Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo SSM
CTCP Chế tạo kết cấu thép VNECO.SSM
Steel Structure Manufacture JSC
4.600
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SSM — trang 131

Mua bán ròng của khối ngoại với SSM

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

6-5-2026: 07-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 006-5-202623-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SSM từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
10-3-201114.3000200▼ −2000,00,0▼ −0,02.539.614
9-3-201113.60000■ 00,00,0■ 0,02.539.614
8-3-201113.8000800▼ −8000,00,0▼ −0,02.539.614
7-3-201114.00000■ 00,00,0■ 0,02.539.614
4-3-201114.1002.3000▲ +2.3000,00,0▲ +0,02.539.614
3-3-201113.30000■ 00,00,0■ 0,02.541.914
2-3-201113.70000■ 00,00,0■ 0,02.541.914
1-3-201114.70000■ 00,00,0■ 0,02.541.914
28-2-201114.60000■ 00,00,0■ 0,02.541.914
25-2-201115.40000■ 00,00,0■ 0,01.592.187
24-2-201114.80000■ 00,00,0■ 0,01.592.187
23-2-201115.00000■ 00,00,0■ 0,01.592.187
22-2-201114.40000■ 00,00,0■ 0,01.592.187
21-2-201114.80000■ 00,00,0■ 0,01.592.187
18-2-201115.90000■ 00,00,0■ 0,01.592.187
17-2-201116.10000■ 00,00,0■ 0,01.592.187
16-2-201116.90000■ 00,00,0■ 0,01.592.187
15-2-201117.50000■ 00,00,0■ 0,01.592.187
14-2-201117.70000■ 00,00,0■ 0,01.592.187
11-2-201118.20000■ 00,00,0■ 0,01.592.187
10-2-201118.30000■ 00,00,0■ 0,01.592.187
9-2-201118.40000■ 00,00,0■ 0,01.592.187
8-2-201118.50000■ 00,00,0■ 0,01.592.187
28-1-201119.00000■ 00,00,0■ 0,01.592.187
27-1-201119.00000■ 00,00,0■ 0,01.592.187
26-1-201118.80000■ 00,00,0■ 0,01.592.187
25-1-201118.60000■ 00,00,0■ 0,01.592.187
24-1-201118.70000■ 00,00,0■ 0,01.592.187
21-1-201119.6001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,01.592.187
20-1-201120.00000■ 00,00,0■ 0,01.593.187

Trang 131/150 · 20-1-2011 – 10-3-2011 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 17-11-2008

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SSM, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của SSM

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SSM (CTCP Chế tạo kết cấu thép VNECO.SSM) theo từng phiên.

Phiên 23-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SSM (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -37.159 cổ phiếu.