Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo SSI
CTCP Chứng khoán SSI
SSI Securities Corporation
19.950
▼ −200 (▼ −0,99%)

Cân đối kế toán SSI

Cân đối kế toán SSI theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN89.322,870.932,465.755,348.731,946.539,629.040,022.290,922.270,417.228,011.885,010.945,06.412,1
    I. Tài sản tài chính89.191,570.813,565.659,348.621,946.464,328.888,822.256,022.237,917.092,411.786,510.703,36.393,4
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền3.646,5239,0493,91.417,81.114,2363,31.040,8612,9346,0308,61.990,41.952,7
      1.1. Tiền1.174,3209,0478,6907,2474,2232,0260,6312,9231,5201,21.755,41.577,7
      1.2. Các khoản tương đương tiền2.472,230,015,3510,6640,0131,3780,2300,0114,5107,4235,0375,0
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)38.257,742.438,144.072,230.493,112.023,113.252,54.315,22.040,01.431,11.425,70,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)5.231,03.893,94.973,03.507,57.834,25.591,610.721,912.326,27.882,25.243,75.061,92.263,1
      4. Các khoản cho vay38.940,121.998,615.134,111.057,223.697,99.226,25.359,35.966,75.764,13.779,23.646,02.108,0
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)599,4562,3415,8381,7271,6185,7760,01.265,11.534,9959,80,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-0,0-55,1-32,7-37,3-62,3-48,2-41,2-29,7-23,1-28,4-42,5-73,7
      7. Các khoản phải thu573,6800,6589,8416,0527,7386,4350,5301,727,853,60,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính192,1507,8268,0269,5521,4304,4330,1300,126,753,50,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính381,5292,8321,8146,46,482,020,51,61,20,10,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận381,5292,8321,8146,46,482,020,51,61,20,00,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp33,330,220,720,034,828,543,331,255,436,10,22,3
      12. Các khoản phải thu khác2.100,51.137,9224,51.597,81.265,8204,314,335,989,424,150,7143,9
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-190,5-232,0-231,9-231,9-242,7-301,4-308,3-312,0-15,3-15,9-3,4-3,0
    II.Tài sản ngắn hạn khác131,3118,996,0110,075,3151,234,932,5135,598,5241,618,7
      1. Tạm ứng5,520,918,628,112,09,58,53,89,09,20,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,20,61,54,53,30,81,33,00,10,00,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn96,854,963,374,353,626,420,521,410,67,78,55,4
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,90,80,20,43,82,11,00,90,90,90,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác27,841,712,42,82,6112,53,73,5115,080,7233,113,3
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN4.727,22.574,93.486,03.494,54.253,56.729,54.753,21.555,31.536,41.343,02.452,52.502,4
    I. Tài sản tài chính dài hạn3.687,41.625,62.821,22.773,13.689,36.249,84.238,91.065,9943,4750,31.961,41.994,6
      2. Các khoản đầu tư3.687,41.625,62.821,22.773,13.689,36.249,84.238,91.065,9943,4750,31.961,41.994,6
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.971,9938,12.171,62.156,53.086,95.464,73.444,5301,6130,441,01.324,0950,7
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết715,5687,5649,7616,6602,5785,1794,3764,3812,9709,3637,41.044,0
    II. Tài sản cố định187,1231,4269,5281,9189,0148,3147,0118,7161,1131,4131,7139,5
      1. Tài sản cố định hữu hình80,1118,5172,4181,7136,098,496,684,132,912,614,819,4
      - Nguyên giá388,7287,5334,2365,5320,7277,4278,3278,8272,9314,3311,6283,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-99,1-87,3-98,5-100,4-87,5-80,6-72,5-64,3-54,7-52,9-43,2-31,4
      3. Tài sản cố định vô hình107,0112,897,1100,353,049,950,534,6128,2118,8116,9120,1
      - Nguyên giá388,7287,5334,2365,5320,7277,4278,3278,8272,9314,3311,6283,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-99,1-87,3-98,5-100,4-87,5-80,6-72,5-64,3-54,7-52,9-43,2-31,4
    III. Bất động sản đầu tư289,6200,2235,7265,1233,2196,8205,8214,6218,2261,3268,4252,3
      - Nguyên giá388,7287,5334,2365,5320,7277,4278,3278,8272,9314,3311,6283,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-99,1-87,3-98,5-100,4-87,5-80,6-72,5-64,3-54,7-52,9-43,2-31,4
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang472,1387,632,125,934,943,129,54,947,246,80,30,0
