Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo SSI
CTCP Chứng khoán SSI
SSI Securities Corporation
19.950
▼ −200 (▼ −0,99%)

Lưu chuyển tiền tệ SSI

Lưu chuyển tiền tệ SSI theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp5.083,03.543,52.848,62.109,73.365,01.557,61.105,51.623,21.405,01.056,81.064,1927,8
  2. Điều chỉnh cho các khoản:-3.413,5-2.742,4-2.006,0-1.704,5-1.785,6-851,5-678,4-988,9-730,6-548,0——
    - Khấu hao TSCĐ97,4107,6105,888,764,152,842,930,820,918,221,121,0
    - Các khoản dự phòng-41,934,9—-1,2-43,20,611,032,9-0,612,5-296,7183,2
    (- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện1,2-12,8-68,862,632,4-44,617,1-0,40,20,0——
    - Chi phí phải trả, chi phí trả trước2.561,81.505,81.570,41.030,61.029,9829,4804,2536,9343,90,0——
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)-207,4-231,0-237,5-245,5-838,2-764,5-774,7-763,3-495,2-303,5——
    - Dự thu tiền lãi-5.824,7-4.150,3-3.378,2-2.642,8-2.029,0-925,0-778,6-829,2-599,0-545,4——
    - Các khoản điều chỉnh khác0,23,52,23,2-1,5-0,4-0,33,5-0,7270,2——
  3. Tăng các chi phí phi tiền tệ670,7647,8375,9458,1350,3475,5247,8517,7324,1147,0——
    - Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh664,4645,7270,4428,7341,3462,2247,3510,2328,0117,3——
    - Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh-0,10,00,0-0,6-0,013,40,56,61,51,2——
    - Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán4,70,025,7—0,9-0,10,11,0-5,428,4——
    - Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro1,72,179,830,10,00,00,00,00,00,0——
    - Lỗ từ thanh lý tài sản cố định-61,5——0,07,20,00,00,00,00,0——
  4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ-820,6-553,7-271,8-224,4-537,8-932,2-338,7-428,7-589,8-152,5——
    - Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh-759,1-536,6-270,9-192,3-506,5-703,8-273,8-249,1-363,5-152,5——
    - Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ4.558,91.586,6-13.302,6-18.138,41.373,4-8.102,0-729,1-346,1379,0-303,4——
    - Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn-1.037,41.295,0-1.272,7822,4-2.023,1-558,04.229,7-4.083,0-491,2699,7——
    - Tăng (giảm) các khoản cho vay-16.941,5-6.864,9-4.081,512.640,7-14.471,7-3.866,8607,3-202,6-1.984,9-145,1——
    - Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán-361,4-142,7-371,1-113,2-85,021,578,4-445,7226,7-167,2——
    - Tăng (giảm) các tài sản khác27,9-39,9-2,9-21,4105,4-109,3-3,280,7-49,1147,3——
  6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động1.519,7-993,73.391,0-2.977,73.289,791,5-1.470,71.335,2-65,3-238,4——
    (-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính315,6-239,81,5251,8-217,025,7-32,515,426,8-51,0——
    (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp3,0-9,5-0,7-19,3-7,614,7-13,224,3-19,3-26,9——
    (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác-1.214,0-808,71.377,8-347,0-1.040,2-189,87,320,3-26,36,7——
    (+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán7,8-832,1550,0293,615,3-21,913,81,7-3,64,4——
    (+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán-3,4———0,00,00,00,00,00,0——
    (+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước43,2-4,0-11,1-48,673,528,0-0,4-18,225,05,7——
    (+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác84,4-828,1162,1-3.711,63.849,9440,4-1.174,31.373,7-151,4-468,5——
