Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo SSI
CTCP Chứng khoán SSI
SSI Securities Corporation
19.700
▼ −450 (▼ −2,23%)

Room ngoại SSI: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài SSI theo thời gian

1254 ngày
28,17%34,20%40,24%46,28%52,31%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 900.270.315 cổ phiếu SSI, tương đương 29,98% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 2.103.023.486 cổ phiếu (70,02% vốn), khoảng 41.430 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 50,65% (10-8-2021), thấp nhất 29,83% (3-8-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu SSI theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202630,02%29,98%▼ −0,04 điểm %-1.187.655
1 tháng28-8-202630,21%29,98%▼ −0,23 điểm %144.202.345
3 tháng3-7-202631,38%29,98%▼ −1,40 điểm %114.866.973
1 năm2-10-202537,24%29,98%▼ −7,27 điểm %126.422.098
3 năm3-10-202343,96%29,98%▼ −13,98 điểm %240.432.387

Sở hữu nước ngoài SSI cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202629,98%▼ −0,01 điểm %900.270.315100%2.103.023.486
9-202629,99%▼ −0,22 điểm %900.604.368100%2.102.689.433
8-202630,21%▲ +0,31 điểm %756.067.970100%1.747.021.250
7-202629,90%▼ −1,59 điểm %748.416.050100%1.754.673.170
6-202631,49%▼ −0,47 điểm %785.002.841100%1.708.086.379
5-202631,95%▼ −0,06 điểm %796.646.542100%1.696.442.678
4-202632,01%▲ +0,46 điểm %798.067.301100%1.695.021.919
3-202631,55%▼ −0,85 điểm %786.502.776100%1.706.586.444
2-202632,40%▼ −0,80 điểm %807.808.864100%1.685.280.356
1-202633,20%▲ +0,21 điểm %689.827.778100%1.388.078.484
12-202532,98%▲ +0,35 điểm %685.393.960100%1.392.512.302
11-202532,63%▼ −1,03 điểm %678.063.725100%1.399.842.537
10-202533,66%▼ −4,21 điểm %699.417.670100%1.378.488.592
9-202537,87%▼ −1,91 điểm %786.807.501100%1.291.098.761
8-202539,78%▼ −2,11 điểm %785.210.102100%1.188.653.816
7-202541,89%▲ +6,44 điểm %826.840.991100%1.147.022.927
6-202535,45%▲ +1,15 điểm %696.132.378100%1.267.731.540
5-202534,30%▼ −1,31 điểm %673.516.828100%1.290.347.090
4-202535,61%▼ −2,29 điểm %699.266.766100%1.264.597.152
3-202537,90%▼ −1,02 điểm %744.278.289100%1.219.585.629
2-202538,92%▼ −0,69 điểm %764.272.663100%1.199.591.255
1-202539,61%▼ −0,79 điểm %777.876.336100%1.185.987.582
12-202440,40%▲ +1,04 điểm %793.446.227100%1.170.417.691
11-202439,37%▼ −3,26 điểm %713.693.440100%1.099.256.611
10-202442,63%▼ −0,32 điểm %772.787.935100%1.040.162.116
9-202442,95%▲ +1,62 điểm %648.968.029100%862.162.108
8-202441,32%▼ −0,57 điểm %624.471.816100%886.658.321
7-202441,90%▼ −1,00 điểm %633.101.984100%878.028.153
6-202442,90%▼ −0,49 điểm %648.254.684100%862.875.453
5-202443,39%▼ −0,97 điểm %655.618.639100%855.511.498
4-202444,35%▼ −0,20 điểm %665.789.064100%835.341.073
3-202444,55%▲ +0,70 điểm %668.791.009100%832.339.128
2-202443,85%▲ +0,92 điểm %658.273.730100%842.856.407
1-202442,94%▼ −0,33 điểm %644.518.708100%856.611.429
12-202343,27%▼ −1,21 điểm %649.484.484100%851.645.653
11-202344,47%▲ +0,88 điểm %667.621.563100%833.508.574
10-202343,59%▼ −0,43 điểm %654.408.002100%846.722.135
9-202344,03%▼ −0,71 điểm %660.895.544100%840.234.593
8-202344,74%▼ −1,99 điểm %671.602.672100%829.527.465
7-202346,73%▲ +1,80 điểm %701.429.094100%799.701.043
6-202344,93%▲ +1,97 điểm %674.463.626100%826.666.511
5-202342,96%▼ −0,09 điểm %644.845.241100%856.284.896
4-202343,05%▼ −1,25 điểm %646.218.965100%854.911.172
3-202344,30%▲ +1,07 điểm %660.559.454100%830.570.683
2-202343,23%▲ +0,11 điểm %644.565.948100%846.564.189
1-202343,12%▲ +1,77 điểm %642.966.278100%848.163.859
12-202241,35%▲ +3,19 điểm %616.568.039100%874.562.098
11-202238,16%▲ +3,76 điểm %569.068.996100%922.061.141
10-202234,40%▼ −0,04 điểm %513.014.817100%978.115.320
9-202234,44%▼ −1,03 điểm %513.603.140100%977.526.997
8-202235,47%▲ +1,91 điểm %528.911.518100%962.218.619
7-202233,56%▼ −0,56 điểm %333.885.671100%660.864.351
6-202234,12%▼ −0,30 điểm %339.419.210100%655.330.812
5-202234,42%▼ −2,72 điểm %342.434.808100%652.315.214
4-202237,14%▼ −0,34 điểm %369.465.031100%625.284.991
3-202237,48%▼ −1,50 điểm %372.816.163100%621.933.859
2-202238,98%▲ +0,01 điểm %383.809.629100%600.940.393
1-202238,97%▲ +0,59 điểm %383.746.566100%601.003.456
12-202138,38%▼ −0,62 điểm %377.985.659100%606.764.363
11-202139,01%▼ −3,95 điểm %384.137.524100%600.612.498
10-202142,96%▼ −1,52 điểm %376.162.788100%499.434.854
9-202144,48%▼ −2,64 điểm %292.355.482100%364.949.622
8-202147,12%▼ −0,95 điểm %309.740.936100%347.564.168
7-202148,07%—315.963.765100%341.341.339