    V. Tài sản dài hạn khác91,0130,1127,5148,5107,091,6132,2151,1166,5153,190,7116,0
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn29,231,234,033,932,617,528,124,019,419,10,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn13,621,630,253,024,525,737,140,335,625,92,41,1
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại13,224,019,022,715,013,431,951,876,588,151,088,5
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,0
      5. Tài sản dài hạn khác15,033,324,218,915,015,015,015,015,00,017,36,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN94.050,073.507,369.241,352.226,450.793,135.769,527.044,123.825,618.764,413.228,013.397,58.914,4
C. NỢ PHẢI TRẢ61.983,746.680,746.000,429.842,536.573,025.896,717.643,114.670,010.148,16.075,46.669,93.140,6
  I. Nợ phải trả ngắn hạn61.901,746.599,445.939,129.788,736.479,225.823,416.409,513.469,49.354,35.842,05.946,63.112,7
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn60.160,545.502,043.168,927.892,331.120,923.351,515.550,211.193,28.503,94.819,33.913,81.506,1
      1.1. Vay ngắn hạn60.160,545.502,043.168,927.892,331.120,923.351,515.550,211.193,28.503,94.819,33.913,81.506,1
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán327,6227,9141,449,2180,1217,430,320,90,039,61.551,31.099,7
    8. Phải trả người bán ngắn hạn95,2103,1862,3319,422,231,330,09,97,99,34,83,7
    9. Người mua trả tiền trước10,026,523,64,86,23,75,156,15,14,14,972,0
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước631,2201,3359,8115,0352,6112,859,570,0131,773,891,848,7
    11. Phải trả người lao động150,293,8108,5113,6138,427,127,242,839,14,73,93,7
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,90,91,00,80,30,00,40,10,00,20,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn103,867,867,858,397,780,399,0113,993,063,063,410,7
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,91,30,60,11,50,10,30,00,00,20,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,40,40,40,31,21,51,21,30,00,00,00,0
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn20,518,0902,8913,14.312,0622,4343,41.490,3188,8300,1196,6263,2
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi400,4356,5301,8321,9245,9228,6263,0216,1184,9151,5115,9104,9
  II. Nợ phải trả dài hạn82,081,261,353,893,873,41.233,51.200,6793,9233,5723,327,9
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn53,654,652,452,652,853,051,251,233,533,533,50,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả28,426,78,91,241,020,476,478,4191,00,11,827,4
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU32.066,326.826,723.240,922.383,914.220,19.872,89.401,19.155,78.616,27.152,66.727,65.773,8
  I. Vốn chủ sở hữu32.066,326.826,723.240,922.383,914.220,19.872,89.401,19.155,78.616,27.152,66.727,65.773,8
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu24.069,020.713,118.291,418.191,410.642,76.138,05.224,85.235,25.027,94.927,44.825,13.876,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu20.779,119.638,615.011,314.911,39.847,56.029,55.100,65.100,65.000,64.900,64.800,63.537,9
      a. Cổ phiếu phổ thông20.779,119.638,615.011,314.911,39.847,56.029,55.100,65.100,65.000,64.900,64.800,63.537,9
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần3.309,01.093,53.299,23.299,2817,229,529,529,529,529,329,3342,2
      1.5. Cổ phiếu quỹ-19,1-19,1-19,1-19,1-22,0-34,7-19,1-8,7-2,2-2,5-0,2-0,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý41,631,7-3,8-6,3-3,8-4,7259,5277,8637,9-2,70,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái85,172,255,244,833,639,440,441,033,234,131,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ3,03,061,361,361,3522,2477,3412,1355,4311,6451,6373,0
    7. Lợi nhuận chưa phân phối7.737,55.856,14.696,33.953,92.927,82.676,82.941,52.795,12.212,61.576,11.338,71.442,0
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện7.813,16.025,24.765,04.080,12.798,82.660,13.194,63.056,22.235,71.727,21.338,71.442,0
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-75,5-169,1-68,7-126,2129,016,7-253,1-261,1-23,1-151,10,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát130,2150,6140,5138,862,663,464,967,078,479,181,182,9
