Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 08:58:34
Logo SSI
CTCP Chứng khoán SSI
SSI Securities Corporation
20.150
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 08:58:34

Kết quả kinh doanh SSI

Doanh thu và lợi nhuận SSI theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 1.941Q4/2023: 2.047Q1/2024: 1.973Q2/2024: 2.307Q3/2024: 2.028Q4/2024: 2.221Q1/2025: 2.159Q2/2025: 2.993Q3/2025: 4.177Q4/2025: 3.602Q1/2026: 3.178Q2/2026: 3.3194.177Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 710Q4/2023: 514Q1/2024: 764Q2/2024: 848Q3/2024: 794Q4/2024: 438Q1/2025: 844Q2/2025: 968Q3/2025: 1.476Q4/2025: 820Q1/2026: 1.278Q2/2026: 1.2321.476Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20263.3191.232
Q1/20263.1781.278
Q4/20253.602820
Q3/20254.1771.476
Q2/20252.993968
Q1/20252.159844
Q4/20242.221438
Q3/20242.028794
Q2/20242.307848
Q1/20241.973764
Q4/20232.047514
Q3/20231.941710

Doanh thu và lợi nhuận SSI theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 4.367Năm 2021: 7.443Năm 2022: 6.336Năm 2023: 7.158Năm 2024: 8.529Năm 2025: 12.93112.931Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 1.256Năm 2021: 2.695Năm 2022: 1.698Năm 2023: 2.294Năm 2024: 2.845Năm 2025: 4.1074.107Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202512.9314.107
Năm 20248.5292.845
Năm 20237.1582.294
Năm 20226.3361.698
Năm 20217.4432.695
Năm 20204.3671.256

Báo cáo tài chính gốc SSI theo kỳ

274 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008—
2007———

Báo cáo tháng

NămT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2008———————————

274 tệp báo cáo SSI trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SSI

60 văn bản
29-10-2025Đính chính nội dung tại Thuyết minh số 43 của BCTC HN quý 3/2025HOSE26-3-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE21-4-2023Đính chính BCTC riêng quý 1/2023HOSE21-1-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho SSIHOSE15-1-2020Xin gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2020HOSE30-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho SSIHOSE4-1-2019Xin gia hạn CBTT các BCTC hợp nhất quý và bán niên soát xét của năm 2019HOSE9-3-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE1-2-2018Xin gia hạn công bố thông tin Báo cáo tài chính hợp nhất quý và bán niên soát xét của năm 2018HOSE23-8-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC HN soát xét bán niên năm 2017HOSE16-8-2017Xin gia hạn công bố thông tin BCTC hợp nhất bán niên soát xétHOSE28-4-2017Link công bố BCTC hợp nhất quý 1/2017HOSE20-2-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho SSIHOSE10-2-2017Xin gia hạn CBTT các BCTC hợp nhất quý của năm 2017HOSE30-8-2016UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC HN soát xét bán niên năm 2016HOSE2-8-2016Xin gia CBTT BCTC hợp nhất bán niên soát xétHOSE22-4-2016Xin gia hạn CBTT BCTC hợp nhất quý 1 năm 2016HOSE21-4-2016Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố thông tin BCTC hợp nhất quý năm 2016HOSE6-4-2016Gia hạn công bố thông tin Báo cáo tài chínhHOSE1-4-2016Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2015 so với năm 2014HOSE28-8-2015UBCK chấp thuận cho SSI gia hạn BCTC HN quý 2.2015 và soát xét bán niên 2015HOSE13-8-2015Gia hạn công bố BCTC hợp nhất quý 2/2015 và BCTC hợp nhất soát xét bán niên 2015HOSE17-11-2014Đính chính BCTC HN quý 3.2014HOSE29-10-2014Nghị quyết HĐQT về việc tăng vốn điều lệ, phát hành trái phiếu và đặt mục tiêu KQKD năm 2014HOSE29-8-2014Đường link BCTC HN soát xét bán niên năm 2014HOSE22-8-2014UBCKNN chấp thuận tạm hoãn công bố BCTC HN quý 2.2014HOSE20-8-2014Đường link BCTC HN quý 2.2014HOSE15-8-2014Đường link BCTC riêng lẻ soát xét 6 tháng