Số liệu tới phiên30-10-2026
Logo STP
CTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà
Song Da Industry Trade joint stock company
7.600
▼ −100 (▼ −1,30%)

Khối ngoại mua bán STP — trang 31

Mua bán ròng của khối ngoại với STP

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: -014-5-2026: -015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: -025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: -04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: -017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 00-013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch STP từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
22-3-20236.20000■ 00,00,0■ 0,03.799.305
21-3-20236.00000■ 00,00,0■ 0,03.799.005
20-3-20236.40000■ 00,00,0■ 0,03.798.005
17-3-20237.0000300▼ −3000,00,0▼ −0,03.794.405
16-3-20237.00001.000▼ −1.0000,00,0▼ −0,03.792.005
15-3-20237.00003.600▼ −3.6000,00,0▼ −0,03.791.205
14-3-20237.00002.400▼ −2.4000,00,0▼ −0,03.791.105
13-3-20237.0000800▼ −8000,00,0▼ −0,03.781.505
10-3-20237.2000100▼ −1000,00,0▼ −0,03.781.505
9-3-20237.20009.600▼ −9.6000,00,1▼ −0,13.776.505
8-3-20237.00000■ 00,00,0■ 0,03.767.805
7-3-20237.00005.000▼ −5.0000,00,0▼ −0,03.760.305
6-3-20237.00008.700▼ −8.7000,00,1▼ −0,13.753.305
3-3-20237.00007.500▼ −7.5000,00,1▼ −0,13.752.805
2-3-20237.2001007.000▼ −6.9000,00,1▼ −0,03.750.805
1-3-20236.7000500▼ −5000,00,0▼ −0,03.750.505
28-2-20236.80002.000▼ −2.0000,00,0▼ −0,03.749.805
27-2-20236.5000400▼ −4000,00,0▼ −0,03.749.805
24-2-20236.8000700▼ −7000,00,0▼ −0,03.749.805
23-2-20237.00000■ 00,00,0■ 0,03.748.405
22-2-20237.0001000▲ +1000,00,0▲ +0,03.739.905
21-2-20236.90001.400▼ −1.4000,00,0▼ −0,03.740.005
20-2-20237.00008.500▼ −8.5000,00,1▼ −0,13.735.005
17-2-20237.30000■ 00,00,0■ 0,03.735.005
16-2-20237.30005.000▼ −5.0000,00,0▼ −0,03.735.005
15-2-20237.30000■ 00,00,0■ 0,03.734.205
14-2-20237.40000■ 00,00,0■ 0,03.734.005
13-2-20237.400100800▼ −7000,00,0▼ −0,03.733.805
10-2-20236.8000200▼ −2000,00,0▼ −0,03.733.905
9-2-20236.9000200▼ −2000,00,0▼ −0,03.733.905

Trang 31/167 · 9-2-2023 – 22-3-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 9-10-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại STP, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của STP

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu STP (CTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu STP (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 3.889.097 cổ phiếu.