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU94.050,073.507,369.241,352.226,450.793,135.769,527.044,123.825,618.764,413.228,013.397,58.914,4
      1. Các khoản phải thu dài hạn——0,0——0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp————495,9437,7392,8327,5270,9227,10,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận—————0,00,00,00,00,10,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được—————0,00,00,00,00,1——
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Phải thu nội bộ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán—————0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn—————1.146,50,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn—————0,00,0255,0199,9376,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,0687,50,0
      1.1. Vay dài hạn—————0,00,00,00,00,0687,50,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn—————0,01.105,91.068,30,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn—————0,00,00,0569,3199,70,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn—————0,00,02,40,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn—————0,00,00,30,00,20,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn—————0,00,00,00,00,00,50,6
    12. Dự phòng phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—————113,8113,8113,80,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,0-4,6-4,2
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—————0,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán SSI theo quý

tỉ đồng

44 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN91.591,988.250,189.322,898.345,489.550,381.294,070.932,464.283,767.557,661.957,665.755,351.841,646.622,449.184,648.731,942.024,338.842,045.511,246.539,641.316,837.677,632.861,929.040,021.050,220.041,321.677,422.290,923.413,925.346,721.741,022.270,420.996,319.220,019.349,817.228,015.772,414.357,512.629,311.885,012.433,111.817,111.074,610.945,06.412,1
    I. Tài sản tài chính91.456,988.155,489.191,598.043,989.266,581.203,370.813,564.078,767.450,861.828,665.659,351.715,446.485,749.048,648.621,941.874,038.695,845.391,246.464,341.237,237.614,632.807,628.888,821.002,820.002,321.635,822.256,023.375,125.294,321.696,722.237,920.970,119.197,619.277,117.092,415.622,214.195,912.458,611.786,512.185,911.569,610.831,910.703,36.393,4
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền531,5918,83.646,5254,52.748,9117,0239,0661,32.131,6155,0493,9411,0155,4142,51.417,8615,6238,5804,91.114,2289,8243,3279,3363,3212,3202,4282,41.040,8344,2278,4194,3612,9222,7844,9738,9346,0558,7821,2311,8308,6447,3620,0557,21.990,41.952,7
      1.1. Tiền531,5868,71.174,3166,3136,971,9209,0661,3130,8142,1478,6182,1147,3138,7907,2517,5170,4606,7474,2267,8194,3225,1232,0212,3191,3251,2260,6301,2233,3189,3312,9222,7215,5238,4231,5261,0490,0202,9201,2364,1443,8461,81.755,41.577,7
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)44.114,142.429,238.257,750.404,745.619,146.344,742.438,137.315,640.014,639.294,644.072,229.591,126.529,531.189,130.493,121.296,717.487,717.206,312.023,113.687,912.725,113.068,513.252,510.443,87.414,36.478,04.315,22.884,62.420,92.141,42.040,01.764,51.639,11.177,31.431,11.881,61.575,61.382,31.425,71.336,91.067,41.254,30,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)4.515,73.732,25.231,06.105,16.196,76.156,43.893,94.979,03.400,73.592,24.973,04.275,04.168,74.616,63.507,53.234,35.478,75.639,87.834,27.838,27.814,57.446,95.591,65.354,47.813,210.512,010.721,913.643,114.893,312.095,212.326,211.836,09.316,48.523,37.882,26.708,85.643,54.944,25.243,75.677,84.705,44.366,65.061,92.263,1
      4. Các khoản cho vay40.472,636.928,338.940,139.231,433.133,627.167,121.998,619.498,620.385,417.570,415.134,115.268,613.439,111.118,311.057,215.592,914.723,821.202,923.697,918.292,916.158,911.122,79.226,24.710,83.979,54.009,45.359,35.365,66.287,15.995,65.966,75.429,25.884,67.406,15.764,14.729,14.195,73.956,23.779,23.982,64.383,73.772,13.646,02.108,0