năm 2014HOSE13-8-2014Gia hạn nộp BCTC hợp nhất quý 2/2014HOSE16-5-2014Đường link BCTC HN quý 1 năm 2014HOSE21-4-2014UBCKNN chấp thuận tạm hoãn công bố BCTC HN năm 2013HOSE18-4-2014Đường link BCTC riêng quý 1.2014HOSE11-4-2014Ước tính KQKD báo cáo riêng quý 1 năm 2014HOSE27-3-2014Gia hạn công bố BCTC hợp nhất kiểm toán 2013HOSE21-2-2014Được UBCKNN chấp thuận tạm hoãn BCTC hợp nhất Q4/2013HOSE14-2-2014Gia hạn CBTT BCTC hợp nhất quý 4/2013HOSE22-11-2013Công bố BCTC hợp nhất Q3/2013HOSE22-11-2013Được UBCKNN chấp thuận tạm hoãn BCTC Q3/2013HOSE13-11-2013Gia hạn CBTT BCTC hợp nhất quý 3/2013HOSE12-9-2013Được UBCKNN chấp thuận cho hoãn công bố thông tin BCTC hợp nhất soát xét 6 tháng 2013HOSE
Xem thêm 20 văn bản cũ hơn (tới 29-10-2007)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SSI.

Kết quả kinh doanh SSI theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)6.160,84.021,63.166,92.020,32.325,21.779,4699,0646,8668,2722,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính3.137,41.418,71.087,7987,31.359,8680,6342,9309,3258,2528,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ759,1536,6270,9192,3506,5703,8273,8249,1363,5152,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL2.264,32.066,31.808,3840,7458,9395,082,388,446,441,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)440,1327,9473,7417,2720,4850,0991,2716,1450,8344,9389,7721,1196,3276,6227,7710,0603,7453,7695,4194,4
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu3.562,02.079,41.568,41.800,91.570,7525,1677,9710,9519,7429,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)31,35,96,02,90,8232,883,3209,5259,275,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán2.344,71.667,41.502,21.706,72.519,0797,3582,11.131,0779,7381,2287,6328,6138,3105,896,0176,0196,2115,8250,449,2
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán7,110,221,531,728,032,728,82,37,011,212,43,40,20,06,413,19,28,651,68,9
  1.8. Doanh thu tư vấn83,762,070,972,978,865,271,1152,4129,5128,744,721,028,779,838,1108,250,39,523,37,4
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán58,637,139,739,736,436,833,616,213,10,07,45,65,35,22,52,41,85,45,51,2
  1.11. Thu nhập hoạt động khác242,5317,8308,4243,7163,847,468,087,870,9114,5592,1484,9358,1381,9477,4493,8260,4216,2217,978,9
  Cộng doanh thu hoạt động12.930,78.529,37.157,76.335,87.443,24.366,83.235,03.672,82.898,12.216,81.332,91.564,5726,9849,3848,01.503,41.121,51.136,01.243,8339,9
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)3.081,31.458,5656,3961,61.342,21.003,1382,5622,0486,5226,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính2.403,1803,2382,3529,6995,1537,9133,2110,6157,8107,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ664,4645,7270,4428,7341,3462,2247,3510,2328,0117,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL13,89,63,53,35,83,02,01,20,71,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu-41,934,70,0-1,9-43,30,411,539,7-50,8177,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)4,7—25,7—0,013,40,11,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh104,7143,032,150,755,223,611,18,26,53,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán1.587,51.310,61.316,31.336,51.494,0625,8555,5772,7515,7302,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán8,99,59,99,517,28,315,00,60,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn48,146,556,570,747,858,238,973,180,240,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán56,641,444,844,141,532,527,522,318,414,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác257,2243,7293,0233,6199,2136,5128,7111,679,182,3315,7689,8386,5454,5656,8592,3233,51.072,3392,375,2