    (+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp-579,1-849,1-286,9-648,0-484,4-241,9-188,8-363,4-194,3-244,4——
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh5.802,74.195,53.245,12.510,82.233,2880,6767,6833,6640,9575,4——
    - Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-2.652,1-1.617,9-1.646,7-1.259,5-1.133,1-844,4-850,1-552,4-363,2-39,7——
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-10.425,6-4.264,3-14.693,0-7.148,6-10.419,3-12.273,63.048,7-2.938,2-1.576,0496,3-1.342,3-1.787,5
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác-148,2-436,6-99,0-180,3-165,1-59,0-66,7-57,4-35,1-63,7-6,1-9,7
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác0,984,047,80,00,51,60,2207,10,50,00,00,0
  3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác-2.796,3-820,0-346,6-2.900,0-5.136,2-6.500,0-14.361,7-7.310,0-6.253,0-3.944,2-4.087,7-1.726,6
  4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác732,51.800,0150,06.909,37.574,610.129,37.535,57.059,34.028,12.421,12.016,52.597,1
  5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia71,5174,1173,8259,9566,7706,4689,7433,0383,4239,9204,0160,2
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-2.139,5801,5-74,04.088,92.840,54.278,2-6.203,0332,0-1.876,1-1.346,8-1.873,31.021,1
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu3.356,12.363,7100,07.628,01.202,3100,00,0213,8100,5100,0152,586,5
  3. Tiền vay gốc370.308,9257.590,5456.844,4339.286,6254.647,8128.576,199.271,585.776,049.501,232.403,019.821,520.736,0
    3.2. Tiền vay khác370.308,9257.590,5456.844,4339.286,6254.647,8128.576,199.271,585.776,049.501,232.403,0——
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-355.617,1-255.240,4-441.604,7-342.558,8-246.872,0-120.743,7-95.172,2-82.565,0-45.623,4-31.609,0-16.726,3-19.588,8
    4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác-355.617,1-255.240,4-441.604,7-342.558,8-246.872,0-120.743,7-95.172,2-82.565,0-45.623,4-31.609,0——
  6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-2.075,4-1.506,0-1.496,7-991,1-647,2-599,0-506,7-498,2-488,7-478,9-0,1-353,2
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính15.972,63.207,913.843,13.363,38.329,87.317,93.582,32.873,03.489,5412,73.247,4880,5
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ3.407,5-254,9-923,9303,6751,0-677,5427,9266,937,4-437,831,8114,0
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ239,0493,91.417,81.114,2363,31.040,8612,9346,0308,6746,41.952,71.838,6
  Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ206,8476,4904,1475,7232,3260,9309,4231,4200,2505,4——
  Các khoản tương đương tiền2.472,230,015,3510,6640,0131,3780,2300,0114,5107,4——
  Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,22,22,23,2-1,5-0,4-0,33,50,10,95,9—
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ3.646,5239,0493,91.417,81.114,2363,31.040,8612,9346,0308,61.990,41.952,7
  Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ1.174,0206,8476,4904,1475,7232,3260,9309,4231,4200,2——
  Các khoản tương đương tiền2.472,230,015,3510,6640,0131,3780,2300,0114,5107,4——
  Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,22,22,23,2-1,5-0,4-0,33,50,10,95,9—
    - Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán—-17,10,0—-31,3-227,70,00,00,00,0——
