Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo SSH
CTCP Phát triển Sunshine Homes
Sunshine Homes Development Joint Stock Company
60.000
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán SSH

Cân đối kế toán SSH theo năm

tỉ đồng

7 kỳ, Năm 2019 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7.938,18.633,56.323,37.866,54.743,38.000,54.236,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền692,6488,0106,8155,1168,672,462,4
      1. Tiền692,6488,0106,8125,1168,672,462,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,030,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn7,77,47,06,60,01.331,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn7,77,47,06,60,01.331,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn6.707,87.177,85.274,75.778,33.385,14.761,03.604,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng269,8328,7287,3259,0193,3317,51.511,5
      2. Trả trước cho người bán22,8420,3227,784,812,9568,826,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn4.032,32.295,22.467,23.386,61.695,12.539,70,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác2.390,44.141,12.303,22.052,81.483,91.335,12.066,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,5-7,5-10,7-5,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho447,8858,9888,61.820,31.146,41.717,6541,4
      1. Hàng tồn kho447,8858,9888,61.820,31.146,91.719,4541,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,0-0,5-1,80,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác82,1101,446,1106,143,1118,428,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn14,949,937,955,240,5100,021,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ66,850,24,830,60,07,51,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,41,33,520,32,710,95,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4.201,25.761,36.877,511.460,55.009,92.012,71.564,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn1.339,62.273,53.711,43.722,73.730,0430,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn1.339,62.200,03.300,03.322,73.730,0430,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,073,5411,4400,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định186,985,877,7530,2472,7500,137,0
      1. Tài sản cố định hữu hình166,860,551,1519,5461,8488,429,3
      - Nguyên giá1.338,21.287,21.172,1665,0124,2106,765,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-550,4-574,4-546,9-498,8-38,9-7,0-5,2
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1.338,21.287,21.172,1665,0124,2106,765,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-550,4-574,4-546,9-498,8-38,9-7,0-5,2
      3. Tài sản cố định vô hình20,125,226,610,710,911,77,7
      - Nguyên giá1.338,21.287,21.172,1665,0124,2106,765,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-550,4-574,4-546,9-498,8-38,9-7,0-5,2
    III. Bất động sản đầu tư787,7712,8625,2166,285,399,760,6
      - Nguyên giá1.338,21.287,21.172,1665,0124,2106,765,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-550,4-574,4-546,9-498,8-38,9-7,0-5,2
    IV. Tài sản dở dang dài hạn128,0285,5180,5215,8158,3142,60,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang128,0285,5180,5215,8158,3142,60,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.687,82.403,32.282,56.809,3563,6840,31.467,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.297,8443,11.892,52.805,3563,6840,30,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn390,01.960,1390,04,00,00,0268,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,0-1,5
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,04.000,00,00,01.200,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác71,10,50,116,30,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn71,10,50,116,30,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN12.139,214.394,913.200,819.326,99.753,210.013,25.800,8
  A. Nợ phải trả6.031,57.875,37.360,414.056,37.161,87.477,62.869,2
    I. Nợ ngắn hạn3.719,94.533,13.360,65.086,73.712,67.360,91.669,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.144,51.437,6223,3421,5563,84.245,70,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn72,1485,0326,2732,6482,7437,3290,7
      4. Người mua trả tiền trước5,5247,8754,11.519,81.379,31.103,8339,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước162,4236,0338,2166,9161,2292,9196,0
      6. Phải trả người lao động15,813,812,010,39,29,00,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn440,8807,1743,9795,5687,1739,3295,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,15,92,318,915,816,30,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác873,11.297,4960,81.421,2413,5514,9547,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,72,40,00,00,01,80,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2.311,63.342,23.999,88.969,63.449,3116,71.200,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn135,9138,519,221,512,518,10,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,1534,0762,61.011,30,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.978,72.488,73.210,67.924,83.425,680,81.200,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả21,10,00,23,20,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn2,22,34,94,32,40,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn173,6178,72,44,68,717,80,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu6.107,86.519,65.840,45.270,72.591,32.535,62.931,6
    I. Vốn chủ sở hữu6.107,86.519,65.840,45.270,72.591,32.535,62.931,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.750,03.750,03.750,03.750,02.500,02.500,02.500,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,3-0,3-0,3-0,30,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu-955,7-955,7-829,4-849,1-792,0-792,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2.740,93.140,22.335,91.174,6863,8624,3431,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3.140,22.335,91.174,6863,8624,3431,4-15,1
      - LNST chưa phân phối kỳ này-399,3804,41.161,2310,8239,5192,9446,7
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát572,8585,3584,31.195,419,5203,30,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN12.139,214.394,913.200,819.326,99.753,210.013,25.800,8