  Cộng chi phí hoạt động5.107,23.288,02.434,62.704,83.154,61.901,81.171,01.651,01.137,4847,6315,7689,8386,5454,5656,8592,3233,51.072,3392,375,2
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện36,730,58,228,310,828,70,43,30,50,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ43,636,327,435,919,013,020,423,839,121,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh9,6——1,4241,313,70,0164,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư91,8112,587,7115,272,2153,445,774,2105,573,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính181,7179,3123,3180,7343,3208,866,5265,8145,195,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện85,728,625,5124,037,712,519,64,71,90,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay2.561,81.505,81.570,41.030,61.029,9829,4804,2536,5343,6269,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh5,4———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác14,740,541,7261,047,195,314,85,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính2.667,71.574,91.637,61.415,61.114,6937,1838,6546,9345,4269,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN260,6301,7361,7296,4265,0184,2193,2173,7168,0140,613,114,812,018,027,911,16,30,81,10,6
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG5.077,03.543,92.847,12.099,73.252,31.552,51.098,61.567,01.392,31.054,31.004,1859,9328,4376,8163,3899,9881,8309,0959,1302,7
  8.1. Thu nhập khác8,22,52,411,3114,15,37,158,413,12,660,267,9177,5111,1-36,08,674,0-8,82,60,0
  8.2. Chi phí khác2,22,90,91,21,40,20,22,20,40,10,20,00,10,70,75,60,122,30,10,0
  Cộng kết quả hoạt động khác5,9-0,41,510,0112,75,16,956,212,72,560,067,9177,4110,5-36,72,973,9-31,12,40,0
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ5.083,03.543,52.848,62.109,73.365,01.557,61.105,51.623,21.405,01.056,81.064,1927,8505,8487,3126,6902,8955,7277,8961,5302,7
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện4.989,53.639,82.779,32.408,63.232,21.271,41.096,01.883,91.369,71.021,71.064,1927,8505,8487,3126,6902,8955,7277,8961,5302,7
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện93,4-96,369,3-298,9132,9286,29,5-260,735,335,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN976,1698,4554,1412,0670,0301,6198,4320,3243,9181,8213,9183,188,521,843,9213,4151,627,397,360,7
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành966,4694,5543,4458,9650,7267,2178,7319,8227,1220,7201,8218,688,482,63,9195,7173,227,397,360,7
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại9,73,910,7-46,919,334,419,70,416,8-38,912,1-35,40,1-60,839,917,6-21,60,00,00,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN4.106,92.845,12.294,51.697,72.695,11.255,9907,11.302,91.161,1875,0850,2744,7417,3465,582,8689,5804,1250,5864,2242,0
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu4.106,12.835,02.292,81.699,32.695,91.257,4909,21.304,91.161,9877,0851,9744,8418,0464,379,1688,6804,1250,5864,2242,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,810,11,7-1,6-0,8-1,4-2,1-2,0-0,7-2,0-1,7-0,1-0,71,23,60,90,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán9,935,52,5-2,50,9-264,2-18,3-360,10,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện9,935,52,5-2,50,9-264,2-18,3-360,1-14,90,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu9,935,52,5-2,50,9-264,2-18,3-360,1-14,80,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG—0,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)—0,00,00,0183,083,463,291,30,061,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN—35,52,5-2,50,9-264,2-18,3-360,1-14,90,455,014,3114,4106,1-36,62,773,9-34,12,10,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn———0,00,00,00,00,0-14,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá————0,00,00,00,00,09,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)————0,90,00,00,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh—————0,00,00,00,00,055,014,3114,4106,1-36,62,773,9-34,12,10,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát—————0,00,0-0,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Kết