  5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động—-4.165,8-19.030,7-4.809,9-15.101,0-12.614,54.183,1-4.996,7-1.919,4231,4——
    (-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    - Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK—206,8476,4904,1475,7232,3260,9309,4231,4200,2——
    - Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán——0,0—0,00,00,00,00,00,0——
    - Suy giảm giá trị của các tài sản cố định——0,0—0,90,00,00,00,00,0——
    - Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán——-0,8—0,00,0-64,9-179,6-226,30,0——
    (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán——0,0—0,00,00,00,00,00,0——
    3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán——0,0—0,00,00,00,0————
    4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính——0,0—0,00,00,00,00,0———
    - Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa———-32,10,00,00,00,00,00,0——
    - Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT———0,00,00,00,00,00,00,0——
  2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ———-1,4-1,1-15,5-10,4-53,50,0-2,3-0,2-0,0
    - Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh————0,00,00,00,00,00,0——
    - Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết————0,00,00,00,00,00,0——
    - Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh————0,00,00,00,00,00,0——
    - Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu————0,0-0,70,00,00,00,0——
    - Hoàn nhập chi phí dự phòng————0,00,00,00,00,00,0——
    - Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết————0,00,00,00,00,00,0——
    - Tăng (giảm) các khoản phải thu————0,00,00,00,00,00,0——
    - Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính————0,00,00,00,00,00,0——
    - Tăng (giảm) vay tài sản tài chính————0,00,00,00,00,00,0——
    - Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ————0,00,00,00,00,00,0——
    - Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành————0,00,00,00,00,00,0——
    - Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán————0,00,00,00,00,00,0——
    4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán————0,00,00,00,00,0———
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính————0,00,00,00,00,00,0—0,0

Lưu chuyển tiền tệ SSI theo quý

tỉ đồng

42 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016
  1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp1.529,01.593,41.003,21.834,91.197,81.047,1554,8986,61.059,5942,7644,1880,3706,5617,7288,6415,3522,5883,31.253,1848,4733,5530,1477,2420,9651,58,0263,0332,3264,1246,2268,4468,9376,3509,6425,9244,2370,9364,0107,7440,3340,2168,6
  2. Điều chỉnh cho các khoản:-911,8-989,5-984,0-933,5-812,9-683,1-664,0-699,0-789,3-590,0-633,1-559,8-420,6-392,6-418,7-371,5-365,5-548,8-742,5-422,1-368,9-252,1-226,8-196,5-212,3-215,7-198,6-196,6-175,4-107,89,2-130,1-346,9-257,3-183,9-251,3-168,0-127,3-123,6-123,4-148,4-109,7
    - Khấu hao TSCĐ24,724,124,625,024,223,623,328,428,327,629,423,525,727,223,722,222,220,618,316,814,514,513,313,813,212,612,210,410,110,210,29,05,95,86,25,25,04,54,44,34,45,1
    - Các khoản dự phòng0,0-41,4-0,6-41,40,00,034,80,00,1—————0,10,0-1,2—-20,7-13,30,8-10,0-4,95,50,00,011,00,00,00,0296,90,0-0,1-0,1-0,3-0,20,1-0,38,40,026,06,5
    (- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện3,5-4,7-9,1-0,38,02,6-10,0-4,412,5-10,9-0,8-0,7-8,3-58,9-10,032,844,5-4,74,41,5-2,929,4-2,9-1,7-22,2-17,74,94,74,82,6-2,92,70,1-0,30,1-0,40,40,00,00,00,00,0