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)691,4752,7599,4563,9587,8581,0562,3583,4591,2572,7415,8831,3725,9408,6381,7266,0294,0271,6271,6266,4266,4183,3185,7197,3313,7301,6760,01.081,71.332,81.240,61.265,11.658,71.486,61.348,71.534,91.714,61.926,91.835,3959,8703,9618,3853,30,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-0,0-0,0-0,0-55,1-55,1-55,1-55,1-21,7-32,7-32,7-32,7-37,3-37,3-37,3-37,3-62,3-62,3-62,3-62,3-62,1-62,1-48,2-48,2-48,3-41,2-41,2-41,2-30,1-30,1-30,1-29,7-27,0-28,6-27,5-23,1-20,6-17,5-20,9-28,4-31,2-31,2-6,5-42,5-73,7
      7. Các khoản phải thu941,81.136,5573,6643,6902,5745,5800,6534,2650,5613,2589,8472,4496,5537,6416,0357,2298,3358,8527,7297,3368,6377,7386,4361,8379,9345,3350,5313,3342,9303,4301,72,86,014,127,86,66,118,453,617,7187,92,70,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính154,9592,0192,1237,9350,5308,1507,8231,6231,6234,9268,0269,9244,9244,0269,5242,8236,9295,3521,4262,3266,9307,2304,4315,8335,5299,4330,1313,3331,0303,3300,12,82,52,526,72,85,918,253,512,2167,92,50,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính786,9544,5381,5405,6552,0437,4292,8302,6418,8378,2321,8202,5251,6293,5146,4114,461,463,56,435,0101,670,582,046,044,345,920,50,011,90,11,60,03,411,51,23,80,20,10,15,520,00,10,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận786,9544,5381,5405,6552,0437,4292,8302,6418,8378,2321,8202,5251,6293,5146,4114,461,463,56,435,0101,670,582,046,044,30,020,50,011,90,11,60,03,411,51,23,60,00,00,05,419,80,00,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp28,836,933,343,230,920,030,219,220,324,120,739,927,819,620,038,145,547,634,825,424,726,528,523,922,228,443,327,330,427,031,267,032,632,955,429,434,425,936,112,79,019,80,22,3
      12. Các khoản phải thu khác310,12.369,82.100,51.043,3334,2358,71.137,9741,0521,2271,0224,51.095,31.210,01.284,11.597,8776,7433,0164,31.265,8866,0353,2642,3204,353,0226,328,214,357,350,641,335,931,231,278,589,429,625,821,124,142,913,815,950,7143,9
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-149,1-149,1-190,5-190,7-232,1-232,1-232,0-232,0-232,0-231,9-231,9-231,9-231,9-231,9-231,9-241,4-241,4-242,7-242,7-264,7-278,0-291,4-301,4-306,2-307,9-308,3-308,3-312,0-312,0-312,0-312,0-15,1-15,1-15,2-15,3-15,6-15,8-15,7-15,9-4,8-4,8-3,4-3,4-3,0
    II.Tài sản ngắn hạn khác135,094,7131,3301,5283,890,7118,9205,0106,8129,096,0126,3136,7136,0110,0150,2146,2120,075,379,662,954,3151,247,438,941,634,938,852,444,332,526,322,472,7135,5150,1161,6170,698,5247,2247,5242,7241,618,7
      1. Tạm ứng15,78,85,510,03,624,220,927,622,822,418,636,137,832,328,129,823,819,412,011,417,514,09,516,915,213,48,56,76,37,03,84,53,312,59,013,612,410,39,210,58,96,40,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,10,10,20,30,30,50,60,70,91,21,52,33,03,94,54,44,83,13,31,40,90,60,80,91,01,11,32,02,32,53,03,61,10,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn68,582,596,857,241,342,554,943,658,656,663,380,475,876,074,376,968,962,453,653,534,229,526,422,614,922,020,525,828,530,221,413,913,513,410,68,49,19,07,76,48,16,58,55,4
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,90,90,90,80,80,80,80,30,30,30,20,30,40,40,41,44,53,63,84,04,01,02,11,92,02,01,01,11,11,10,90,91,10,90,90,90,90,90,90,80,70,90,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác49,82,427,8233,2237,822,641,7132,924,248,612,47,219,723,42,837,744,231,42,69,26,49,2112,55,15,83,13,73,214,33,53,53,43,445,9115,0127,1139,2150,580,7229,5229,8229,0233,113,3
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN4.868,74.863,64.727,22.366,42.433,22.749,92.574,91.897,53.550,03.530,73.486,03.440,83.513,73.524,33.494,53.412,14.429,74.570,34.253,56.286,84.232,34.761,46.729,55.882,75.885,25.822,14.753,22.268,81.894,43.290,61.555,32.416,21.253,11.523,61.536,41.580,12.032,92.335,21.343,01.482,21.689,81.446,72.452,52.502,4
    I. Tài sản tài chính dài hạn3.781,23.805,73.687,41.390,61.441,41.827,11.625,61.280,92.902,92.873,92.821,22.764,72.847,32.808,82.773,12.726,33.778,13.993,13.689,35.792,03.747,24.288,66.249,85.390,55.380,35.313,74.238,91.770,81.411,42.804,31.065,91.908,0748,41.037,3943,4966,01.426,01.742,4750,3983,31.188,7954,91.961,41.994,6
      2. Các khoản đầu tư3.781,23.805,73.687,41.390,61.441,41.827,11.625,61.280,92.902,92.873,92.821,22.764,72.847,32.808,82.773,12.726,33.778,13.993,13.689,35.792,03.747,24.288,66.249,85.390,55.380,35.313,74.238,91.770,81.411,42.804,31.065,91.908,0748,41.037,3943,4966,01.426,01.742,4750,3983,31.188,7954,91.961,41.994,6