quả kinh doanh SSI theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)1.422,01.278,11.614,02.065,61.439,91.041,31.069,4997,31.045,0909,91.006,9764,6707,4688,0526,2441,3427,4625,4795,5335,1594,6600,1521,6327,3734,1196,4237,4181,2134,6145,7106,0169,8114,0256,9189,6138,3198,8141,6115,2298,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính654,9569,7913,81.298,7664,0261,0533,8242,7276,0366,2368,7249,4241,5228,1216,8195,8216,9357,7450,3155,0359,7394,8263,1117,6219,580,4143,966,655,576,925,541,564,1178,286,554,045,772,157,3262,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ169,9215,8152,9176,9158,6270,777,4255,5144,259,583,072,330,085,641,117,344,389,7248,375,3100,082,9113,299,6432,758,356,9102,845,368,723,3124,134,966,799,953,1140,969,553,624,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL597,3492,7547,3590,0617,3509,6458,1499,2624,8484,2555,2442,9436,0374,2268,3228,3166,2178,096,9104,7134,9122,4145,2110,181,957,736,611,833,90,157,24,215,111,93,231,112,10,04,312,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)129,0128,5153,698,1103,085,470,461,390,4105,8114,3113,3133,9112,281,881,5123,4130,5175,2216,1157,5171,5149,9191,1250,0259,0253,0269,2254,2214,8214,1191,8163,5146,6134,4117,5102,996,194,9100,10,00,092,4107,6109,480,340,4182,9283,3214,575,345,042,833,2102,163,569,341,644,149,2
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu1.091,51.049,91.098,41.006,0829,6628,0570,7549,0513,0446,7439,2430,7360,2338,3345,3406,1483,0566,4555,6431,6338,0245,6153,9117,3108,3145,5162,7180,3178,2156,7173,3156,3201,0180,2150,9131,5124,8112,6109,8113,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)16,00,70,70,728,91,0-1,94,41,22,21,10,84,00,10,20,12,6—0,30,6—0,00,468,44,5159,539,513,230,50,1137,117,228,626,6123,549,834,651,411,06,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán462,2606,2628,5921,8483,5311,0319,1339,7559,4449,3374,4535,2335,6256,9318,8339,0449,4599,4792,1667,1623,3436,5307,3176,9190,2122,9149,4148,0131,0153,7200,0222,5339,8368,6310,4168,8185,7114,985,3124,30,00,073,082,570,561,789,994,467,976,440,927,835,733,918,622,036,628,619,627,4
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán3,615,45,0—1,70,49,60,30,3—4,216,11,3——2,09,520,18,34,63,012,13,111,44,413,916,39,22,70,60,02,20,10,00,70,00,06,21,01,00,00,010,22,00,00,23,31,70,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.8. Doanh thu tư vấn46,18,117,59,934,621,715,08,929,58,622,314,816,017,818,915,131,17,831,733,410,53,214,38,117,625,114,731,412,712,324,391,616,120,498,19,613,08,881,222,80,00,016,411,38,18,96,83,18,82,315,25,85,62,158,16,06,09,72,83,1
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán16,115,916,314,119,19,19,89,19,19,19,49,510,610,310,810,49,49,110,19,38,28,88,37,49,012,114,16,27,06,34,54,04,23,43,43,53,03,32,92,30,00,01,92,11,81,61,81,21,31,31,31,31,61,11,41,31,31,21,30,6
  1.11. Thu nhập hoạt động khác132,275,167,860,652,761,4159,258,159,241,375,456,2111,065,849,252,593,248,854,650,331,227,615,811,69,310,716,412,320,319,018,518,927,922,515,313,231,910,481,619,40,00,0180,0145,1137,2129,8135,8134,6131,681,371,697,392,896,492,688,4117,683,394,1128,6
  Cộng doanh thu hoạt động3.318,63.178,13.601,84.176,72.993,02.159,32.221,32.028,12.307,01.972,82.047,11.941,21.680,01.489,41.351,21.348,01.629,12.007,62.423,31.748,11.766,21.505,61.174,7919,61.327,4945,1903,6850,9771,2709,3878,1874,2895,31.025,21.026,2632,0694,6545,2583,0688,2——373,8350,6326,9281,6278,0417,9492,9375,8204,4177,1178,6166,7272,9181,1230,8164,4161,9208,9
