,30,30,40,30,20,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định108,7112,962,861,968,068,374,456,232,825,225,615,814,516,918,318,6
      1. Tài sản cố định hữu hình103,3107,557,456,462,564,970,952,729,525,225,615,814,516,818,218,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình5,45,45,45,55,53,43,43,53,30,00,00,00,00,00,10,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn24,90,256,23,41,11,00,20,21,20,20,10,045,40,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang24,90,256,23,41,11,00,20,21,20,20,10,045,40,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác37,650,738,244,355,368,977,383,788,6110,0126,746,81,91,30,52,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn37,650,738,244,355,368,977,383,788,3110,0126,746,81,91,30,52,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN734,7823,0891,6764,9676,6684,8614,1557,0381,7410,5310,1136,7113,161,374,559,5
  A. Nợ phải trả338,4444,4493,4387,5338,8370,9302,0258,199,1164,251,017,5113,161,374,559,5
    I. Nợ ngắn hạn338,4444,4493,4387,5338,8370,9302,0258,199,1164,251,017,514,411,723,38,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn98,3183,4144,493,387,686,183,577,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn144,1165,6240,6129,6112,2127,6122,2133,382,879,538,817,511,58,921,27,8
      4. Người mua trả tiền trước32,10,30,458,91,11,11,50,00,00,00,20,00,10,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,01,311,26,73,614,06,97,79,312,28,70,00,00,00,00,0
      6. Phải trả người lao động45,961,075,279,185,481,158,822,44,38,00,00,02,82,81,41,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,119,98,40,015,115,88,40,00,00,00,50,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác4,06,04,45,38,86,45,62,52,464,50,40,00,00,00,60,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,97,18,814,625,038,815,014,40,40,02,60,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,098,749,651,350,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,098,749,651,350,7
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu396,3378,6398,1377,4337,8313,9312,1298,9282,6246,3259,1119,20,00,00,00,0
    I. Vốn chủ sở hữu396,3378,6398,1377,4337,9313,9312,1298,9282,6246,3259,1119,20,00,00,00,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0119,2119,20,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần3,43,43,43,43,43,43,43,43,43,40,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0105,50,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển91,278,658,036,820,615,610,413,51,70,014,60,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối71,766,6106,8107,383,965,068,352,147,513,019,80,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước4,74,66,56,57,50,00,01,40,20,00,00,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này67,162,0100,3100,876,565,068,350,747,313,019,80,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN734,7823,0891,6764,9676,6684,8614,1557,0381,7410,5310,1136,7113,161,374,559,5

Cân đối kế toán SKV theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 4/2010 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn584,9656,1563,4597,5666,5599,3658,6583,2647,0571,0733,7578,4601,9586,7654,0535,9532,0451,9552,1440,4519,6508,4546,4474,6477,3495,1462,2428,3444,9403,0575,6485,7363,2335,7259,1401,3319,8275,1643,2157,774,051,343,255,738,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền53,7125,192,3125,5128,2114,3107,799,4126,977,596,4124,8129,7128,7120,1131,073,6109,788,092,3157,2111,745,432,046,949,016,141,325,419,114,730,036,259,266,417,315,421,2260,60,00,00,00,00,00,0
      1. Tiền53,799,265,673,876,988,482,134,559,335,254,463,068,647,540,190,86,38,537,639,8104,8109,442,429,844,746,914,039,223,417,012,730,036,259,266,417,315,421,2260,60,00,00,00,00,00,0
      2. Các khoản tương đương tiền0,025,926,751,751,225,925,664,967,642,342,061,861,281,280,040,267,4101,350,352,552,42,23,02,22,22,22,12,12,12,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn74,372,341,441,440,540,539,60,00,00,00,00,020,023,05,42,42,32,32,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn74,372,341,441,440,540,539,60,00,00,00,00,020,023,05,42,42,32,32,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn117,582,528,734,1157,2142,7181,3229,4252,1206,8274,5154,0119,099,518,784,6118,2120,7150,266,8132,7145,5159,980,2172,2183,7125,8119,3148,284,4209,6192,1176,9157,922,9333,8266,1196,1351,7111,40,312,44,28,18,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng107,473,421,422,4143,8131,8170,8215,1233,4197,1257,8130,2103,176,114,378,6113,3113,7146,461,8127,7138,7155,374,4167,0175,6120,6107,1118,659,3191,1173,8111,1141,310,0315,8243,9177,9335,7106,60,112,44,18,08,2