    - Chi phí phải trả, chi phí trả trước812,2707,4790,3687,0619,0465,6405,8365,5351,4383,1393,4356,8428,2391,9250,6237,4278,7263,9289,0289,3229,6222,0215,5183,7207,4222,9222,4212,9203,9165,0154,1137,7128,8116,3343,90,00,00,01,713,40,8-1,4
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)-62,3-132,4-147,0-7,3-16,6-36,5-93,9-35,5-44,0-57,6-64,0-66,8-66,5-40,2-69,2-31,3-60,5-84,6-382,0-177,9-138,0-140,3-148,2-170,1-213,4-232,7-245,1-231,9-169,0-128,7-205,3-121,2-249,2-187,6-131,4-160,3-108,4-95,2-85,2-85,4-66,3-66,7
    - Dự thu tiền lãi-1.690,1-1.543,1-1.641,7-1.596,8-1.447,6-1.138,6-1.026,9-1.052,5-1.138,2-932,7-991,3-874,4-800,0-712,4-613,2-634,1-651,2-744,2-652,4-536,9-472,4-367,4-299,4-227,4-194,7-203,4-203,9-192,1-225,8-156,9-242,7-160,8-233,5-192,2-163,6-181,6-141,1-112,7-124,7-131,6-178,6-110,5
    - Các khoản điều chỉnh khác0,10,6-0,40,30,20,13,0-0,50,50,50,21,90,4-0,2-0,71,52,10,30,9-1,7-0,4-0,3-0,3-0,2-2,52,6-0,2-0,60,5-0,0-1,02,71,10,7-238,986,075,976,472,075,865,357,1
  3. Tăng các chi phí phi tiền tệ169,986,5175,2260,693,9141,0359,846,9156,384,7194,868,729,682,843,0109,197,8208,288,280,286,695,362,725,619,0368,2107,645,052,343,0198,612,5163,1143,592,4132,952,246,66,846,718,047,1
    - Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh163,286,5528,1——136,3357,746,9156,384,7165,968,718,817,043,686,395,1203,779,880,486,694,449,425,619,0368,2107,644,952,342,4195,913,2162,0139,189,9129,955,652,65,646,717,947,1
    - Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro6,7—1,7———2,1———79,8————22,92,74,50,00,0———0,00,00,0—0,00,00,0-1,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ-184,5-216,0-156,6-180,2-203,9-279,9-77,4-255,5-161,3-59,5-83,9-72,3-30,0-85,6-42,1-17,3-44,3-120,8-248,3-75,3-100,6-113,6-113,8-168,1-432,7-217,6-91,9-116,0-62,1-68,7-148,3-141,0-46,1-93,4-213,9-83,8-171,4-120,7-53,6-24,1-61,9-12,8
    - Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh-169,9-215,8-488,4——-270,7-77,4-255,5-144,2-59,5-83,0-72,3-30,0-85,6-41,1-17,3-44,3-89,7-248,3-75,3-100,0-82,9-113,2-99,6-432,7-58,3-56,9-102,8-45,3-68,7-23,3-124,1-34,9-66,7-99,9-53,1-140,9-69,5-53,6-24,1-63,3-11,4
    - Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán-14,6-0,2-52,3———0,00,0-17,1—-0,8———————0,00,0-0,6-30,7—-68,40,0-159,3—0,00,00,054,7-28,00,0-26,60,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ-1.549,1-4.061,712.255,1-4.847,6874,6-3.723,2-5.337,02.904,9-788,04.806,8-14.260,6-3.088,34.662,7-616,4-9.211,4-3.409,3-361,5-5.156,11.837,2-1.015,3282,0269,5-2.693,1-2.871,3-406,0-2.131,6-138,1-254,2-300,1-36,6-89,20,5-515,5258,1575,2-352,0-77,5233,4-41,9-292,1232,2-201,6
    - Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn-1.061,41.163,1323,390,0474,8-1.925,51.596,1-1.581,494,11.186,1-692,9-257,4601,7-924,1-529,12.400,0-985,2-63,3-198,5-1.627,0-610,1412,5-221,6250,8-397,8-189,4547,13.510,2-47,5219,8649,7-4.181,3-301,0-250,4-1.019,3115,6-99,9512,5450,76,0198,244,7
    - Tăng (giảm) các khoản cho vay-3.544,32.011,8291,4-6.097,9-5.966,5-5.168,5-2.500,3886,8-2.815,0-2.436,3129,9-1.829,4-2.320,9-61,14.535,8-869,16.479,12.495,0-5.405,0-2.134,0-5.036,2-1.896,5-4.515,4-731,329,91.349,96,3921,5-291,5-28,9-537,4455,31.521,6-1.642,0-1.035,0-533,4-239,5-177,0203,4401,2-611,6-138,1