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3.065,33.018,02.971,9605,2633,41.125,3938,1605,22.248,82.209,82.171,62.133,52.227,52.191,52.156,52.121,23.177,83.382,03.086,94.983,1—3.525,65.464,74.595,64.594,34.517,13.444,51.000,9650,62.046,3301,61.153,1—200,5130,4155,4674,11.019,141,0300,4521,3300,31.324,0950,7
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết715,9787,7715,5785,4808,0701,7687,5675,8654,1664,0649,7631,1619,8617,3616,6605,1600,3611,2602,5808,93.747,2763,0785,1794,9786,0796,6794,3769,9760,8758,0764,3754,9—836,8812,9810,6751,9723,3709,3682,9667,4654,6637,41.044,0
    II. Tài sản cố định176,4170,5187,1203,0219,7211,5231,4234,6228,2249,1269,5277,0249,1260,7281,9206,0214,8171,8189,0170,6158,0136,2148,3136,4144,5138,8147,0134,4111,1112,2118,7121,9113,947,9161,1147,9141,5141,8131,4131,8133,7135,2131,7139,5
      1. Tài sản cố định hữu hình89,474,080,187,098,6107,6118,5130,0143,9158,3172,4186,5154,7167,2181,7138,7142,4125,4136,0127,0112,890,798,489,894,991,896,684,877,679,884,186,575,530,932,929,422,121,712,613,614,715,414,819,4
      - Nguyên giá391,8391,2388,7390,6386,6289,1287,5338,7350,5341,9334,2334,8324,8363,6365,5370,5360,5322,6320,7272,9276,0276,8277,4278,0278,4283,0278,3278,8279,7278,8278,8280,4276,0273,9272,9313,9314,0314,3314,3308,0308,1307,8311,6283,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-104,7-102,1-99,1-97,2-93,8-89,7-87,3-106,8-108,2-103,1-98,5-96,3-91,3-102,4-100,4-99,2-94,2-90,1-87,5-85,4-84,4-82,5-80,6-78,7-76,7-75,9-72,5-70,5-68,7-66,3-64,3-62,5-59,5-57,0-54,7-59,9-57,6-55,3-52,9-49,6-47,3-45,0-43,2-31,4
      3. Tài sản cố định vô hình87,096,4107,0116,1121,2103,9112,8104,684,390,997,190,494,493,5100,367,372,446,453,043,645,245,549,946,649,547,050,549,633,532,434,635,338,417,0128,2118,5119,4120,1118,8118,2119,0119,8116,9120,1
      - Nguyên giá391,8391,2388,7390,6386,6289,1287,5338,7350,5341,9334,2334,8324,8363,6365,5370,5360,5322,6320,7272,9276,0276,8277,4278,0278,4283,0278,3278,8279,7278,8278,8280,4276,0273,9272,9313,9314,0314,3314,3308,0308,1307,8311,6283,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-104,7-102,1-99,1-97,2-93,8-89,7-87,3-106,8-108,2-103,1-98,5-96,3-91,3-102,4-100,4-99,2-94,2-90,1-87,5-85,4-84,4-82,5-80,6-78,7-76,7-75,9-72,5-70,5-68,7-66,3-64,3-62,5-59,5-57,0-54,7-59,9-57,6-55,3-52,9-49,6-47,3-45,0-43,2-31,4
    III. Bất động sản đầu tư287,1289,1289,6293,4292,8199,5200,2231,8242,3238,7235,7238,4233,5261,2265,1271,3266,3232,5233,2187,4191,6194,3196,8199,3201,7207,1205,8208,2211,1212,4214,6217,9216,5217,0218,2254,0256,4259,0261,3258,4260,7262,8268,4252,3
      - Nguyên giá391,8391,2388,7390,6386,6289,1287,5338,7350,5341,9334,2334,8324,8363,6365,5370,5360,5322,6320,7272,9276,0276,8277,4278,0278,4283,0278,3278,8279,7278,8278,8280,4276,0273,9272,9313,9314,0314,3314,3308,0308,1307,8311,6283,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-104,7-102,1-99,1-97,2-93,8-89,7-87,3-106,8-108,2-103,1-98,5-96,3-91,3-102,4-100,4-99,2-94,2-90,1-87,5-85,4-84,4-82,5-80,6-78,7-76,7-75,9-72,5-70,5-68,7-66,3-64,3-62,5-59,5-57,0-54,7-59,9-57,6-55,3-52,9-49,6-47,3-45,0-43,2-31,4
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang532,2511,1472,1379,2379,7388,9387,625,748,038,932,131,630,126,525,955,633,753,634,934,229,745,443,141,939,439,529,53,510,07,74,94,53,950,047,250,750,747,746,80,30,30,30,30,0
    V. Tài sản dài hạn khác91,887,391,0100,299,6123,0130,1124,5128,6130,1127,5129,2153,6167,0148,5152,8136,8119,2107,0102,6105,896,891,6114,6119,4123,0132,2151,9150,9153,9151,1164,0170,4171,4166,5161,5158,3144,2153,1108,4106,393,590,7116,0
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn29,429,329,229,530,231,231,235,335,034,034,033,933,933,933,932,732,832,832,628,829,129,217,528,127,828,128,128,123,823,624,023,922,820,719,419,119,119,119,117,917,917,30,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn15,911,513,613,812,415,121,626,829,125,830,235,340,745,453,048,339,321,624,524,327,120,925,722,527,430,637,138,041,143,940,333,438,633,635,635,435,832,525,913,910,63,82,41,1