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026900.270.315+50.54329,98%2.103.023.486
1-10-2026900.219.772−384.59629,97%2.103.074.029
30-9-2026900.604.368−312.32229,99%2.102.689.433
29-9-2026900.916.690030,00%2.102.377.111
28-9-2026900.916.690−541.28030,00%2.102.377.111
25-9-2026901.457.970+133.55530,02%2.101.835.831
24-9-2026901.324.415−2.631.32630,01%2.101.969.386
23-9-2026903.955.741+166.02630,10%2.099.338.060
22-9-2026903.789.715+149.282.34430,09%2.099.504.086
21-9-2026754.507.371+5.890.23230,14%1.748.581.849
18-9-2026748.617.139−753.45929,91%1.754.472.081
17-9-2026749.370.598−2.88429,94%1.753.718.622
16-9-2026749.373.482−843.23129,94%1.753.715.738
15-9-2026750.216.713−469.68829,97%1.752.872.507
14-9-2026750.686.401−641.42029,99%1.752.402.819
11-9-2026751.327.821−39.12330,02%1.751.761.399
10-9-2026751.366.944+23.00030,02%1.751.722.276
9-9-2026751.343.944−565.33030,02%1.751.745.276
8-9-2026751.909.274−874.72130,04%1.751.179.946
7-9-2026752.783.995−1.304.10230,07%1.750.305.225
4-9-2026754.088.097−1.974.47330,13%1.749.001.123
3-9-2026756.062.570−5.40030,21%1.747.026.650
28-8-2026756.067.970−10.40030,21%1.747.021.250
27-8-2026756.078.370+1.924.00030,21%1.747.010.850
26-8-2026754.154.370+1.155.58830,13%1.748.934.850
25-8-2026752.998.782−1.817.61030,08%1.750.090.438
24-8-2026754.816.392+1.271.05330,16%1.748.272.828
21-8-2026753.545.339−3.301.63930,10%1.749.543.881
20-8-2026756.846.978−2.709.42730,24%1.746.242.242
19-8-2026759.556.405—30,34%1.743.532.815

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của SSI