    - Tăng (giảm) các tài sản khác-54,822,7210,0-1,8-196,115,990,2-113,424,3-41,011,735,9-7,6-42,933,20,9-19,1-36,44,82,6-0,998,9-99,9-0,8-4,4-4,2-1,610,9-9,8-2,71,3-3,850,765,616,810,8-5,9-70,8136,9-3,0-11,8-2,4
  6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động602,6474,4-528,4-16,11.049,9225,1-395,0593,112,8-1.204,61.933,2800,6663,9-6,7-519,5-435,6137,5-2.160,03.800,8-1.307,8725,870,9184,7151,2-621,8377,5-374,4-677,6-193,9-224,8-14,4428,2-360,6985,1-247,596,5430,6-345,099,3209,8-394,8-139,5
    (-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính437,1-399,945,8112,6-42,5199,7-276,10,03,333,11,9-25,0-0,825,5-26,7-5,958,4226,1-259,04,640,3-2,911,419,825,3-30,8-19,317,7-35,74,8-305,3-0,30,024,1-23,93,112,335,3-41,3155,7-165,40,0
    (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp8,145,69,9-6,2-10,910,2-11,01,13,8-3,419,2-12,1-8,20,4-16,1-3,112,8-12,8-10,7-0,71,82,0-4,6-1,86,115,0-17,03,1-3,44,235,7-34,30,422,5-26,05,0-8,510,2-23,6-3,610,8-10,5
    (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác2.032,7-274,8-1.060,4-681,8-262,8791,0-402,2-102,9-268,4-35,1873,2117,170,9316,6-838,8-328,0-285,81.105,5-393,5-514,9297,3-429,1-163,0180,1-198,7-8,221,9-11,0-4,60,93,8-4,230,1-9,3-20,0-2,6-0,6-3,09,0-2,92,1-1,5
    (+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán235,5-7,926,5-2,83,5-19,4-94,460,7-356,4-442,0610,8220,1-154,3-126,7279,07,314,3-7,08,5-4,1-10,821,6-5,42,1-0,1-18,515,8-6,18,2-4,23,7-3,7-6,88,52,0-0,4-0,4-4,77,70,8-1,3-2,8
    (+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán0,4-43,0————————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    (+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước-40,215,9-32,062,711,11,417,2-22,01,2-0,4-10,320,811,8-33,429,5-17,5-39,8-20,736,6-6,235,47,829,8-9,912,4-4,46,74,6-10,8-0,80,1-1,2-15,7-1,428,8-8,08,4-4,36,42,3-3,40,4
    (+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác-281,0166,6-384,5-343,7754,158,4-115,344,293,2-850,2-98,842,2422,1-203,5-187,7-307,7261,2-3.477,44.098,7-978,3264,2465,3327,866,9-471,7517,5-365,0-595,7-160,3-53,3225,3557,3-437,01.028,1-291,358,6409,9-328,5149,851,1-310,5-61,2
    (+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp-282,3-547,9-18,7-228,6-195,8-135,9-173,3-184,0-197,7-294,0-13,4-122,5-108,6-42,3-100,1-109,5-202,7-235,7-165,4-156,5-105,8-56,7-87,9-123,1-0,1-30,9-52,9-46,5-47,6-41,8-90,8-82,5-93,5-96,7-35,5-45,1-62,0-51,7-78,5-62,9-103,00,0
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh1.547,51.398,01.661,11.724,61.404,01.012,91.011,11.164,71.101,1918,6882,5916,9871,5574,2584,7584,6653,7687,8775,5611,9464,1381,7240,8234,8221,9183,1188,2201,7218,8158,8245,7130,2264,0193,8206,8172,6148,7112,8130,2146,1175,6123,6
    - Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-842,7-881,1-776,1-652,8-610,9-615,6-351,0-368,6-367,3-531,1-331,9-356,9-440,5-517,5-243,3-266,4-324,0-425,9-289,9-263,6-260,6-319,0-164,3-217,7-186,2-276,1-152,9-245,5-158,5-293,3-132,7-133,0-102,2-184,5-88,4-86,6-77,2-111,0-60,4-76,70,3-187,6
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-2.791,9-1.058,712.386,5-9.891,5-3.546,6-9.374,0-6.369,72.769,1-3.206,62.543,0-12.656,3-4.136,93.570,4-1.470,1-5.939,0-2.149,75.439,0-4.498,9384,6-5.650,2-4.371,9-781,8-7.146,2-3.067,3-1.405,3-654,8113,13.726,6-869,578,5335,4-3.295,3268,5-246,7-1.478,9-533,795,8340,8530,7575,1-221,3-388,1
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác-45,0-49,7-64,7-69,9-11,5-2,0-290,2-122,8-9,3-14,3-18,0-52,2-11,8-17,0-41,2-49,4-55,9-33,9-93,1-28,0-30,8-13,3-11,9-14,7-13,9-18,5-20,8-20,9-13,9-11,1-17,4-5,8-24,2-9,9-7,8-10,4-9,3-7,5-32,1-26,4-0,7-4,6
  3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác-275,0—-2.296,3——-500,0-820,0———0,0-200,0-146,6——-2.650,00,0-250,0-23,3-3.010,0-1.852,9-250,0-2.200,0-1.600,0-1.700,0-1.000,0-2.620,7-4.200,0-4.801,0-2.740,0-1.791,3-2.210,0-2.140,0-1.168,7-907,0-2.219,0-1.512,0-1.615,0-437,7-1.338,0-1.488,5-680,0
  4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác500,0320,0663,4—69,1—0,01.500,0100,0200,00,0350,0—-200,0268,93.000,01.390,32.250,02.374,62.600,02.600,0—1.238,43.800,04.690,8400,01.550,01.560,03.395,51.030,01.592,32.771,62.054,4641,0780,01.558,01.260,1430,0664,0582,0725,1450,0
  5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia58,825,333,837,7——0,0170,71,71,71,7152,00,619,69,8180,929,939,3163,7145,3174,383,4234,9168,2142,9160,4180,1195,2215,299,295,5100,8124,6112,1103,0108,696,775,171,468,454,445,7
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư238,8298,2-1.663,8-32,358,5-502,0-1.026,71.548,092,9187,4-16,1249,8-110,3-197,3237,6481,51.364,42.005,42.421,9-292,6891,1-179,9-737,42.353,53.119,9-457,8-911,4-2.465,8-1.204,0-1.621,8-120,9656,632,4-236,1-31,8-562,4-164,5-1.117,4265,6-714,0-709,7-188,8
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu100,06.227,7-0,43.256,5100,0—2.263,70,0100,0—0,00,00,0100,0-4,87.445,645,5141,71.111,80,090,5——0,00,0100,0—0,00,00,0100,00,00,0113,8100,10,00,00,4100,00,00,00,0
  3. Tiền vay gốc70.406,787.961,972.703,7126.894,6103.973,666.737,073.010,259.213,367.249,358.117,7148.526,6117.287,087.223,9103.806,979.625,990.716,787.154,881.789,278.672,297.493,543.415,735.066,333.536,526.937,536.396,131.706,026.356,026.632,323.737,022.546,321.499,519.693,922.850,621.732,015.600,613.383,312.332,48.184,96.346,48.882,88.824,18.349,7
    3.2. Tiền vay khác70.406,787.961,972.703,7126.894,6103.973,666.737,073.010,259.213,367.249,358.117,7148.526,6117.287,087.223,9103.806,979.625,990.716,787.154,881.789,278.672,297.493,543.415,735.066,333.536,526.937,536.396,131.706,026.356,026.632,323.737,022.546,321.499,519.693,922.850,621.732,015.600,613.383,312.332,48.184,9——8.824,18.349,7
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-68.340,8-96.156,7-77.958,8-122.721,7-97.953,6-56.983,0-66.794,4-65.000,1-62.259,0-61.186,8-135.771,2-111.647,7-90.671,0-103.514,8-73.117,5-95.125,9-94.569,9-79.745,4-81.764,6-90.858,3-40.060,8-34.188,3-25.486,3-25.615,3-38.190,5-31.451,6-24.354,4-27.816,9-21.579,4-21.421,5-20.925,7-17.624,0-23.045,4-20.970,0-13.914,4-12.549,7-11.754,2-7.405,1-6.900,5-8.916,7-7.830,3-7.961,7
    4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác-68.340,8-96.156,7-77.958,8-122.721,7-97.953,6-56.983,0-66.794,4-65.000,1-62.259,0-61.186,8-135.771,2-111.647,7-90.671,0-103.514,8-73.117,5-95.125,9-94.569,9-79.745,4-81.764,6-90.858,3-40.060,8-34.188,3-25.486,3-25.615,3-38.190,5-31.451,6-24.354,4-27.816,9-21.579,4-21.421,5-20.925,7-17.624,0-23.045,4-20.970,0-13.914,4-12.549,7-11.754,2-7.405,1——-7.830,3-7.961,7