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại11,511,513,222,022,023,324,016,718,924,719,017,117,132,222,736,729,729,715,014,514,511,713,429,029,129,231,950,750,951,451,871,774,082,176,571,968,472,688,156,657,852,451,088,5
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,0
      5. Tài sản dài hạn khác15,015,015,015,015,033,333,325,625,625,624,222,841,935,618,915,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,00,00,00,00,00,017,36,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN96.460,693.113,794.050,0100.711,891.983,584.043,973.507,366.181,271.107,665.488,369.241,355.282,550.136,152.708,952.226,445.436,443.271,750.081,450.793,147.603,641.909,937.623,335.769,526.933,025.926,527.499,527.044,125.682,827.241,225.031,523.825,623.412,620.473,020.873,518.764,417.352,416.390,414.964,413.228,013.915,313.506,912.521,313.397,58.914,4
C. NỢ PHẢI TRẢ55.736,653.445,561.983,769.456,463.377,956.340,546.680,742.066,446.267,841.467,446.000,432.574,728.142,529.736,229.842,523.274,628.904,935.013,436.573,035.525,730.510,026.179,125.896,717.436,516.122,918.219,417.643,115.959,217.753,115.660,714.670,013.900,511.324,211.863,010.148,18.449,87.586,86.518,16.075,46.476,86.427,35.660,96.669,93.140,6
  I. Nợ phải trả ngắn hạn55.639,053.335,861.901,769.359,563.291,456.248,446.599,441.980,746.201,441.413,345.939,132.516,728.087,429.680,329.788,723.221,528.844,834.946,136.479,235.460,530.451,826.106,425.823,417.380,716.053,518.153,016.409,514.727,416.533,914.445,013.469,412.678,210.111,710.632,59.354,37.818,56.721,05.968,65.842,06.242,76.392,34.938,45.946,63.112,7
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn54.038,351.965,760.160,565.419,361.249,755.246,845.502,039.286,245.073,040.099,843.168,930.410,324.771,028.207,427.892,321.405,025.754,633.131,531.120,934.213,427.578,124.227,123.351,515.304,913.984,315.801,215.550,213.548,614.733,212.575,711.193,210.622,68.344,48.539,38.503,96.817,75.953,65.375,14.819,35.373,45.296,24.302,43.913,81.506,1
      1.1. Vay ngắn hạn54.038,351.965,760.160,565.419,361.249,755.246,845.502,039.286,245.073,040.099,843.168,930.410,324.771,028.207,427.892,321.405,025.754,633.131,531.120,934.213,427.578,124.227,123.351,515.304,913.984,315.801,215.550,213.548,614.733,212.575,711.193,210.622,68.344,48.539,38.503,96.817,75.953,65.375,14.819,35.373,45.296,24.302,43.913,81.506,1
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán178,8367,9327,6647,6257,9258,4227,9301,7262,2212,9141,4209,337,233,049,222,326,683,5180,1417,996,8350,3217,425,25,20,830,352,85,844,920,90,013,72,60,0271,8160,90,039,6118,61,7223,81.551,31.099,7
    8. Phải trả người bán ngắn hạn313,789,995,246,586,482,8103,1122,161,5418,1862,3249,128,9182,8319,431,225,08,522,29,792,8131,931,322,610,78,830,08,819,85,39,99,78,114,97,93,74,14,59,31,60,82,14,83,7
    9. Người mua trả tiền trước7,41,410,061,1825,22,526,531,028,233,923,6216,8215,04,94,87,412,66,96,24,33,564,23,733,823,54,45,125,772,767,456,156,856,524,85,14,85,03,74,15,55,14,54,972,0
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước380,7401,6631,2495,1308,8264,9201,3224,6259,0258,8359,8250,3186,7158,1115,0145,9179,9314,0352,6254,0257,8171,3112,8104,9160,024,659,576,065,076,170,0114,2113,6139,8131,756,173,681,073,897,578,345,991,848,7
    11. Phải trả người lao động30,821,8150,218,418,518,593,848,648,648,6108,556,656,656,8113,698,999,299,6138,413,813,814,627,16,87,06,927,211,211,713,642,814,024,824,839,14,44,54,54,73,63,63,63,93,7
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,71,30,90,70,80,80,91,11,01,01,00,90,90,80,80,81,00,70,30,40,10,10,00,00,00,00,40,20,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,20,10,00,10,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn104,3139,8103,8158,6117,166,867,874,882,598,167,865,969,055,658,356,965,280,197,7119,268,861,780,383,1114,184,899,053,597,958,0113,9105,5135,185,293,066,071,559,763,050,236,943,563,410,7
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,00,40,90,51,30,51,30,91,60,60,67,43,5—0,10,93,24,41,53,97,00,00,10,10,10,00,30,20,70,20,00,10,00,10,00,10,00,30,20,20,00,20,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,70,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,30,31,41,31,31,21,21,51,51,51,51,51,51,21,31,31,31,31,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn19,424,720,52.102,413,821,518,01.525,817,324,4902,8743,42.408,5720,8913,11.124,52.347,71.068,54.312,0171,42.079,8912,8622,4429,6388,6868,4343,4682,91.258,31.425,21.490,31.276,6731,01.194,2188,8207,3259,811,3300,164,0130,5219,1196,6263,2