Cân đối kế toán SSH theo quý

tỉ đồng

24 kỳ, Quý 4/2019 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 4/2019
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn6.954,07.314,68.162,98.038,38.371,77.433,78.784,16.425,36.561,36.160,06.322,75.969,76.485,16.631,57.956,28.325,57.942,26.291,14.743,36.733,77.297,78.112,98.000,54.236,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền95,8287,7692,6242,8135,5214,5488,091,2389,3169,3106,8160,2186,8311,1155,1288,9313,8551,5168,675,434,4519,972,462,4
      1. Tiền95,8287,7692,6242,8135,5214,5488,079,2367,3169,3106,8160,2186,8271,1125,1164,9158,8321,5168,672,434,4519,972,462,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,012,022,00,00,00,00,040,030,0124,0155,0230,00,03,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4.175,64.664,17,77,77,67,57,47,47,27,26,96,96,86,76,666,636,40,00,01.331,01.331,01.331,01.331,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4.175,64.664,17,77,77,67,57,47,47,27,26,96,96,86,76,666,636,40,00,01.331,01.331,01.331,01.331,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn2.345,12.016,56.947,57.263,57.425,56.297,87.181,55.675,45.497,15.088,55.274,24.740,24.881,54.568,55.789,65.581,65.451,84.191,93.385,14.094,34.656,54.645,54.761,03.604,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng264,6275,9269,8291,5307,8338,9332,7280,0289,3288,1287,3281,7277,4246,6264,7269,6281,8178,8193,3227,8248,6316,5317,51.511,5
      2. Trả trước cho người bán21,922,722,819,619,919,8420,3123,1225,8227,5227,7227,6202,8132,385,429,5140,7479,312,9544,4544,5547,6568,826,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,04.271,93.874,94.095,22.846,52.295,22.273,72.320,61.960,12.467,21.646,11.974,32.038,73.386,62.996,70,02.083,91.695,11.719,52.300,02.300,02.539,70,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác2.065,71.725,32.390,73.085,33.010,43.100,14.140,83.006,12.670,92.623,72.302,82.594,22.436,32.155,92.052,82.285,93.253,81.449,91.483,91.602,61.563,51.481,31.335,12.066,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,0-7,5-7,8-7,8-7,8-7,5-7,5-7,5-9,5-10,7-10,7-9,4-9,2-5,00,00,01.775,50,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho294,6300,2447,8446,1695,0766,91.007,1635,9650,4864,5888,61.010,61.339,81.637,51.887,52.309,92.068,31.498,11.146,41.187,11.223,41.521,31.717,6541,4
      1. Hàng tồn kho294,6300,2447,8446,1695,0766,91.007,1635,9650,4864,5888,61.010,61.342,41.637,51.887,52.310,12.068,41.498,61.146,91.191,41.228,01.523,11.719,4541,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,60,00,0-0,1-0,1-0,5-0,5-4,4-4,6-1,8-1,80,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác42,846,167,378,2108,1146,9100,215,417,230,546,151,770,2107,6117,478,471,949,643,145,952,395,2118,428,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn6,810,80,311,740,473,949,96,713,325,637,949,267,687,366,533,938,542,140,540,241,580,9100,021,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ35,834,966,865,966,671,748,67,62,32,14,80,00,013,230,624,913,24,40,01,56,55,57,51,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,30,40,20,61,11,31,71,11,62,83,52,52,67,020,319,620,13,12,74,24,38,910,95,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4.670,24.202,93.942,65.521,75.417,87.003,65.619,35.882,45.887,76.926,66.876,77.286,76.986,56.770,811.425,211.338,111.322,94.995,75.009,95.013,15.242,92.585,42.012,71.564,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,01.100,01.100,01.100,02.300,02.273,72.611,42.611,43.711,43.711,44.580,14.668,04.420,43.722,73.722,73.700,03.730,03.730,03.730,03.730,01.015,0430,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,01.100,01.100,01.100,02.300,02.200,02.200,02.200,03.300,03.300,04.297,24.413,04.420,43.322,73.322,73.300,03.730,03.730,00,03.730,01.015,0430,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,073,7411,4411,4411,4411,4282,9255,00,0400,0400,0400,00,00,03.730,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định181,2184,5186,9191,4195,8184,945,545,248,452,177,7501,1504,2523,8492,9496,6480,4481,3472,7477,9483,2488,5500,137,0
      1. Tài sản cố định hữu hình162,5164,6166,8170,0173,2160,920,321,923,926,151,1491,1494,0513,4482,2485,7469,2470,6461,8466,8471,9477,0488,429,3