      2. Trả trước cho người bán7,24,84,39,110,28,07,711,88,67,615,521,013,320,63,53,22,62,52,12,72,61,73,33,93,15,12,69,627,122,817,217,065,015,412,53,43,13,02,04,50,10,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,08,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác3,04,32,92,63,22,92,82,62,12,21,12,82,52,71,02,82,34,51,72,32,45,11,31,92,13,02,62,62,52,31,41,30,81,10,414,619,215,313,90,30,10,00,10,00,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho325,2363,0390,8378,4322,5289,3321,9248,9264,5283,9356,2295,9330,5330,4493,9313,5334,0208,9302,5276,4227,2246,5338,9357,7255,7255,1317,9265,4268,8295,2343,9261,4148,0111,3168,949,938,257,730,744,773,638,338,046,929,7
      1. Hàng tồn kho325,2363,0390,8378,4322,5289,3321,9248,9264,5283,9356,2295,9330,5330,4493,9313,5334,0208,9302,5276,4227,2246,5338,9357,7255,7255,1317,9265,4268,8295,2343,9261,4148,0111,3168,949,938,257,730,744,773,638,338,046,929,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác14,313,310,318,118,112,68,15,43,52,86,73,82,65,115,94,43,810,39,14,82,64,72,34,82,67,32,42,32,44,47,32,22,07,30,90,10,00,10,21,60,10,51,00,80,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,41,31,01,21,01,41,62,32,62,41,72,52,32,92,53,42,73,22,42,72,12,31,93,02,22,11,81,31,91,20,61,61,51,90,90,10,00,10,10,10,10,51,00,70,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6,912,09,316,817,111,26,63,10,90,45,01,30,42,213,41,01,17,16,82,10,52,30,41,60,45,20,51,00,43,16,70,60,55,40,00,00,00,00,11,50,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn168,1167,7171,5163,2167,7155,3165,4168,9164,6162,8157,6133,7123,5107,2109,8111,3115,5118,2124,5125,2131,6137,6138,2141,9144,9146,1152,0151,9134,0138,2140,3141,7146,3126,7122,6127,5132,7135,4143,4152,462,661,818,218,820,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,10,30,30,30,30,30,30,30,30,40,40,40,43,60,30,30,30,30,20,20,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,10,30,30,30,30,30,30,30,30,40,40,40,43,60,30,30,30,30,20,20,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định102,5105,3108,7113,2115,0108,3109,5109,8108,3104,462,865,066,462,061,960,562,864,968,065,868,671,468,168,870,371,774,476,956,157,756,252,654,137,132,832,731,925,225,525,615,814,516,918,318,6
      1. Tài sản cố định hữu hình96,599,9103,3107,8109,5102,8104,0104,4102,898,957,459,661,056,556,455,057,359,462,560,363,165,964,865,466,968,370,973,452,754,252,749,350,833,829,529,428,625,225,525,615,814,516,818,218,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình6,05,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,55,55,55,55,55,55,55,55,53,43,43,43,43,43,43,43,53,53,33,33,33,33,33,30,00,00,00,00,00,00,10,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn29,927,124,916,615,70,34,66,09,522,556,230,317,74,03,43,22,41,11,01,11,01,11,01,01,00,20,20,20,20,20,93,44,72,11,20,51,00,20,10,10,045,40,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang29,927,124,916,615,70,34,66,09,522,556,230,317,74,03,43,22,41,11,01,11,01,11,01,01,00,20,20,20,20,20,93,44,72,11,20,51,00,20,10,10,045,40,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác35,534,937,633,036,746,451,052,846,535,638,238,039,140,944,347,350,151,955,358,061,765,068,972,073,574,177,374,877,680,383,285,787,587,688,694,499,8110,0117,8126,746,81,91,30,52,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn35,534,937,633,036,746,451,052,846,535,638,238,039,140,944,347,350,151,955,358,061,765,068,972,073,574,177,374,877,680,383,285,787,587,688,394,499,8110,0117,8126,746,81,91,30,52,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN753,0823,8734,9760,7834,2754,6824,0752,1811,6733,9891,3712,2725,4694,0763,8647,2647,5570,1676,6565,5651,2646,0684,6616,5622,2641,2614,1580,2578,9541,2715,9627,4509,5462,4381,7528,8452,5410,5786,6310,1136,7113,161,374,559,5
  A. Nợ phải trả369,2407,2338,4380,8464,7356,1445,1387,5455,0316,8492,0335,4372,9287,2386,4291,1318,1206,4338,8247,8344,9306,8370,3319,9340,1311,9310,9285,8299,5226,8417,1339,9236,1209,499,1256,7194,4164,2536,051,017,5113,161,374,559,5