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi563,1320,9400,4408,8411,6284,6356,5363,6366,1216,8301,8306,3309,7259,8321,9326,3328,6147,2245,9251,5251,8171,0228,6232,1232,6235,9263,0266,3267,4177,2216,1222,7224,5146,9184,9186,9187,9128,6151,5151,9152,193,4115,9104,9
  II. Nợ phải trả dài hạn97,6109,882,096,986,592,181,285,766,454,161,358,055,155,953,853,160,167,393,865,258,269,773,455,869,566,31.233,51.231,81.219,11.215,61.200,61.222,31.212,51.230,5793,9631,3865,8549,5233,5234,135,1722,5723,327,9
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn45,445,453,653,653,653,654,652,252,352,352,452,452,552,552,652,652,752,752,852,852,952,953,053,053,153,151,251,251,251,251,238,338,333,533,533,533,533,533,533,533,533,533,50,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả52,264,428,443,332,938,526,733,514,11,88,95,62,73,31,20,57,414,641,012,35,316,720,42,816,413,276,484,078,384,178,4122,2122,1154,9191,028,632,816,10,10,61,11,51,827,4
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU40.724,039.668,232.066,331.255,528.605,627.703,426.826,724.114,824.839,724.020,923.240,922.707,821.993,622.972,822.383,922.161,814.366,715.068,014.220,112.077,911.399,911.447,29.872,89.496,59.803,59.280,19.401,19.723,59.488,19.370,99.155,79.512,19.148,89.010,58.616,28.902,68.803,68.446,37.152,67.438,57.079,66.860,56.727,65.773,8
  I. Vốn chủ sở hữu40.724,039.668,232.066,331.255,528.605,627.703,426.826,724.114,824.839,724.020,923.240,922.707,821.993,622.972,822.383,922.161,814.366,715.068,014.220,112.077,911.399,911.447,29.872,89.496,59.803,59.280,19.401,19.723,59.488,19.370,99.155,79.512,19.148,89.010,58.616,28.902,68.803,68.446,37.073,57.438,57.079,66.860,56.727,65.773,8
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu30.396,530.296,724.069,024.069,420.813,020.713,120.713,118.449,518.391,218.291,418.291,418.291,418.291,418.291,418.191,418.191,410.745,810.746,010.642,79.531,67.378,17.287,86.138,06.153,66.153,65.324,85.224,85.224,85.235,25.235,25.235,25.135,25.141,65.141,65.027,94.927,84.927,84.927,84.927,44.820,94.820,94.824,94.825,13.876,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu25.030,924.930,920.779,120.779,119.738,619.638,619.638,618.129,515.111,315.011,315.011,315.011,315.011,315.011,314.911,314.911,39.947,59.947,59.847,58.756,06.573,16.498,16.029,56.029,56.029,55.200,65.100,65.100,65.100,65.100,65.100,65.000,65.000,65.000,65.000,64.900,64.900,64.900,64.900,64.800,64.800,64.800,64.800,63.537,9
      a. Cổ phiếu phổ thông25.030,924.930,920.779,120.779,119.738,619.638,619.638,618.129,515.111,315.011,315.011,315.011,315.011,315.011,314.911,314.911,39.947,59.947,59.847,58.756,06.573,16.498,16.029,56.029,56.029,55.200,65.100,65.100,65.100,65.100,65.100,65.000,65.000,65.000,65.000,64.900,64.900,64.900,64.900,64.800,64.800,64.800,64.800,63.537,9
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần5.384,75.384,93.309,03.309,41.093,51.093,51.093,5339,13.299,03.299,23.299,23.299,23.299,23.299,23.299,23.299,2817,4817,4817,2796,9826,4824,729,529,529,529,529,529,529,529,529,529,529,529,529,529,529,529,529,329,329,329,329,3342,2
      1.5. Cổ phiếu quỹ-19,1-19,1-19,1-19,1-19,1-19,1-19,1-19,1-19,1-19,1-19,1-19,1-19,1-19,1-19,1-19,1-19,1-18,9-22,0-21,3-21,3-34,9-34,7-19,1-19,1-19,1-19,1-19,1-8,7-8,7-8,7-8,7-2,3-2,3-2,2-2,3-2,3-2,3-2,5-0,4-0,4-0,4-0,2-0,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý101,7131,941,652,339,462,131,722,419,95,1-3,8-23,7-15,8-17,6-6,3-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-4,7-16,334,920,0259,5280,3296,0306,9277,8430,0445,7516,0637,9868,4993,8897,9-2,7-3,6-2,9-3,30,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái88,387,785,187,082,974,272,260,072,063,155,255,845,443,244,849,240,634,533,633,937,738,739,440,240,646,440,441,042,241,041,043,237,334,633,233,633,734,134,126,526,626,331,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ3,03,03,03,03,03,03,03,061,361,361,361,361,361,361,361,361,361,361,361,3580,4522,2522,2522,2522,2477,3477,3477,3477,3412,1412,1412,1412,1355,4355,4355,4355,4311,6311,6311,6311,6268,1451,6373,0