  6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-0,1-0,1-2.075,2-0,0-0,2-0,0-1.505,4-0,50,0-0,1-0,0-1.496,60,0-0,0-0,0-991,0-0,0-0,1-0,7-645,9-0,4-0,1-0,1-598,6-0,1-0,2-506,70,00,00,0-498,10,0-0,1-0,1-488,30,0-0,0-0,4-478,8-0,0-0,10,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính2.165,8-1.967,2-7.330,77.429,46.119,99.754,06.974,1-5.787,35.090,2-3.069,212.755,44.142,7-3.447,2392,26.503,62.045,4-7.369,82.184,1-1.982,15.989,33.444,8877,78.034,5723,7-1.794,5354,21.494,9-1.195,02.157,61.124,8175,72.016,5-195,0875,81.298,0833,6578,2779,8-935,0-33,9993,8387,8
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ-387,3-2.727,73.392,0-2.494,42.631,9-122,0-422,3-1.470,31.976,5-338,982,9255,612,9-1.275,3802,2377,2-566,4-309,3824,446,5-36,0-84,0150,99,9-80,0-758,3696,665,884,1-418,5390,1-622,2106,0392,9-212,7-262,5509,53,2-138,7-172,762,8-189,2
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ918,83.646,5254,52.748,9117,0239,0661,32.131,6155,0493,9411,0155,4142,51.417,8615,6238,5804,91.114,2289,8243,3279,3363,3212,3202,4282,41.040,8344,2278,4194,3612,9222,7844,9738,9346,0558,7821,2311,8308,6447,3620,0557,2746,4
  Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ868,11.174,6165,7136,671,8206,8660,8129,8141,6476,4180,0147,1138,9904,1513,6168,0606,4475,7270,2195,0225,4232,3212,4191,2248,6260,9301,3232,8189,3309,4218,3213,7237,6231,6260,8489,9202,9198,9364,1445,1463,2511,4
  Các khoản tương đương tiền50,150,12.472,288,22.612,145,130,00,52.000,812,915,3228,98,13,8510,698,168,1198,2640,022,049,154,2131,30,011,131,2780,243,045,15,0300,00,0629,4500,5114,5297,7331,2108,9107,483,2176,295,4
  Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,70,60,20,60,30,12,21,01,00,52,22,00,2-0,33,23,92,40,3-1,5-2,4-0,7-0,3-0,4-0,00,12,6-0,3-0,10,5-0,03,54,41,80,70,10,20,10,00,9-0,0-1,3-1,4
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ531,5918,83.646,5254,52.748,9117,0239,0661,32.131,6155,0493,9411,0155,4142,51.417,8615,6238,5804,91.114,2289,8243,3279,3363,3212,3202,4282,41.040,8344,2278,4194,3612,9222,7844,9738,9346,0558,7821,2311,8308,6447,3620,0557,2
  Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ530,8868,11.174,0165,7136,671,8206,8660,8129,8141,6476,4180,0147,1138,9904,1513,6168,0606,4475,7270,2195,0225,4232,3212,4191,2248,6260,9301,3232,8189,3309,4218,3213,7237,6231,4260,8489,9202,9200,2364,1445,1463,2
  Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,70,60,20,60,30,12,21,01,00,52,22,00,2-0,33,23,92,40,3-1,5-2,4-0,7-0,3-0,4-0,00,12,6-0,3-0,10,5-0,03,54,41,80,70,10,20,10,00,9-0,0-1,3-1,4
    - Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán—-140,5-202,8—-58,1-100,53,20,0-0,0-145,9100,3-115,3-315,0-41,1-118,827,9-22,4—-5,20,0-83,13,3—52,3-30,80,0-6,3151,0-105,539,1-2,5-204,8-273,034,6110,486,94,325,1-255,0-86,2218,6-44,5
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác—2,70,0—0,90,083,50,00,5—0,20,047,50,1—0,00,00,00,00,00,50,01,10,00,00,40,00,00,10,10,00,017,7189,30,10,40,00,00,00,00,00,0
    - Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh——-4,8——0,0-0,00,00,0—0,00,0——-0,6-0,00,0-0,0-0,00,0——13,40,0-0,00,00,00,0-0,00,56,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán——4,7——4,70,0———-50,8—10,765,8———0,01,2-1,2—0,9-0,10,00,00,00,00,00,00,11,00,00,00,00,03,4-3,41,51,20,00,10,0