    I. Nợ ngắn hạn369,2407,2338,4380,8464,7356,1445,1387,5455,0316,8492,0335,4372,9287,2386,4291,1318,1206,4338,8247,8344,9306,8370,3319,9340,1311,9310,9285,8299,5226,8417,1339,9236,1209,499,1256,7194,4164,2536,051,017,514,411,723,38,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn137,6153,298,3215,1209,0188,7183,4179,0131,8174,4144,4121,7128,6116,293,358,697,10,087,668,790,094,186,182,186,388,683,582,789,185,777,773,168,118,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn133,8177,4144,181,4137,8114,5165,6140,2182,190,4240,697,2109,374,6129,871,990,294,9112,258,264,990,5127,884,266,3107,9122,0100,6122,987,2291,3157,877,069,882,8168,8111,479,5226,638,817,511,58,921,27,8
      4. Người mua trả tiền trước1,22,532,16,31,79,60,30,20,30,40,40,82,92,958,90,40,92,21,10,80,61,21,10,20,10,21,50,40,90,10,00,80,00,00,00,10,00,00,00,20,00,10,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,71,20,00,71,11,91,35,210,911,111,212,715,610,210,713,09,49,53,62,28,89,313,34,117,013,78,715,019,513,17,711,714,013,69,38,06,012,29,08,70,00,00,00,00,0
      6. Phải trả người lao động66,956,645,943,436,522,661,032,527,320,175,281,893,364,073,6112,883,163,085,476,176,155,678,988,063,560,858,853,641,927,822,438,646,139,84,312,610,28,02,40,00,02,82,81,41,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn15,08,48,121,223,19,520,614,213,94,27,00,34,76,60,05,76,310,315,16,115,316,315,816,611,815,07,913,911,71,20,032,615,98,50,00,00,00,00,10,50,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác5,25,04,04,546,65,75,96,675,611,64,47,83,85,65,65,05,45,28,86,760,55,36,48,963,17,75,63,62,13,93,315,38,557,32,467,266,864,5297,90,40,00,00,00,60,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,82,95,98,28,83,57,19,413,24,58,813,214,67,114,623,825,521,325,029,028,834,540,835,932,017,922,816,111,37,814,610,16,41,60,40,00,00,00,02,60,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,098,749,651,350,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,098,749,651,350,7
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu383,8416,6396,5379,9369,5398,5378,9364,6356,6417,0399,3376,8352,6406,8377,4356,0329,5363,7337,8317,8306,2339,2314,3296,6282,1329,3303,2294,4279,4314,4298,8287,5273,4253,0282,6272,1258,1246,3250,5259,1119,20,00,00,00,0
    I. Vốn chủ sở hữu383,8416,6396,5379,9369,5398,5378,9364,6356,6417,0399,3376,7352,5406,9377,4355,8329,1363,4337,8317,8306,2339,2314,3296,6282,1329,3303,2294,4279,4314,4298,8287,5273,4253,0282,6272,1258,1246,3250,5259,1119,20,00,00,00,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0119,2119,2119,20,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần3,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,40,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0105,5105,50,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển104,891,391,291,291,178,778,678,578,558,158,057,657,437,136,836,536,420,820,620,420,315,815,615,615,411,224,718,217,414,313,512,511,64,91,70,90,90,025,814,60,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối45,691,972,055,445,086,466,952,844,8125,6107,985,861,8136,4107,386,059,4109,283,964,152,690,165,347,733,484,745,142,928,666,851,941,628,414,747,537,923,913,00,019,80,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước4,771,74,74,72,866,64,65,05,0106,86,56,56,5107,36,57,57,583,97,57,57,565,01,81,81,868,3-1,7-1,7-1,752,1-0,10,0-0,1-0,30,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này40,920,267,350,742,219,862,447,839,818,8101,479,355,329,1100,878,551,925,376,456,645,125,163,545,931,516,446,944,630,414,752,041,628,615,047,337,723,713,00,019,80,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1-0,0-0,00,20,30,3-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1-0,0-0,00,20,30,3-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN753,0823,8734,9760,7834,2754,6824,0752,1811,6733,9891,3712,2725,4694,0763,8647,2647,5570,1676,6565,5651,2646,0684,6616,5622,2641,2614,1580,2578,9541,2715,9627,4509,5462,4381,7528,8452,5410,5786,6310,1136,7113,161,374,559,5

Báo cáo khác của SKV

Dữ liệu khác của SKV

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Nước giải khát Yến sào Khánh Hòa (mã SKV), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SKV.