    7. Lợi nhuận chưa phân phối10.003,99.019,17.737,56.910,37.534,36.700,45.856,15.439,96.154,95.459,54.696,34.181,33.468,54.456,13.953,93.719,83.378,83.634,62.927,81.896,92.848,83.101,62.676,82.295,92.550,92.954,72.941,53.241,52.978,32.981,72.795,13.096,72.716,62.614,32.212,62.369,22.144,11.969,51.576,11.976,31.616,11.480,11.338,71.442,0
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện9.950,78.974,27.813,16.987,17.521,66.737,06.025,25.353,86.262,65.533,64.765,04.169,93.456,04.459,84.080,13.851,23.421,83.588,82.798,81.904,42.842,43.122,42.660,12.331,92.663,13.496,53.194,63.443,93.223,13.217,93.056,23.193,62.916,82.703,32.235,72.401,72.104,01.996,9-151,1-199,1-176,51.702,01.338,71.442,0
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện53,144,9-75,5-76,712,7-36,6-169,186,1-107,7-74,1-68,711,412,6-3,7-126,2-131,4-43,045,9129,0-7,46,4-20,816,7-36,0-112,2-541,8-253,1-202,4-244,8-236,2-261,1-96,9-200,2-89,0-23,1-32,540,1-27,41.727,22.175,41.792,6-222,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát130,6129,9130,2133,5133,0150,6150,6140,0140,5140,6140,5141,7142,7138,5138,8144,0144,199,562,662,262,763,063,463,363,764,264,965,866,366,567,067,468,077,778,477,377,878,40,079,780,380,881,182,9
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU96.460,693.113,794.050,0100.711,891.983,584.043,973.507,366.181,271.107,665.488,369.241,355.282,550.136,152.708,952.226,445.436,443.271,750.081,450.793,147.603,641.909,937.626,335.769,526.933,025.926,527.499,527.044,125.682,827.241,225.031,523.825,623.412,620.473,020.873,518.764,417.352,416.390,414.964,413.228,013.915,313.506,912.521,313.397,58.914,4
      1.2. Các khoản tương đương tiền—50,12.472,288,22.612,145,130,0—2.000,812,915,3228,98,13,8510,698,168,1198,2640,022,049,154,2131,30,011,131,2780,243,045,15,0300,00,0629,4500,5114,5297,7331,2108,9107,483,2176,295,4235,0375,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,0——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận————————0,0————————————0,00,00,00,045,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính————————0,00,0—————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn——————————0,00,0———————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn———————————0,0—————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ————————————1,91,5—0,20,2————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được—————————————0,0———————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,10,00,10,0——
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp—————————————————495,9495,9495,9495,9437,7437,7437,7437,7392,8392,8392,8392,8327,5327,5327,5327,5270,9270,9270,9270,9227,1227,1227,1227,1183,60,00,0
      10. Phải thu nội bộ—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn—————————————————————0,01.146,51.136,11.125,81.115,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,0255,0255,0460,0459,9199,9199,80,0300,0376,0376,0687,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0687,50,0
      1.1. Vay dài hạn—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0687,50,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn—————————————————————0,00,00,00,00,01.105,91.096,31.086,81.077,51.068,31.059,41.050,61.042,00,00,0799,50,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0569,3569,30,0499,7199,7199,60,0687,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,02,62,62,42,41,60,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,20,20,40,40,40,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,6
    12. Dự phòng phải trả dài hạn—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—————————————————————0,0113,8113,8113,8113,8113,8113,8113,8113,8113,8113,8113,8113,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-8,6-8,6-4,6-4,6-4,2
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,079,10,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SSI

Dữ liệu khác của SSI

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán SSI (mã SSI), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SSI.