      - Nguyên giá1.346,01.338,21.342,51.342,51.102,01.287,21.288,81.207,31.207,31.206,91.172,1665,0665,0665,0663,4583,2582,0124,2124,294,7124,1123,8106,765,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-560,8-555,5-554,2-549,2-540,5-579,7-570,3-564,9-559,9-555,0-546,9-502,0-500,9-499,9-499,2-498,5-497,9-39,4-38,9-8,8-8,6-7,7-7,0-5,2
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1.346,01.338,21.342,51.342,51.102,01.287,21.288,81.207,31.207,31.206,91.172,1665,0665,0665,0663,4583,2582,0124,2124,294,7124,1123,8106,765,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-560,8-555,5-554,2-549,2-540,5-579,7-570,3-564,9-559,9-555,0-546,9-502,0-500,9-499,9-499,2-498,5-497,9-39,4-38,9-8,8-8,6-7,7-7,0-5,2
      3. Tài sản cố định vô hình18,819,920,121,422,724,025,223,324,425,926,69,910,210,410,710,911,210,710,911,111,311,511,77,7
      - Nguyên giá1.346,01.338,21.342,51.342,51.102,01.287,21.288,81.207,31.207,31.206,91.172,1665,0665,0665,0663,4583,2582,0124,2124,294,7124,1123,8106,765,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-560,8-555,5-554,2-549,2-540,5-579,7-570,3-564,9-559,9-555,0-546,9-502,0-500,9-499,9-499,2-498,5-497,9-39,4-38,9-8,8-8,6-7,7-7,0-5,2
    III. Bất động sản đầu tư785,2782,7788,4793,3561,5707,5718,5642,5647,4651,9625,2163,0164,1165,2164,284,784,284,885,386,0115,5116,099,760,6
      - Nguyên giá1.346,01.338,21.342,51.342,51.102,01.287,21.288,81.207,31.207,31.206,91.172,1665,0665,0665,0663,4583,2582,0124,2124,294,7124,1123,8106,765,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-560,8-555,5-554,2-549,2-540,5-579,7-570,3-564,9-559,9-555,0-546,9-502,0-500,9-499,9-499,2-498,5-497,9-39,4-38,9-8,8-8,6-7,7-7,0-5,2
    IV. Tài sản dở dang dài hạn128,0128,0128,0127,9127,9208,0170,5170,8170,8173,9180,5209,5206,8216,9211,1198,9170,7132,5158,3171,9152,5157,1142,60,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0171,90,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang128,0128,0128,0127,9127,9208,0170,5170,8170,8173,9180,5209,5206,8216,9211,1198,9170,7132,5158,30,0152,5157,1142,60,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3.575,63.046,21.668,23.228,13.341,83.502,32.410,52.412,42.409,62.337,32.281,71.832,81.443,11.444,46.803,86.832,36.884,9566,8563,6547,2761,7808,1840,31.467,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2.945,51.316,61.278,21.345,41.459,11.619,7450,4452,2449,41.947,31.891,71.442,81.443,11.444,32.803,82.805,32.884,9566,8563,6547,2761,7808,1840,30,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn390,0390,0390,01.882,71.882,71.882,71.960,11.960,11.960,1390,0390,0390,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0268,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,5
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn240,11.339,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04.000,04.027,04.000,00,00,00,00,00,00,01.200,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,261,671,180,990,7100,90,50,20,10,10,10,30,40,130,62,92,70,20,00,00,00,70,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,261,671,180,990,7100,90,50,20,10,10,10,30,40,130,62,92,70,20,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11.624,311.517,512.105,513.560,013.789,414.437,314.403,312.307,812.449,013.086,613.199,413.256,413.471,713.402,319.381,519.663,619.265,111.286,89.753,211.746,712.540,510.698,410.013,25.800,8
  A. Nợ phải trả3.910,55.125,86.009,47.336,67.509,97.915,07.841,56.105,86.254,87.127,77.357,47.453,98.206,38.592,614.033,714.446,614.111,97.317,27.161,98.919,69.860,48.135,67.477,62.869,2
    I. Nợ ngắn hạn2.516,02.816,23.330,74.992,15.164,94.366,65.147,83.193,13.341,13.113,63.354,54.248,64.887,74.946,06.306,76.722,76.380,44.000,23.712,65.466,76.403,07.088,17.360,91.669,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn980,71.202,02.144,52.478,12.477,91.400,61.437,61.099,71.099,65,6223,3999,7999,5999,8642,41.120,91.162,21.071,2563,83.523,44.067,14.149,14.245,70,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn75,3103,870,5694,8703,5715,7485,070,3126,3337,7326,3246,4243,5299,3733,5981,0718,3416,9482,7418,9402,6510,1437,3290,7