  5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động——12.877,0-10.857,3-4.871,4-10.901,7-6.147,82.096,9-3.484,63.369,6-14.711,5-5.254,52.620,9-1.685,6-5.290,3-1.849,75.090,9-2.760,7-3.766,8-4.773,5-5.448,3-1.112,4-7.530,0-3.300,3-809,0-975,2407,44.339,5-754,4190,621,8-3.934,0482,7-1.534,2-1.351,9-672,1-418,5523,1494,125,825,7-341,8
    - Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK———136,6136,671,8206,8660,8129,8—476,4180,0147,1138,9904,1513,6168,0606,4475,7270,2——232,3212,4191,2248,6260,9301,3232,8189,3309,4218,3213,7237,6231,4260,80,0202,9200,2364,1445,1463,2
    - Lỗ từ thanh lý tài sản cố định—————-9,2————————————7,20,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    (-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính———————0,0——0,00,0———0,0—0,00,00,0———0,0-30,730,7—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán———————————0,0———10,6-10,6—0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán————————————0,0—————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính————————————0,0—————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———0,0
    - Suy giảm giá trị của các tài sản cố định—————————————0,0————0,00,9———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán—————————————0,0—0,00,0—0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———0,0
    - Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa——————————————-0,9——-31,10,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,011,2-11,20,030,7-30,70,00,00,00,00,00,0
    - Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu———————————————0,0——0,00,0——-0,60,0-0,10,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,4-1,4
  2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ———————————————-0,0-0,1-1,2-0,7-0,0-0,2-0,2-15,5-0,0-0,0-0,0-0,0-10,4-0,0-0,0-0,0-53,4-0,1-0,00,00,00,00,0-2,10,0-0,0-0,2
    - Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh————————————————0,0—0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,0-3,9-1,61,14,42,5-0,40,0-7,50,00,00,00,0
    - Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh————————————————0,0—0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết——————————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán——————————————————0,00,0———0,00,00,0-35,0-13,2-16,80,0-179,60,00,00,0-144,60,0-30,5-51,20,00,00,00,0
    - Hoàn nhập chi phí dự phòng——————————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT——————————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết——————————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tăng (giảm) các khoản phải thu——————————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính——————————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tăng (giảm) vay tài sản tài chính——————————————————0,00,0———0,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ——————————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành——————————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán——————————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán——————————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———0,0
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính——————————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SSI

Dữ liệu khác của SSI

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Chứng khoán SSI (mã SSI), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SSI.