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)448,5504,31.094,01.022,2666,2298,8661,2242,5388,2166,6385,5161,835,873,1196,8166,2276,2322,4427,6225,0305,5384,2171,4113,2225,2493,2145,193,366,278,0221,635,6212,8151,9195,4162,166,462,6107,250,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính281,9414,3916,1757,4569,4160,2299,8193,3229,580,6217,792,116,755,9152,679,3180,2117,5345,6143,7217,5288,3120,887,0205,7124,436,747,813,435,325,422,250,512,6105,332,110,59,8101,43,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ163,286,5174,6259,893,8136,3357,746,9156,384,7165,968,718,817,043,686,395,1203,779,880,286,994,449,425,619,0368,2107,644,952,142,4195,913,2162,0139,189,9129,955,652,65,646,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL3,43,53,35,03,02,43,72,22,41,21,91,10,30,30,60,61,01,12,11,11,11,51,20,70,50,60,80,50,70,30,40,30,30,30,20,20,20,10,20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh24,111,228,527,032,017,241,034,844,123,215,312,23,80,813,79,57,919,534,86,17,66,67,15,26,25,14,23,12,41,51,61,82,72,01,70,53,80,50,50,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán341,0365,2453,9533,5352,0248,1311,6294,4356,9347,7357,3394,3312,3252,3318,9297,0332,5388,1498,3368,6369,8257,3202,7147,0153,0123,2160,1129,1135,2131,0164,6151,2240,0216,8178,5118,3136,882,278,293,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán0,61,28,3—0,40,29,10,40,1—4,74,40,9——3,22,04,44,81,02,19,32,33,31,21,412,31,61,20,00,00,60,00,00,30,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn9,03,918,910,510,38,314,38,510,513,225,712,212,56,038,911,912,57,316,411,913,26,322,98,015,511,712,010,910,65,531,520,29,512,047,77,09,516,012,2-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán17,117,317,415,812,510,910,510,89,910,211,211,012,010,712,410,810,710,212,010,39,79,49,58,08,07,06,46,97,56,75,85,75,55,25,04,74,64,03,73,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác51,936,2129,647,243,437,0123,044,640,735,4100,856,785,550,060,853,954,664,496,533,837,231,547,230,925,033,437,329,931,829,848,023,623,116,825,022,016,915,2176,315,3——117,6117,3-58,7139,5248,4195,5149,596,4125,086,3111,064,3120,8130,0202,41,444,4116,7
  Cộng chi phí hoạt động892,2897,91.750,31.614,81.116,8625,31.205,4635,8850,5596,2926,2652,7462,8392,9640,8552,6695,2816,31.070,0643,4745,6695,6471,5321,2434,1675,0388,4274,7254,8253,1475,9238,1491,3445,8469,9331,3231,6104,5387,7162,6——117,6117,3-58,7139,5248,4195,5149,596,4125,086,3111,064,3120,8130,0202,41,444,4116,7
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện-11,514,015,35,49,36,710,24,54,911,01,26,20,20,61,10,9-9,235,51,51,25,13,03,61,822,40,90,10,00,30,10,03,10,00,20,00,10,20,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ22,811,813,916,28,84,76,614,29,06,48,45,34,29,521,14,45,05,35,54,64,44,43,21,93,44,56,64,54,54,83,73,88,48,07,47,89,414,44,86,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư26,383,138,713,517,522,027,221,641,422,338,018,422,48,982,111,02,419,744,213,79,74,622,562,436,731,820,515,43,96,025,011,813,623,90,055,418,316,413,619,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính37,7117,077,635,135,733,444,040,455,339,747,629,926,819,0105,716,3-1,860,4292,519,519,312,042,866,262,737,227,219,98,710,880,218,7134,932,122,863,427,931,018,525,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện10,36,065,66,412,61,13,119,00,46,13,20,415,06,9-10,057,449,427,24,815,83,213,80,01,00,610,95,15,54,94,20,83,30,20,40,40,70,70,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay812,2707,4790,3687,0619,0465,6405,8365,5351,4383,1393,4356,8428,2391,9250,6237,4278,7263,9289,0289,3229,6222,0215,5183,7207,4222,9222,4212,9203,9165,0154,1137,6128,8116,1105,086,475,976,369,775,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác45,840,42,74,65,32,02,10,835,91,713,90,14,922,8208,727,614,210,519,313,17,57,14,59,555,925,38,12,93,00,92,72,90,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính868,3753,9858,6698,0642,4468,7410,9385,4387,7390,9410,5357,3448,2421,6449,3322,4342,4301,6313,2318,2240,3242,9220,0194,2263,9259,1235,6221,3211,8170,0157,5143,8128,9116,6105,487,076,676,469,875,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN67,147,671,863,671,953,392,761,164,683,2114,481,089,776,685,574,669,167,278,669,567,149,849,551,241,641,845,644,950,452,357,542,833,040,458,433,644,331,637,335,40,00,04,22,83,42,75,62,83,43,03,82,63,22,54,88,33,02,014,82,0
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG1.528,71.595,7998,71.835,41.197,61.045,4556,1986,11.059,5942,2643,6880,1706,2617,2281,3414,8520,6883,01.254,0736,6732,5529,2476,5419,1650,56,3261,2329,9262,9244,6267,3468,2377,1454,4415,2243,4370,0363,7106,7439,7——252,1230,5382,2139,324,0219,6339,9276,475,788,364,599,9147,442,925,5161,1102,790,3
  8.1. Thu nhập khác0,50,44,70,31,21,90,70,60,60,51,00,50,50,58,10,72,00,40,4111,81,00,90,71,91,01,61,72,41,31,51,10,81,455,110,71,00,90,51,00,6——57,0-44,533,314,490,914,48,7-46,113,430,246,187,717,216,832,644,521,80,7
  8.2. Chi phí khác0,22,70,20,81,00,22,10,20,60,10,50,30,20,00,80,20,10,11,40,00,00,00,00,20,00,00,00,00,10,00,00,02,20,00,10,20,00,10,10,0——0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,20,50,70,0
  Cộng kết quả hoạt động khác0,3-2,34,5-0,50,21,7-1,30,5-0,00,50,50,20,30,47,30,51,90,3-1,0111,81,00,90,71,81,01,61,72,41,21,51,10,7-0,855,110,60,80,90,41,00,6——56,8-44,533,314,490,914,48,7-46,113,430,246,187,717,216,832,444,021,10,7
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ1.529,01.593,41.003,21.834,91.197,81.047,1554,8986,61.059,5942,7644,1880,3706,5617,7288,6415,3522,5883,31.253,1848,4733,5530,1477,2420,9651,58,0263,0332,3264,1246,2268,4468,9376,3509,6425,9244,2370,9364,0107,7440,3340,2168,6308,9185,9415,6153,8114,9234,1348,6230,389,1118,5110,6187,7164,659,757,9205,1123,890,9
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện1.525,81.459,41.015,81.917,51.141,0915,2825,1773,61.084,1957,1726,1875,9687,0490,1281,2517,0617,8992,61.089,0854,8717,4570,9410,4345,0215,7300,2318,5279,2275,9222,5438,1360,7503,5581,6415,9320,6286,1347,159,7462,8340,2168,6308,9185,9415,6153,8114,9234,1348,6230,389,1118,5110,6187,7164,659,757,9205,1123,890,9
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện3,2134,0-12,6-82,656,8131,8-270,3213,0-24,6-14,4-82,14,419,5127,57,5-101,8-95,3-109,4164,0-6,416,0-40,866,875,8435,9-292,3-55,553,2-11,923,7-169,7108,3-127,2-72,19,9-76,484,916,948,0-22,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN297,1315,8183,5359,3230,2203,1116,4192,6211,0178,4129,8170,2139,3114,954,778,9101,3177,0255,1165,8142,7106,396,277,3129,1-1,042,963,444,347,860,491,074,794,278,927,767,270,116,380,657,727,248,143,879,542,614,745,867,555,221,924,214,727,60,213,1-11,419,928,17,0
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành301,7300,9186,9352,2229,2198,1132,8171,7196,7193,3133,3165,3125,4119,439,392,9108,5218,2226,9158,8156,9108,066,077,9123,10,429,752,947,448,846,484,282,9106,382,235,646,363,148,379,963,529,078,753,822,247,122,271,765,858,926,411,313,337,44,81,939,436,4-3,12,1