      4. Người mua trả tiền trước5,55,55,546,7220,1139,4251,9302,5362,7773,8754,1918,91.436,11.730,31.525,41.483,31.244,51.325,41.379,3385,8553,1913,41.103,8339,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước141,2194,0161,5234,4249,7231,9244,0203,7268,1359,2334,4432,2359,5247,4166,576,975,1115,9161,294,5135,6263,3292,9196,0
      6. Phải trả người lao động6,35,615,17,27,37,914,46,86,86,610,87,37,65,89,36,88,51,79,23,14,85,19,00,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn159,4399,8443,9343,6246,6565,2882,0607,7556,1710,3742,6636,4537,2674,1830,6911,0941,2649,7687,1702,0697,7692,1739,3295,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,05,05,15,25,34,31,31,11,41,92,33,15,07,217,820,519,614,815,818,418,717,216,30,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1.142,5899,9484,01.180,21.251,61.299,31.831,4901,1919,9918,6960,81.004,71.299,2982,22.379,62.122,32.211,0404,5413,5320,5523,4535,9514,9547,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,30,60,72,02,92,40,20,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,80,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.394,52.309,62.678,62.344,52.345,03.548,42.693,72.912,62.913,74.014,14.003,03.205,33.318,63.646,67.726,97.723,97.731,53.317,03.449,33.453,03.457,41.047,4116,71.200,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn249,8135,9135,6137,4137,4138,516,917,418,419,219,218,920,821,514,915,215,313,012,514,114,114,218,10,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,10,1388,6389,1389,1388,50,0762,6762,6762,6762,6747,3408,6677,51,00,41,10,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn948,31.978,71.978,71.640,91.640,92.840,42.488,72.126,32.126,23.225,53.210,62.428,22.878,42.936,57.703,77.699,07.704,33.295,13.425,63.425,63.426,31.017,680,81.200,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả22,920,30,00,00,00,00,00,00,00,03,43,23,23,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn2,22,32,12,31,42,44,74,74,74,84,94,84,64,32,74,04,02,52,42,42,40,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn171,1172,3173,6174,8176,1178,6183,31,61,82,12,42,93,03,74,65,36,86,58,710,914,615,617,80,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu7.713,86.391,76.096,16.223,46.279,66.522,36.561,86.202,06.194,25.958,95.842,05.802,55.265,44.809,75.347,85.217,05.153,23.969,62.591,32.827,12.680,22.562,82.535,62.931,6
    I. Vốn chủ sở hữu7.713,86.391,76.096,16.223,46.279,66.522,36.561,86.202,06.194,25.958,95.842,05.802,55.265,44.809,75.347,85.217,05.153,23.969,62.591,32.827,12.680,22.562,82.535,62.931,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.750,03.750,03.750,03.750,03.750,03.750,03.750,03.750,03.750,03.750,03.750,03.750,03.750,03.750,03.750,03.750,03.750,03.750,02.500,02.500,02.500,02.500,02.500,02.500,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,30,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-829,40,00,00,0-790,10,00,00,0-792,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu-955,7-955,7-955,7-955,7-955,7-955,7-933,4-829,4-829,4-829,4-829,4-829,4-829,40,0-817,3-822,1-817,30,0-792,0-792,0-792,00,0-792,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối4.352,43.017,02.729,52.854,52.908,73.147,53.141,02.682,02.671,42.454,02.343,72.306,81.796,41.363,51.183,51.081,21.008,7914,4863,8892,4746,8646,6624,3431,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2.497,22.740,93.140,23.140,23.140,23.140,22.320,42.335,92.335,92.335,91.174,61.174,61.174,61.174,6863,8863,8863,8863,8624,3624,3624,3624,3431,4-15,1
      - LNST chưa phân phối kỳ này1.855,3276,1-410,7-285,7-231,57,3820,6346,2335,5118,21.169,11.132,2621,7188,9319,7217,4144,950,6239,5268,1122,522,3192,9446,7
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát567,3580,6572,6574,9576,8580,8604,6599,7602,5584,6578,0575,4548,8525,91.231,91.208,21.212,195,619,5226,7225,3208,1203,30,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11.624,311.517,512.105,513.560,013.789,414.437,314.403,312.307,812.449,013.086,613.199,413.256,413.471,713.402,319.381,519.663,619.265,111.286,89.753,211.746,712.540,510.698,410.013,25.800,8

Báo cáo khác của SSH

Dữ liệu khác của SSH

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Phát triển Sunshine Homes (mã SSH), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SSH.