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-4,615,0-3,47,21,05,0-16,421,014,3-15,0-3,54,913,9-4,515,4-14,0-7,1-41,228,27,0-14,3-1,730,3-0,66,1-1,413,210,5-3,0-1,014,06,8-8,2-12,1-3,3-7,921,07,0-32,00,7-5,8-1,7-30,6-10,057,2-4,5-7,5-26,01,8-3,7-4,512,91,4-9,7-4,711,2-50,9-16,431,25,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN1.231,91.277,6819,71.475,6967,6844,0438,4794,0848,4764,3514,3710,1567,2502,8233,9336,3421,2706,3997,9682,6590,8423,7380,9343,6522,49,0220,0268,9219,7198,4208,0377,9301,6415,4346,9216,5303,7294,091,4359,7282,6141,4260,7142,1336,1111,2100,2188,3281,1175,167,194,395,9160,1164,446,569,3185,295,683,9
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu1.231,11.277,9817,51.475,1969,5844,0427,7794,5848,5764,3515,5711,1563,0503,2234,3336,4422,1706,5997,5683,1591,2424,1380,8344,0522,99,6221,0269,4220,0198,8208,5378,6301,9416,0345,9217,0304,3294,692,0360,3283,4141,4261,4142,5336,5111,4100,8187,9280,9175,267,694,295,8160,5164,545,369,4185,196,583,2
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,8-0,32,20,5-1,9-0,010,6-0,5-0,10,0-1,2-1,04,2-0,4-0,3-0,1-1,2—0,4-0,5-0,4-0,40,1-0,4-0,5-0,6-1,0-0,5-0,60,0-0,5-0,6-0,3-0,61,1-0,5-0,6-0,70,0-0,6-0,80,0-0,7-0,4-0,4-0,2-0,60,40,2-0,1-0,50,10,1-0,4-0,11,2-0,00,1-0,90,8
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán-30,290,3-10,712,9-22,730,49,22,614,88,919,9-7,91,9-11,3-2,5——————0,911,6-51,214,9-239,5-20,9-15,6-10,929,1-152,2-15,7-70,2-121,9-230,5-125,495,9245,10,9-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện-30,290,3-10,712,9-22,730,49,22,614,88,919,9-7,91,9-11,3-2,5—————0,90,911,6-51,214,9-239,5-20,9-15,6-10,929,1-152,2-15,7-70,2-121,9-230,5-125,495,9539,10,9-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu—-41,4-0,5-41,4——34,7-0,0——0,00,0——-0,6-0,0-1,2-0,0-20,5-13,30,5-10,0-5,05,5-0,00,011,00,0-0,00,52,7-1,6-2,541,016,416,7-6,4-77,58,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác—0,00,0——0,0———————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—8,19,6———————————1,4———241,3———13,50,00,20,00,00,00,00,051,50,0113,00,015,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu—90,3-10,712,9-22,730,49,22,614,88,919,9-7,91,9-11,3-2,5—————0,90,911,6-51,214,9-239,5-20,9-15,6-10,929,1-152,2-15,7-70,2-121,9-230,5-125,495,9539,10,9-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh——0,0—5,4—————————————0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN———12,9-22,730,49,22,614,88,919,9-7,91,9-11,3-2,5—————0,90,911,6-51,214,9-239,5-20,9-15,6-10,929,1-152,2-15,7-70,2-121,9-230,5-125,495,9245,10,9-0,60,00,056,0-45,030,014,040,413,77,5-47,42,111,429,571,417,016,829,243,021,50,6
V. CHI BÁN HÀNG————0,0—0,0——————0,0————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)————0,0—————0,00,0————79,3-0,3——71,1—0,00,00,00,00,00,029,7-0,40,00,00,00,00,00,039,30,0-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá—————0,0———————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—————4,7————25,7——————————0,013,40,00,00,00,00,00,00,10,01,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn——————————————0,0—————0,9—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro—————————————————————0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)—————————————————————0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,056,0-45,030,014,040,413,77,5-47,42,111,429,571,417,016,829,243,021,50,6
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SSI

Dữ liệu khác của SSI

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Chứng khoán SSI (mã SSI): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 12.931 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4.107 tỉ đồng, tăng 44,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 3.319 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1.232 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.